Kết quả bóng đá trận Dandenong City U23 vs Hume City U23, 12:00 ngày 08/08/2026

NPL Victoria U23 (Úc) · 12:00 ngày 08/08/2026
Dandenong City U23
Sắp đá --:--:--
Hume City U23
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 23
Hòa 00 11
Bại 12 76
Ghi bàn 55 1214
Mất bàn 59 2729
Điểm 63 710

Chủ = Dandenong City U23 · Khách = Hume City U23

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dandenong City U23 (22)Hiệp 1 / Cả trậnHume City U23 (21)
3 (14%)Thắng/Thắng2 (10%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (9%)Hòa/Thắng2 (10%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (10%)
4 (18%)Hòa/Bại4 (19%)
2 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (36%)Bại/Bại10 (48%)

Bảng xếp hạng

Dandenong City U23

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22721333522312
Sân nhà1131718321011
Sân khách1141615201311
6 gần6105612--

Hume City U23

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21431420541513
Sân nhà122371223913
Sân khách9207831613
6 gần6105720--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Dandenong City U23 3 (60%)Hòa 0 (0%)Hume City U23 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Aus NPL U2304/07/26Hume City U231-0 (1-0)Dandenong City U232-8+0.754B
Aus NPL U2306/06/25Hume City U231-2 (0-0)Dandenong City U231-10+1.53.75T
Aus NPL U2302/03/25Dandenong City U234-1 (0-0)Hume City U2310-4+1.54T
Aus NPL U2314/07/24Dandenong City U232-5 (1-4)Hume City U2311-4--B
Aus NPL U2313/04/24Hume City U231-5 (0-3)Dandenong City U234-3--T

Thành tích gần đây — Dandenong City U23

BTBBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Aus NPL U2325/07/26Green Gully U234-1 (4-1)Dandenong City U232-4-0.753.75B
Aus NPL U2318/07/26Bentleigh Greens U230-2 (0-1)Dandenong City U235-7--T
Aus NPL U2311/07/26Dandenong City U231-2 (1-0)South Melbourne U23--0.753.75B
Aus NPL U2304/07/26Hume City U231-0 (1-0)Dandenong City U232-8+0.754B
Aus NPL U2327/06/26Dandenong City U231-2 (0-1)Avondale U23---B
Aus NPL U2320/06/26Caroline Springs George Cross U233-1 (0-0)Dandenong City U234-4--B
Aus NPL U2306/06/26Dandenong City U231-10 (1-2)Heidelberg United U232-4--B
Aus NPL U2330/05/26Melbourne City U231-1 (1-0)Dandenong City U237-6--H
Aus NPL U2323/05/26Dandenong City U232-3 (1-1)St Albans Saints U235-3--B
Aus NPL U2316/05/26Dandenong City U232-1 (1-0)Oakleigh Cannons U23--0.53.75T
Aus NPL U2308/05/26Preston Lions U234-2 (2-1)Dandenong City U230-7+0.253.75B
Aus NPL U2302/05/26Altona Magic U233-1 (1-1)Dandenong City U234-3--B
Aus NPL U2325/04/26Dandenong City U235-1 (1-1)Dandenong Thunder U234-3--T
Aus NPL U2318/04/26Dandenong City U230-1 (0-1)Green Gully U23-+0.254B
Aus NPL U2311/04/26Dandenong City U234-4 (2-2)Bentleigh Greens U235-4--H
Aus NPL U2328/03/26Dandenong City U231-5 (1-1)South Melbourne U236-8-0.253.75B
Aus NPL U2315/03/26Avondale U231-0 (1-0)Dandenong City U234-2--B
Aus NPL U2307/03/26Dandenong City U231-0 (1-0)Caroline Springs George Cross U23-+2.754.5T
Aus NPL U2301/03/26Heidelberg United U231-3 (1-0)Dandenong City U236-6--T
Aus NPL U2321/02/26Dandenong City U230-3 (0-1)Melbourne City U23---B

Thành tích gần đây — Hume City U23

BBBTBBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Aus NPL U2325/07/26St Albans Saints U235-1 (1-0)Hume City U23---B
Aus NPL U2318/07/26Hume City U233-4 (1-3)Oakleigh Cannons U234-7--B
Aus NPL U2312/07/26Preston Lions U235-0 (2-0)Hume City U23--0.53.5B
Aus NPL U2304/07/26Hume City U231-0 (1-0)Dandenong City U232-8-0.754T
Aus NPL U2320/06/26Hume City U231-3 (1-1)Green Gully U2311-4-0.53.75B
Aus NPL U2306/06/26Bentleigh Greens U233-1 (1-0)Hume City U237-3--B
Aus NPL U2330/05/26Hume City U231-6 (0-0)South Melbourne U231-4-0.54B
Aus NPL U2323/05/26Altona Magic U231-3 (1-1)Hume City U234-5-0.253.5T
Aus NPL U2316/05/26Hume City U232-2 (1-0)Avondale U234-2-0.753.5H
Aus NPL U2309/05/26Caroline Springs George Cross U230-1 (0-0)Hume City U236-2--T
Aus NPL U2302/05/26Hume City U231-2 (0-1)Heidelberg United U230-2--B
Aus NPL U2326/04/26Melbourne City U232-0 (0-0)Hume City U239-1--B
Aus NPL U2318/04/26Hume City U230-1 (0-0)St Albans Saints U231-8--B
Aus NPL U2311/04/26Oakleigh Cannons U234-1 (3-0)Hume City U234-2--B
Aus NPL U2328/03/26Hume City U230-0 (0-0)Preston Lions U234-9--H
Aus NPL U2314/03/26Hume City U231-1 (1-1)Dandenong Thunder U234-6--H
Aus NPL U2307/03/26Green Gully U234-1 (2-0)Hume City U236-3-0.754B
Aus NPL U2328/02/26Hume City U230-2 (0-2)Bentleigh Greens U23---B
Aus NPL U2322/02/26South Melbourne U237-0 (3-0)Hume City U2310-6--B
Aus NPL U2315/02/26Hume City U231-2 (0-2)Altona Magic U233-2--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dandenong City U23 (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Hume City U23 (21 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dandenong City U23 (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Hume City U23 (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
54
1 Bàn
31
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
64
B.thắng H1
55
B.thắng H2
Dandenong City U23Hume City U23

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
01
T/H
10
T/B
11
H/T
00
H/H
12
H/B
00
B/T
10
B/H
42
B/B
Dandenong City U23Hume City U23

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
22
Thắng 1
23
Hòa
64
Thua 1
710
Thua 2+
Dandenong City U23Hume City U23

Thông tin đội bóng

Dandenong City U23 Thông tin Hume City U23
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.683.903.400.733.500.88---
Live1.66 ↓4.00 ↑3.45 ↑0.733.500.88---
WewbetSớm1.654.163.700.813.500.890.790.750.91
Live1.654.163.71 ↑0.813.500.890.78 ↓0.750.92 ↑
18BetSớm1.624.203.500.683.500.850.720.750.80
Live1.624.203.500.69 ↑3.500.84 ↓0.71 ↓0.750.81 ↑
1xBetSớm1.694.153.760.773.500.920.810.750.81
Live1.63 ↓4.20 ↑4.00 ↑0.773.500.921.24 ↑1.250.55 ↓
Bet 365Sớm1.654.333.600.853.500.950.830.750.98
Live1.654.333.600.853.500.950.830.750.98

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.