Kết quả bóng đá trận Dandenong Thunder vs Dandenong City SC, 16:00 ngày 01/08/2026

VIC Ngoại hạng · 16:00 ngày 01/08/2026
Dandenong Thunder
0 Kết thúc HT 0-1 3
Dandenong City SC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Dandenong Thunder Phút Dandenong City SC
5' 0 - 1 Pierce Waring
5' 0 - 2
HT 0-1
57'
57'
73'
86' 0 - 3 Gaku Inaba
88' 0 - 4 Wade Dekker
89' 0 - 5
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 15
Hòa 01 02
Bại 31 93
Ghi bàn 14 816
Mất bàn 82 3310
Điểm 04 317

Chủ = Dandenong Thunder · Khách = Dandenong City SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dandenong Thunder (25)Hiệp 1 / Cả trậnDandenong City SC (24)
3 (12%)Thắng/Thắng7 (29%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (4%)Hòa/Hòa6 (25%)
6 (24%)Hòa/Bại5 (21%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (40%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

Dandenong Thunder

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23431623511514
Sân nhà122371219912
Sân khách112091132613
6 gần6105421--

Dandenong City SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2386930292611
Sân nhà115331813184
Sân khách1233612161211
6 gần612368--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Dandenong Thunder 10 (63%)Hòa 5 (31%)Dandenong City SC 1 (6%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL24/04/26Dandenong City SC0-1 (0-0)Dandenong Thunder9-402.75T
AUS VPL30/08/25Dandenong Thunder0-1 (0-1)Dandenong City SC5-3+0.753.25B
AUS VPL30/05/25Dandenong City SC1-2 (0-0)Dandenong Thunder7-5+0.253T
AUS VPL22/02/25Dandenong Thunder2-2 (2-1)Dandenong City SC6-10-0.253.75H
AUS VPL22/06/24Dandenong Thunder1-0 (0-0)Dandenong City SC3-6-0.253.25T
AUS VPL15/03/24Dandenong City SC1-2 (0-2)Dandenong Thunder3-4-0.253.25T
AUS VPL25/06/22Dandenong City SC1-3 (1-2)Dandenong Thunder1-11+0.52.75T
AUS VPL25/03/22Dandenong Thunder2-2 (1-2)Dandenong City SC10-1+0.53H
AUS VPL26/02/21Dandenong Thunder1-1 (0-0)Dandenong City SC7-3+0.252.75H
AUS VPL15/02/20Dandenong Thunder3-2 (2-1)Dandenong City SC4-7-0.753.25T
AUS VPL06/07/19Dandenong Thunder1-1 (1-0)Dandenong City SC2-10-0.253.25H
AUS VPL29/03/19Dandenong City SC3-4 (3-1)Dandenong Thunder9-1+0.253T
Aus VD105/08/17Dandenong City SC1-2 (1-0)Dandenong Thunder7-4+0.53T
Aus VD103/02/17Dandenong Thunder4-1 (1-0)Dandenong City SC5-3+13.5T
Aus VD102/07/16Dandenong Thunder1-1 (1-0)Dandenong City SC7-8+1.53.5H
Aus VD127/02/16Dandenong City SC0-4 (0-1)Dandenong Thunder7-7--T

Thành tích gần đây — Dandenong Thunder

BBTBBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/32 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL25/07/26Dandenong Thunder0-2 (0-0)Altona Magic1-8-0.753B
AUS VPL17/07/26Green Gully Cavaliers3-1 (2-0)Dandenong Thunder0-9-0.752.75B
AUS VPL11/07/26Dandenong Thunder2-1 (2-0)Bentleigh greens4-8-0.252.75T
AUS VPL05/07/26South Melbourne1-0 (0-0)Dandenong Thunder9-2-2.254B
AUS VPL27/06/26Dandenong Thunder1-3 (0-1)Hume City0-8-13B
AUS VPL20/06/26Avondale FC11-0 (3-0)Dandenong Thunder9-3-1.753.5B
AUS VPL06/06/26Dandenong Thunder2-3 (0-1)Caroline Springs George Cross4-202.75B
AUS VPL29/05/26Heidelberg United4-2 (1-0)Dandenong Thunder7-4-12.75B
AUS VPL24/05/26Melbourne Heart (Youth)2-0 (1-0)Dandenong Thunder4-8-0.753B
AUS VPL16/05/26Dandenong Thunder2-2 (0-1)St Albans Saints3-1202.75H
AUS VPL08/05/26Oakleigh Cannons2-0 (0-0)Dandenong Thunder9-5-1.253B
AUS VPL02/05/26Dandenong Thunder0-1 (0-1)Preston Lions7-102.75B
AUS VPL24/04/26Dandenong City SC0-1 (0-0)Dandenong Thunder9-402.75T
AUS CUP21/04/26Altona East2-1 (0-1)Dandenong Thunder---B
AUS VPL18/04/26Altona Magic2-4 (0-3)Dandenong Thunder10-6+0.52.5T
AUS VPL11/04/26Dandenong Thunder1-1 (0-0)Green Gully Cavaliers3-3+0.53H
AUS CUP02/04/26Dandenong Thunder1-0 (1-0)Manningham United Blues8-2+0.53.25T
AUS VPL27/03/26Bentleigh greens2-1 (1-0)Dandenong Thunder3-5-0.252.75B
AUS VPL21/03/26Dandenong Thunder3-0 (0-0)South Melbourne4-2-0.252.75T
AUS VPL14/03/26Hume City3-1 (3-1)Dandenong Thunder5-8-0.252.75B

