Kết quả bóng đá trận DC United vs Nashville SC, 06:40 ngày 02/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 02/08/2026
DC United
2 Kết thúc HT 0-2 2
Nashville SC
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Audi Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

DC UnitedNashville SC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo Montero
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị cản phá
13'
15'
Phạt góc
Phạt góc
17'
Phạt góc
19'
Phạt góc
19'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Brandon Servania (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân trái) — bị cản phá
27'
32'
BÀN THẮNG - Penalty - Sam Surridge 0-1
32'
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — vào lưới
40'
BÀN THẮNG - Shak Mohammed 0-2
40'
🎯 Dứt điểm - Shak Mohammed (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Shak Mohammed (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân phải) — bị chặn
45+1'
Phạt góc
45+2'
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Hany Mukhtar
🟨 Thẻ vàng - Thai Baribo
45+3'
Hết hiệp 1 (0-2)
47'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Qasem (chân phải) — bị chặn
48'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Daniel Lovitz (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Brandon Servania (chân phải) — bị chặn
53'
Phạt góc
56'
BÀN THẮNG - Silvan Hefti 1-2
56'
🎯 Dứt điểm - Kye Rowles (đánh đầu) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Silvan Hefti (chân phải) — vào lưới
56'
🚩 Việt vị
57'
🚩 Việt vị
57'
🚩 Việt vị
57'
VAR Decision - Goal awarded - Silvan Hefti
60'
62'
🔁 Thay người: vào Warren Steven Madrigal Molina, ra Shak Mohammed
62'
🔁 Thay người: vào Elias Saad, ra Ahmed Qasem
🔁 Thay người: vào Nathan Ordaz, ra Jackson Hopkins
64'
🔁 Thay người: vào Matti Peltola, ra Brandon Servania
64'
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (đánh đầu) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (chân phải) — bị cản phá
70'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Bartlett
72'
73'
🔁 Thay người: vào Bryan Acosta, ra Hany Mukhtar
74'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Thai Baribo 2-2, kiến tạo: Louis Munteanu
77'
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (chân trái) — vào lưới
77'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị cản phá
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (chân phải) — chệch khung thành
83'
84'
🔁 Thay người: vào Josh Bauer, ra Edvard Tagseth
84'
🟨 Thẻ vàng - Elias Saad
84'
🔁 Thay người: vào Reed Baker Whiting, ra Andy Najar
86'
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân phải) Post
89'
🔁 Thay người: vào Jared Stroud, ra Louis Munteanu
90+1'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
90+7'
🎯 Dứt điểm - Josh Bauer (đánh đầu) — chệch khung thành
90+10'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Corcoran
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

DC United Phút Nashville SC
32' 0 - 1 Sam Surridge
40' 0 - 2 Shak Mohammed
45+3' Hany Mukhtar
Thai Baribo 45+3'
HT 0-2
Silvan Hefti 1 - 2 56'
Silvan Hefti(Reason:Goal awarded) 📺 VAR60'
62' ▲ Warren Steven Madrigal Molina ▼ Shak Mohammed
62' ▲ Elias Saad ▼ Ahmed Qasem
▲ Nathan Ordaz ▼ Jackson Hopkins64'
▲ Matti Peltola ▼ Brandon Servania64'
Lucas Bartlett 72'
73' ▲ Bryan Acosta ▼ Hany Mukhtar
Thai Baribo(Assists:Louis Munteanu) (Kiến tạo: Louis Munteanu) 2 - 2 77'
83'
84' ▲ Josh Bauer ▼ Edvard Tagseth
84' ▲ Reed Baker Whiting ▼ Andy Najar
84' Elias Saad
▲ Jared Stroud ▼ Louis Munteanu90+1'
90+10' Matthew Corcoran
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 21 63
Bại 01 12
Ghi bàn 53 2214
Mất bàn 43 209
Điểm 54 1518

Chủ = DC United · Khách = Nashville SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

