Kết quả bóng đá trận Deportes La Serena vs O.Higgins, 02:00 ngày 03/08/2026

Primera Hạng Chile · 02:00 ngày 03/08/2026
Deportes La Serena
1 Kết thúc HT 1-0 2
O.Higgins
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Poltada Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

Deportes La SerenaO.Higgins
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fernando Andre Vejar Diaz
8'
🎯 Dứt điểm - Bastian Yanez (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Lucas Bastian Alarcon Ancapi (đánh đầu) Post
9'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Figueroa (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Jeisson Vargas (chân phải) — chệch khung thành
12'
17'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Cristian Morales (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Jeisson Vargas 1-0, kiến tạo: Felipe Chamorro
22'
22'
🎯 Dứt điểm - Juan Leiva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeisson Vargas (chân trái) — vào lưới
22'
26'
🟨 Thẻ vàng - Martin Maturana
28'
🎯 Dứt điểm - Martin Maturana (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Figueroa (chân trái) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Felipe Chamorro (chân trái) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Figueroa (chân trái) — chệch khung thành
33'
37'
🎯 Dứt điểm - Bastian Yanez (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Bastian Yanez (chân trái) — chệch khung thành
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Miguel Brizuela (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Figueroa (chân trái) — bị chặn
44'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Figueroa (chân trái) — chệch khung thành
45+4'
Hết hiệp 1 (1-0)
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Jeisson Vargas (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Felipe Chamorro (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Figueroa (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Figueroa (chân trái) — bị cản phá
54'
🔁 Thay người: vào Matias Nicolas Marin Vega, ra Felipe Chamorro
56'
59'
🎯 Dứt điểm - Martin Maturana (chân phải) — bị chặn
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Cristian Morales (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Joaquin Tapia, ra Martin Maturana
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Diaz
62'
66'
BÀN THẮNG - Arnaldo Castillo 1-1
66'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — vào lưới
69'
🎯 Dứt điểm - Leandro Diaz (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lucas Bastian Alarcon Ancapi
70'
73'
🔁 Thay người: vào Joaquin Munoz, ra Bryan Rabello Mella
73'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Escalante (chân phải) — chệch khung thành
74'
79'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alexander Oroz, ra Gonzalo Escalante
80'
🔁 Thay người: vào Joaquin Gutierrez, ra Bruno Gutierrez
80'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Alexander Oroz (chân trái) — bị cản phá
84'
Phạt góc
85'
85'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Munoz (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Felipe Faundez, ra Cristian Morales
86'
🔁 Thay người: vào Esteban Moreira, ra Juan Leiva
86'
🔁 Thay người: vào Luis Pavez Contreras, ra Leandro Diaz
🔁 Thay người: vào Fernando Dinamarca, ra Lucas Bastian Alarcon Ancapi
86'
87'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexander Oroz (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Alexander Oroz (chân trái) — bị chặn
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tapia (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
90+3'
90+5'
Phạt góc
90+5'
BÀN THẮNG - Arnaldo Castillo 1-2, kiến tạo: Bastian Yanez
90+5'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — vào lưới
90+5'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Deportes La Serena Phút O.Higgins
Jeisson Vargas(Assists:Felipe Chamorro) (Kiến tạo: Felipe Chamorro) 1 - 0 22'
26' Martin Maturana
HT 1-0
▲ Matias Nicolas Marin Vega ▼ Felipe Chamorro56'
61' ▲ Joaquin Tapia ▼ Martin Maturana
Sebastian Diaz 62'
66' 1 - 1 Arnaldo Castillo
Lucas Bastian Alarcon Ancapi 70'
73' ▲ Joaquin Munoz ▼ Bryan Rabello Mella
▲ Alexander Oroz ▼ Gonzalo Escalante80'
▲ Joaquin Gutierrez ▼ Bruno Gutierrez80'
86' ▲ Felipe Faundez ▼ Cristian Morales
86' ▲ Esteban Moreira ▼ Juan Leiva
86' ▲ Luis Pavez Contreras ▼ Leandro Diaz
▲ Fernando Dinamarca ▼ Lucas Bastian Alarcon Ancapi86'
90+5' 1 - 2 Arnaldo Castillo(Assists:Bastian Yanez) (Kiến tạo: Bastian Yanez)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 10 31
Bại 21 54
Ghi bàn 43 1214
Mất bàn 63 1812
Điểm 16 916

