Kết quả bóng đá trận Deportivo Madryn vs All Boys, 02:00 ngày 03/08/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 03/08/2026
Deportivo Madryn 2 Kết thúc HT 0-0 0
All Boys
🟨 0 - 1 🟥 0 - 2 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Madryn | Phút | |
| 41' | Thiago Calone | |
| HT 0-0 | ||
| Luis Alberto Silba 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 62' ⇄ | ▲ Emiliano Purita ▼ Franco Quiroz | |
| ▲ Camilo Andres Machado ▼ Nicolas Servetto | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Cristo Lozada Echenique ▼ Ulises Delgado | |
| 65' ⇄ | ▲ Luciano Leguizamon ▼ Nicolas Barrientos | |
| 71' ⇄ | ▲ Matias Rodriguez ▼ Gustavo Turraca | |
| ▲ Juan Peinipil ▼ Luis Alberto Silba | 72' ⇄ | |
| ▲ Alvaro Dionisio ▼ Leonardo Marinucci | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Lionel Jara ▼ Nicolas Barrientos | |
| ▲ Estanislao Jara ▼ Nazareno Solís | 77' ⇄ | |
| Juan Peinipil 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| 85' | Emiliano Purita | |
| 85' | Emiliano Purita | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 11 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 11 |
| Điểm | 5 | 2 | 14 | 9 |
Chủ = Deportivo Madryn · Khách = All Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Madryn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 9 (39%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Madryn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 22 | 33 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 10 | 19 | 17 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 12 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | - | - |
All Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4 | 11 | 8 | 13 | 22 | 23 | 31 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 8 | 0 | 7 | 4 | 17 | 23 |
| Sân khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 18 | 6 | 33 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Deportivo Madryn 1 (25%)Hòa 2 (50%)All Boys 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | All Boys | 1-0 (0-0) | Deportivo Madryn | 0 | 1.75 | B |
| 23/09/25 | All Boys | 0-0 (0-0) | Deportivo Madryn | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/05/25 | Deportivo Madryn | 2-1 (1-1) | All Boys | +0.75 | 1.75 | T |
| 21/05/22 | All Boys | 1-1 (1-0) | Deportivo Madryn | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Madryn
HHBTHHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | Deportivo Madryn | -0.5 | 1.75 | H |
| 12/07/26 | Deportivo Moron | 2-2 (0-0) | Deportivo Madryn | -0.5 | 1.75 | H |
| 06/07/26 | Deportivo Madryn | 1-2 (0-0) | Colon de Santa Fe | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (2-1) | Los Andes | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Deportivo Madryn | 2-2 (1-0) | CA San Miguel | +0.5 | 2 | H |
| 08/06/26 | San Telmo | 0-0 (0-0) | Deportivo Madryn | 0 | 2 | H |
| 01/06/26 | Deportivo Madryn | 0-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +1 | 2 | H |
| 25/05/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-2) | Deportivo Madryn | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Deportivo Madryn | 0-1 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.25 | 1.75 | B |
| 11/05/26 | Central Norte Salta | 2-3 (1-2) | Deportivo Madryn | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Racing de Cordoba | 2-2 (1-1) | Deportivo Madryn | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (1-0) | Defensores de Belgrano | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-0 (0-0) | Deportivo Madryn | -0.25 | 1.5 | B |
| 13/04/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (0-1) | Almirante Brown | +0.5 | 1.5 | T |
| 06/04/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1-3 (0-2) | Deportivo Madryn | -0.25 | 1.5 | T |
| 30/03/26 | Deportivo Madryn | 1-1 (1-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 22/03/26 | Deportivo Madryn | 3-0 (2-0) | Estudiantes de Caseros | +0.25 | 1.5 | T |
| 15/03/26 | All Boys | 1-0 (0-0) | Deportivo Madryn | 0 | 1.75 | B |
| 02/03/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0-0 (0-0) | Deportivo Madryn | -0.75 | 1.75 | H |
| 26/02/26 | San Martin San Juan | 2-0 (0-0) | Deportivo Madryn | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — All Boys
HHHHTBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/07/26 | Club Ciudad de Bolivar | 0-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.5 | H |
| 12/07/26 | All Boys | 1-1 (0-1) | Almirante Brown | +0.25 | 1.5 | H |
| 06/07/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1-1 (0-1) | All Boys | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/06/26 | Defensores de Belgrano | 0-1 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Estudiantes de Caseros | 2-1 (1-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | All Boys | 1-1 (1-1) | Racing de Cordoba | +0.25 | 1.5 | H |
| 31/05/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Los Andes | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 4-0 (2-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 19/05/26 | All Boys | 1-0 (0-0) | Deportivo Moron | 0 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Colon de Santa Fe | 3-2 (2-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 01/05/26 | All Boys | 1-1 (0-0) | CA San Miguel | +0.25 | 1.5 | H |
| 26/04/26 | San Telmo | 1-0 (0-0) | All Boys | 0 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +0.75 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.25 | 1.5 | H |
| 30/03/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.5 | H |
| 23/03/26 | Central Norte Salta | 1-0 (0-0) | All Boys | 0 | 1.5 | B |
| 15/03/26 | All Boys | 1-0 (0-0) | Deportivo Madryn | 0 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Deportivo Madryn
All Boys
1CYair Bonin2Facundo Giacopuzzi3Lucas Diarte4Alexis Cossi4Julian Cosi6Claudio Corvalan5Federico Recalde7Leonardo Marinucci10Nazareno Solís8Cesar Marcelo Meli9Luis Alberto Silba11Nicolas Servetto1Nicolas Roberto Carrizo2Maximiliano Coronel2Felipe Coronel3Alejo German Tabares4CHernan Gustavo Grana6Ivan Zafarana5Gustavo Turraca7Franco Nicolas Quiroz7Franco Quiroz8Alexis Melo11Nicolas Barrientos11Nicolas Barrientos9Ulises Delgado10Thiago Calone
