Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Liaoning Tieren, 18:35 ngày 08/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 08/08/2026
Dalian Zhixing Sắp đá --:--:--
Liaoning Tieren
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Dalian Suoyuwan Football Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 2 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = Dalian Zhixing · Khách = Liaoning Tieren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Zhixing | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Zhixing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 2 | 9 | 31 | 36 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 19 | 14 | 21 | 2 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 22 | 8 | 12 |
Liaoning Tieren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 28 | 32 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 | 16 | 18 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 16 | 6 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Zhixing (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Liaoning Tieren (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dalian Zhixing | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2015-6-11 | |
| Dalian Suoyuwan Football Stadium | Sân nhà | Tiexi Shenyang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Guoxu Li | HLV | Seo Jung Won |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.95 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.20 ↑ | 4.70 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.30 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.56 ↓ | 4.30 ↑ | 4.70 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.95 | 4.37 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.49 | 3.95 | 4.37 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.15 | 4.42 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.56 ↑ | 4.14 ↓ | 4.25 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.40 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.30 ↑ | 4.70 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 4.07 | 4.50 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.70 ↑ | 4.90 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.93 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.43 | 4.64 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 1.36 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.64 ↑ | 5.05 ↑ | 1.09 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 1.17 ↓ | 1.25 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.62 | 4.10 | 4.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.20 ↑ | 4.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.