Chủ = Deportes La Serena · Khách = O.Higgins

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportes La Serena (30)Hiệp 1 / Cả trậnO.Higgins (43)
5 (17%)Thắng/Thắng14 (33%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (2%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng4 (9%)
4 (13%)Hòa/Hòa5 (12%)
6 (20%)Hòa/Bại4 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (7%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (2%)
7 (23%)Bại/Bại11 (26%)

Bảng xếp hạng

Deportes La Serena

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1747625301913
Sân nhà933314111211
Sân khách81431119710
6 gần622289--

O.Higgins

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177282125239
Sân nhà8404891214
Sân khách93241316117
6 gần630356--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Deportes La Serena 4 (20%)Hòa 7 (35%)O.Higgins 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D108/02/26O.Higgins1-0 (0-0)Deportes La Serena3-3-0.752.5B
CHI D110/08/25Deportes La Serena3-3 (1-0)O.Higgins3-902.25H
CHI D110/03/25O.Higgins1-1 (0-1)Deportes La Serena9-4-0.52.25H
CHI D104/07/22Deportes La Serena1-0 (0-0)O.Higgins4-4+0.252.25T
CHI D105/02/22O.Higgins3-0 (3-0)Deportes La Serena2-8-0.52.25B
CHI D115/09/21Deportes La Serena2-0 (1-0)O.Higgins3-2+0.252.5T
CHI D118/04/21O.Higgins0-0 (0-0)Deportes La Serena5-5-0.252.25H
CHI D102/01/21O.Higgins1-1 (0-1)Deportes La Serena8-2-0.252.5H
CHI D105/09/20Deportes La Serena1-1 (0-1)O.Higgins5-502.5H
CHI D130/07/12O.Higgins2-1 (0-0)Deportes La Serena--12.75B
CHI D119/02/12Deportes La Serena2-2 (0-1)O.Higgins-02.75H
CHI D127/08/11O.Higgins1-1 (0-0)Deportes La Serena--0.752.75H
CHI D126/02/11Deportes La Serena1-2 (0-0)O.Higgins-02.75B
CHI D105/12/10Deportes La Serena4-2 (1-0)O.Higgins-+0.52.5T
CHI D125/07/10O.Higgins4-0 (1-0)Deportes La Serena--0.752.75B
CHI D131/10/09O.Higgins1-3 (1-3)Deportes La Serena-02.5T
CHI D110/05/09Deportes La Serena1-2 (1-1)O.Higgins-02.75B
CHI D119/10/08Deportes La Serena1-3 (0-1)O.Higgins-+0.53.25B
CHI D120/04/08O.Higgins4-1 (0-0)Deportes La Serena--12.75B
CHI D119/08/07O.Higgins1-0 (0-0)Deportes La Serena--0.752.75B

Thành tích gần đây — Deportes La Serena

HBBTTHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D126/07/26Univ Catolica3-3 (2-0)Deportes La Serena6-5-12.75H
Chile Cup12/07/26Cobreloa1-0 (0-0)Deportes La Serena3-5-0.252.75B
Chile Cup05/07/26Deportes La Serena2-4 (1-2)CSD Antofagasta8-1+0.52.75B
Chile Cup02/07/26Cobresal0-1 (0-0)Deportes La Serena9-1-0.52.5T
Chile Cup28/06/26Deportes La Serena2-1 (2-0)Cobreloa4-3+0.52.5T
Chile Cup25/06/26Deportes La Serena0-0 (0-0)Cobresal4-6+0.752.75H
Chile Cup21/06/26CSD Antofagasta4-2 (2-1)Deportes La Serena2-702.5B
CHI D113/06/26Audax Italiano1-1 (0-0)Deportes La Serena8-3-0.52.75H
CHI LC07/06/26Deportes La Serena0-2 (0-2)Union La Calera7-2-0.252.25B
CHI D131/05/26Deportes La Serena2-4 (1-1)Colo Colo2-4-0.52.25B
CHI D125/05/26Deportes La Serena4-1 (1-0)Deportes Limache4-6+0.252.5T
CHI D116/05/26Palestino5-1 (3-0)Deportes La Serena2-4-0.52.25B
CHI LC10/05/26Deportes La Serena2-4 (2-2)Audax Italiano5-4-0.252.75B
CHI LC03/05/26Deportes La Serena0-5 (0-3)Universidad de Chile7-3-0.52.5B
CHI D126/04/26Deportes La Serena0-0 (0-0)Huachipato7-1+0.252.5H
CHI D119/04/26D. Concepcion3-3 (1-3)Deportes La Serena1-5-0.252.25H
CHI D112/04/26Deportes La Serena1-0 (1-0)Everton CD10-6+0.252.25T
CHI D106/04/26Universidad de Chile4-0 (0-0)Deportes La Serena10-9-12.5B
CHI LC29/03/26Union La Calera2-1 (0-1)Deportes La Serena6-6-0.252.25B
CHI LC26/03/26Audax Italiano3-1 (2-0)Deportes La Serena3-4-0.252.25B

