Kết quả bóng đá trận Deportivo Recoleta (W) vs Sportivo San Lorenzo W, 03:15 ngày 03/08/2026
Giải VĐQG Nữ Paraguay · 03:15 ngày 03/08/2026
Deportivo Recoleta (W) 2 Kết thúc HT 2-1 1
Sportivo San Lorenzo W
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 15
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Recoleta (W) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Aldana Silguero | |
| María Duarte 1 - 1 ⚽ | 6' | |
| Mariela Godoy 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| 37' | ||
| HT 2-1 | ||
| 75' | ||
| 86' | ||
| 86' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 11 | 29 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 22 | 23 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 16 |
Chủ = Deportivo Recoleta (W) · Khách = Sportivo San Lorenzo W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Recoleta (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Deportivo Recoleta (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sportivo San Lorenzo W 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Sportivo San Lorenzo W | 1-0 (1-0) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Recoleta (W)
BHBHBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Libertad Asuncion (W) | 4-0 (1-0) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | B |
| 20/07/26 | Deportivo Recoleta (W) | 1-1 (1-0) | Club Rubio Nu W | +0.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Deportivo Recoleta (W) | 0-3 (0-2) | Sportivo Trinidense (W) | -1.25 | 3 | B |
| 13/07/26 | Sportivo Trinidense (W) | 0-0 (0-0) | Deportivo Recoleta (W) | -2 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | Club Guarani (W) | 1-0 (1-0) | Deportivo Recoleta (W) | -3.5 | 4.25 | B |
| 24/05/26 | Deportivo Recoleta (W) | 6-2 (2-0) | Sportivo Ameliano (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Cerro Porteno (W) | 7-0 (3-0) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Deportivo Recoleta (W) | 2-1 (0-1) | Nacional-Humaita (W) | -1.5 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | 2 de Mayo (W) | 2-1 (0-1) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | Deportivo Recoleta (W) | 0-3 (0-0) | Sportivo Luqueno (W) | +1.5 | 3.5 | B |
| 21/04/26 | Sportivo San Lorenzo W | 1-0 (1-0) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Club Rubio Nu W | 1-5 (0-2) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | 2 de Mayo (W) | 1-0 (0-0) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | B |
| 22/09/25 | Deportivo Recoleta (W) | 1-4 (0-0) | General Caballero JLM (W) | - | - | B |
| 25/08/25 | Club Olimpia (W) | 8-0 (5-0) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | B |
| 19/08/25 | Deportivo Recoleta (W) | 1-1 (1-1) | Sportivo Trinidense (W) | - | - | H |
| 11/08/25 | Sportivo Luqueno (W) | 0-4 (0-2) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | T |
| 22/06/25 | Deportivo Recoleta (W) | 0-4 (0-1) | Club Atletico Tembetary (W) | - | - | B |
| 14/06/25 | Sportivo Ameliano (W) | 0-3 (0-1) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | T |
| 09/06/25 | Deportivo Recoleta (W) | 1-1 (1-0) | Club Guarani (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sportivo San Lorenzo W
TTTBBTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 30/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Sportivo San Lorenzo W | 4-1 (1-1) | Nacional-Humaita (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 29/06/26 | Sportivo San Lorenzo W | 3-1 (1-0) | 2 de Mayo (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Sportivo Luqueno (W) | 1-6 (1-4) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | T |
| 24/05/26 | Club Olimpia (W) | 7-0 (2-0) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | B |
| 18/05/26 | Sportivo San Lorenzo W | 1-3 (0-2) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Club Rubio Nu W | 0-5 (0-2) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | T |
| 03/05/26 | Sportivo San Lorenzo W | 1-4 (1-0) | Sportivo Trinidense (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Club Guarani (W) | 3-2 (2-0) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | B |
| 21/04/26 | Sportivo San Lorenzo W | 1-0 (1-0) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | Sportivo Ameliano (W) | 0-7 (0-2) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | T |
| 23/03/26 | Sportivo San Lorenzo W | 0-3 (0-2) | Cerro Porteno (W) | - | - | B |
| 16/03/26 | Nacional-Humaita (W) | 5-3 (4-2) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
31
Sút bóng
336
Sút cầu môn
217
Tấn công
119248
Tấn công nguy hiểm
23168
Sút ngoài cầu môn
119
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Recoleta (W) (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Sportivo San Lorenzo W (15 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Recoleta (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (17%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUU
Sportivo San Lorenzo W (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportivo Recoleta (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.00 | 4.80 | 1.29 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.00 ↑ | 31.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.77 ↓ | -1.25 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.33 | 0.95 | 3.75 | 0.83 | 0.79 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 81.00 ↑ | 1.18 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.30 | 5.10 | 1.27 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 135.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.43 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 3.60 ↓ | 24.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.30 | 1.36 | 0.88 | 3.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 3.53 ↓ | 23.49 ↑ | 1.94 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.30 | 5.10 | 1.27 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 107.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.93 | 4.43 | 1.37 | 0.92 | 3.75 | 0.76 | 0.91 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 1.20 ↓ | 3.64 ↓ | 24.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.80 | 1.40 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 3.80 ↓ | 12.00 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.70 | 1.33 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.86 | -1.25 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 97.00 ↑ | 7.11 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.51 | 5.26 | 1.27 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.80 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.16 ↓ | 12.33 ↑ | 2.19 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.80 | 1.39 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.22 | 4.80 | 1.39 | 0.29 | 2.50 | 2.30 | 0.78 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.46 ↑ | 108.00 ↑ | 2.79 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.33 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.