Kết quả bóng đá trận Deportivo Mixco vs Suchitepequez, 04:00 ngày 02/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 04:00 ngày 02/08/2026
Deportivo Mixco 2 Kết thúc HT 0-0 0
Suchitepequez
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Mixco | Phút | |
| Christian Omar Ojeda Ramirez | 23' | |
| 26' | Jorge Melecio Matul de Leon | |
| 45+2' | Alejandro Miguel Galindo | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Esvin de León ▼ Alejandro Miguel Galindo | |
| ▲ Gabriel Arce ▼ Esteban Garcia | 46' ⇄ | |
| ▲ Jose Bolanos ▼ Jefrey Segura | 46' ⇄ | |
| ▲ Kennedy Rocha ▼ Jeshua Jesafeth Urizar Batres | 46' ⇄ | |
| Fabian Cuero | 50' | |
| ▲ Nicolas Martinez Vargas ▼ Julio Cesar Cruz Gonzalez | 55' ⇄ | |
| Nicolas Martinez Vargas 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 58' ⇄ | ▲ Erick Rivera ▼ Frank de Leon | |
| 58' ⇄ | ▲ Fabricio Gonzalez ▼ Deyner Padilla Toro | |
| 64' ⇄ | ▲ Denis Herrera ▼ Armando Cipriano Zamorano Flores | |
| 72' | Denis Herrera | |
| ▲ Esnaydi Zuniga ▼ Christian Omar Ojeda Ramirez | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Nery Cifuentes ▼ Figo Alexander Montano Cardenas | |
| Nicolas Martinez Vargas 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 19 |
Chủ = Deportivo Mixco · Khách = Suchitepequez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Mixco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Mixco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 20 | 8 | 27 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 18 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 13 | - | - |
Suchitepequez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Deportivo Mixco 1 (50%)Hòa 0 (0%)Suchitepequez 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/21 | Suchitepequez | 3-2 (2-1) | Deportivo Mixco | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/11/21 | Deportivo Mixco | 2-0 (1-0) | Suchitepequez | - | - | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Mixco
BBBBTBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | CD Olimpia | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | CSD Municipal | 5-0 (2-0) | Deportivo Mixco | - | - | B |
| 07/05/26 | Deportivo Mixco | 0-2 (0-0) | CSD Municipal | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Deportivo Mixco | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | T |
| 30/04/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | Deportivo Mixco | -1 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | CSD Municipal | 3-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -1.25 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Deportivo Mixco | 4-0 (0-0) | Club Aurora | +1 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Deportivo Mictlan | 2-2 (1-1) | Deportivo Mixco | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Deportivo Mixco | 3-1 (1-0) | Xelaju MC | - | - | T |
| 08/04/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (0-0) | Marquense | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (1-0) | Deportivo Mixco | -0.5 | 2 | B |
| 29/03/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (2-0) | Antigua GFC | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | H |
| 19/03/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Malacateco | 1-2 (1-0) | Deportivo Mixco | -0.5 | 2 | T |
| 08/03/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (1-0) | Guastatoya | +0.75 | 2 | T |
| 05/03/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | 0 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | Club Aurora | 1-1 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | H |
| 27/02/26 | Deportivo Mixco | 2-2 (1-0) | Deportivo Mictlan | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Suchitepequez
HTBTTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Suchitepequez | 0-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | +0.25 | 2 | H |
| 31/05/26 | CSD Nueva Concepción | 1-3 (0-2) | Suchitepequez | 0 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 17/05/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | T |
| 11/05/26 | Chichicasteco FC | 0-1 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 04/05/26 | Suchitepequez | 3-0 (3-0) | Chichicasteco FC | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | CSD Chiquimulilla | 1-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 24/04/26 | Suchitepequez | 2-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Suchitepequez | 2-1 (2-0) | Santa Lucia Cotzumalguapa | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 3-2 (1-1) | Suchitepequez | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Suchitepequez | 4-0 (2-0) | Juventud Copalera | - | - | T |
| 30/03/26 | Suchitepequez | 1-1 (0-1) | Coatepeque | +1.5 | 2.5 | H |
