Kết quả bóng đá trận Decic Tuzi vs Arsenal Tivat, 01:00 ngày 03/08/2026

Prva Crnogorska Liga (Montenegro) · 01:00 ngày 03/08/2026
Decic Tuzi
0 Kết thúc HT 0-0 0
Arsenal Tivat
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Tuzi bb Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Decic Tuzi Phút Arsenal Tivat
10' Zoran Mikijelj
Nikola Braunovic 29'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 11 21
Bại 21 46
Ghi bàn 11 129
Mất bàn 36 823
Điểm 14 1410

Chủ = Decic Tuzi · Khách = Arsenal Tivat

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Decic Tuzi (7)Hiệp 1 / Cả trậnArsenal Tivat (13)
1 (14%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng4 (31%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (43%)Hòa/Bại4 (31%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Decic Tuzi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10100014
Sân nhà10100012
Sân khách00000008
6 gần621396--

Arsenal Tivat

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10100017
Sân nhà00000006
Sân khách10100014
6 gần6204517--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Decic Tuzi 8 (40%)Hòa 6 (30%)Arsenal Tivat 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 6 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 4 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/26Decic Tuzi4-1 (1-1)Arsenal Tivat10-2--T
MNE D121/05/26Decic Tuzi1-2 (0-0)Arsenal Tivat5-602B
MNE D121/03/26Arsenal Tivat0-1 (0-1)Decic Tuzi3-2--T
MNE D130/11/25Decic Tuzi4-2 (2-1)Arsenal Tivat2-3--T
MNE D121/09/25Arsenal Tivat1-1 (1-1)Decic Tuzi3-1--H
MNE D112/04/25Arsenal Tivat1-0 (0-0)Decic Tuzi2-2--B
MNE D122/02/25Decic Tuzi0-0 (0-0)Arsenal Tivat9-0--H
MNE D106/10/24Arsenal Tivat0-0 (0-0)Decic Tuzi6-4--H
MNE D118/09/24Decic Tuzi1-3 (1-2)Arsenal Tivat8-2--B
MNE D126/05/24Decic Tuzi3-1 (2-0)Arsenal Tivat1-3--T
MNE D130/03/24Arsenal Tivat0-2 (0-0)Decic Tuzi8-3--T
MNE D102/12/23Decic Tuzi0-1 (0-0)Arsenal Tivat8-4--B
MNE D123/09/23Arsenal Tivat0-1 (0-1)Decic Tuzi7-6--T
MNE D114/05/23Arsenal Tivat0-0 (0-0)Decic Tuzi1-5--H
MNE D113/03/23Decic Tuzi0-0 (0-0)Arsenal Tivat2-4--H
MNE D112/11/22Arsenal Tivat1-2 (0-1)Decic Tuzi---T
MNE D104/09/22Decic Tuzi2-4 (0-3)Arsenal Tivat---B
MNE D210/06/20Arsenal Tivat3-0 (0-0)Decic Tuzi5-7--B
MNE D210/11/19Decic Tuzi4-1 (2-1)Arsenal Tivat---T
MNE D215/09/19Arsenal Tivat3-3 (3-2)Decic Tuzi---H

Thành tích gần đây — Decic Tuzi

BBBTTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/07/26Decic Tuzi0-1 (0-0)Bokelj Kotor---B
UEFA ECL16/07/26Decic Tuzi1-2 (1-1)FK Liepaja11-1-0.252.25B
UEFA ECL09/07/26FK Liepaja1-0 (0-0)Decic Tuzi2-10-0.52.25B
INT CF05/07/26Decic Tuzi4-1 (1-1)Arsenal Tivat10-2--T
INT CF27/06/26Decic Tuzi3-0 (3-0)KS Elbasani4-2--T
INT CF17/06/26Vllaznia Shkoder1-1 (1-0)Decic Tuzi3-2--H
MNE CUP29/05/26Decic Tuzi0-1 (0-0)FK Mornar Bar2-7-0.252B
MNE D125/05/26Bokelj Kotor1-0 (0-0)Decic Tuzi9-1--B
MNE D121/05/26Decic Tuzi1-2 (0-0)Arsenal Tivat5-602B
MNE D117/05/26FK Sutjeska Niksic3-0 (1-0)Decic Tuzi3-5--B
MNE D110/05/26Decic Tuzi3-0 (1-0)Jezero Plav6-5--T
MNE CUP06/05/26Decic Tuzi1-0 (0-0)Otrant6-6--T
MNE D102/05/26OFK Petrovac1-1 (0-1)Decic Tuzi3-4--H
MNE D126/04/26Decic Tuzi0-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica4-2--H
MNE CUP22/04/26Otrant1-2 (0-1)Decic Tuzi8-402.5T
MNE D118/04/26FK Mornar Bar1-0 (0-0)Decic Tuzi6-1--B
MNE D112/04/26Decic Tuzi4-2 (2-1)Jedinstvo Bijelo Polje3-8--T
MNE D108/04/26FK Mladost DG2-1 (1-0)Decic Tuzi1-802B
MNE D104/04/26Decic Tuzi0-0 (0-0)Bokelj Kotor3-3--H
MNE D121/03/26Arsenal Tivat0-1 (0-1)Decic Tuzi3-2--T

