Kết quả bóng đá trận Deportivo Cuenca vs Club Sport Emelec, 07:00 ngày 28/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 28/07/2026
Deportivo Cuenca 2 Kết thúc HT 1-0 1
Club Sport Emelec
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo Cuenca
Club Sport Emelec
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Cabrera
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Antonio Ordonez Galarce (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Patricio Boolsen (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Victor Alfredo Griffith Mullins
⚽ BÀN THẮNG - Melvin Diaz 1-0, kiến tạo: Lucas Mancinelli
🎯 Dứt điểm - Melvin Diaz (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - David Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mateo Maccari (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Orlando Herrera
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jose Franciso Cevallos, ra Francisco Andres Pizzini
46'
🔁 Thay người: vào Jaime Javier Ayovi Corozo, ra Luca Klimowicz
46'
⚽ BÀN THẮNG - Ignacio Guerrico 1-1
46'
🔁 Thay người: vào Luis Fragozo, ra Gonzalo Napoli
46'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Guerrico (chân trái) — vào lưới
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Gonzalez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mateo Maccari (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Ruiz Gomez (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Melvin Diaz 2-1, kiến tạo: Jorge Antonio Ordonez Galarce
🎯 Dứt điểm - Melvin Diaz (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ivan Mateo Piedra Zaputt
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Leon Bermeo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
70'
🟨 Thẻ vàng - Jaime Javier Ayovi Corozo
74'
🔁 Thay người: vào Mario Valero, ra Pedro Alfredo Ortiz Angulo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edison Fernando Vega Obando (chân trái) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Orlando Herrera (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Jose Franciso Cevallos (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Ruiz Gomez (chân phải) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Luis Fragozo (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Andres Viteri, ra Juan Pablo Ruiz Gomez
🔁 Thay người: vào Bryan Garcia, ra Lucas Mancinelli
🔁 Thay người: vào German Ariel Rivero, ra Jorge Antonio Ordonez Galarce
85'
🎯 Dứt điểm - Angelo Mina (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Melvin Diaz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - German Ariel Rivero (chân phải) — bị chặn
90'
🟨 Thẻ vàng - Luis Fernando Leon Bermeo
🟨 Thẻ vàng - Facundo Ferrero
🔁 Thay người: vào Marcos Andres Lopez Cabrera, ra Melvin Diaz
90+2'
🎯 Dứt điểm - Angelo Mina (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Luis Fragozo (chân trái) — bị chặn
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Mario Valero
🔁 Thay người: vào Jeremy Chacon, ra Mateo Maccari
90+7'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Angelo Mina (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Cuenca | Phút | |
| 32' | Victor Alfredo Griffith Mullins | |
| Melvin Diaz(Assists:Lucas Mancinelli) (Kiến tạo: Lucas Mancinelli) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 45+1' | Orlando Herrera | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | ⚽ 1 - 1 Ignacio Guerrico | |
| 46' ⇄ | ▲ Luis Fragozo ▼ Gonzalo Napoli | |
| 46' ⇄ | ▲ Jose Franciso Cevallos ▼ Francisco Andres Pizzini | |
| 46' ⇄ | ▲ Jaime Javier Ayovi Corozo ▼ Luca Klimowicz | |
| Melvin Diaz(Assists:Jorge Antonio Ordonez Galarce) (Kiến tạo: Jorge Antonio Ordonez Galarce) 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| Ivan Mateo Piedra Zaputt | 66' | |
| 70' | Jaime Javier Ayovi Corozo | |
| 74' ⇄ | ▲ Mario Valero ▼ Pedro Alfredo Ortiz Angulo | |
| 83' ⇄ | ▲ Andres Viteri ▼ Juan Pablo Ruiz Gomez | |
| ▲ Bryan Garcia ▼ Lucas Mancinelli | 85' ⇄ | |
| ▲ German Ariel Rivero ▼ Jorge Antonio Ordonez Galarce | 85' ⇄ | |
| 90' | Luis Fernando Leon Bermeo | |
| Facundo Ferrero | 90+1' | |
| ▲ Marcos Andres Lopez Cabrera ▼ Melvin Diaz | 90+2' ⇄ | |
| 90+5' | Mario Valero | |
| ▲ Jeremy Chacon ▼ Mateo Maccari | 90+6' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 5 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 14 | 10 |
| Điểm | 3 | 1 | 9 | 14 |
Chủ = Deportivo Cuenca · Khách = Club Sport Emelec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Cuenca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Cuenca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 21 | 27 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 15 | 15 | 15 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 8 | 12 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 9 | - | - |
Club Sport Emelec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 19 | 26 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 9 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 17 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Deportivo Cuenca 7 (35%)Hòa 2 (10%)Club Sport Emelec 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Club Sport Emelec | 0-2 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/12/25 | Deportivo Cuenca | 5-1 (2-0) | Club Sport Emelec | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/10/25 | Club Sport Emelec | 3-1 (2-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2 | B |