Thành tích gần đây — O.Higgins

TBBTBTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA31/07/26O.Higgins1-0 (0-0)Boca Juniors4-4-0.52.25T
CHI D127/07/26D. Concepcion2-0 (1-0)O.Higgins4-402.5B
CON CSA24/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)O.Higgins7-3-1.52.5B
CHI LC13/07/26O.Higgins1-0 (0-0)Nublense6-2+0.52.25T
CHI LC10/07/26Nublense2-1 (1-1)O.Higgins4-4-0.252.25B
Chile Cup06/07/26Union Espanola1-2 (1-2)O.Higgins7-4+0.252.25T
Chile Cup03/07/26O.Higgins4-1 (2-0)Colo Colo5-3-0.52.75T
Chile Cup29/06/26O.Higgins1-1 (0-0)Deportes Recoleta10-2+12.75H
Chile Cup26/06/26Colo Colo3-2 (2-0)O.Higgins6-3-0.752.5B
Chile Cup22/06/26O.Higgins1-1 (0-1)Union Espanola2-1+0.752.5H
CHI D119/06/26Universidad de Chile2-0 (1-0)O.Higgins5-3-0.52.25B
CHI D113/06/26Coquimbo Unido0-0 (0-0)O.Higgins7-2-0.752.5H
CHI LC08/06/26O.Higgins2-1 (2-0)Palestino2-202.75T
CHI D101/06/26O.Higgins2-3 (1-2)Everton CD5-4+0.52.25B
CON CSA27/05/26Millonarios1-2 (0-2)O.Higgins7-4-0.752.25T
CON CSA21/05/26Boston River3-2 (2-0)O.Higgins4-7+0.52.25B
CHI D117/05/26O.Higgins0-1 (0-1)Universidad de Concepcion16-0+0.52.5B
CHI LC11/05/26O.Higgins2-1 (0-1)Everton CD9-7+0.252.25T
CON CSA08/05/26O.Higgins0-0 (0-0)Sao Paulo8-2-0.252.25H
CHI LC04/05/26Deportes Limache1-1 (0-0)O.Higgins5-9-0.252.5H

Đội hình

Deportes La SerenaO.Higgins
31David Jose Tapia Diaz4Francis Mac Allister5Lucas Bastian Alarcon Ancapi34Ian Franco Rasso6Sebastian Diaz8Gonzalo Escalante17Yahir Salazar21Bruno Gutierrez14Felipe Chamorro2Gonzalo Figueroa10CJeisson Vargas31Gabriel Omar Carabali Quinonez2Cristian Morales20Leandro Diaz22CAlan Robledo33Miguel Brizuela8Felipe Ogaz11Juan Leiva10Bryan Rabello Mella14Martin Maturana29Bastian Yanez9Arnaldo Castillo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
7
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
17
15
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
107
127
Tấn công nguy hiểm
37
45
Sút ngoài cầu môn
7
10
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
333
472
TL chuyền bóng thành công
67%
80%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
18
11
Quả ném biên
23
34
Cắt bóng
16
9
Tạt bóng thành công
3
8
Chuyền dài
25
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.17
1.48
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportes La Serena (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Deportes La Serena (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

O.Higgins (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
53
1 Bàn
35
2 Bàn
32
3 Bàn
10
4+ Bàn
1210
B.thắng H1
129
B.thắng H2
Deportes La SerenaO.Higgins

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
21
T/H
00
T/B
02
H/T
31
H/H
43
H/B
01
B/T
20
B/H
15
B/B
Deportes La SerenaO.Higgins

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
36
Thắng 1
55
Hòa
26
Thua 1
92
Thua 2+
Deportes La SerenaO.Higgins