DC United (22)Hiệp 1 / Cả trậnNashville SC (32)
4 (18%)Thắng/Thắng8 (25%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng9 (28%)
6 (27%)Hòa/Hòa5 (16%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (6%)
3 (14%)Bại/Hòa3 (9%)
3 (14%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

DC United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng185852629239
Sân nhà933315191213
Sân khách92521110114
6 gần61411112--

Nashville SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1812423514401
Sân nhà9810259251
Sân khách9432105152
6 gần6501104--

Thành tích đối đầu (14 trận)

DC United 2 (14%)Hòa 5 (36%)Nashville SC 7 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS10/05/26Nashville SC2-2 (0-2)DC United8-7-12.5H
USA CUP10/07/25Nashville SC5-2 (1-2)DC United8-0-12.75B
MLS29/06/25DC United0-1 (0-1)Nashville SC4-3-0.252.75B
MLS18/05/25Nashville SC0-0 (0-0)DC United5-1-13H
INT CF12/02/25Nashville SC4-1 (1-1)DC United---B
MLS03/10/24Nashville SC3-4 (2-1)DC United5-13-0.253T
MLS14/07/24DC United2-1 (0-1)Nashville SC6-3+0.52.75T
MLS02/07/23Nashville SC2-0 (2-0)DC United9-3-0.52.5B
MLS14/05/23DC United1-1 (0-0)Nashville SC4-2+0.252.5H
MLS26/06/22DC United1-3 (0-2)Nashville SC6-102.5B
MLS17/10/21DC United0-0 (0-0)Nashville SC5-4+0.52.75H
MLS16/08/21Nashville SC5-2 (3-2)DC United3-5-0.52.25B
MLS24/09/20Nashville SC1-0 (0-0)DC United6-1-0.52.5B
INT CF20/02/20DC United1-1 (1-1)Nashville SC5-5+0.252.75H

Thành tích gần đây — DC United

THHHBHTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26DC United2-1 (1-0)Toronto FC8-5+0.252.5T
MLS23/07/26Houston Dynamo1-1 (1-0)DC United3-3-0.52.75H
MLS24/05/26DC United4-4 (2-1)CF Montreal6-4+0.52.75H
MLS17/05/26DC United1-1 (0-0)St. Louis City5-802.5H
MLS14/05/26DC United1-3 (1-0)Chicago Fire7-8-0.252.75B
MLS10/05/26Nashville SC2-2 (0-2)DC United8-7-12.5H
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3-0.752.5T
MLS26/04/26DC United3-2 (1-0)Orlando City7-8+0.52.75T
MLS23/04/26New York Red Bulls4-4 (2-1)DC United3-3-0.752.75H
MLS19/04/26Philadelphia Union0-0 (0-0)DC United13-1-0.752.5H
USA CUP16/04/26DC United2-2 (0-0)Knoxville troops7-2+12.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3-0.252.5B
MLS05/04/26DC United0-4 (0-2)FC Dallas6-302.5B
MLS22/03/26Atlanta United0-0 (0-0)DC United3-4-0.52.5H
MLS15/03/26Chicago Fire1-2 (0-0)DC United4-5-0.752.75T
MLS08/03/26DC United1-2 (0-2)Inter Miami CF8-1-0.53B
MLS02/03/26Austin FC1-0 (0-0)DC United10-4-0.52.5B
MLS22/02/26DC United1-0 (1-0)Philadelphia Union1-5-0.52.5T
INT CF12/02/26DC United0-0 (0-0)Minnesota United FC---H
INT CF08/02/26Portland Timbers0-0 (0-0)DC United---H

