Kết quả bóng đá trận Deportivo Cali vs Jaguares de Cordoba, 08:15 ngày 25/07/2026
Categoria Primera A · 08:15 ngày 25/07/2026
Deportivo Cali 2 Kết thúc HT 0-0 0
Jaguares de Cordoba
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Estadio Deportivo Cali Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo Cali
Jaguares de Cordoba
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jhon Alexander Ospina Londono
🎯 Dứt điểm - Steven Rodriguez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Dinenno (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Antonio Alvarez Amador (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Keimer Sandoval (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Steven Rodriguez (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Johar Mejia (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Steven Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Emanuel Reynoso
37'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Andres Giraldo Urueta (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Wilfrido De La Rosa Mendoza (chân phải) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
40'
🔁 Thay người: vào Luis Enrique Jimenez Jaimes, ra Nicolas Andres Giraldo Urueta
🎯 Dứt điểm - Steven Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Dinenno (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Wilfrido De La Rosa Mendoza (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Johar Mejia
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Aviles Hurtado Herrera, ra Emanuel Reynoso
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Rafael Bustamante (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Johan Hinestroza (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Johar Mejia (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Johar Mejia (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Leyser Chaverra, ra Fabian Alexis Viafara Alarcon
🔁 Thay người: vào Edwin Alexis Velasco Uzuriaga, ra Kalazan Suarez
🔁 Thay người: vào Johan Martinez, ra Juan Ignacio Dinenno
66'
🔁 Thay người: vào Darwin German Lopez Beltrame, ra Johar Mejia
66'
🔁 Thay người: vào Jonathan Lovera, ra Jerson Malagon
69'
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leyser Chaverra (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Steven Rodriguez 1-0, kiến tạo: Johan Martinez
🎯 Dứt điểm - Steven Rodriguez (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Aviles Hurtado Herrera
73'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Lovera
75'
🔁 Thay người: vào Andres Alfonso Ciprian, ra Rafael Bustamante
75'
🔁 Thay người: vào Faber Andres Gil Mosquera, ra Santiago Cubides
🎯 Dứt điểm - Johan Martinez (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Johan Martinez 2-0, kiến tạo: Gustavo Leonardo Cuellar Gallego
🎯 Dứt điểm - Aviles Hurtado Herrera (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Nicolas Benedetti, ra Daniel Eduardo Giraldo Cardenas
🎯 Dứt điểm - Steven Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Keimer Sandoval
88'
🟨 Thẻ vàng - Johan Hinestroza
🟨 Thẻ vàng - Steven Rodriguez
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Cali | Phút | |
| Emanuel Reynoso | 31' | |
| 40' ⇄ | ▲ Luis Enrique Jimenez Jaimes ▼ Nicolas Andres Giraldo Urueta | |
| 45+3' | Johar Mejia | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Aviles Hurtado Herrera ▼ Emanuel Reynoso | 46' ⇄ | |
| ▲ Johan Martinez ▼ Juan Ignacio Dinenno | 66' ⇄ | |
| ▲ Leyser Chaverra ▼ Fabian Alexis Viafara Alarcon | 66' ⇄ | |
| ▲ Edwin Alexis Velasco Uzuriaga ▼ Kalazan Suarez | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Darwin German Lopez Beltrame ▼ Johar Mejia | |
| 66' ⇄ | ▲ Jonathan Lovera ▼ Jerson Malagon | |
| Steven Rodriguez(Assists:Johan Martinez) (Kiến tạo: Johan Martinez) 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| Aviles Hurtado Herrera | 73' | |
| 73' | Jonathan Lovera | |
| Johan Martinez(Assists:Gustavo Leonardo Cuellar Gallego) (Kiến tạo: Gustavo Leonardo Cuellar Gallego) 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| 75' ⇄ | ▲ Andres Alfonso Ciprian ▼ Rafael Bustamante | |
| 75' ⇄ | ▲ Faber Andres Gil Mosquera ▼ Santiago Cubides | |
| ▲ Nicolas Benedetti ▼ Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | 79' ⇄ | |
| 88' | Johan Hinestroza | |
| Steven Rodriguez | 88' | |
| Keimer Sandoval | 88' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 5 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 23 | 11 |
