Kết quả bóng đá trận Darlington vs Rotherham United, 01:30 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/07/2026
Darlington 0 Kết thúc HT 0-2 2
Rotherham United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Darlington | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Trialist | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Kian Spence | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 20 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 15 |
Chủ = Darlington · Khách = Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Darlington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (31%) | Thắng/Thắng | 9 (16%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 5 (9%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (5%) |
| 6 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 7 (12%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 14 (24%) | Bại/Bại | 20 (34%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Darlington 5 (71%)Hòa 2 (29%)Rotherham United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/10 | Darlington | 2-0 (1-0) | Rotherham United | -0.75 | 2.5 | T |
| 20/01/10 | Rotherham United | 1-2 (0-0) | Darlington | -1.5 | 2.75 | T |
| 28/01/09 | Darlington | 1-0 (1-0) | Rotherham United | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/12/08 | Rotherham United | 1-1 (0-1) | Darlington | 0 | 2.5 | H |
| 29/10/08 | Rotherham United | 0-1 (0-0) | Darlington | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/12/07 | Darlington | 1-1 (0-1) | Rotherham United | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/09/07 | Rotherham United | 0-2 (0-1) | Darlington | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Darlington
TBBTTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Darlington | 4-1 (2-0) | Middlesbrough U21 | - | - | T |
| 22/07/26 | Darlington | 2-4 (1-4) | Carlisle United | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Newcastle United | 3-0 (2-0) | Darlington | - | - | B |
| 15/07/26 | Stockton Town | 1-3 (1-1) | Darlington | +0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | Redcar Athletic | 0-4 (0-1) | Darlington | - | - | T |
| 25/04/26 | Darlington | 1-3 (0-2) | Oxford City | +0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | AFC Telford United | 1-1 (0-0) | Darlington | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Darlington | 2-3 (1-2) | Marine | +0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | South Shields | 0-1 (0-1) | Darlington | -1.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Darlington | 1-2 (0-0) | Scarborough | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | AFC Fylde | 4-1 (3-0) | Darlington | -1 | 3 | B |
| 25/03/26 | Darlington | 0-2 (0-0) | Kidderminster Harriers | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-1) | Darlington | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Darlington | 3-0 (1-0) | Radcliffe Borough | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Darlington | 1-0 (0-0) | Leamington | +1.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Darlington | 0-2 (0-0) | Buxton FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Chester FC | 2-1 (1-0) | Darlington | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Darlington | 1-2 (0-1) | Macclesfield Town | 0 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Darlington | 2-0 (1-0) | Bedford Town | +1 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Curzon Ashton FC | 1-2 (0-1) | Darlington | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Rotherham United
BTHHTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Rotherham United | 0-2 (0-1) | Sheffield United | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Alfreton Town | 0-1 (0-1) | Rotherham United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Matlock Town | 1-1 (1-0) | Rotherham United | - | - | H |
| 15/07/26 | AFC Emley | 1-1 (1-1) | Rotherham United | - | - | H |
| 11/07/26 | Parkgate | 0-1 (0-0) | Rotherham United | - | - | T |
| 02/05/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-2) | Rotherham United | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | Reading | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Rotherham United | 0-2 (0-2) | Luton Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Leyton Orient | 0-2 (0-1) | Rotherham United | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Wigan Athletic | 3-0 (1-0) | Rotherham United | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Rotherham United | 1-3 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Port Vale | 1-0 (1-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Lincoln City | 3-0 (3-0) | Rotherham United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Peterborough United | 5-0 (2-0) | Rotherham United | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Rotherham United | 2-2 (2-0) | Bolton Wanderers | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Huddersfield Town | 1-0 (0-0) | Rotherham United | -1 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Rotherham United | 1-0 (1-0) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Rotherham United | -0.75 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
312
Sút cầu môn
27
Tấn công
7592
Tấn công nguy hiểm
2840
Sút ngoài cầu môn
15
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B0T0 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Darlington (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Darlington | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | 1884 |
| Balfour Webnet Darlington Aren | Sân nhà | New York Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 11514 |
| HLV | Matthew Hamshaw | |
| Darlington | Khu vực | Yorkshire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.70 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.65 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.78 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.78 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.78 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.78 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.58 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.78 | 3.41 | 1.68 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 46.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.86 | 3.63 | 1.78 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.65 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.67 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.21 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.34 | 3.71 | 1.60 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 30.71 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.63 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.42 | 3.90 | 1.65 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.62 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.62 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Darlington | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Rotherham United | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).