Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Deportivo Riestra, 03:00 ngày 30/07/2026
Hạng 1 Argentina · 03:00 ngày 30/07/2026
Defensa Y Justicia 2 Kết thúc HT 2-0 1
Deportivo Riestra
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Tito Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Defensa Y Justicia
Deportivo Riestra
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Amiconi
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — chệch khung thành
14'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Brian Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
21'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Quintana
⚽ BÀN THẮNG - Juan Manuel Gutierrez Freire 1-0
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
31'
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (đánh đầu) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Alexander Diaz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Agustin Hausch (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - David Barbona 2-0
🎯 Dứt điểm - Agustin Hausch (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân trái) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Brian Sanchez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Souto (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Mariano Gaston Bracamonte (chân trái) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Nicolas Ezequiel Watson, ra Pablo Monje
46'
🔁 Thay người: vào Tomas Gonzalez, ra Brian Sanchez
46'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Watson
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Alexander Diaz (chân phải) — chệch khung thành
53'
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — bị chặn
57'
🚩 Việt vị
58'
🎯 Dứt điểm - Antony Alonso (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — chệch khung thành
60'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Mino
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Damian Fernandez
🚩 Việt vị
65'
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ayrton Portillo, ra Agustin Hausch
🔁 Thay người: vào Fernando Aurelio Roman Villalba, ra Máximo Rodríguez
66'
🔁 Thay người: vào Ignacio Gariglio, ra Facundo Mino
66'
🔁 Thay người: vào Miguel Agustin Graneros, ra Alexander Diaz
70'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Gariglio
72'
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Gonzalez 2-1, kiến tạo: Nicolas Sansotre
72'
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Domingo Blanco, ra David Barbona
75'
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ayrton Portillo (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Carlos Quintana (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Valentin Loza, ra Leandro Miguel Fernandez
90'
🔁 Thay người: vào Jonatan Esteban Goitia, ra Mariano Gaston Bracamonte
🟨 Thẻ vàng - Fernando Aurelio Roman Villalba
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Gariglio (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Defensa Y Justicia | Phút | |
| 21' | Carlos Quintana | |
| Juan Manuel Gutierrez Freire 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| David Barbona 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nicolas Ezequiel Watson ▼ Pablo Monje | |
| 46' ⇄ | ▲ Tomas Gonzalez ▼ Brian Sanchez | |
| 46' | Nicolas Ezequiel Watson | |
| 60' | Facundo Mino | |
| Damian Fernandez | 62' | |
| ▲ Ayrton Portillo ▼ Agustin Hausch | 66' ⇄ | |
| ▲ Fernando Aurelio Roman Villalba ▼ Máximo Rodríguez | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ignacio Gariglio ▼ Facundo Mino | |
| 66' ⇄ | ▲ Miguel Agustin Graneros ▼ Alexander Diaz | |
| 70' | Ignacio Gariglio | |
| 72' | ⚽ 2 - 1 Tomas Gonzalez(Assists:Nicolas Sansotre) (Kiến tạo: Nicolas Sansotre) | |
| ▲ Domingo Blanco ▼ David Barbona | 75' ⇄ | |
| ▲ Valentin Loza ▼ Leandro Miguel Fernandez | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Jonatan Esteban Goitia ▼ Mariano Gaston Bracamonte | |
| Fernando Aurelio Roman Villalba | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 23 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 12 |
Chủ = Defensa Y Justicia · Khách = Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Defensa Y Justicia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Defensa Y Justicia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | 19 | 20 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | 8 | 26 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | - | - |
Deportivo Riestra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | 11 | 28 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 4 | 4 | 8 | 25 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 8 | 3 | 26 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Defensa Y Justicia 2 (40%)Hòa 3 (60%)Deportivo Riestra 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | T |
| 12/08/25 | Defensa Y Justicia | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2 | T |
| 10/02/25 | Deportivo Riestra | 1-1 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | H |
| 19/11/24 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/02/24 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-1) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Defensa Y Justicia
HBBBBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | H |
| 17/07/26 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | B |
| 07/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-1) | Chaco For Ever | +1.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | San Lorenzo | 2-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | H |
| 02/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Lanus | 0 | 2 | H |
| 25/02/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Belgrano | 0 | 2 | H |
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Newells Old Boys | 2-3 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Defensa Y Justicia | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | H |
| 30/01/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | T |
| 23/01/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | H |
| 09/01/26 | Santa Cruz PE | 0-1 (0-0) | Defensa Y Justicia | - | - | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Riestra
THHBBHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Deportivo Riestra | 3-0 (3-0) | Boca Juniors | -0.5 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Palestino | 1-1 (1-1) | Deportivo Riestra | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Deportivo Riestra | 2-1 (2-1) | Montevideo City Torque | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Palestino | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | B |
| 13/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 1.5 | H |
| 26/02/26 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2 | H |
| 22/02/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | H |
| 17/02/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Defensa Y Justicia
Deportivo Riestra