Deportes La Serena

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Jeisson Vargas
Tiền đạo cánh trái
7.713/137/461
2Gonzalo Figueroa
Tiền đạo
7.57/115/192
14Felipe Chamorro
Tiền vệ tấn công
7.212/115/252
6Sebastian Diaz
Tiền vệ phòng ngự
7.10/028/356🟨
4Francis Mac Allister
Tiền vệ phòng ngự
70/027/391
8Gonzalo Escalante
Tiền vệ trung tâm
6.91/027/347
5Lucas Bastian Alarcon Ancapi
Trung vệ
6.41/016/272🟨
21Bruno Gutierrez
Hậu vệ phải
6.40/016/264
34Ian Franco Rasso
Trung vệ
6.40/016/233
17Yahir Salazar
Hậu vệ trái
6.40/05/143
31David Jose Tapia Diaz
Thủ môn
5.70/08/260
23Matias Nicolas Marin Vega (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/131
16Joaquin Gutierrez (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/41
7Alexander Oroz (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-4/22/20
26Fernando Dinamarca (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/00/01

O.Higgins

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Arnaldo Castillo
Trung phong
823/215/211
20Leandro Diaz
Hậu vệ trái
81/038/496
33Miguel Brizuela
Trung vệ
7.81/037/471
29Bastian Yanez
Tiền đạo cánh trái
7.713/141/470
2Cristian Morales
Hậu vệ phải
7.62/052/621
31Gabriel Omar Carabali Quinonez
Thủ môn
7.40/014/190
22Alan Robledo
Trung vệ
7.30/032/422
11Juan Leiva
Tiền vệ trung tâm
6.91/039/501
10Bryan Rabello Mella
Tiền vệ tấn công
6.70/023/262
14Martin Maturana
Tiền vệ tấn công
6.62/032/441🟨
8Felipe Ogaz
Tiền vệ trung tâm
6.20/037/462
30Joaquin Tapia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.91/03/42
13Joaquin Munoz (dự bị)
Tiền vệ
6.11/07/80
6Luis Pavez Contreras (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/03/41
18Esteban Moreira (dự bị)
Trung phong
-0/01/10
3Felipe Faundez (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportes La Serena Thông tin O.Higgins
1955-11-29 Thành lập 1955
Poltada Stadium Sân nhà Estadio El Teniente
0 Sức chứa 15000
Erwin Durán HLV Lucas Bovaglio
La Serena Khu vực Rancagua
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.373.402.450.962.750.760.850.000.93
Live2.30 ↓3.402.53 ↑1.40 ↑2.500.30 ↓0.98 ↑0.000.78 ↓
EasybetsSớm2.473.302.500.862.501.000.860.000.96
Live11.00 ↑1.15 ↓9.60 ↑3.60 ↑2.500.08 ↓0.97 ↑0.000.89 ↓
VcbetSớm2.453.402.601.012.750.830.850.000.98
Live15.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑2.95 ↑2.500.24 ↓0.99 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm2.303.352.591.002.750.820.810.001.03
Live17.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.98 ↑0.000.92 ↓
InterwettenSớm2.603.302.450.752.500.950.900.000.80
Live100.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.703.352.380.752.500.93---
Live12.56 ↑1.06 ↓11.92 ↑5.10 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm2.303.352.591.002.750.820.810.001.03
Live16.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.97 ↑0.000.93 ↓
CrownSớm2.523.502.520.842.501.020.940.000.94
Live16.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.503.142.470.862.501.000.950.000.93
Live12.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.950.000.95 ↑
WewbetSớm2.583.342.450.832.501.031.010.000.87
Live15.60 ↑1.05 ↓15.40 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.97 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm2.453.302.400.752.500.95---
Live15.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.653.352.400.972.750.760.960.000.77
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.263.502.960.842.750.940.970.250.83
Live11.89 ↑1.11 ↓11.35 ↑3.88 ↑2.500.19 ↓0.970.000.86 ↑
HK Jockey ClubSớm2.203.252.700.932.750.771.020.250.76
Live10.50 ↑1.08 ↓9.50 ↑3.75 ↑2.750.13 ↓1.06 ↑0.250.76
BwinSớm2.553.502.500.752.500.95---
Live201.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm2.703.422.400.792.500.970.970.000.77
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.02 ↑2.500.07 ↓1.15 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm2.653.302.350.802.501.001.030.000.78
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.07 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.633.102.380.752.500.951.400.500.50
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑3.500.01 ↓0.93 ↓0.250.69 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.