Kết quả bóng đá trận Decic Tuzi vs FK Liepaja, 01:30 ngày 16/07/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 16/07/2026
Decic Tuzi
1 Kết thúc HT 1-1 2
FK Liepaja
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Tuzi bb Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Decic Tuzi Phút FK Liepaja
Davor Kontic(Assists:Sinisa Stanisavic) 1 - 0 12'
Balsa Radusinovic 18'
Aldin Adzovic 26'
45+1' 1 - 1 Kyvon Leidsman(Assists:Bart Straalman) (Kiến tạo: Bart Straalman)
HT 1-1
46' ▲ Vjaceslavs Isajevs ▼ Andriy Korobenko
59' ▲ Abiodun Ogunniyi ▼ Kyvon Leidsman
61' 1 - 2 Fellipe Cardoso
▲ Pjeter Ljuljdjuraj ▼ Lazar Maras70'
▲ Matija Bozanovic ▼ Aldin Adzovic70'
▲ Matija Bozanovic ▼ Aldin Adzovic70'
▲ Jovan Mugosa ▼ Balsa Radusinovic70'
▲ Petar Pavlicevic ▼ Aleksa Cetkovic70'
▲ Petar Ivanović ▼ Davor Kontic81'
84' ▲ Djibril Gueye ▼ Fellipe Cardoso
84' Abiodun Ogunniyi
87' Davis Oss
90' Vladislavs Sorokins
90+4' ▲ Kirils Iljins ▼ Joseph Ede
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 54
Hòa 00 10
Bại 31 46
Ghi bàn 14 1410
Mất bàn 43 914
Điểm 06 1612

Chủ = Decic Tuzi · Khách = FK Liepaja

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Decic Tuzi (6)Hiệp 1 / Cả trậnFK Liepaja (36)
1 (17%)Thắng/Thắng13 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (17%)Hòa/Thắng3 (8%)
3 (50%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (17%)Bại/Hòa4 (11%)
0 (0%)Bại/Bại11 (31%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Decic Tuzi 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Liepaja 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL09/07/26FK Liepaja1-0 (0-0)Decic Tuzi2-10-0.52.25B

Thành tích gần đây — Decic Tuzi

BTTHBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL09/07/26FK Liepaja1-0 (0-0)Decic Tuzi2-10-0.52.25B
INT CF05/07/26Decic Tuzi4-1 (1-1)Arsenal Tivat10-2--T
INT CF27/06/26Decic Tuzi3-0 (3-0)KS Elbasani4-2--T
INT CF17/06/26Vllaznia Shkoder1-1 (1-0)Decic Tuzi3-2--H
MNE CUP29/05/26Decic Tuzi0-1 (0-0)FK Mornar Bar2-7-0.252B
MNE D125/05/26Bokelj Kotor1-0 (0-0)Decic Tuzi9-1--B
MNE D121/05/26Decic Tuzi1-2 (0-0)Arsenal Tivat5-602B
MNE D117/05/26FK Sutjeska Niksic3-0 (1-0)Decic Tuzi3-5--B
MNE D110/05/26Decic Tuzi3-0 (1-0)Jezero Plav6-5--T
MNE CUP06/05/26Decic Tuzi1-0 (0-0)Otrant6-6--T
MNE D102/05/26OFK Petrovac1-1 (0-1)Decic Tuzi3-4--H
MNE D126/04/26Decic Tuzi0-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica4-2--H
MNE CUP22/04/26Otrant1-2 (0-1)Decic Tuzi8-402.5T
MNE D118/04/26FK Mornar Bar1-0 (0-0)Decic Tuzi6-1--B
MNE D112/04/26Decic Tuzi4-2 (2-1)Jedinstvo Bijelo Polje3-8--T
MNE D108/04/26FK Mladost DG2-1 (1-0)Decic Tuzi1-802B
MNE D104/04/26Decic Tuzi0-0 (0-0)Bokelj Kotor3-3--H
MNE D121/03/26Arsenal Tivat0-1 (0-1)Decic Tuzi3-2--T
MNE D115/03/26Decic Tuzi1-2 (1-1)FK Sutjeska Niksic1-3--B
MNE D111/03/26Jezero Plav1-2 (0-2)Decic Tuzi4-502T

Thành tích gần đây — FK Liepaja

BTBTBBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--B
UEFA ECL09/07/26FK Liepaja1-0 (0-0)Decic Tuzi2-10+0.52.25T
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7+0.252.75B
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7+1.53.25T
LAT D126/06/26FK Liepaja0-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola1-4-12.75B
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4-1.53B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12+0.52.75B
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4+0.752.75T
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4+0.753T
LAT D126/05/26Jelgava1-1 (1-0)FK Liepaja4-11+0.52.75H
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4-0.252.75B
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4+0.52.75T
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2+1.253T
LAT D108/05/26FK Rigas Futbola skola5-0 (3-0)FK Liepaja4-8-1.53B
LAT D103/05/26Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja10-3-1.53B
LAT D128/04/26FK Liepaja1-1 (1-0)Grobina2-6+13H
LAT D123/04/26Super Nova1-2 (0-2)FK Liepaja7-8+0.52.5T
LAT D117/04/26Tukums-20002-2 (1-0)FK Liepaja1-3+0.752.75H
LAT D112/04/26FK Liepaja1-1 (0-1)Jelgava3-5+0.752.75H
LAT D108/04/26FK Liepaja1-2 (0-1)FK Auda Riga5-402.5B

