Kết quả bóng đá trận Deportivo Maldonado vs CA Juventud, 01:00 ngày 02/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 01:00 ngày 02/08/2026
Deportivo Maldonado 0 Kết thúc HT 0-0 0
CA Juventud
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Maldonado | Phút | |
| 19' | EMANUEL CECCHINI | |
| 43' ⇄ | ▲ Facundo Perez ▼ EMANUEL CECCHINI | |
| HT 0-0 | ||
| Facundo Tealde Sassano | 47' | |
| David Maximiliano Gonzalez | 52' | |
| Christian Tabo | 54' | |
| ▲ Juan Ramos ▼ Sebastian Tormo | 66' ⇄ | |
| ▲ Guillermo Lopez ▼ Maximiliano Noble | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Bruno Larregui ▼ Fernando Mimbacas | |
| 68' ⇄ | ▲ Pablo Lago ▼ Agustin Alaniz | |
| Santiago Cartagena Listur | 77' | |
| 80' ⇄ | ▲ Gonzalo Gómez ▼ Gaston Pereiro | |
| ▲ Emiliano Mozzone ▼ Guillermo Lopez | 82' ⇄ | |
| ▲ Lucas Javier Nunez ▼ David Maximiliano Gonzalez | 82' ⇄ | |
| ▲ Adrian Vila ▼ Santiago Cartagena Listur | 82' ⇄ | |
| 84' | Facundo Perez | |
| 84' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 18 | 13 |
Chủ = Deportivo Maldonado · Khách = CA Juventud
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Maldonado | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Maldonado
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 6 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 8 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | - | - |
CA Juventud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Deportivo Maldonado 1 (100%)Hòa 0 (0%)CA Juventud 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/26 | Deportivo Maldonado | 2-1 (2-1) | CA Juventud | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Maldonado
BHTTHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Club Atletico Progreso | 1-0 (1-0) | Deportivo Maldonado | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Deportivo Maldonado | 1-1 (1-0) | Albion FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | Montevideo City Torque | 2-4 (1-2) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Deportivo Maldonado | 3-0 (0-0) | Nacional Montevideo | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Deportivo Maldonado | 3-1 (2-0) | Danubio FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Maldonado | 2-1 (1-1) | Boston River | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Maldonado | 1-2 (1-1) | Albion FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Danubio FC | 1-1 (1-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | Deportivo Maldonado | 4-2 (2-2) | Nacional Montevideo | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Liverpool URU | 0-2 (0-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Central Espanol | 2-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2 | B |
| 25/03/26 | Deportivo Maldonado | 1-0 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Cerro Largo | 3-1 (0-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Deportivo Maldonado | 1-0 (0-0) | Defensor Sporting Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Maldonado | 2-1 (2-1) | CA Juventud | +0.25 | 2 | T |
| 23/02/26 | CA Penarol | 2-1 (0-1) | Deportivo Maldonado | -1 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Deportivo Maldonado | 2-0 (1-0) | Club Atletico Progreso | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CA Juventud
TBHBBHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Albion FC | 0-1 (0-0) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Danubio FC | 1-1 (1-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Nacional Montevideo | 2-1 (0-1) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | CA Juventud | 2-5 (1-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Academia Puerto Cabello | 1-1 (1-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | CA Juventud | 2-0 (2-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-2 (0-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | CA Juventud | 2-1 (0-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | CA Juventud | 4-0 (4-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CA Penarol | 2-2 (0-1) | CA Juventud | -1.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | CA Juventud | 1-0 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Racing Club Montevideo | 2-1 (2-1) | CA Juventud | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/03/26 | CA Juventud | 1-2 (0-0) | Boston River | +0.25 | 2 | B |
| 26/03/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (0-0) | CA Juventud | 0 | 2 | B |
Đội hình
Deportivo Maldonado
CA Juventud
1Adriano Freitas4Juan Martin Ginzo19CFacundo Tealde Sassano20Sebastian Tormo33Nicolas Fuica7Gonzalo Larrazabal8David Maximiliano Gonzalez17Santiago Ramirez28Santiago Cartagena Listur10Maximiliano Noble14Christian Tabo1CSebastian Sosa2Patricio Pernicone4Martin Caceres8Kevin Rolon24Federico Barrandeguy14Leonel Roldán19EMANUEL CECCHINI37Ramiro Peralta7Agustin Alaniz26Gaston Pereiro80Fernando Mimbacas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Adriano Freitas
- 4Juan Martin Ginzo
- 7Gonzalo Larrazabal
- 8David Maximiliano Gonzalez🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 82'
- 10Maximiliano Noble▼ Rời sân 66'
- 14Christian Tabo🟨 Thẻ vàng 54'
- 17Santiago Ramirez
- 19Facundo Tealde Sassano C🟨 Thẻ vàng 47'
- 20Sebastian Tormo▼ Rời sân 66'
- 28Santiago Cartagena Listur🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 82'
- 33Nicolas Fuica
Khách · 433
- 1Sebastian Sosa C
- 2Patricio Pernicone
- 4Martin Caceres
- 7Agustin Alaniz▼ Rời sân 68'
- 8Kevin Rolon
- 14Leonel Roldán
- 19EMANUEL CECCHINI🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 43'
- 24Federico Barrandeguy
- 26Gaston Pereiro▼ Rời sân 80'
- 37Ramiro Peralta
- 80Fernando Mimbacas▼ Rời sân 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
42
Sút bóng
165
Sút cầu môn
60
Tấn công
9372
Tấn công nguy hiểm
7852
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Maldonado (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CA Juventud (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Maldonado (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 3 (14%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
CA Juventud (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportivo Maldonado | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | 3 | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sergio Blanco | |
| Khu vực | Canelones |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.13 | 3.48 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 | 3.13 | 3.48 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.90 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.80 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.85 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.90 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.68 ↑ | 1.13 ↓ | 12.68 ↑ | 3.31 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.80 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.75 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.13 | 3.68 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.37 | 3.95 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 8.05 ↑ | 1.07 ↓ | 10.80 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.48 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.61 | 4.67 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 8.97 ↑ | 1.12 ↓ | 14.12 ↑ | 3.16 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.55 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 1.15 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.66 | 3.55 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 1.15 | 0.75 | 0.66 | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.80 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 17.50 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.43 | 4.14 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.38 | 0.00 | 1.91 |
| Live | 15.40 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Maldonado | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| CA Juventud | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).