Kết quả bóng đá trận Deportes La Serena vs O.Higgins, 02:00 ngày 03/08/2026
Primera Hạng Chile · 02:00 ngày 03/08/2026
Deportes La Serena 1 Kết thúc HT 1-0 2
O.Higgins
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Poltada Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Deportes La Serena
O.Higgins
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fernando Andre Vejar Diaz
8'
🎯 Dứt điểm - Bastian Yanez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Bastian Alarcon Ancapi (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Figueroa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeisson Vargas (chân phải) — chệch khung thành
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Cristian Morales (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jeisson Vargas 1-0, kiến tạo: Felipe Chamorro
22'
🎯 Dứt điểm - Juan Leiva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeisson Vargas (chân trái) — vào lưới
26'
🟨 Thẻ vàng - Martin Maturana
28'
🎯 Dứt điểm - Martin Maturana (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Figueroa (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Chamorro (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Figueroa (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Bastian Yanez (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Bastian Yanez (chân trái) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Miguel Brizuela (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Figueroa (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Figueroa (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeisson Vargas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Chamorro (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Figueroa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Figueroa (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Matias Nicolas Marin Vega, ra Felipe Chamorro
59'
🎯 Dứt điểm - Martin Maturana (chân phải) — bị chặn
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Cristian Morales (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Joaquin Tapia, ra Martin Maturana
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Diaz
66'
⚽ BÀN THẮNG - Arnaldo Castillo 1-1
66'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — vào lưới
69'
🎯 Dứt điểm - Leandro Diaz (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lucas Bastian Alarcon Ancapi
73'
🔁 Thay người: vào Joaquin Munoz, ra Bryan Rabello Mella
73'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Escalante (chân phải) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alexander Oroz, ra Gonzalo Escalante
🔁 Thay người: vào Joaquin Gutierrez, ra Bruno Gutierrez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexander Oroz (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Munoz (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Felipe Faundez, ra Cristian Morales
86'
🔁 Thay người: vào Esteban Moreira, ra Juan Leiva
86'
🔁 Thay người: vào Luis Pavez Contreras, ra Leandro Diaz
🔁 Thay người: vào Fernando Dinamarca, ra Lucas Bastian Alarcon Ancapi
87'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexander Oroz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexander Oroz (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tapia (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Arnaldo Castillo 1-2, kiến tạo: Bastian Yanez
90+5'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — vào lưới
90+5'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Deportes La Serena | Phút | |
| Jeisson Vargas(Assists:Felipe Chamorro) (Kiến tạo: Felipe Chamorro) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 26' | Martin Maturana | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Matias Nicolas Marin Vega ▼ Felipe Chamorro | 56' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Joaquin Tapia ▼ Martin Maturana | |
| Sebastian Diaz | 62' | |
| 66' | ⚽ 1 - 1 Arnaldo Castillo | |
| Lucas Bastian Alarcon Ancapi | 70' | |
| 73' ⇄ | ▲ Joaquin Munoz ▼ Bryan Rabello Mella | |
| ▲ Alexander Oroz ▼ Gonzalo Escalante | 80' ⇄ | |
| ▲ Joaquin Gutierrez ▼ Bruno Gutierrez | 80' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Felipe Faundez ▼ Cristian Morales | |
| 86' ⇄ | ▲ Esteban Moreira ▼ Juan Leiva | |
| 86' ⇄ | ▲ Luis Pavez Contreras ▼ Leandro Diaz | |
| ▲ Fernando Dinamarca ▼ Lucas Bastian Alarcon Ancapi | 86' ⇄ | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 2 Arnaldo Castillo(Assists:Bastian Yanez) (Kiến tạo: Bastian Yanez) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 18 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 16 |
Chủ = Deportes La Serena · Khách = O.Higgins
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes La Serena | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 14 (33%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 11 (26%) |
Bảng xếp hạng
Deportes La Serena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 7 | 6 | 25 | 30 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 11 | 12 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 19 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
O.Higgins
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 2 | 8 | 21 | 25 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 8 | 9 | 12 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Deportes La Serena 4 (20%)Hòa 7 (35%)O.Higgins 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Deportes La Serena | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/08/25 | Deportes La Serena | 3-3 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.25 | H |