Chủ = Deportivo Cali · Khách = Jaguares de Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Cali | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Cali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 3 | - | - |
Jaguares de Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Deportivo Cali 7 (35%)Hòa 5 (25%)Jaguares de Cordoba 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/26 | Jaguares de Cordoba | 1-0 (0-0) | Deportivo Cali | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/11/24 | Deportivo Cali | 1-2 (1-0) | Jaguares de Cordoba | +0.75 | 2.25 | B |
| 17/04/24 | Jaguares de Cordoba | 1-1 (0-1) | Deportivo Cali | -0.25 | 2 | H |
| 25/10/23 | Deportivo Cali | 2-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | +1 | 2.25 | T |
| 13/05/23 | Jaguares de Cordoba | 1-1 (1-0) | Deportivo Cali | 0 | 2.25 | H |
| 05/05/23 | Jaguares de Cordoba | 1-0 (0-0) | Deportivo Cali | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/23 | Deportivo Cali | 1-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/08/22 | Deportivo Cali | 2-2 (1-1) | Jaguares de Cordoba | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/01/22 | Jaguares de Cordoba | 2-1 (1-1) | Deportivo Cali | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/11/21 | Jaguares de Cordoba | 1-0 (0-0) | Deportivo Cali | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/01/21 | Deportivo Cali | 1-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | +1 | 2.25 | T |
| 04/10/20 | Jaguares de Cordoba | 0-0 (0-0) | Deportivo Cali | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/07/19 | Deportivo Cali | 4-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | +1 | 2 | T |
| 31/01/19 | Jaguares de Cordoba | 1-0 (1-0) | Deportivo Cali | 0 | 2 | B |
| 28/10/18 | Deportivo Cali | 4-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | +1 | 2.25 | T |
| 23/04/18 | Jaguares de Cordoba | 1-0 (0-0) | Deportivo Cali | -0.25 | 2 | B |
| 23/10/17 | Jaguares de Cordoba | 3-2 (1-1) | Deportivo Cali | 0 | 2 | B |
| 06/05/17 | Deportivo Cali | 1-1 (0-0) | Jaguares de Cordoba | +1.25 | 2.5 | H |
| 31/10/16 | Jaguares de Cordoba | 0-1 (0-1) | Deportivo Cali | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/16 | Deportivo Cali | 3-2 (2-0) | Jaguares de Cordoba | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Cali
TTTTTHTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Alianza Lima | 0-2 (0-1) | Deportivo Cali | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Real Santander | 1-2 (0-1) | Deportivo Cali | +1.25 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Deportivo Cali | 1-0 (1-0) | Alianza Petrolera | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Boca Juniors De Cali | 1-5 (0-2) | Deportivo Cali | +0.75 | 2 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Cali | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Deportes Tolima | 1-1 (1-0) | Deportivo Cali | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Deportivo Cali | 1-0 (0-0) | America de Cali | 0 | 2 | T |
| 18/04/26 | Boyaca Chico | 1-0 (0-0) | Deportivo Cali | +0.25 | 2 | B |
| 13/04/26 | Deportivo Cali | 1-1 (0-0) | Llaneros FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Atletico Junior Barranquilla | 1-2 (0-1) | Deportivo Cali | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Deportivo Cali | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | +1.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Alianza Petrolera | 1-0 (1-0) | Deportivo Cali | 0 | 2 | B |
| 19/03/26 | Deportivo Cali | 1-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Cucuta | 0-2 (0-0) | Deportivo Cali | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Deportivo Cali | 0-2 (0-1) | Deportiva Once Caldas | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Deportivo Cali | 1-1 (1-0) | Fortaleza F.C | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Atletico Bucaramanga | 0-0 (0-0) | Deportivo Cali | -0.75 | 2 | H |
| 16/02/26 | Deportivo Cali | 1-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/02/26 | Internacional de Bogota | 3-2 (1-1) | Deportivo Cali | 0 | 2 | B |
| 09/02/26 | Deportivo Cali | 0-0 (0-0) | Millonarios | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Jaguares de Cordoba
BTHBTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Deportivo Pereira | 1-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 22/05/26 | Jaguares de Cordoba | 3-0 (2-0) | Independiente Yumbo | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Aguilas Doradas | 0-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | -0.5 | 2 | H |