Thành tích gần đây — Nashville SC

BTTTTTHBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26Orlando City1-0 (0-0)Nashville SC2-7+0.253B
MLS23/07/26Nashville SC1-0 (0-0)CF Montreal3-2+1.253T
MLS18/07/26Nashville SC1-0 (0-0)Atlanta United4-2+1.252.75T
MLS24/05/26Nashville SC2-1 (1-1)New York City FC6-3+0.752.5T
MLS18/05/26Nashville SC3-2 (2-1)Los Angeles FC3-11+0.252.5T
MLS14/05/26New England Revolution0-3 (0-2)Nashville SC6-7+0.252.5T
MLS10/05/26Nashville SC2-2 (0-2)DC United8-7+12.5H
CNCF CHL06/05/26Tigres UANL1-0 (0-0)Nashville SC6-5-0.752.5B
MLS03/05/26Philadelphia Union0-0 (0-0)Nashville SC5-202.5H
CNCF CHL29/04/26Nashville SC0-1 (0-1)Tigres UANL7-4+0.52.25B
MLS26/04/26Nashville SC4-2 (2-1)Charlotte FC6-4+0.752.75T
MLS19/04/26Atlanta United0-2 (0-0)Nashville SC5-7+0.252.75T
CNCF CHL15/04/26Club America0-1 (0-0)Nashville SC7-3-0.52.5T
MLS12/04/26Charlotte FC1-2 (0-1)Nashville SC2-402.5T
CNCF CHL08/04/26Nashville SC0-0 (0-0)Club America4-102.25H
MLS05/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Nashville SC1-3-0.252.5B
MLS22/03/26Nashville SC5-0 (2-0)Orlando City5-5+0.753T
CNCF CHL19/03/26Inter Miami CF1-1 (1-0)Nashville SC5-3-13H
MLS15/03/26Columbus Crew0-1 (0-0)Nashville SC6-3-0.53T
CNCF CHL12/03/26Nashville SC0-0 (0-0)Inter Miami CF7-003.25H

Đội hình

DC UnitedNashville SC
1Sean Johnson3CLucas Bartlett5Silvan Hefti6Keisuke Kurokawa15Kye Rowles7Joao Peglow21Andre Dozzell23Brandon Servania25Jackson Hopkins9Thai Baribo11Louis Munteanu99Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi4Jeisson Andres Palacios Murillo31Andy Najar16Matthew Corcoran20Edvard Tagseth10CHany Mukhtar14Shak Mohammed37Ahmed Qasem9Sam Surridge

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
17
10
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
79
97
Tấn công nguy hiểm
46
35
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
311
509
TL chuyền bóng thành công
77%
86%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
15
8
Quả ném biên
16
15
Cắt bóng
4
9
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
7
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.03
1.52
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B7
T7 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

DC United (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

DC United (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Nashville SC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 2 (12%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
53
1 Bàn
44
2 Bàn
13
3 Bàn
23
4+ Bàn
1015
B.thắng H1
1418
B.thắng H2
DC UnitedNashville SC

Chi tiết về HT/FT

47
T/T
20
T/H
10
T/B
15
H/T
32
H/H
11
H/B
00
B/T
21
B/H
31
B/B
DC UnitedNashville SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
47
Thắng 1
105
Hòa
34
Thua 1
20
Thua 2+
DC UnitedNashville SC

DC United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Thai Baribo
Trung phong
7.7415/316/220🟨
5Silvan Hefti
Hậu vệ phải
7.4511/120/244
11Louis Munteanu
Trung phong
7.3815/314/220
7Joao Peglow
Tiền đạo cánh trái
7.022/025/335
15Kye Rowles
Trung vệ
6.981/022/252
6Keisuke Kurokawa
Hậu vệ trái
6.540/028/292
3Lucas Bartlett
Trung vệ
6.470/028/400🟨
21Andre Dozzell
Tiền vệ trung tâm
6.370/027/342
25Jackson Hopkins
Tiền vệ tấn công
5.931/06/70
23Brandon Servania
Tiền vệ trung tâm
5.672/019/222
1Sean Johnson
Thủ môn
5.530/012/250
4Matti Peltola (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.830/014/193
22Nathan Ordaz (dự bị)
Trung phong
6.140/05/70
8Jared Stroud (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
60/02/20