| 10/03/25 | O.Higgins | 1-1 (0-1) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/07/22 | Deportes La Serena | 1-0 (0-0) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/02/22 | O.Higgins | 3-0 (3-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/09/21 | Deportes La Serena | 2-0 (1-0) | O.Higgins | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/21 | O.Higgins | 0-0 (0-0) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/01/21 | O.Higgins | 1-1 (0-1) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/09/20 | Deportes La Serena | 1-1 (0-1) | O.Higgins | 0 | 2.5 | H |
| 30/07/12 | O.Higgins | 2-1 (0-0) | Deportes La Serena | -1 | 2.75 | B |
| 19/02/12 | Deportes La Serena | 2-2 (0-1) | O.Higgins | 0 | 2.75 | H |
| 27/08/11 | O.Higgins | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/02/11 | Deportes La Serena | 1-2 (0-0) | O.Higgins | 0 | 2.75 | B |
| 05/12/10 | Deportes La Serena | 4-2 (1-0) | O.Higgins | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/10 | O.Higgins | 4-0 (1-0) | Deportes La Serena | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/10/09 | O.Higgins | 1-3 (1-3) | Deportes La Serena | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/09 | Deportes La Serena | 1-2 (1-1) | O.Higgins | 0 | 2.75 | B |
| 19/10/08 | Deportes La Serena | 1-3 (0-1) | O.Higgins | +0.5 | 3.25 | B |
| 20/04/08 | O.Higgins | 4-1 (0-0) | Deportes La Serena | -1 | 2.75 | B |
| 19/08/07 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Deportes La Serena | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Deportes La Serena
HBBTTHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Univ Catolica | 3-3 (2-0) | Deportes La Serena | -1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Cobreloa | 1-0 (0-0) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Deportes La Serena | 2-4 (1-2) | CSD Antofagasta | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Cobresal | 0-1 (0-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Deportes La Serena | 2-1 (2-0) | Cobreloa | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Cobresal | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | CSD Antofagasta | 4-2 (2-1) | Deportes La Serena | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Deportes La Serena | 0-2 (0-2) | Union La Calera | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (1-1) | Colo Colo | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Deportes La Serena | 4-1 (1-0) | Deportes Limache | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Palestino | 5-1 (3-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (2-2) | Audax Italiano | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Deportes La Serena | 0-5 (0-3) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Huachipato | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | D. Concepcion | 3-3 (1-3) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Deportes La Serena | 1-0 (1-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Universidad de Chile | 4-0 (0-0) | Deportes La Serena | -1 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Union La Calera | 2-1 (0-1) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Audax Italiano | 3-1 (2-0) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — O.Higgins
TBBTBTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | O.Higgins | -1.5 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Nublense | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Nublense | 2-1 (1-1) | O.Higgins | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Union Espanola | 1-2 (1-2) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | O.Higgins | 4-1 (2-0) | Colo Colo | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | O.Higgins | 1-1 (0-0) | Deportes Recoleta | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Colo Colo | 3-2 (2-0) | O.Higgins | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/06/26 | O.Higgins | 1-1 (0-1) | Union Espanola | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/06/26 | Universidad de Chile | 2-0 (1-0) | O.Higgins | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | O.Higgins | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | O.Higgins | 2-1 (2-0) | Palestino | 0 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | O.Higgins | 2-3 (1-2) | Everton CD | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Millonarios | 1-2 (0-2) | O.Higgins | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Boston River | 3-2 (2-0) | O.Higgins | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | O.Higgins | 0-1 (0-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | O.Higgins | 2-1 (0-1) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | O.Higgins | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-0) | O.Higgins | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Deportes La Serena
O.Higgins
31David Jose Tapia Diaz4Francis Mac Allister5Lucas Bastian Alarcon Ancapi34Ian Franco Rasso6Sebastian Diaz8Gonzalo Escalante17Yahir Salazar21Bruno Gutierrez14Felipe Chamorro2Gonzalo Figueroa10CJeisson Vargas31Gabriel Omar Carabali Quinonez2Cristian Morales20Leandro Diaz22CAlan Robledo33Miguel Brizuela8Felipe Ogaz11Juan Leiva10Bryan Rabello Mella14Martin Maturana29Bastian Yanez9Arnaldo Castillo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 2Gonzalo Figueroa7.5
- 4Francis Mac Allister7
- 5Lucas Bastian Alarcon Ancapi🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 86'6.4
- 6Sebastian Diaz🟨 Thẻ vàng 62'7.1
- 8Gonzalo Escalante▼ Rời sân 80'6.9
- 10Jeisson Vargas C⚽ Ghi bàn 22'7.7
- 14Felipe Chamorro🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 56'7.2
- 17Yahir Salazar6.4