| 12/08/25 | Club Sport Emelec | 1-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/25 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-1) | Club Sport Emelec | +0.5 | 2 | B |
| 05/08/24 | Club Sport Emelec | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | -1 | 2.5 | T |
| 03/03/24 | Deportivo Cuenca | 1-2 (0-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | B |
| 04/12/23 | Club Sport Emelec | 2-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | 0 | 2.25 | B |
| 19/06/23 | Deportivo Cuenca | 3-2 (1-1) | Club Sport Emelec | 0 | 2.5 | T |
| 10/03/23 | Club Sport Emelec | 2-1 (1-0) | Deportivo Cuenca | -1 | 2.5 | B |
| 26/09/22 | Club Sport Emelec | 3-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/22 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-0) | Club Sport Emelec | - | - | H |
| 25/07/21 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/21 | Club Sport Emelec | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/12/20 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-0) | Club Sport Emelec | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/09/20 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | -1 | 2.5 | B |
| 20/07/19 | Club Sport Emelec | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | -1 | 2.75 | T |
| 23/02/19 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/11/18 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/08/18 | Club Sport Emelec | 1-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Cuenca
BBHBBHTBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Macara | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2 | H |
| 13/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | CD La Union Pujili | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | San Lorenzo | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2 | B |
| 13/04/26 | Deportivo Cuenca | 2-3 (1-0) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Club Sport Emelec
HBTHHTTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/07/26 | Independiente del Valle | 6-1 (3-0) | Club Sport Emelec | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Orense SC | 0-2 (0-1) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | H |
| 06/07/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | H |
| 01/06/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Macara | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Daquilema | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | - | - | H |
| 18/05/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Leones del Norte | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | B |
| 26/04/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Club Sport Emelec | 1-3 (1-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Universidad Catolica | 1-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Sport Emelec | 0-2 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Club Sport Emelec | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.5 | 2 | T |
Đội hình
Deportivo Cuenca
Club Sport Emelec
1Facundo Ferrero18Ivan Mateo Piedra Zaputt23Eddie Fernando Guevara Chavez28Patricio Boolsen37Carlos Alexi Arboleda Ruiz8Edison Fernando Vega Obando30Mateo Maccari7CLucas Mancinelli19Melvin Diaz49David Gonzalez43Jorge Antonio Ordonez Galarce12Pedro Alfredo Ortiz Angulo3Ignacio Guerrico27CLuis Fernando Leon Bermeo51Stalin Valencia80Orlando Herrera5Angelo Mina6Victor Alfredo Griffith Mullins8Gonzalo Napoli10Francisco Andres Pizzini19Juan Pablo Ruiz Gomez7Luca Klimowicz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Facundo Ferrero🟨 Thẻ vàng 90+1'6.8
- 7Lucas Mancinelli C🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 85'7.9
- 8Edison Fernando Vega Obando7.1
- 18Ivan Mateo Piedra Zaputt🟨 Thẻ vàng 66'6.8
- 19Melvin Diaz⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 90+2'8.8
- 23Eddie Fernando Guevara Chavez7.1
- 28Patricio Boolsen6.8
- 30Mateo Maccari▼ Rời sân 90+6'7.3
- 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz7.3
- 43Jorge Antonio Ordonez Galarce🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 85'7
- 49David Gonzalez6.6
Khách · 4231
- 3Ignacio Guerrico⚽ Ghi bàn 46'7.7
- 5Angelo Mina6.1
- 6Victor Alfredo Griffith Mullins🟨 Thẻ vàng 32'6.8
- 7Luca Klimowicz▼ Rời sân 46'5.7
- 8Gonzalo Napoli▼ Rời sân 46'5.9
- 10Francisco Andres Pizzini▼ Rời sân 46'6.2
- 12Pedro Alfredo Ortiz Angulo▼ Rời sân 74'5.6
- 19Juan Pablo Ruiz Gomez▼ Rời sân 83'6
- 27Luis Fernando Leon Bermeo C🟨 Thẻ vàng 90'6.2
- 51Stalin Valencia6.1
- 80Orlando Herrera🟨 Thẻ vàng 45+1'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
25
Tấn công
9675
Tấn công nguy hiểm
4321
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
387324
TL chuyền bóng thành công
84%73%
Phạm lỗi
119
Việt vị
10
Cứu thua
40
Tắc bóng
96
Quả ném biên
2615
Cắt bóng
47
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2931
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.950.46
