Kết quả bóng đá trận Deportivo Maipu vs Atletico Atlanta, 01:30 ngày 03/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:30 ngày 03/08/2026
Deportivo Maipu 4 Kết thúc HT 2-2 2
Atletico Atlanta
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Maipu | Phút | |
| 4' | Martin Garcia | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Nicolas Previtali | |
| Mirko Bonfigli 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| Juan Cruz Giacone(Assists:Lucas Nicolas Faggioli) (Kiến tạo: Lucas Nicolas Faggioli) 2 - 1 ⚽ | 27' | |
| 38' | Jeremias Puch | |
| 44' | ⚽ 2 - 2 Jeremias Puch(Assists:Tomas Castro Ponce) (Kiến tạo: Tomas Castro Ponce) | |
| HT 2-2 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Federico Bisanz ▼ Cristian Bernardi | |
| 59' ⇄ | ▲ Federico Alvarez ▼ Ignacio Bautista Rodriguez | |
| Lucas Nicolas Faggioli | 65' | |
| ▲ Lisandro Cabrera ▼ Juan Cruz Giacone | 67' ⇄ | |
| Mirko Bonfigli 3 - 2 ⚽ | 73' | |
| 74' ⇄ | ▲ Agustin Morales ▼ Rodrigo Sosa | |
| 74' ⇄ | ▲ Dylan Arguello ▼ Jeremias Puch | |
| 82' | Agustin Morales | |
| Santiago Paulini(Assists:Franco Saccone) (Kiến tạo: Franco Saccone) 4 - 2 ⚽ | 87' | |
| 88' ⇄ | ▲ Leonel Galeano ▼ Javier Patricio Ostachuk | |
| ▲ Mateo Ortale ▼ Franco Saccone | 89' ⇄ | |
| 90+1' | Tomas Alejandro Rojas | |
| ▲ Tiago Ferreyra ▼ Julián Ariel Vera | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Joaquín Nazar ▼ Mirko Bonfigli | 90+2' ⇄ | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 16 |
Chủ = Deportivo Maipu · Khách = Atletico Atlanta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Maipu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (30%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Maipu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 31 | 24 | 32 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 16 | 9 | 23 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 15 | 9 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 3 | - | - |
Atletico Atlanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 3 | 8 | 28 | 22 | 36 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 17 | 9 | 23 | 7 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 13 | 13 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Deportivo Maipu 4 (50%)Hòa 2 (25%)Atletico Atlanta 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/10/25 | Atletico Atlanta | 0-3 (0-0) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/06/25 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 18/07/23 | Atletico Atlanta | 1-3 (0-1) | Deportivo Maipu | +0.25 | 2 | T |
| 13/03/23 | Deportivo Maipu | 1-0 (1-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/05/22 | Atletico Atlanta | 0-0 (0-0) | Deportivo Maipu | -0.25 | 2 | H |
| 27/09/21 | Deportivo Maipu | 3-2 (2-1) | Atletico Atlanta | 0 | 2 | T |
| 18/05/21 | Atletico Atlanta | 0-0 (0-0) | Deportivo Maipu | -0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Maipu
BHTTHBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 12/07/26 | Atletico Rafaela | 1-3 (0-1) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Deportivo Maipu | 2-0 (2-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | T |
| 22/06/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 2 | B |
| 08/06/26 | Club Atletico Guemes | 1-0 (0-0) | Deportivo Maipu | 0 | 2 | B |
| 01/06/26 | Deportivo Maipu | 3-2 (0-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 2 | T |
| 24/05/26 | San Martin San Juan | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 2 | B |
| 18/05/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 2 | T |
| 10/05/26 | Temperley | 0-5 (0-4) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia Jujuy | 1-1 (0-1) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (1-0) | Almagro | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Deportivo Maipu | 3-1 (1-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Quilmes | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | B |
| 30/03/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-1) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | B |
| 17/03/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | B |
| 02/03/26 | San Martin Tucuman | 2-2 (0-2) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Atlanta
BTBBTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Atletico Atlanta | 1-3 (0-3) | Almagro | +0.75 | 2 | B |
| 14/07/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Quilmes | 2-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Ferrocarril Midland | 1-2 (1-1) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Atletico Atlanta | 3-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Atletico Atlanta | 1-1 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.5 | 1.75 | T |
| 16/05/26 | Atletico Atlanta | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (2-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | San Martin San Juan | 1-2 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Atletico Atlanta | 1-2 (0-1) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.5 | B |
| 02/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.75 | 2 | B |
| 28/03/26 | Atletico Atlanta | 0-1 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.5 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Temperley | 2-1 (1-1) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.5 | B |