1Matias Borgogno2Samuel Lucero29Damian Fernandez33Lucas Souto40Máximo Rodríguez8Cesar Ignacio Perez Maldonado15Santiago Sosa17Agustin Hausch19David Barbona24Juan Manuel Gutierrez Freire9CLeandro Miguel Fernandez1Ignacio Arce2Carlos Quintana15Nicolas Sansotre22Cristian Paz24Facundo Mino36Mariano Gaston Bracamonte7Antony Alonso8CMilton Aaron Celiz10Brian Sanchez14Pablo Monje11Alexander Diaz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Matias Borgogno7.9
- 2Samuel Lucero6.9
- 8Cesar Ignacio Perez Maldonado6.9
- 9Leandro Miguel Fernandez C▼ Rời sân 90'7
- 15Santiago Sosa6.4
- 17Agustin Hausch▼ Rời sân 66'7
- 19David Barbona⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 75'7.2
- 24Juan Manuel Gutierrez Freire⚽ Ghi bàn 23'7.1
- 29Damian Fernandez🟨 Thẻ vàng 62'7.3
- 33Lucas Souto7.3
- 40Máximo Rodríguez▼ Rời sân 66'6.4
Khách · 541
- 1Ignacio Arce6.8
- 2Carlos Quintana🟨 Thẻ vàng 21'5.6
- 7Antony Alonso6
- 8Milton Aaron Celiz C7.2
- 10Brian Sanchez▼ Rời sân 46'6.2
- 11Alexander Diaz▼ Rời sân 66'7.1
- 14Pablo Monje▼ Rời sân 46'6.1
- 15Nicolas Sansotre🎯 Kiến tạo 72'6.2
- 22Cristian Paz6.3
- 24Facundo Mino🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 66'6.2
- 36Mariano Gaston Bracamonte▼ Rời sân 90'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1218
Sút cầu môn
75
Tấn công
103135
Tấn công nguy hiểm
3239
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
433255
TL chuyền bóng thành công
76%51%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
43
Cứu thua
45
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1620
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
39
Chuyền dài
2826
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.81.13
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B0T0 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Defensa Y Justicia (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Deportivo Riestra (27 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Defensa Y Justicia (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 4 (24%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 6 (35%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOV
Deportivo Riestra (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 2 (12%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Defensa Y Justicia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Matias Borgogno Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 18/35 | 0 | |||
| 29Damian Fernandez Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 52/60 | 5 | 🟨 | ||
| 33Lucas Souto Hậu vệ phải | 7.3 | 1/1 | 34/42 | 1 | |||
| 19David Barbona Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 2/2 | 34/41 | 0 | ||
| 24Juan Manuel Gutierrez Freire Trung phong | 7.1 | 1 | 3/2 | 10/14 | 2 | ||
| 9Leandro Miguel Fernandez Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 16/28 | 3 | |||
| 17Agustin Hausch Tiền vệ phải | 7 | 2/2 | 14/16 | 0 | |||
| 8Cesar Ignacio Perez Maldonado Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 45/59 | 2 | |||
| 2Samuel Lucero Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 35/43 | 2 | |||
| 15Santiago Sosa Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 38/49 | 3 | |||
| 40Máximo Rodríguez Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 16/23 | 1 | |||
| 27Domingo Blanco (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 16Ayrton Portillo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 3/6 | 1 | |||
| 3Fernando Aurelio Roman Villalba (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 1 | 🟨 | ||
| 28Valentin Loza (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Deportivo Riestra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Milton Aaron Celiz Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 7/2 | 21/35 | 5 | |||
| 11Alexander Diaz Trung phong | 7.1 | 2/0 | 10/12 | 1 | |||
| 1Ignacio Arce Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 16/35 | 0 | |||
| 22Cristian Paz Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 7/16 | 3 | |||
| 36Mariano Gaston Bracamonte Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 10/24 | 4 | |||
| 15Nicolas Sansotre Hậu vệ phải | 6.2 | 1 | 0/0 | 9/19 | 1 | ||
| 10Brian Sanchez Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/0 | 3/13 | 0 | |||
| 24Facundo Mino Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 6/11 | 3 | 🟨 | ||
| 14Pablo Monje Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 1/9 | 0 | |||
| 7Antony Alonso Trung phong | 6 | 1/1 | 10/16 | 0 | |||
| 2Carlos Quintana Trung vệ | 5.6 | 1/0 | 7/20 | 2 | 🟨 | ||
| 21Tomas Gonzalez (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 3/2 | 7/14 | 0 | ||
| 16Nicolas Ezequiel Watson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 18/24 | 3 | 🟨 | ||
| 6Ignacio Gariglio (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 2/4 | 1 | 🟨 | ||
| 29Miguel Agustin Graneros (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 27Jonatan Esteban Goitia (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Defensa Y Justicia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | |
| Tito Stadium | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Mariano Soso | HLV | Gustavo Benitez |
| Florencio Varela | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 2.88 | 3.45 | 0.80 | 1.75 | 0.92 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.32 ↑ | 2.75 ↓ | 3.05 ↓ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 2.90 | 3.80 | 0.84 | 1.75 | 0.98 | 0.81 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.80 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 0.84 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 2.95 | 3.75 | 0.82 | 1.75 | 1.02 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 9.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.90 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.90 | 0.74 | 1.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.16 ↑ | 100.00 ↑ | 6.89 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 2.95 | 3.75 | 0.84 | 1.75 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 250.00 ↑ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.00 | 3.60 | 0.82 | 1.75 | 1.05 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 2.92 | 3.61 | 1.11 | 2.00 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 270.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 2.89 | 3.96 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.40 ↑ | 71.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.87 | 3.90 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.70 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.24 | 2.84 | 3.80 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.36 ↑ | 29.04 ↑ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.31 | 2.58 | 3.20 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.31 | 2.58 | 3.20 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.80 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 2.93 | 3.94 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.97 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.48 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.90 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.80 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.