Kết quả bóng đá trận Dandenong City SC vs Avondale FC, 16:45 ngày 26/06/2026
VIC Ngoại hạng · 16:45 ngày 26/06/2026
Dandenong City SC 3 Kết thúc HT 2-0 1
Avondale FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Dandenong City SC | Phút | |
| Timothy Atherinos 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 15' | ||
| Will Bower 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | ||
| 58' | ||
| 65' | ||
| 85' | ⚽ 2 - 1 George Ott | |
| Timothy Atherinos 3 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 16 |
Chủ = Dandenong City SC · Khách = Avondale FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dandenong City SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 13 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Dandenong City SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 | 29 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 13 | 18 | 4 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 16 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Avondale FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 13 | 2 | 8 | 59 | 31 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 43 | 13 | 26 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 16 | 18 | 15 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 23 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Dandenong City SC 2 (13%)Hòa 3 (20%)Avondale FC 10 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Avondale FC | 4-1 (0-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 3 | B |
| 07/09/25 | Avondale FC | 0-1 (0-0) | Dandenong City SC | -1 | 3.25 | T |
| 19/07/25 | Avondale FC | 1-1 (0-0) | Dandenong City SC | -1.5 | 3.25 | H |
| 04/04/25 | Dandenong City SC | 0-3 (0-2) | Avondale FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/05/24 | Dandenong City SC | 0-1 (0-0) | Avondale FC | -1.25 | 3.5 | B |
| 10/02/24 | Avondale FC | 4-3 (2-1) | Dandenong City SC | -2.25 | 3.75 | B |
| 30/07/22 | Dandenong City SC | 3-1 (1-0) | Avondale FC | -1.5 | 2.75 | T |
| 30/04/22 | Avondale FC | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | -1 | 3 | H |
| 19/06/21 | Avondale FC | 3-0 (1-0) | Dandenong City SC | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/03/21 | Dandenong City SC | 1-4 (0-1) | Avondale FC | -1 | 3 | B |
| 06/03/20 | Dandenong City SC | 0-3 (0-1) | Avondale FC | -1 | 3 | B |
| 25/05/19 | Avondale FC | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | -2.25 | 3.5 | H |
| 15/02/19 | Dandenong City SC | 1-4 (0-1) | Avondale FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/08/14 | Dandenong City SC | 0-2 (0-1) | Avondale FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/14 | Avondale FC | 2-1 (2-0) | Dandenong City SC | -1.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Dandenong City SC
BTTTHBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Caroline Springs George Cross | 3-2 (3-0) | Dandenong City SC | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Dandenong City SC | 4-1 (2-0) | Heidelberg United | -1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-1 (0-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Dandenong City SC | 2-1 (1-0) | St Albans Saints | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3 | H |
| 08/05/26 | Preston Lions | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | 0 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Dandenong City SC | 0-1 (0-0) | Dandenong Thunder | 0 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Dandenong City SC | 2-1 (2-1) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Dandenong City SC | 3-0 (1-0) | Bentleigh greens | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Whittlesea United | 4-3 (0-0) | Dandenong City SC | +2 | 4 | B |
| 31/03/26 | South Melbourne | 4-2 (0-0) | Dandenong City SC | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Hume City | 0 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Avondale FC | 4-1 (0-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 3 | B |
| 06/03/26 | Dandenong City SC | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross | +0.25 | 3 | H |
| 27/02/26 | Heidelberg United | 1-2 (0-1) | Dandenong City SC | -0.75 | 3 | T |
| 20/02/26 | Dandenong City SC | 2-4 (0-2) | Melbourne Heart (Youth) | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | St Albans Saints | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | +0.25 | 3 | H |
| 14/09/25 | Heidelberg United | 2-1 (1-0) | Dandenong City SC | -1 | 3 | B |
| 07/09/25 | Avondale FC | 0-1 (0-0) | Dandenong City SC | -1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Avondale FC
TTBTTBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 38/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Avondale FC | 11-0 (3-0) | Dandenong Thunder | +1.75 | 3.5 | T |
| 05/06/26 | Green Gully Cavaliers | 0-2 (0-1) | Avondale FC | +1.75 | 3 | T |
| 02/06/26 | North Sunshine Eagles | 3-2 (1-0) | Avondale FC | +2 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Avondale FC | 4-0 (2-0) | Bentleigh greens | +1 | 3 | T |
| 25/05/26 | South Melbourne | 0-4 (0-2) | Avondale FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Hume City | 3-0 (1-0) | Avondale FC | +0.25 | 3 | B |
| 12/05/26 | Avondale FC | 4-0 (3-0) | Brunswick City | +1.5 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Avondale FC | 5-1 (2-1) | Altona Magic | +1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Avondale FC | 5-2 (3-1) | Caroline Springs George Cross | +0.5 | 3 | T |
| 24/04/26 | Heidelberg United | 2-1 (0-0) | Avondale FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Werribee City | 0-2 (0-0) | Avondale FC | +2.25 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Avondale FC | 3-1 (1-0) | Melbourne Heart (Youth) | +1 | 3 | T |
| 10/04/26 | St Albans Saints | 2-3 (0-2) | Avondale FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Western Eagles | 2-3 (2-3) | Avondale FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Avondale FC | 1-1 (1-0) | Oakleigh Cannons | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Preston Lions | 2-1 (0-0) | Avondale FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Avondale FC | 4-1 (0-0) | Dandenong City SC | +0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-0) | Avondale FC | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Avondale FC | 5-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 3 | T |
| 20/02/26 | Bentleigh greens | 2-0 (2-0) | Avondale FC | +1 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
08
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
65
Tấn công
98124
Tấn công nguy hiểm
3876
Sút ngoài cầu môn
411
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B10T10 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B6T6 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dandenong City SC (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Avondale FC (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dandenong City SC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Avondale FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dandenong City SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Zoran Markovski | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 5.30 | 4.44 | 1.45 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.83 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 4.65 ↓ | 4.19 ↓ | 1.54 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.92 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.60 | 1.39 | 0.84 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.20 ↓ | 1.57 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.76 | 4.20 | 1.45 | 0.89 | 3.25 | 0.79 | 0.74 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 4.76 ↓ | 4.20 | 1.53 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.63 ↓ | -1.25 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 4.00 | 1.62 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.