Kết quả bóng đá trận Deportivo Garcilaso vs FC Cajamarca, 07:00 ngày 27/07/2026
Liga 1 (Peru) · 07:00 ngày 27/07/2026
Deportivo Garcilaso 2 Kết thúc HT 2-0 1
FC Cajamarca
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Tường thuật trực tiếp
Deportivo Garcilaso
FC Cajamarca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joel Alarcon
🎯 Dứt điểm - Carlos Ramos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Christopher Olivares 1-0, kiến tạo: Kevin Sandoval
🎯 Dứt điểm - Christopher Olivares (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Christopher Olivares (đánh đầu) — vào lưới
10'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Carlos Correa (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Francisco Andres Arancibia Silva 2-0, kiến tạo: Christopher Olivares
🎯 Dứt điểm - Francisco Andres Arancibia Silva (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Agustin Gonzalez, ra Claudio Torrejon Tineo
22'
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — chệch khung thành
24'
🔁 Thay người: vào Sebastian Enciso, ra Hairo Timaná
25'
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - José Soto (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Betancourt (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Beto Da Silva
42'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Betancourt (chân phải) — bị cản phá
43'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Meza, ra Carlos Correa
52'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Enciso (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Xavi Moreno
🎯 Dứt điểm - Beto Da Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Xavi Moreno (chân trái) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào John Vega, ra Jonathan Betancourt
🎯 Dứt điểm - Christopher Olivares (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — bị chặn
64'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lucas Rios, ra Francisco Andres Arancibia Silva
🔁 Thay người: vào Adrian Ascues, ra Kevin Sandoval
74'
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Michel Rasmussen, ra Brandon Palacios
🎯 Dứt điểm - Adrian Ascues (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Facundo Castelli, ra Christopher Olivares
🎯 Dứt điểm - Beto Da Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Castelli (chân phải) — bị cản phá
78'
🟥 Thẻ đỏ - José Soto
🎯 Dứt điểm - Adrian Ascues (chân trái) — chệch khung thành
83'
⚽ BÀN THẮNG - Michel Rasmussen 2-1
83'
🎯 Dứt điểm - Michel Rasmussen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Agustin Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Posito (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Michel Rasmussen (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Carlos Gomez (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Garcilaso | Phút | |
| Christopher Olivares(Assists:Kevin Sandoval) (Kiến tạo: Kevin Sandoval) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Francisco Andres Arancibia Silva(Assists:Christopher Olivares) (Kiến tạo: Christopher Olivares) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| ▲ Agustin Gonzalez ▼ Claudio Torrejon Tineo | 20' ⇄ | |
| 24' ⇄ | ▲ Sebastian Enciso ▼ Hairo Timaná | |
| Beto Da Silva | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Meza ▼ Carlos Correa | |
| Xavi Moreno | 55' | |
| 61' ⇄ | ▲ John Vega ▼ Jonathan Betancourt | |
| ▲ Adrian Ascues ▼ Kevin Sandoval | 69' ⇄ | |
| ▲ Lucas Rios ▼ Francisco Andres Arancibia Silva | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Michel Rasmussen ▼ Brandon Palacios | |
| ▲ Facundo Castelli ▼ Christopher Olivares | 77' ⇄ | |
| 78' | José Soto | |
| 83' | ⚽ 2 - 1 Michel Rasmussen | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 6 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 18 | 13 |
Chủ = Deportivo Garcilaso · Khách = FC Cajamarca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Garcilaso | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Garcilaso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 5 | - | - |
FC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Deportivo Garcilaso 0 (0%)Hòa 1 (100%)FC Cajamarca 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/26 | FC Cajamarca | 1-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Garcilaso
BHTBHTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-1) | EM Deportivo Binacional | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | B |
| 15/06/26 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | Cusco FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-0) | Juan Pablo II College | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Los Chankas | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Universitario De Deportes | 4-1 (2-0) | Deportivo Garcilaso | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-1) | Deportivo Garcilaso | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Garcilaso | 3-2 (1-1) | Sport Boys | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2 | H |
| 15/03/26 | Deportivo Garcilaso | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-0 (1-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | Deportivo Garcilaso | 2-3 (0-1) | Cienciano | 0 | 2.5 | B |
| 24/02/26 | UCV Moquegua | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — FC Cajamarca
HBHHHTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | UTC Cajamarca | 3-1 (1-0) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (0-0) | Deportivo Llacuabamba | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-1) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | UTC Cajamarca | 1-2 (0-1) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FC Cajamarca | 3-2 (2-0) | Sport Boys | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UCV Moquegua | 2-1 (1-0) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | FC Cajamarca | 0-1 (0-1) | Los Chankas | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Cienciano | 3-0 (3-0) | FC Cajamarca | -1.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | FC Cajamarca | 3-4 (2-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Atletico Grau | 1-0 (1-0) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | -2 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Sport Huancayo | 2-0 (2-0) | FC Cajamarca | -1 | 2.75 | B |
