Kết quả bóng đá trận DC United vs Nashville SC, 06:40 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 02/08/2026
DC United 2 Kết thúc HT 0-2 2
Nashville SC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Audi Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
DC United
Nashville SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo Montero
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brandon Servania (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân trái) — bị cản phá
32'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Sam Surridge 0-1
32'
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — vào lưới
40'
⚽ BÀN THẮNG - Shak Mohammed 0-2
40'
🎯 Dứt điểm - Shak Mohammed (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Shak Mohammed (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Hany Mukhtar
🟨 Thẻ vàng - Thai Baribo
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
47'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Qasem (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Daniel Lovitz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brandon Servania (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Silvan Hefti 1-2
🎯 Dứt điểm - Kye Rowles (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Silvan Hefti (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal awarded - Silvan Hefti
62'
🔁 Thay người: vào Warren Steven Madrigal Molina, ra Shak Mohammed
62'
🔁 Thay người: vào Elias Saad, ra Ahmed Qasem
🔁 Thay người: vào Nathan Ordaz, ra Jackson Hopkins
🔁 Thay người: vào Matti Peltola, ra Brandon Servania
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lucas Bartlett
73'
🔁 Thay người: vào Bryan Acosta, ra Hany Mukhtar
74'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Thai Baribo 2-2, kiến tạo: Louis Munteanu
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Josh Bauer, ra Edvard Tagseth
84'
🟨 Thẻ vàng - Elias Saad
84'
🔁 Thay người: vào Reed Baker Whiting, ra Andy Najar
86'
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Jared Stroud, ra Louis Munteanu
90+1'
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Josh Bauer (đánh đầu) — chệch khung thành
90+10'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Corcoran
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| DC United | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Sam Surridge | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Shak Mohammed | |
| 45+3' | Hany Mukhtar | |
| Thai Baribo | 45+3' | |
| HT 0-2 | ||
| Silvan Hefti 1 - 2 ⚽ | 56' | |
| Silvan Hefti(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 60' | |
| 62' ⇄ | ▲ Warren Steven Madrigal Molina ▼ Shak Mohammed | |
| 62' ⇄ | ▲ Elias Saad ▼ Ahmed Qasem | |
| ▲ Nathan Ordaz ▼ Jackson Hopkins | 64' ⇄ | |
| ▲ Matti Peltola ▼ Brandon Servania | 64' ⇄ | |
| Lucas Bartlett | 72' | |
| 73' ⇄ | ▲ Bryan Acosta ▼ Hany Mukhtar | |
| Thai Baribo(Assists:Louis Munteanu) (Kiến tạo: Louis Munteanu) 2 - 2 ⚽ | 77' | |
| 83' | ||
| 84' ⇄ | ▲ Josh Bauer ▼ Edvard Tagseth | |
| 84' ⇄ | ▲ Reed Baker Whiting ▼ Andy Najar | |
| 84' | Elias Saad | |
| ▲ Jared Stroud ▼ Louis Munteanu | 90+1' ⇄ | |
| 90+10' | Matthew Corcoran | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 20 | 9 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 18 |
Chủ = DC United · Khách = Nashville SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DC United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 9 (28%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
DC United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 8 | 5 | 26 | 29 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 19 | 12 | 13 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 10 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 12 | - | - |
Nashville SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 12 | 4 | 2 | 35 | 14 | 40 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 5 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
DC United 2 (14%)Hòa 5 (36%)Nashville SC 7 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | -1 | 2.5 | H |
| 10/07/25 | Nashville SC | 5-2 (1-2) | DC United | -1 | 2.75 | B |
| 29/06/25 | DC United | 0-1 (0-1) | Nashville SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/05/25 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | DC United | -1 | 3 | H |
| 12/02/25 | Nashville SC | 4-1 (1-1) | DC United | - | - | B |
| 03/10/24 | Nashville SC | 3-4 (2-1) | DC United | -0.25 | 3 | T |
| 14/07/24 | DC United | 2-1 (0-1) | Nashville SC | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/23 | Nashville SC | 2-0 (2-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/05/23 | DC United | 1-1 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/06/22 | DC United | 1-3 (0-2) | Nashville SC | 0 | 2.5 | B |
| 17/10/21 | DC United | 0-0 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/08/21 | Nashville SC | 5-2 (3-2) | DC United | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/09/20 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/02/20 | DC United | 1-1 (1-1) | Nashville SC | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — DC United
THHHBHTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | DC United | 2-1 (1-0) | Toronto FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | DC United | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | DC United | 2-2 (0-0) | Knoxville troops | +1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | DC United | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | Austin FC | 1-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | DC United | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | DC United | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | - | - | H |
| 08/02/26 | Portland Timbers | 0-0 (0-0) | DC United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Nashville SC
BTTTTTHBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | +1 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | +0.75 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Columbus Crew | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 3 | T |
| 12/03/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
Đội hình
DC United
Nashville SC