Nashville SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Shak Mohammed
Tiền đạo cánh phải
7.6412/117/213🟨
9Sam Surridge
Trung phong
7.3113/17/150
3Maxwell Woledzi
Trung vệ
7.210/071/722
99Brian Schwake
Thủ môn
7.040/022/300
4Jeisson Andres Palacios Murillo
Trung vệ
7.020/055/604
2Daniel Lovitz
Hậu vệ trái
6.871/030/444
31Andy Najar
Hậu vệ phải
6.850/050/563
10Hany Mukhtar
Tiền vệ tấn công
6.771/024/240
20Edvard Tagseth
Tiền vệ trung tâm
6.550/060/641
37Ahmed Qasem
Tiền đạo cánh phải
6.171/015/151
16Matthew Corcoran
Tiền vệ phòng ngự
6.040/054/661🟨
41Warren Steven Madrigal Molina (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.290/09/91
22Josh Bauer (dự bị)
Trung vệ
6.241/07/90
6Bryan Acosta (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.230/08/102
11Elias Saad (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.131/09/122🟨
27Reed Baker Whiting (dự bị)
Hậu vệ trái
6.110/02/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

DC United Thông tin Nashville SC
1994 Thành lập
Audi Field Sân nhà Nissan Stadium (Nashville)
26169 Sức chứa 0
Rene Weiler HLV B. J. Callaghan
Washington Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.653.412.200.822.500.900.78-0.251.00
Live2.60 ↓3.40 ↓2.24 ↑0.822.500.900.74 ↓-0.251.04 ↑
EasybetsSớm3.003.402.350.842.500.960.81-0.251.00
Live16.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑7.60 ↑4.500.02 ↓0.91 ↑0.000.97 ↓
VcbetSớm3.003.252.200.932.500.900.87-0.250.96
Live15.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑2.25 ↑4.500.33 ↓0.870.000.96
Mansion88Sớm2.783.402.280.882.500.960.82-0.251.04
Live15.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.91 ↑0.001.01 ↓
InterwettenSớm2.953.302.350.852.500.851.100.000.65
Live16.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓1.05 ↓0.000.70 ↑
10BETSớm3.053.252.200.862.500.81---
Live14.51 ↑1.06 ↓15.20 ↑6.78 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm2.783.402.280.882.500.960.82-0.251.04
Live15.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓0.91 ↑0.001.01 ↓
CrownSớm2.803.452.311.002.500.870.83-0.251.05
Live19.50 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.853.202.280.932.500.950.85-0.251.05
Live14.50 ↑1.06 ↓15.50 ↑6.66 ↑4.500.07 ↓0.90 ↑0.001.02 ↓
WewbetSớm2.993.422.310.952.500.910.84-0.251.04
Live25.00 ↑1.06 ↓15.40 ↑6.65 ↑4.500.05 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm2.903.252.150.852.500.83---
Live26.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑0.40 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm3.053.302.200.872.500.870.82-0.250.93
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑11.72 ↑4.500.03 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.153.372.240.922.500.880.88-0.250.94
Live9.54 ↑1.15 ↓10.71 ↑4.25 ↑4.500.17 ↓0.78 ↓0.001.08 ↑
HK Jockey ClubSớm2.733.102.250.952.500.75---
Live2.70 ↓3.15 ↑2.250.90 ↓2.500.80 ↑---
BwinSớm3.003.402.250.852.500.83---
Live18.50 ↑1.06 ↓20.00 ↑0.90 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm3.223.532.290.972.500.911.280.000.69
Live29.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑5.83 ↑4.500.11 ↓0.94 ↓0.000.94 ↑
Bet 365Sớm2.903.402.350.852.500.950.78-0.251.03
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm3.003.202.200.852.500.850.75-0.250.86
Live91.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑18.00 ↑4.500.02 ↓0.69 ↓-0.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
DC United-1/4Chưa có trận cùng mức
Nashville SC+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).