| 08/05/26 | Jaguares de Cordoba | 1-2 (0-1) | Real Soacha Cundinamarca | +0.75 | 2 | B |
| 03/05/26 | Jaguares de Cordoba | 2-0 (0-0) | Cucuta | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Atletico Bucaramanga | 2-2 (1-1) | Jaguares de Cordoba | -1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Jaguares de Cordoba | 2-3 (1-2) | Deportivo Pasto | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-1 (1-1) | Jaguares de Cordoba | -1.75 | 3 | B |
| 03/04/26 | Jaguares de Cordoba | 1-0 (0-0) | Millonarios | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Deportes Tolima | 3-1 (1-0) | Jaguares de Cordoba | -1.25 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Jaguares de Cordoba | 1-1 (0-0) | Aguilas Doradas | 0 | 2 | H |
| 20/03/26 | Alianza Petrolera | 1-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | -0.5 | 2 | B |
| 16/03/26 | Jaguares de Cordoba | 1-2 (1-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | Llaneros FC | 2-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (0-0) | Jaguares de Cordoba | -1 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Jaguares de Cordoba | 0-2 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | America de Cali | 3-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Jaguares de Cordoba | 3-1 (1-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2 | T |
| 13/02/26 | Boyaca Chico | 5-0 (3-0) | Jaguares de Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 09/02/26 | Jaguares de Cordoba | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Deportivo Cali
Jaguares de Cordoba
1Pedro Gallese4Fernando Antonio Alvarez Amador12Jose Carlos Caldera Alvis16Keimer Sandoval24Kalazan Suarez27Fabian Alexis Viafara Alarcon5CGustavo Leonardo Cuellar Gallego8Daniel Eduardo Giraldo Cardenas23Steven Rodriguez9Juan Ignacio Dinenno10Emanuel Reynoso12Franklin Mosquera3Jerson Malagon5CRoyscer Rafael Colpa Bolano14Edwin Martinez22Nicolas Andres Giraldo Urueta13Johan Hinestroza21Rafael Bustamante7Wilfrido De La Rosa Mendoza10Cristian Dario Alvarez24Santiago Cubides9Johar Mejia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Pedro Gallese6.6
- 4Fernando Antonio Alvarez Amador7.2
- 5Gustavo Leonardo Cuellar Gallego C🎯 Kiến tạo 75'8
- 8Daniel Eduardo Giraldo Cardenas▼ Rời sân 79'6.7
- 9Juan Ignacio Dinenno▼ Rời sân 66'6.5
- 10Emanuel Reynoso🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 12Jose Carlos Caldera Alvis7.2
- 16Keimer Sandoval🟨 Thẻ vàng 88'6.8
- 23Steven Rodriguez⚽ Ghi bàn 71' · 🟨 Thẻ vàng 88'7.7
- 24Kalazan Suarez▼ Rời sân 66'7.1
- 27Fabian Alexis Viafara Alarcon▼ Rời sân 66'6.7
Khách · 4231
- 3Jerson Malagon▼ Rời sân 66'6.8
- 5Royscer Rafael Colpa Bolano C6.4
- 7Wilfrido De La Rosa Mendoza6.4
- 9Johar Mejia🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 66'6.4
- 10Cristian Dario Alvarez6.3
- 12Franklin Mosquera7.7
- 13Johan Hinestroza🟨 Thẻ vàng 88'6.8
- 14Edwin Martinez6.3
- 21Rafael Bustamante▼ Rời sân 75'7.1
- 22Nicolas Andres Giraldo Urueta▼ Rời sân 40'6.7
- 24Santiago Cubides▼ Rời sân 75'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
43
Sút bóng
138
Sút cầu môn
60
Tấn công
13270
Tấn công nguy hiểm
6113
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
529356
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
31
Cứu thua
04
Tắc bóng
410
Quả ném biên
219
Cắt bóng
167
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
1715
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.970.74
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Cali (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Jaguares de Cordoba (24 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Cali (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOU
Jaguares de Cordoba (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Cali
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Gustavo Leonardo Cuellar Gallego Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 0/0 | 74/84 | 4 | ||
| 23Steven Rodriguez Trung phong | 7.7 | 1 | 6/3 | 18/23 | 0 | 🟨 | |
| 12Jose Carlos Caldera Alvis Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 34/38 | 4 | |||
| 4Fernando Antonio Alvarez Amador Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 51/58 | 4 | |||
| 24Kalazan Suarez Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 36/40 | 3 | |||