1Sean Johnson3CLucas Bartlett5Silvan Hefti6Keisuke Kurokawa15Kye Rowles7Joao Peglow21Andre Dozzell23Brandon Servania25Jackson Hopkins9Thai Baribo11Louis Munteanu99Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi4Jeisson Andres Palacios Murillo31Andy Najar16Matthew Corcoran20Edvard Tagseth10CHany Mukhtar14Shak Mohammed37Ahmed Qasem9Sam Surridge
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Sean Johnson5.53
- 3Lucas Bartlett C🟨 Thẻ vàng 72'6.47
- 5Silvan Hefti⚽ Ghi bàn 56'7.45
- 6Keisuke Kurokawa6.54
- 7Joao Peglow7.02
- 9Thai Baribo⚽ Ghi bàn 77' · 🟨 Thẻ vàng 45+3'7.74
- 11Louis Munteanu🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 90+1'7.38
- 15Kye Rowles6.98
- 21Andre Dozzell6.37
- 23Brandon Servania▼ Rời sân 64'5.67
- 25Jackson Hopkins▼ Rời sân 64'5.93
Khách · 4231
- 2Daniel Lovitz6.87
- 3Maxwell Woledzi7.21
- 4Jeisson Andres Palacios Murillo7.02
- 9Sam Surridge⚽ Ghi bàn 32'7.31
- 10Hany Mukhtar C🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 73'6.77
- 14Shak Mohammed⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 62'7.64
- 16Matthew Corcoran🟨 Thẻ vàng 90+10'6.04
- 20Edvard Tagseth▼ Rời sân 84'6.55
- 31Andy Najar▼ Rời sân 84'6.85
- 37Ahmed Qasem▼ Rời sân 62'6.17
- 99Brian Schwake7.04
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
72
Tấn công
7997
Tấn công nguy hiểm
4635
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
311509
TL chuyền bóng thành công
77%86%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
10
Cứu thua
05
Tắc bóng
158
Quả ném biên
1615
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
728
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.031.52
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B7T7 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DC United (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
DC United (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Nashville SC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 2 (12%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
DC United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Thai Baribo Trung phong | 7.74 | 1 | 5/3 | 16/22 | 0 | 🟨 | |
| 5Silvan Hefti Hậu vệ phải | 7.45 | 1 | 1/1 | 20/24 | 4 | ||
| 11Louis Munteanu Trung phong | 7.38 | 1 | 5/3 | 14/22 | 0 | ||
| 7Joao Peglow Tiền đạo cánh trái | 7.02 | 2/0 | 25/33 | 5 | |||
| 15Kye Rowles Trung vệ | 6.98 | 1/0 | 22/25 | 2 | |||
| 6Keisuke Kurokawa Hậu vệ trái | 6.54 | 0/0 | 28/29 | 2 | |||
| 3Lucas Bartlett Trung vệ | 6.47 | 0/0 | 28/40 | 0 | 🟨 | ||
| 21Andre Dozzell Tiền vệ trung tâm | 6.37 | 0/0 | 27/34 | 2 | |||
| 25Jackson Hopkins Tiền vệ tấn công | 5.93 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 23Brandon Servania Tiền vệ trung tâm | 5.67 | 2/0 | 19/22 | 2 | |||
| 1Sean Johnson Thủ môn | 5.53 | 0/0 | 12/25 | 0 | |||
| 4Matti Peltola (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.83 | 0/0 | 14/19 | 3 | |||
| 22Nathan Ordaz (dự bị) Trung phong | 6.14 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 8Jared Stroud (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Nashville SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Shak Mohammed Tiền đạo cánh phải | 7.64 | 1 | 2/1 | 17/21 | 3 | 🟨 | |
| 9Sam Surridge Trung phong | 7.31 | 1 | 3/1 | 7/15 | 0 | ||
| 3Maxwell Woledzi Trung vệ | 7.21 | 0/0 | 71/72 | 2 | |||
| 99Brian Schwake Thủ môn | 7.04 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 4Jeisson Andres Palacios Murillo Trung vệ | 7.02 | 0/0 | 55/60 | 4 | |||
| 2Daniel Lovitz Hậu vệ trái | 6.87 | 1/0 | 30/44 | 4 | |||
| 31Andy Najar Hậu vệ phải | 6.85 | 0/0 | 50/56 | 3 | |||
| 10Hany Mukhtar Tiền vệ tấn công | 6.77 | 1/0 | 24/24 | 0 | |||
| 20Edvard Tagseth Tiền vệ trung tâm | 6.55 | 0/0 | 60/64 | 1 | |||
| 37Ahmed Qasem Tiền đạo cánh phải | 6.17 | 1/0 | 15/15 | 1 | |||
| 16Matthew Corcoran Tiền vệ phòng ngự | 6.04 | 0/0 | 54/66 | 1 | 🟨 | ||
| 41Warren Steven Madrigal Molina (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.29 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 22Josh Bauer (dự bị) Trung vệ | 6.24 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 6Bryan Acosta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.23 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 11Elias Saad (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.13 | 1/0 | 9/12 | 2 | 🟨 | ||
| 27Reed Baker Whiting (dự bị) Hậu vệ trái | 6.11 | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| DC United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Audi Field | Sân nhà | Nissan Stadium (Nashville) |
| 26169 | Sức chứa | 0 |
| Rene Weiler | HLV | B. J. Callaghan |
| Washington | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.41 | 2.20 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.40 ↓ | 2.24 ↑ | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.35 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.93 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.87 | 0.00 | 0.96 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.40 | 2.28 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.35 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.20 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 14.51 ↑ | 1.06 ↓ | 15.20 ↑ | 6.78 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.40 | 2.28 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.31 | 1.00 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.28 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.99 | 3.42 | 2.31 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.40 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.20 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.72 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.15 | 3.37 | 2.24 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 9.54 ↑ | 1.15 ↓ | 10.71 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.73 | 3.10 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.15 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.53 | 2.29 | 0.97 | 2.50 | 0.91 | 1.28 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.35 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| DC United | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nashville SC | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).