Kết quả bóng đá trận Deportivo Pasto vs Bogota FC, 07:00 ngày 22/07/2026
Copa Cúp Colombia · 07:00 ngày 22/07/2026
Deportivo Pasto 0 Kết thúc HT 0-0 1
Bogota FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio Departamental Libertad Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo Pasto
Bogota FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Harrinson Mancilla Mulato, ra Yeiler Goez
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Harold Sandoval, ra Ray Andres Vanegas Zuniga
🔁 Thay người: vào Mateo Garavito, ra Santiago Jimenez Luque
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Joider Micolta Piedahita, ra Julian Alveiro Quinones Garcia
🔁 Thay người: vào Jorge Leonardo Obregon Rojas, ra Perlaza Jonathan
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Jair Velasco, ra Kevin Aladesanmi
⛳ Phạt góc
84'
⚽ BÀN THẮNG - Jair Velasco 0-1
89'
🔁 Thay người: vào Mauricio Medina, ra Kevin Castro
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Pasto | Phút | |
| ▲ Harrinson Mancilla Mulato ▼ Yeiler Goez | 23' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Harold Sandoval ▼ Ray Andres Vanegas Zuniga | |
| ▲ Mateo Garavito ▼ Santiago Jimenez Luque | 55' ⇄ | |
| ▲ Jorge Leonardo Obregon Rojas ▼ Perlaza Jonathan | 62' ⇄ | |
| ▲ Joider Micolta Piedahita ▼ Julian Alveiro Quinones Garcia | 62' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Jair Velasco ▼ Kevin Aladesanmi | |
| 83' | ⚽ 0 - 1 Jair Velasco | |
| 89' ⇄ | ▲ Mauricio Medina ▼ Kevin Castro | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 19 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 10 |
Chủ = Deportivo Pasto · Khách = Bogota FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Pasto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Deportivo Pasto 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bogota FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/01/26 | Deportivo Pasto | 2-0 (0-0) | Bogota FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Pasto
BBBBTTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Deportivo Pasto | 0-2 (0-1) | Deportes Tolima | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportes Tolima | 1-0 (1-0) | Deportivo Pasto | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 4-3 (0-1) | Deportivo Pasto | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Jaguares de Cordoba | 2-3 (1-2) | Deportivo Pasto | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Deportivo Pasto | 1-0 (1-0) | Deportes Tolima | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Alianza Petrolera | 0-0 (0-0) | Deportivo Pasto | 0 | 2 | H |
| 30/03/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (1-1) | Atletico Nacional Medellin | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/03/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (1-1) | Deportivo Pasto | -0.25 | 2 | T |
| 19/03/26 | Deportivo Pasto | 2-0 (1-0) | Boyaca Chico | +1 | 2 | T |
| 14/03/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (2-0) | Deportivo Pasto | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Deportivo Pasto | 2-0 (2-0) | America de Cali | 0 | 2 | T |
| 02/03/26 | Deportivo Pasto | 3-2 (1-0) | Cucuta | +0.75 | 2 | T |
| 21/02/26 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-0) | Deportivo Pasto | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Deportivo Pasto | 1-1 (0-0) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2 | H |
| 11/02/26 | Llaneros FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Pasto | -0.5 | 2 | T |
| 07/02/26 | Deportivo Pasto | 0-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 1.75 | H |
| 02/02/26 | Deportivo Cali | 3-0 (2-0) | Deportivo Pasto | -0.75 | 2 | B |
| 29/01/26 | Deportivo Pasto | 2-1 (1-1) | Millonarios | -0.25 | 2 | T |
| 26/01/26 | Aguilas Doradas | 1-2 (0-1) | Deportivo Pasto | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Bogota FC
HBHBBHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Union Magdalena | 0-0 (0-0) | Bogota FC | - | - | H |
| 18/05/26 | Bogota FC | 1-2 (1-1) | Real Cartagena | - | - | B |
| 14/05/26 | Bogota FC | 1-1 (1-0) | Barranquilla FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Barranquilla FC | 2-0 (1-0) | Bogota FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Real Cartagena | 2-0 (2-0) | Bogota FC | - | - | B |