Đội hình

Decic TuziFK Liepaja
25Danilo Radosevic17Leon Ujkaj18Lazar Maras22CJonathan Dresaj29Nikola Braunovic8Aleksa Cetkovic14Aldin Adzovic27Davor Kontic11Uros Djuranovic23Sinisa Stanisavic32Balsa Radusinovic24CDavis Oss2Bart Straalman28Andriy Korobenko33Ilja Korotkovs35Vladislavs Sorokins6Ekou Rodolphe32Leonel Strumia23Amar Haidara44Kyvon Leidsman55Fellipe Cardoso18Joseph Ede

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
21
9
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
149
117
Tấn công nguy hiểm
90
61
Sút ngoài cầu môn
14
4
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
1
0
Quả ném biên
32
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Decic Tuzi (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Liepaja (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Decic TuziFK Liepaja

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Decic TuziFK Liepaja

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
44
Thắng 1
44
Hòa
74
Thua 1
15
Thua 2+
Decic TuziFK Liepaja

Thông tin đội bóng

Decic Tuzi Thông tin FK Liepaja
1926 Thành lập 1949
Tuzi bb Sân nhà
0 Sức chứa 5000
Nebojsa Jandric HLV Vassiljev V.
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.663.122.080.732.250.890.83-0.250.87
Live2.30 ↓3.122.40 ↑0.66 ↓2.250.96 ↑0.74 ↓0.000.96 ↑
EasybetsSớm2.703.302.251.042.500.740.77-0.251.03
Live2.46 ↓3.302.60 ↑0.93 ↓2.500.85 ↑0.86 ↑0.000.93 ↓
VcbetSớm2.553.202.600.792.250.960.870.000.87
Live2.50 ↓3.30 ↑2.70 ↑0.96 ↑2.500.89 ↓0.81 ↓0.000.93 ↑
Mansion88Sớm2.723.302.231.002.500.740.75-0.250.99
Live2.35 ↓3.302.56 ↑0.63 ↓2.251.23 ↑0.84 ↑0.001.00 ↑
InterwettenSớm2.503.452.550.952.500.75---
Live2.503.15 ↓2.65 ↑0.90 ↓2.500.80 ↑---
10BETSớm2.503.402.500.752.250.93---
Live2.503.30 ↓2.70 ↑0.88 ↑2.500.82 ↓---
12betSớm2.723.302.231.002.500.740.75-0.250.99
Live2.35 ↓3.302.56 ↑0.96 ↓2.500.86 ↑0.84 ↑0.001.00 ↑
CrownSớm2.703.302.250.742.250.960.73-0.250.97
Live2.40 ↓3.302.49 ↑0.97 ↑2.500.83 ↓0.80 ↑0.001.02 ↑
SbobetSớm2.723.032.251.032.500.770.78-0.251.04
Live2.48 ↓3.10 ↑2.53 ↑0.98 ↓2.500.84 ↑0.90 ↑0.000.94 ↓
WewbetSớm2.603.132.540.802.251.000.910.000.91
Live2.45 ↓3.21 ↑2.65 ↑0.96 ↑2.500.84 ↓0.81 ↓0.001.01 ↑
LadbrokesSớm2.703.402.501.002.500.73---
Live2.50 ↓3.30 ↓2.70 ↑0.95 ↓2.500.80 ↑---
18BetSớm2.503.302.600.732.250.990.800.000.91
Live2.503.40 ↑2.65 ↑0.87 ↑2.500.87 ↓0.79 ↓0.000.96 ↑
PinnacleSớm2.383.222.670.792.250.970.780.000.99
Live2.40 ↑3.31 ↑2.69 ↑0.87 ↑2.500.92 ↓0.79 ↑0.001.01 ↑
BwinSớm2.603.252.451.002.500.71---
Live2.45 ↓3.20 ↓2.60 ↑0.93 ↓2.500.77 ↑---
1xBetSớm2.603.552.600.792.250.970.850.000.85
Live2.49 ↓3.34 ↓2.65 ↑0.88 ↑2.500.87 ↓0.81 ↓0.000.92 ↑
Bet 365Sớm2.503.402.500.802.251.000.900.000.90
Live2.38 ↓3.402.60 ↑1.00 ↑2.500.80 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.503.102.631.052.500.730.820.000.90
Live2.45 ↓3.20 ↑2.630.91 ↓2.500.80 ↑0.74 ↓0.000.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.