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Cuenca (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Club Sport Emelec (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Cuenca (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 2 (10%)Xỉu 13 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUU
Club Sport Emelec (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (14%)Hòa 2 (10%)Xỉu 16 (76%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Cuenca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Melvin Diaz Tiền đạo cánh trái | 8.8 | 2 | 3/2 | 23/28 | 3 | ||
| 7Lucas Mancinelli Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/0 | 20/28 | 1 | ||
| 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 0/0 | 27/32 | 3 | |||
| 30Mateo Maccari Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 47/54 | 1 | |||
| 8Edison Fernando Vega Obando Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 43/46 | 0 | |||
| 23Eddie Fernando Guevara Chavez Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 35/44 | 2 | |||
| 43Jorge Antonio Ordonez Galarce Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 1/0 | 11/13 | 0 | ||
| 1Facundo Ferrero Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 10/17 | 0 | 🟨 | ||
| 18Ivan Mateo Piedra Zaputt Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 34/41 | 0 | 🟨 | ||
| 28Patricio Boolsen Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 33/38 | 2 | |||
| 49David Gonzalez Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/0 | 31/36 | 1 | |||
| 25Marcos Andres Lopez Cabrera (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Bryan Garcia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 11German Ariel Rivero (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 4/4 | 0 |
Club Sport Emelec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Ignacio Guerrico Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 24/33 | 1 | ||
| 6Victor Alfredo Griffith Mullins Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 24/34 | 2 | 🟨 | ||
| 80Orlando Herrera Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 20/24 | 4 | 🟨 | ||
| 10Francisco Andres Pizzini Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 27Luis Fernando Leon Bermeo Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 30/35 | 0 | 🟨 | ||
| 51Stalin Valencia Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 37/42 | 2 | |||
| 5Angelo Mina Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 3/1 | 24/28 | 1 | |||
| 19Juan Pablo Ruiz Gomez Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/2 | 21/24 | 1 | |||
| 8Gonzalo Napoli Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 7Luca Klimowicz Trung phong | 5.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 12Pedro Alfredo Ortiz Angulo Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 8/21 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.8 | 0/0 | 24/34 | 2 | 🟨 | ||
| 17Jaime Javier Ayovi Corozo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟨 | ||
| 15Luis Fragozo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 3/8 | 2 | |||
| 1Mario Valero (dự bị) Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 3/7 | 0 | 🟨 | ||
| 21Jose Franciso Cevallos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 13/19 | 0 | |||
| 24Andres Viteri (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Cuenca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-03-4 | Thành lập | 1928-4-28 |
| Alejandro Serrano Aguilar | Sân nhà | George Capwell |
| 22000 | Sức chứa | 23000 |
| Jorge Celico | HLV | Vicente Martin Sanchez Bragunde |
| Cuenca | Khu vực | Guayaquil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 2.90 | 2.77 | 0.75 | 2.00 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.12 | 2.90 | 2.77 | 0.75 | 2.00 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.10 | 3.40 | 0.83 | 2.00 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.70 | 2.80 | 0.64 | 2.00 | 0.69 | 0.75 | 0.25 | 0.59 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.59 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.35 | 0.83 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.85 | 3.15 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 2.85 | 3.25 | 0.78 | 2.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.38 ↑ | 100.00 ↑ | 6.16 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.35 | 0.83 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.15 | 3.20 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 2.88 | 3.14 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.86 ↓ | 3.05 ↓ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 2.92 | 3.42 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.80 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.85 | 3.10 | 0.83 | 2.00 | 0.86 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.98 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 2.91 | 3.19 | 0.86 | 2.00 | 0.89 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.96 ↑ | 30.61 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.08 | 3.53 | 1.43 | 2.50 | 0.52 | 0.52 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.98 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Cuenca | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Sport Emelec | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).