| 17/03/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (1-0) | Deportivo Maipu | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/03/26 | Atletico Atlanta | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | +0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Deportivo Maipu
Atletico Atlanta
1Nahuel Galardi3Juan de la Reta10Tomas Silva11Julian Vera2Santiago Paulini3Juan De la Reta4Lucas Nicolas Faggioli6Aron Rodrigo Aguero Gimenez5CGaston Mansilla8Mirko Bonfigli11Julián Ariel Vera7Franco Saccone10Tomás Ricardo Rodrigo Silva9Juan Cruz Giacone1Francisco Rago2Javier Patricio Ostachuk3Rodrigo Sosa4Martin Garcia6Tomas Alejandro Rojas5CNicolas Previtali7Ignacio Bautista Rodriguez8Tomas Castro Ponce10Cristian Bernardi11Jeremias Puch9Alejandro Quintana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 1Nahuel Galardi
- 2Santiago Paulini⚽ Ghi bàn 87'
- 3Juan de la Reta
- 3Juan De la Reta
- 4Lucas Nicolas Faggioli🎯 Kiến tạo 27' · 🟨 Thẻ vàng 65'
- 5Gaston Mansilla C
- 6Aron Rodrigo Aguero Gimenez
- 7Franco Saccone🎯 Kiến tạo 87' · ▼ Rời sân 89'
- 8Mirko Bonfigli⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 90+2'
- 9Juan Cruz Giacone⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 67'
- 10Tomas Silva
- 10Tomás Ricardo Rodrigo Silva
- 11Julian Vera
- 11Julián Ariel Vera▼ Rời sân 90+2'
Khách · 4141
- 1Francisco Rago
- 2Javier Patricio Ostachuk▼ Rời sân 88'
- 3Rodrigo Sosa▼ Rời sân 74'
- 4Martin Garcia🟨 Thẻ vàng 4'
- 5Nicolas Previtali C⚽ Ghi bàn 19'
- 6Tomas Alejandro Rojas🟥 Thẻ đỏ 90+1'
- 7Ignacio Bautista Rodriguez▼ Rời sân 59'
- 8Tomas Castro Ponce🎯 Kiến tạo 44'
- 9Alejandro Quintana
- 10Cristian Bernardi▼ Rời sân 59'
- 11Jeremias Puch⚽ Ghi bàn 44' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 74'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
149
Sút cầu môn
97
Tấn công
126131
Tấn công nguy hiểm
7150
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
25%75%
TL kiểm soát bóng (HT)
14%86%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Maipu (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Atletico Atlanta (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Maipu (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU
Atletico Atlanta (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Maipu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Lucas Nicolas Faggioli Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Juan Cruz Giacone Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 2Santiago Paulini Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 8Mirko Bonfigli Tiền vệ trung tâm | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Nahuel Galardi Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Franco Saccone Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Atletico Atlanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Nicolas Previtali Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 4Martin Garcia Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 8Tomas Castro Ponce Tiền vệ phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 11Jeremias Puch Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 6Tomas Alejandro Rojas Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 19Agustin Morales (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Maipu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Sara | HLV | Luis Garcia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 2.80 | 2.43 | 0.91 | 2.00 | 0.71 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.80 | 2.60 ↑ | 0.70 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.70 | 0.73 | 1.75 | 1.02 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.90 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.88 | 2.75 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 2.88 | 2.73 | 0.99 | 2.00 | 0.81 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 78.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.85 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.62 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.62 | 0.00 | 1.07 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.60 | 0.74 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.95 ↑ | 93.11 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 2.88 | 2.73 | 0.99 | 2.00 | 0.81 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.95 ↑ | 75.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.00 | 2.61 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.30 ↑ | 26.00 ↑ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 2.73 | 2.56 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 48.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 2.66 | 2.89 | 0.82 | 1.75 | 0.94 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.83 ↑ | 30.00 ↑ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.60 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.65 | 0.72 | 1.75 | 0.98 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 2.74 | 3.37 | 0.92 | 1.75 | 0.84 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.42 ↑ | 29.56 ↑ | 3.01 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.65 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.65 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.88 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.65 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.70 | 2.70 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 1.08 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↓ | 0.25 | 0.67 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Maipu | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Atletico Atlanta | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).