| 16Keimer Sandoval Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 42/50 | 1 | 🟨 | ||
| 27Fabian Alexis Viafara Alarcon Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 36/40 | 2 | |||
| 8Daniel Eduardo Giraldo Cardenas Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 51/56 | 0 | |||
| 1Pedro Gallese Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 9Juan Ignacio Dinenno Trung phong | 6.5 | 2/0 | 7/7 | 0 | |||
| 10Emanuel Reynoso Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 18/23 | 1 | 🟨 | ||
| 19Johan Martinez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 1 | 1/1 | 19/21 | 0 | |
| 15Leyser Chaverra (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 1/1 | 12/14 | 0 | |||
| 21Nicolas Benedetti (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 18Aviles Hurtado Herrera (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 23/29 | 1 | 🟨 | ||
| 28Edwin Alexis Velasco Uzuriaga (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 1 |
Jaguares de Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Franklin Mosquera Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 13/24 | 0 | |||
| 21Rafael Bustamante Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 39/45 | 4 | |||
| 3Jerson Malagon Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 13Johan Hinestroza Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 47/57 | 3 | 🟨 | ||
| 22Nicolas Andres Giraldo Urueta Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 24Santiago Cubides Trung phong | 6.5 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 7Wilfrido De La Rosa Mendoza Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 18/20 | 0 | |||
| 5Royscer Rafael Colpa Bolano Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 32/37 | 3 | |||
| 9Johar Mejia Trung phong | 6.4 | 3/0 | 9/13 | 2 | 🟨 | ||
| 10Cristian Dario Alvarez Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 29/41 | 2 | |||
| 14Edwin Martinez Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 17Darwin German Lopez Beltrame (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 20Faber Andres Gil Mosquera (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Andres Alfonso Ciprian (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 6Jonathan Lovera (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 1 | 🟨 | ||
| 18Luis Enrique Jimenez Jaimes (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 19/25 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Cali | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | |
| Estadio Deportivo Cali | Sân nhà | Estadio Jaraguay |
| 45625 | Sức chứa | 0 |
| Rafael Dudamel | HLV | Hubert Bodhert |
| Cali | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.78 | 5.90 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.50 ↓ | 4.75 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 3.70 | 6.70 | 0.87 | 2.25 | 0.91 | 0.87 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.60 ↑ | 34.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.50 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.91 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 2.53 ↑ | 1.82 ↓ | 6.40 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 | 0.50 | 1.30 | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.67 | 5.73 | 0.89 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.28 ↑ | 48.69 ↑ | 6.72 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.95 | 6.10 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.40 ↑ | 31.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.62 | 5.80 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 34.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.38 | 5.20 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.65 ↑ | 36.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.70 | 6.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.25 | 6.25 | 0.87 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.97 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 3.96 | 6.58 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 2.45 ↑ | 1.87 ↓ | 7.76 ↑ | 3.16 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.80 | 6.75 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.12 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.46 | 1.25 | 0.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.70 | 7.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.50 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.90 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.