| 26/03/26 | Huehuetecos FC | 3-1 (2-0) | Suchitepequez | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Suchitepequez | 2-1 (2-0) | Depotivo Gomera | +1 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Suchitepequez | 2-0 (1-0) | Aguacatan FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Quiche FC | 2-1 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 09/03/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | +1 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | CSD Nueva Concepción | 0-0 (0-0) | Suchitepequez | -0.25 | 2 | H |
| 26/02/26 | Juventud Copalera | 1-2 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 19/02/26 | Suchitepequez | 2-0 (0-0) | Chichicasteco FC | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Deportivo Mixco
Suchitepequez
30CKevin Moscoso3Manuel Enrique Moreno Ordonez5Diego Orlando Mendez Vasquez16Jeshua Jesafeth Urizar Batres37Allen Jose Yanes Pinto0Fabian Cuero2David Álvarez17Cuero Fabian26Christian Omar Ojeda Ramirez7Esteban Garcia9Lynner Oneal Garcia Mejia20Jefrey Segura25Julio Cesar Cruz Gonzalez33Jussef Delgado14Jorge Melecio Matul de Leon16Victor Torres28Jose Corena99Figo Alexander Montano Cardenas7Andres Lezcano10Armando Cipriano Zamorano Flores70Frank de Leon72Marco Rivas13Alejandro Miguel Galindo91Deyner Padilla Toro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 0Fabian Cuero
- 2David Álvarez
- 3Manuel Enrique Moreno Ordonez
- 5Diego Orlando Mendez Vasquez
- 7Esteban Garcia▼ Rời sân 46'
- 9Lynner Oneal Garcia Mejia
- 16Jeshua Jesafeth Urizar Batres▼ Rời sân 46'
- 17Cuero Fabian
- 20Jefrey Segura▼ Rời sân 46'
- 25Julio Cesar Cruz Gonzalez▼ Rời sân 55'
- 26Christian Omar Ojeda Ramirez🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 75'
- 30Kevin Moscoso C
- 37Allen Jose Yanes Pinto
Khách · 442
- 7Andres Lezcano
- 10Armando Cipriano Zamorano Flores▼ Rời sân 64'
- 13Alejandro Miguel Galindo🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 46'
- 14Jorge Melecio Matul de Leon🟨 Thẻ vàng 26'
- 16Victor Torres
- 28Jose Corena
- 33Jussef Delgado
- 70Frank de Leon▼ Rời sân 58'
- 72Marco Rivas
- 91Deyner Padilla Toro▼ Rời sân 58'
- 99Figo Alexander Montano Cardenas▼ Rời sân 75'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
99
Sút cầu môn
52
Tấn công
137108
Tấn công nguy hiểm
9276
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
21
Quả ném biên
2420
So Sánh Sức Mạnh
49 51
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Mixco (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Suchitepequez (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Mixco (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Suchitepequez (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Mixco
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Kevin Moscoso Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 26Christian Omar Ojeda Ramirez Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 2David Álvarez | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 99Nicolas Martinez Vargas (dự bị) Trung phong | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Suchitepequez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Alejandro Miguel Galindo Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 14Jorge Melecio Matul de Leon Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 6Denis Herrera (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Mixco | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fabricio Benitez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 0.99 | 2.25 | 0.84 | 1.04 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.87 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.70 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.25 | 4.30 | 0.76 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.43 ↑ | 100.00 ↑ | 3.39 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.70 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 3.70 | 5.30 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.84 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.60 ↑ | 21.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.34 | 4.91 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 100.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.63 | 5.65 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.05 ↑ | 25.00 ↑ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.45 | 4.50 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 152.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 3.69 | 5.67 | 0.82 | 2.25 | 0.97 | 1.00 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.11 ↑ | 30.84 ↑ | 3.01 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.33 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.53 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.