Kết quả bóng đá trận Dalian Yingbo B vs Shanghai Port B, 18:00 ngày 01/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 01/08/2026
Dalian Yingbo B 1 Kết thúc HT 1-0 2
Shanghai Port B
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Dalian Yingbo B | Phút | |
| Mingwei Ma 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| ▲ Junhao Zeng ▼ Shangyuan Lin | 21' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Zhang Huiyu ▼ Zesheng Li | |
| ▲ Imran Ibrahim ▼ Mingwei Ma | 56' ⇄ | |
| ▲ Lirong Xiao ▼ Zhang Shuai | 56' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Wenzheng Huang ▼ Qiandong Yang | |
| 59' ⇄ | ▲ Deming Li ▼ Wang Yiwei | |
| Kangbo Sun | 61' | |
| ▲ Tursun Memet ▼ Chengrui Zhang | 67' ⇄ | |
| ▲ Wang Shixin ▼ Yi Liu | 67' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Zhezhe Cao ▼ Ruilong Li | |
| 71' ⇄ | ▲ Xiaohang Ren ▼ Cui Juncheng | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Xiaohang Ren(Assists:Zhang Huiyu) (Kiến tạo: Zhang Huiyu) | |
| 82' | ⚽ 1 - 2 Xiaohang Ren(Assists:Hongyu Xie) (Kiến tạo: Hongyu Xie) | |
| 90' ⇄ | ▲ Zhang Wei ▼ Deming Li | |
| ▲ Mingyu Hu ▼ Tursun Memet | 90' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 0 | 6 | 12 | 17 |
Chủ = Dalian Yingbo B · Khách = Shanghai Port B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Yingbo B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 7 (39%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Yingbo B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 9 | 5 | 16 | 18 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 13 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 4 | 7 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Shanghai Port B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 4 | 3 | 33 | 14 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 15 | 5 |
| Sân khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 20 | 7 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dalian Yingbo B 0 (0%)Hòa 1 (100%)Shanghai Port B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Dalian Yingbo B
BBHHTTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Dalian Yingbo B | -0.5 | 1.75 | B |
| 19/07/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (0-2) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Dalian Yingbo B | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -1 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.5 | 2 | H |
| 15/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Dalian Yingbo B | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Dalian Yingbo B | 1-1 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 04/04/26 | Dalian Yingbo B | 3-2 (2-1) | Shanghai Second | - | - | T |
| 21/03/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Shanghai Port B
BTTBHBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Shanghai Port B | 2-3 (1-1) | Taian Tiankuang | +0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | +0.5 | 2 | T |
| 04/07/26 | Shanghai Port B | 5-1 (4-1) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | B |
| 23/06/26 | Haimen Codion | 2-2 (2-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Qingdao Red Lions | 2-1 (1-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | B |
| 06/06/26 | Shanghai Port B | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | H |
| 26/05/26 | Shanghai Port B | 1-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Shandong Taishan B | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | +1 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (1-1) | Changchun XIdu Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Bei Li Gong | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (2-1) | Haimen Codion | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Shanghai Second | 1-6 (1-4) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | T |
| 25/10/25 | Shanghai Port B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 18/10/25 | Guangdong Mingtu | 1-0 (1-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/10/25 | Guangzhou dandelion FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Dalian Yingbo B
Shanghai Port B
19CZhiren Xiao28Kangbo Sun36Shangyuan Lin47Abdusalam Abdurehim57Li Gecan25Liu Jincheng37Chengrui Zhang39Mingwei Ma45Yi Liu8Zhang Shuai29Kuanjie Jing55Zhang Yuhang7CWang Yiwei20Hongyu Xie30Ruixuan Xu51Tiecheng Liu16Jiaqi Li24Ruilong Li11Zesheng Li44Qiandong Yang46Cui Juncheng35Junxiang Wen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 8Zhang Shuai▼ Rời sân 56'
- 19Zhiren Xiao C
- 25Liu Jincheng
- 28Kangbo Sun🟨 Thẻ vàng 61'
- 29Kuanjie Jing
- 36Shangyuan Lin▼ Rời sân 21'
- 37Chengrui Zhang▼ Rời sân 67'
- 39Mingwei Ma⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 56'
- 45Yi Liu▼ Rời sân 67'
- 47Abdusalam Abdurehim
- 57Li Gecan
Khách · 4231
- 7Wang Yiwei C▼ Rời sân 59'
- 11Zesheng Li▼ Rời sân 46'
- 16Jiaqi Li
- 20Hongyu Xie🎯 Kiến tạo 82'
- 24Ruilong Li▼ Rời sân 71'
- 30Ruixuan Xu
- 35Junxiang Wen
- 44Qiandong Yang▼ Rời sân 58'
- 46Cui Juncheng▼ Rời sân 71'
- 51Tiecheng Liu
- 55Zhang Yuhang
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
35
Tấn công
5760
Tấn công nguy hiểm
6251
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
405334
TL chuyền bóng thành công
80%79%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
52
Cứu thua
42
Tắc bóng
914
Quả ném biên
3316
Cắt bóng
08
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
2735
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.950.96
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
36 64
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Yingbo B (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Shanghai Port B (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Yingbo B (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Shanghai Port B (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dalian Yingbo B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Shanghai Jinshan Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | cheng yao dong | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.85 | 0.86 | 2.25 | 0.83 | 0.87 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.13 | 2.15 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.87 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 2.81 | 2.87 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.15 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.11 | 0.69 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 96.62 ↑ | 6.71 ↑ | 1.08 ↓ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 2.91 | 2.94 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 2.93 | 2.16 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.91 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 2.75 ↓ | 2.70 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 2.95 | 2.05 | 0.65 | 2.00 | 0.89 | 0.79 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 23.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.32 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 2.97 | 2.61 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 30.94 ↑ | 5.78 ↑ | 1.13 ↓ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.90 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 3.10 | 2.17 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 85.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.10 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.60 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.