- 21Bruno Gutierrez▼ Rời sân 80'6.4
- 31David Jose Tapia Diaz5.7
- 34Ian Franco Rasso6.4
Khách · 4231
- 2Cristian Morales▼ Rời sân 86'7.6
- 8Felipe Ogaz6.2
- 9Arnaldo Castillo⚽ Ghi bàn 66' · ⚽ Ghi bàn 90+5'8
- 10Bryan Rabello Mella▼ Rời sân 73'6.7
- 11Juan Leiva▼ Rời sân 86'6.9
- 14Martin Maturana🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 61'6.6
- 20Leandro Diaz▼ Rời sân 86'8
- 22Alan Robledo C7.3
- 29Bastian Yanez🎯 Kiến tạo 90+5'7.7
- 31Gabriel Omar Carabali Quinonez7.4
- 33Miguel Brizuela7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
53
Tấn công
107127
Tấn công nguy hiểm
3745
Sút ngoài cầu môn
710
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
333472
TL chuyền bóng thành công
67%80%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
02
Cứu thua
14
Tắc bóng
1811
Quả ném biên
2334
Cắt bóng
169
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
2528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.171.48
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportes La Serena (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportes La Serena (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
O.Higgins (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportes La Serena
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jeisson Vargas Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 3/1 | 37/46 | 1 | ||
| 2Gonzalo Figueroa Tiền đạo | 7.5 | 7/1 | 15/19 | 2 | |||
| 14Felipe Chamorro Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 2/1 | 15/25 | 2 | ||
| 6Sebastian Diaz Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 28/35 | 6 | 🟨 | ||
| 4Francis Mac Allister Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 27/39 | 1 | |||
| 8Gonzalo Escalante Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 27/34 | 7 | |||
| 5Lucas Bastian Alarcon Ancapi Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 16/27 | 2 | 🟨 | ||
| 21Bruno Gutierrez Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 16/26 | 4 | |||
| 34Ian Franco Rasso Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 16/23 | 3 | |||
| 17Yahir Salazar Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 5/14 | 3 | |||
| 31David Jose Tapia Diaz Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 8/26 | 0 | |||
| 23Matias Nicolas Marin Vega (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/13 | 1 | |||
| 16Joaquin Gutierrez (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 7Alexander Oroz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 4/2 | 2/2 | 0 | |||
| 26Fernando Dinamarca (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
O.Higgins
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Arnaldo Castillo Trung phong | 8 | 2 | 3/2 | 15/21 | 1 | ||
| 20Leandro Diaz Hậu vệ trái | 8 | 1/0 | 38/49 | 6 | |||
| 33Miguel Brizuela Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 37/47 | 1 | |||
| 29Bastian Yanez Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 3/1 | 41/47 | 0 | ||
| 2Cristian Morales Hậu vệ phải | 7.6 | 2/0 | 52/62 | 1 | |||
| 31Gabriel Omar Carabali Quinonez Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 22Alan Robledo Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 32/42 | 2 | |||
| 11Juan Leiva Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 39/50 | 1 | |||
| 10Bryan Rabello Mella Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 23/26 | 2 | |||
| 14Martin Maturana Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 32/44 | 1 | 🟨 | ||
| 8Felipe Ogaz Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 37/46 | 2 | |||
| 30Joaquin Tapia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 3/4 | 2 | |||
| 13Joaquin Munoz (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 6Luis Pavez Contreras (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 18Esteban Moreira (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 3Felipe Faundez (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportes La Serena | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955-11-29 | Thành lập | 1955 |
| Poltada Stadium | Sân nhà | Estadio El Teniente |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Erwin Durán | HLV | Lucas Bovaglio |
| La Serena | Khu vực | Rancagua |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.45 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.40 | 2.53 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.30 | 2.50 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.60 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.59 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.38 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 12.56 ↑ | 1.06 ↓ | 11.92 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.59 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.50 | 2.52 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.14 | 2.47 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.34 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.05 ↓ | 15.40 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.40 | 0.97 | 2.75 | 0.76 | 0.96 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.50 | 2.96 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.89 ↑ | 1.11 ↓ | 11.35 ↑ | 3.88 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.70 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 3.75 ↑ | 2.75 | 0.13 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.42 | 2.40 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.02 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.38 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.69 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.