Thành tích gần đây — Dandenong City SC

HBBHTBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL24/07/26Green Gully Cavaliers0-0 (0-0)Dandenong City SC4-6+0.52.75H
AUS VPL17/07/26Bentleigh greens2-1 (1-1)Dandenong City SC0-6+0.52.5B
AUS VPL10/07/26Dandenong City SC0-2 (0-1)South Melbourne7-602.75B
AUS VPL04/07/26Hume City0-0 (0-0)Dandenong City SC3-5-0.753.25H
AUS VPL26/06/26Dandenong City SC3-1 (2-0)Avondale FC0-8-0.753T
AUS VPL20/06/26Caroline Springs George Cross3-2 (3-0)Dandenong City SC4-9+0.252.75B
AUS VPL05/06/26Dandenong City SC4-1 (2-0)Heidelberg United4-12-12.75T
AUS VPL30/05/26Melbourne Heart (Youth)0-1 (0-0)Dandenong City SC2-4-0.752.75T
AUS VPL22/05/26Dandenong City SC2-1 (1-0)St Albans Saints3-3+0.252.75T
AUS VPL15/05/26Dandenong City SC1-1 (0-0)Oakleigh Cannons3-4-1.253H
AUS VPL08/05/26Preston Lions1-0 (1-0)Dandenong City SC6-4-0.752.75B
AUS VPL02/05/26Altona Magic1-0 (1-0)Dandenong City SC6-402.75B
AUS VPL24/04/26Dandenong City SC0-1 (0-0)Dandenong Thunder9-402.75B
AUS VPL17/04/26Dandenong City SC2-1 (2-1)Green Gully Cavaliers1-3+0.53T
AUS VPL11/04/26Dandenong City SC3-0 (1-0)Bentleigh greens4-7-0.252.5T
AUS CUP04/04/26Whittlesea United4-3 (0-0)Dandenong City SC3-2+24B
AUS VPL31/03/26South Melbourne4-2 (0-0)Dandenong City SC9-4-0.52.75B
AUS VPL20/03/26Dandenong City SC1-1 (0-0)Hume City2-502.75H
AUS VPL14/03/26Avondale FC4-1 (0-0)Dandenong City SC4-3-0.753B
AUS VPL06/03/26Dandenong City SC0-0 (0-0)Caroline Springs George Cross9-7+0.253H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
15
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
138
127
Tấn công nguy hiểm
59
74
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B1
T1 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1
T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dandenong Thunder (25 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Dandenong City SC (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dandenong Thunder (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (23%)Hòa 1 (5%)Bại 16 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Dandenong City SC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 2 (9%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

88
0 Bàn
85
1 Bàn
46
2 Bàn
12
3 Bàn
11
4+ Bàn
710
B.thắng H1
1617
B.thắng H2
Dandenong ThunderDandenong City SC

Chi tiết về HT/FT

26
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
16
H/H
64
H/B
00
B/T
20
B/H
95
B/B
Dandenong ThunderDandenong City SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
33
Thắng 1
25
Hòa
56
Thua 1
83
Thua 2+
Dandenong ThunderDandenong City SC

Thông tin đội bóng

Dandenong Thunder Thông tin Dandenong City SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.953.871.500.763.000.860.91-0.750.79
Live4.86 ↑4.20 ↑1.36 ↓1.40 ↑1.500.20 ↓0.30 ↓-0.251.38 ↑
EasybetsSớm4.203.901.620.813.000.930.97-0.750.80
Live126.00 ↑51.00 ↑1.07 ↓5.00 ↑3.500.04 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm4.404.001.620.813.000.970.94-0.750.79
Live61.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑3.500.22 ↓1.73 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm4.053.801.640.853.000.930.99-0.750.81
Live166.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓4.16 ↑3.500.15 ↓1.63 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm4.304.001.651.203.500.55---
Live100.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓3.00 ↑3.500.17 ↓---
10BETSớm4.203.851.640.743.000.91---
Live100.00 ↑9.83 ↑1.05 ↓2.18 ↑2.500.27 ↓---
12betSớm4.053.801.640.853.000.930.99-0.750.81
Live166.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓4.16 ↑3.500.15 ↓1.63 ↑0.000.51 ↓
CrownSớm3.954.151.710.853.000.950.92-0.750.90
Live36.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓1.72 ↑0.000.46 ↓
SbobetSớm4.093.721.590.873.000.930.99-0.750.83
Live100.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓2.32 ↑3.500.33 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
WewbetSớm4.013.971.680.803.001.000.94-0.750.88
Live50.00 ↑8.75 ↑1.05 ↓3.44 ↑3.500.17 ↓1.66 ↑0.000.48 ↓
LadbrokesSớm4.003.801.610.502.501.40---
Live41.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.60 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm4.204.101.630.793.000.900.90-0.750.79
Live314.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓13.80 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5019.74 ↑
PinnacleSớm4.224.061.590.853.000.880.76-1.000.99
Live30.71 ↑6.98 ↑1.12 ↓2.80 ↑2.500.24 ↓1.98 ↑0.000.37 ↓
HK Jockey ClubSớm5.404.501.381.013.250.710.74-1.251.00
Live90.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓4.15 ↑2.750.11 ↓0.36 ↓-1.251.92 ↑
BwinSớm4.204.001.651.253.500.57---
Live251.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.90 ↓1.500.71 ↑---
1xBetSớm4.384.051.671.253.500.580.42-1.501.65
Live118.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.92 ↑3.500.13 ↓1.63 ↑0.000.49 ↓
Bet 365Sớm4.203.901.620.833.000.981.00-0.750.80
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑3.500.16 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm4.203.751.651.303.500.55---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dandenong Thunder-3/4001
Dandenong City SC+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).