Kết quả bóng đá trận Damash Gilan FC vs FC Fard, 23:15 ngày 16/07/2026
Azadegan League · 23:15 ngày 16/07/2026
Damash Gilan FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Fard
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 4 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 21 | 7 |
| Điểm | 2 | 4 | 6 | 16 |
Chủ = Damash Gilan FC · Khách = FC Fard
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Damash Gilan FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 16 (46%) |
| 9 (26%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Damash Gilan FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 2 | 13 | 19 | 16 | 56 | 19 | 18 |
| Sân nhà | 17 | 2 | 7 | 8 | 8 | 25 | 13 | 18 |
| Sân khách | 17 | 0 | 6 | 11 | 8 | 31 | 6 | 18 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 18 | - | - |
FC Fard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 10 | 16 | 8 | 24 | 15 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 12 | 10 | 25 | 12 |
| Sân khách | 17 | 4 | 9 | 4 | 12 | 5 | 21 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Damash Gilan FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)FC Fard 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/12/25 | FC Fard | 0-0 (0-0) | Damash Gilan FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Damash Gilan FC
BHBHBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/24 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Pars Jonoubi Jam | 4-0 (2-0) | Damash Gilan FC | - | - | B |
| 03/07/26 | Damash Gilan FC | 1-1 (0-1) | Ario Eslamshahr | - | - | H |
| 27/06/26 | Havadar SC | 4-1 (3-1) | Damash Gilan FC | - | - | B |
| 21/06/26 | Damash Gilan FC | 1-1 (1-0) | Mes Soongoun Varzaghan | - | - | H |
| 16/06/26 | Shenavar Sazi Qeshm | 1-0 (0-0) | Damash Gilan FC | - | - | B |
| 10/06/26 | Damash Gilan FC | 0-7 (0-1) | Mes Shahr-e Babak | - | - | B |
| 02/06/26 | Nassaji Mazandaran | 2-0 (0-0) | Damash Gilan FC | -1.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Damash Gilan FC | 0-1 (0-0) | Naft Gachsaran | - | - | B |
| 21/05/26 | Damash Gilan FC | 1-0 (0-0) | Be'sat Kermanshah FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Niroye Zamini | 3-0 (0-0) | Damash Gilan FC | - | - | B |
| 22/02/26 | Damash Gilan FC | 0-1 (0-0) | Mes krman | - | - | B |
| 16/02/26 | Saipa | 1-1 (1-0) | Damash Gilan FC | - | - | H |
| 08/02/26 | Damash Gilan FC | 2-1 (1-1) | Navad Urmia | - | - | T |
| 02/02/26 | Shahrdari Noshahr | 1-1 (0-0) | Damash Gilan FC | - | - | H |
| 26/01/26 | Damash Gilan FC | 0-1 (0-0) | Naft Bandar Abbas | - | - | B |
| 20/01/26 | Sanat-Naft | 4-0 (1-0) | Damash Gilan FC | - | - | B |
| 26/12/25 | FC Fard | 0-0 (0-0) | Damash Gilan FC | - | - | H |
| 19/12/25 | Damash Gilan FC | 0-1 (0-0) | Pars Jonoubi Jam | -0.75 | 2 | B |
| 13/12/25 | Ario Eslamshahr | 3-1 (1-0) | Damash Gilan FC | -0.5 | 1.75 | B |
| 06/12/25 | Damash Gilan FC | 0-2 (0-1) | Havadar SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Fard
BTTTBTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Fard | 0-1 (0-1) | Nassaji Mazandaran | - | - | B |
| 03/07/26 | Be'sat Kermanshah FC | 0-2 (0-0) | FC Fard | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Fard | 2-1 (1-1) | Saipa | - | - | T |
| 21/06/26 | Niroye Zamini | 0-2 (0-1) | FC Fard | - | - | T |
| 15/06/26 | FC Fard | 1-2 (0-0) | Sanat-Naft | +0.25 | 1.5 | B |
| 09/06/26 | Navad Urmia | 0-6 (0-3) | FC Fard | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Fard | 0-2 (0-0) | Mes krman | +0.25 | 1.25 | B |
| 27/05/26 | Naft Bandar Abbas | 1-0 (1-0) | FC Fard | - | - | B |
| 21/05/26 | FC Fard | 1-0 (1-0) | Pars Jonoubi Jam | +0.25 | 1.5 | T |
| 14/05/26 | Shahrdari Noshahr | 0-0 (0-0) | FC Fard | - | - | H |
| 22/02/26 | Havadar SC | 1-0 (1-0) | FC Fard | - | - | B |
| 15/02/26 | FC Fard | 1-0 (1-0) | Ario Eslamshahr | - | - | T |
| 08/02/26 | Mes Soongoun Varzaghan | 0-0 (0-0) | FC Fard | - | - | H |
| 02/02/26 | FC Fard | 1-1 (0-0) | Mes Shahr-e Babak | -0.25 | 1.5 | H |
| 27/01/26 | Naft Gachsaran | 1-1 (1-1) | FC Fard | - | - | H |
| 20/01/26 | FC Fard | 0-0 (0-0) | Shenavar Sazi Qeshm | - | - | H |
| 26/12/25 | FC Fard | 0-0 (0-0) | Damash Gilan FC | - | - | H |
| 19/12/25 | Nassaji Mazandaran | 0-0 (0-0) | FC Fard | -0.75 | 1.75 | H |
| 12/12/25 | FC Fard | 0-0 (0-0) | Be'sat Kermanshah FC | +0.25 | 1.5 | H |
| 06/12/25 | Saipa | 0-0 (0-0) | FC Fard | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
31 69
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Damash Gilan FC (30 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
FC Fard (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Damash Gilan FC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (17%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
FC Fard (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Damash Gilan FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.76 | 1.50 | 0.90 | 0.42 | -1.50 | 1.59 |
| Live | - | - | - | 0.76 | 1.50 | 0.90 | 0.42 | -1.50 | 1.59 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.