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 1Yair Bonin C7.1
- 2Facundo Giacopuzzi7.5
- 3Lucas Diarte7.2
- 4Alexis Cossi
- 4Julian Cosi7.4
- 5Federico Recalde7.7
- 6Claudio Corvalan7.3
- 7Leonardo Marinucci▼ Rời sân 72'7.7
- 8Cesar Marcelo Meli7.2
- 9Luis Alberto Silba⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 72'7.1
- 10Nazareno Solís▼ Rời sân 77'7.9
- 11Nicolas Servetto▼ Rời sân 64'6.7
Khách · 4312
- 1Nicolas Roberto Carrizo6.2
- 2Maximiliano Coronel
- 2Felipe Coronel6.6
- 3Alejo German Tabares6.3
- 4Hernan Gustavo Grana C6.8
- 5Gustavo Turraca▼ Rời sân 71'6.5
- 6Ivan Zafarana6.7
- 7Franco Nicolas Quiroz
- 7Franco Quiroz▼ Rời sân 62'6.5
- 8Alexis Melo7
- 9Ulises Delgado▼ Rời sân 65'6.6
- 10Thiago Calone🟥 Thẻ đỏ 41'5.7
- 11Nicolas Barrientos▼ Rời sân 76'6.6
- 11Nicolas Barrientos▼ Rời sân 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
80
Sút cầu môn
80
Tấn công
5653
Tấn công nguy hiểm
4931
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Madryn (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
All Boys (23 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Madryn (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
All Boys (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 0 (0%)Bại 15 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Madryn
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Nazareno Solís Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 2/0 | 42/54 | 2 | |||
| 7Leonardo Marinucci Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/0 | 20/33 | 0 | ||
| 5Federico Recalde Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 0/0 | 63/73 | 4 | ||
| 2Facundo Giacopuzzi Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 67/76 | 0 | |||
| 4Julian Cosi Hậu vệ | 7.4 | 1/1 | 34/43 | 1 | |||
| 6Claudio Corvalan Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 56/63 | 2 | |||
| 3Lucas Diarte Hậu vệ trái | 7.2 | 3/0 | 53/64 | 1 | |||
| 8Cesar Marcelo Meli Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 48/59 | 1 | |||
| 1Yair Bonin Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 9Luis Alberto Silba Trung phong | 7.1 | 1 | 2/2 | 4/7 | 0 | ||
| 11Nicolas Servetto Trung phong | 6.7 | 2/0 | 5/11 | 0 | |||
| 20Juan Peinipil (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 2/4 | 0 | ||
| 19Camilo Andres Machado (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 17Estanislao Jara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 18Fernando Bersano (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 15Alvaro Dionisio (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 |
All Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Alexis Melo Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 17/26 | 4 | |||
| 4Hernan Gustavo Grana Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 20/28 | 2 | |||
| 6Ivan Zafarana Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 15/25 | 2 | |||
| 9Ulises Delgado Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 5Gustavo Turraca Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 7Franco Quiroz Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 10/14 | 1 | |||
| 3Alejo German Tabares Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 18/27 | 2 | |||
| 1Nicolas Roberto Carrizo Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 10Thiago Calone Hộ công | 5.7 | 0/0 | 9/11 | 0 | 🟥 | ||
| 17Lionel Jara (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 18Emiliano Purita (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 2 | 🟥 | ||
| 0Nicolas Barrientos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 0Felipe Coronel (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 16Matias Rodriguez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 20Cristo Lozada Echenique (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 15Ignacio Palacio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Madryn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913 | |
| Sân nhà | Estadio Islas Malvinas | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leandro Gracian | HLV | Mariano Campodónico |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 2.80 | 4.70 | 0.91 | 1.75 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 2.90 | 4.75 | 0.95 | 1.75 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.86 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 2.83 | 3.95 | 0.89 | 1.75 | 0.91 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.75 | 4.80 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 2.70 | 3.80 | 0.93 | 1.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.23 ↑ | 100.00 ↑ | 3.71 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 2.83 | 3.95 | 0.89 | 1.75 | 0.91 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 2.91 | 4.20 | 0.94 | 1.75 | 0.82 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.66 | 3.89 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 215.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 2.79 | 4.88 | 0.88 | 1.75 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.05 ↑ | 34.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 2.75 | 4.60 | 2.00 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.70 | 3.90 | 0.74 | 1.50 | 0.95 | 0.76 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 225.00 ↑ | 5.73 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 2.84 | 4.14 | 0.88 | 1.75 | 0.87 | 0.74 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 2.06 | 1.93 ↓ | 13.53 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 2.80 | 4.75 | 0.63 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 2.75 | 3.97 | 0.72 | 1.50 | 1.00 | 0.42 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.90 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 2.75 | 5.00 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Madryn | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| All Boys | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).