Thành tích gần đây — Arsenal Tivat

BTBBTBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26HSK Zrinjski Mostar6-0 (4-0)Arsenal Tivat7-2-23.25B
INT CF11/07/26FK Grbalj Radanovici0-1 (0-0)Arsenal Tivat---T
INT CF08/07/26Bokelj Kotor3-1 (1-0)Arsenal Tivat1-2--B
INT CF05/07/26Decic Tuzi4-1 (1-1)Arsenal Tivat10-2--B
INT CF02/07/26Arsenal Tivat1-0 (0-0)FK Mladost DG1-3-0.252.75T
INT CF27/06/26FK Buducnost Podgorica4-1 (1-1)Arsenal Tivat3-0-0.52.25B
MNE D125/05/26Arsenal Tivat1-4 (0-3)FK Mladost DG3-3--B
MNE D121/05/26Decic Tuzi1-2 (0-0)Arsenal Tivat5-602T
MNE D117/05/26Bokelj Kotor3-0 (1-0)Arsenal Tivat5-1--B
MNE D110/05/26Arsenal Tivat1-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic5-5--H
MNE D102/05/26Jezero Plav0-0 (0-0)Arsenal Tivat2-2--H
MNE D126/04/26Arsenal Tivat3-1 (1-0)OFK Petrovac7-4--T
MNE D118/04/26FK Buducnost Podgorica0-2 (0-1)Arsenal Tivat11-2--T
MNE D112/04/26Arsenal Tivat0-1 (0-0)FK Mornar Bar2-3--B
MNE D108/04/26Jedinstvo Bijelo Polje0-2 (0-1)Arsenal Tivat4-302T
MNE D105/04/26FK Mladost DG1-2 (0-0)Arsenal Tivat1-1--T
INT FRL27/03/26Arsenal Tivat0-2 (0-0)Montenegro U19---B
MNE D121/03/26Arsenal Tivat0-1 (0-1)Decic Tuzi3-2--B
MNE D115/03/26Arsenal Tivat1-0 (1-0)Bokelj Kotor2-1--T
MNE D111/03/26FK Sutjeska Niksic4-1 (1-0)Arsenal Tivat5-4-0.752.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
3
9
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
144
118
Tấn công nguy hiểm
87
64
Sút ngoài cầu môn
3
6
Đá phạt trực tiếp
15
16
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
2
0
Quả ném biên
31
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Decic Tuzi (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Arsenal Tivat (14 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Decic TuziArsenal Tivat

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Decic TuziArsenal Tivat

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
35
Thắng 1
42
Hòa
82
Thua 1
18
Thua 2+
Decic TuziArsenal Tivat

Thông tin đội bóng

Decic Tuzi Thông tin Arsenal Tivat
1926 Thành lập
Tuzi bb Sân nhà
0 Sức chứa 0
Nenad Brnovic HLV Dervis Hadziosmanovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.573.405.700.862.250.871.001.000.75
Live8.50 ↑1.08 ↓13.00 ↑6.10 ↑0.500.01 ↓0.31 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.753.304.400.942.250.840.770.500.96
Live1.53 ↓3.60 ↑6.00 ↑0.86 ↓2.250.91 ↑0.96 ↑1.000.77 ↓
Mansion88Sớm1.673.205.500.872.000.780.850.750.80
Live10.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.77 ↑0.500.01 ↓0.24 ↓0.001.69 ↑
InterwettenSớm1.603.505.251.052.500.65---
Live1.55 ↓3.55 ↑5.75 ↑1.052.500.65---
10BETSớm1.943.003.650.962.250.69---
Live5.43 ↑1.16 ↓15.46 ↑2.95 ↑0.500.18 ↓---
SbobetSớm1.543.354.880.612.001.170.760.751.00
Live9.40 ↑1.05 ↓11.00 ↑4.16 ↑0.500.06 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm1.932.983.680.722.000.980.930.500.77
Live5.05 ↑1.18 ↓7.35 ↑3.22 ↑0.500.07 ↓0.31 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm1.803.104.001.152.500.61---
Live1.53 ↓3.50 ↑5.50 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.873.053.700.642.000.900.810.500.71
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑7.56 ↑0.500.02 ↓0.31 ↓0.002.00 ↑
PinnacleSớm2.062.843.630.872.000.870.760.250.99
Live9.01 ↑1.10 ↓16.97 ↑3.02 ↑0.500.23 ↓0.36 ↓0.002.03 ↑
BwinSớm1.803.104.001.152.500.61---
Live8.25 ↑1.07 ↓19.00 ↑5.75 ↑0.500.07 ↓---
1xBetSớm1.993.203.821.012.250.720.690.251.05
Live18.50 ↑1.03 ↓18.50 ↑5.04 ↑0.500.09 ↓0.32 ↓0.002.22 ↑
Bet 365Sớm1.903.103.800.782.001.030.980.500.83
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.853.003.801.202.500.57---
Live15.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑11.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.