| 10/02/26 | FC Cajamarca | 1-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/02/26 | Juan Pablo II College | 3-3 (0-1) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Deportivo Garcilaso
FC Cajamarca
1CPatrick Zubczuk2Hector Salazar19Agustin Gomez23Xavi Moreno55Erick Canales14Claudio Torrejon Tineo18Carlos Ramos10Kevin Sandoval11Francisco Andres Arancibia Silva30Beto Da Silva24Christopher Olivares12Samuel Aspajo2Alejandro Posito4José Soto26Hairo Timaná44Carlos Gomez95Yordi Vilchez11Mauricio Arrasco13Carlos Correa18CJefferson Gabriel Orejuela Izquierdo17Brandon Palacios27Jonathan Betancourt
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Patrick Zubczuk C6.8
- 2Hector Salazar6.8
- 10Kevin Sandoval🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 69'7.3
- 11Francisco Andres Arancibia Silva⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 69'8.4
- 14Claudio Torrejon Tineo▼ Rời sân 20'6.5
- 18Carlos Ramos6.7
- 19Agustin Gomez6.5
- 23Xavi Moreno🟨 Thẻ vàng 55'6.2
- 24Christopher Olivares⚽ Ghi bàn 7' · 🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 77'8
- 30Beto Da Silva🟨 Thẻ vàng 39'5.7
- 55Erick Canales6.2
Khách · 532
- 2Alejandro Posito6.8
- 4José Soto🟥 Thẻ đỏ 78'4.6
- 11Mauricio Arrasco6.7
- 12Samuel Aspajo7.2
- 13Carlos Correa▼ Rời sân 46'6.1
- 17Brandon Palacios▼ Rời sân 75'6.8
- 18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo C7
- 26Hairo Timaná▼ Rời sân 24'6.1
- 27Jonathan Betancourt▼ Rời sân 61'6.4
- 44Carlos Gomez6.9
- 95Yordi Vilchez6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1218
Sút cầu môn
85
Tấn công
7990
Tấn công nguy hiểm
2429
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
371462
TL chuyền bóng thành công
83%86%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
51
Cứu thua
46
Tắc bóng
97
Quả ném biên
1710
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2733
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.220.96
Cơ hội rõ rệt
70
So Sánh Sức Mạnh
61 39
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Garcilaso (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Cajamarca (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Garcilaso (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
FC Cajamarca (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Garcilaso
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Francisco Andres Arancibia Silva Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 1/1 | 10/11 | 0 | ||
| 24Christopher Olivares Trung phong | 8 | 1 | 1 | 3/1 | 9/11 | 0 | |
| 10Kevin Sandoval Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 18/21 | 3 | ||
| 1Patrick Zubczuk Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 26/34 | 0 | |||
| 2Hector Salazar Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 39/45 | 3 | |||
| 18Carlos Ramos Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 48/52 | 5 | |||
| 14Claudio Torrejon Tineo Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 19Agustin Gomez Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 33/42 | 0 | |||
| 55Erick Canales Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 17/23 | 1 | |||
| 23Xavi Moreno Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 17/24 | 3 | 🟨 | ||
| 30Beto Da Silva Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 2/1 | 29/36 | 2 | 🟨 | ||
| 27Adrian Ascues (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/1 | 11/13 | 1 | |||
| 8Agustin Gonzalez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 32/38 | 0 | |||
| 7Lucas Rios (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 9Facundo Castelli (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 5/7 | 2 |
FC Cajamarca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Samuel Aspajo Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 57/66 | 2 | |||
| 44Carlos Gomez Hậu vệ phải | 6.9 | 1/1 | 47/53 | 1 | |||
| 17Brandon Palacios Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 6/1 | 15/23 | 1 | |||
| 2Alejandro Posito Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 53/57 | 2 | |||
| 11Mauricio Arrasco Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/0 | 30/38 | 0 | |||
| 27Jonathan Betancourt Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 12/14 | 1 | |||
| 95Yordi Vilchez Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 53/58 | 1 | |||
| 13Carlos Correa Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 19/23 | 1 | |||
| 26Hairo Timaná Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 4José Soto Hậu vệ trái | 4.6 | 1/0 | 35/42 | 1 | 🟥 | ||
| 6Michel Rasmussen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 3/3 | 0 | ||
| 20Carlos Meza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 21John Vega (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 31Sebastian Enciso (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/1 | 35/39 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Garcilaso | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sebastian Enrique Dominguez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.51 | 3.90 | 6.30 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.00 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.80 | 5.10 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.90 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↑ | 0.50 | 1.20 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.55 | 5.00 | 0.86 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.04 ↑ | 100.00 ↑ | 6.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 3.80 | 5.10 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.60 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.62 | 5.40 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.69 | 5.45 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.25 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.60 | 5.02 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.59 ↑ | 13.89 ↑ | 2.93 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.82 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.50 | 5.00 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.75 | 5.31 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.22 | 0.00 | 2.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↑ | 0.00 | 2.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.25 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.