| 28/04/26 | Bogota FC | 1-1 (1-1) | Union Magdalena | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Real Santander | 1-2 (1-0) | Bogota FC | 0 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Bogota FC | 2-0 (1-0) | Orsomarso | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Bogota FC | 2-2 (0-1) | Real Soacha Cundinamarca | 0 | 2 | H |
| 26/03/26 | Envigado FC | 1-2 (1-0) | Bogota FC | -1.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Bogota FC | 0-2 (0-2) | Deportes Quindio | 0 | 2 | B |
| 17/03/26 | Barranquilla FC | 1-1 (0-0) | Bogota FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Bogota FC | 0-1 (0-0) | Tigres Zipaquira | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Independiente Yumbo | 1-1 (1-0) | Bogota FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Bogota FC | 1-0 (0-0) | Atletico FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | Bogota FC | 2-1 (1-1) | Boca Juniors De Cali | +0.25 | 2 | T |
| 15/02/26 | Patriotas FC | 0-1 (0-1) | Bogota FC | -0.75 | 2 | T |
| 10/02/26 | Bogota FC | 0-1 (0-1) | Real Cartagena | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/02/26 | Leones | 1-1 (0-0) | Bogota FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Bogota FC | 1-2 (1-1) | Inter Palmira | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Deportivo Pasto
Bogota FC
12Geovanni Banguera3Santiago Jimenez Luque5Nicolas Gil21Julian Alveiro Quinones Garcia27Hervin Goyes8Enrique Serje16Mayer Gil23Yeiler Goez10Diego Chavez7Perlaza Jonathan29Santiago Cordoba Urrutia29Daniel Aguilar29Alejandro Aguilar13Juan Moreno16Cristian Zamora23Málcom Palacios25Brayan Cuero6Kevin Castro20Nezareth Segura27Jafe Perez37Juan Alberto Sanchez Perea7Kevin Aladesanmi22Ray Andres Vanegas Zuniga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 3Santiago Jimenez Luque▼ Rời sân 55'
- 5Nicolas Gil
- 7Perlaza Jonathan▼ Rời sân 62'
- 8Enrique Serje
- 10Diego Chavez
- 12Geovanni Banguera
- 16Mayer Gil
- 21Julian Alveiro Quinones Garcia▼ Rời sân 62'
- 23Yeiler Goez▼ Rời sân 23'
- 27Hervin Goyes
- 29Santiago Cordoba Urrutia
Khách · 442
- 6Kevin Castro▼ Rời sân 89'
- 7Kevin Aladesanmi▼ Rời sân 78'
- 13Juan Moreno
- 16Cristian Zamora
- 20Nezareth Segura
- 22Ray Andres Vanegas Zuniga▼ Rời sân 46'
- 23Málcom Palacios
- 25Brayan Cuero
- 27Jafe Perez
- 29Daniel Aguilar
- 29Alejandro Aguilar
- 37Juan Alberto Sanchez Perea
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
12
Sút bóng
166
Sút cầu môn
52
Tấn công
10162
Tấn công nguy hiểm
7937
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Pasto (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Bogota FC (28 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Pasto (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 3 (14%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Bogota FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportivo Pasto | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Estadio Departamental Libertad | Sân nhà | |
| 10500 | Sức chứa | 0 |
| Jonathan Risueno | HLV | |
| Pasto | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.40 | 7.10 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 5.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.50 | 0.88 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.90 | 6.90 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 191.00 ↑ | 6.02 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.65 | 1.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.40 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.97 ↑ | 1.04 ↓ | 5.87 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.90 | 6.80 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 191.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 4.85 | 7.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.67 | 6.80 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.10 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.35 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.20 | 6.00 | 0.77 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 4.81 | 9.39 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 28.03 ↑ | 4.83 ↑ | 1.21 ↓ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.20 | 6.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.94 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.17 | 0.00 | 3.25 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.