Kết quả bóng đá trận Dalian Kun City vs ShanXi Union, 18:00 ngày 01/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 01/08/2026
Dalian Kun City
2 Kết thúc HT 2-1 2
ShanXi Union
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Dalian Jinzhou Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Dalian Kun City Phút ShanXi Union
Nyasha Mushekwi 1 - 0 20'
Shiming Liu 22'
25' 1 - 1 Ma Hei Wai(Assists:Daleho Irandust) (Kiến tạo: Daleho Irandust)
Cui Mingan(Assists:Nyasha Mushekwi) (Kiến tạo: Nyasha Mushekwi) 2 - 1 40'
HT 2-1
46' ▲ Boyuan Feng ▼ Ma Hei Wai
Cyrille Bayala 51'
▲ Long Tingwei ▼ Cui Mingan57'
58' 2 - 2 Boyuan Feng(Assists:Daleho Irandust) (Kiến tạo: Daleho Irandust)
Long Tingwei 60'
63' Jin WenXu
▲ Wenjie Lei ▼ Nyasha Mushekwi64'
▲ Lin longchang ▼ Liu Yun64'
70' ▲ Mi Haolun ▼ Jiang Wenhao
78' ▲ Wen Junjie ▼ Zhiwei Wei
▲ Yihan Yan ▼ Shiming Liu80'
▲ Kun Lü ▼ Kristoffer Normann Hansen80'
Lin longchang 89'
90+1' ▲ Yan Yu ▼ Rayan El Azrak
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 21 32
Bại 11 54
Ghi bàn 25 1118
Mất bàn 44 1612
Điểm 24 914

Chủ = Dalian Kun City · Khách = ShanXi Union

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dalian Kun City (17)Hiệp 1 / Cả trậnShanXi Union (20)
2 (12%)Thắng/Thắng5 (25%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (12%)Hòa/Thắng3 (15%)
4 (24%)Hòa/Hòa4 (20%)
2 (12%)Hòa/Bại4 (20%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (24%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Dalian Kun City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1646621241811
Sân nhà926114121210
Sân khách7205712614
6 gần6213911--

ShanXi Union

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng166552414237
Sân nhà7421113146
Sân khách92341311910
6 gần6303108--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Dalian Kun City 1 (25%)Hòa 1 (25%)ShanXi Union 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D101/11/25Dalian Kun City3-0 (1-0)ShanXi Union3-11+0.252.5T
CHA D128/06/25ShanXi Union2-1 (1-1)Dalian Kun City3-1-0.252.5B
CHA D228/07/24Dalian Kun City1-1 (1-1)ShanXi Union1-402.25H
CHA D225/05/24ShanXi Union2-1 (2-0)Dalian Kun City6-4-0.52.5B

Thành tích gần đây — Dalian Kun City

HBTBTBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D126/07/26Dalian Kun City0-0 (0-0)Suzhou Dongwu1-1+0.752.5H
CHA D118/07/26Meizhou Hakka2-0 (2-0)Dalian Kun City7-9+0.252.5B
CHA D111/07/26Dalian Kun City2-0 (0-0)Nanjing City1-6+0.252.25T
CHA D105/07/26Guangxi Hengchen3-1 (0-1)Dalian Kun City7-3-0.752.5B
CHA D127/06/26Dalian Kun City5-4 (3-3)ShenZhen Juniors5-6+0.252.5T
CHA D113/06/26Changchun Yatai2-1 (2-1)Dalian Kun City2-7-0.52.25B
CHA D130/05/26Dalian Kun City0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-2+0.752.25H
CHA D123/05/26Ningbo Professional Football Club1-0 (0-0)Dalian Kun City4-6-0.252.25B
CFC17/05/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Dalian Kun City2-8+0.52.25B
CHA D110/05/26Dalian Kun City1-1 (1-1)Guangdong GZ-Power0-5-0.252.5H
CHA D102/05/26Dalian Kun City2-2 (1-2)Foshan Nanshi11-3+0.752.25H
CHA D126/04/26Nantong Zhiyun1-0 (1-0)Dalian Kun City10-3-0.252B
CHA D119/04/26Wuxi Wugou2-3 (2-3)Dalian Kun City3-602T
CHA D112/04/26Dalian Kun City1-2 (1-1)Yanbian Longding6-3+0.252.25B
CHA D104/04/26Dalian Kun City1-1 (0-0)Dingnan Ganlian7-6+0.52.25H
CHA D115/03/26Suzhou Dongwu1-2 (0-1)Dalian Kun City4-4+0.252T
CHA D108/11/25Shijiazhuang Kungfu2-2 (2-0)Dalian Kun City6-7-0.752.25H
CHA D101/11/25Dalian Kun City3-0 (1-0)ShanXi Union3-11+0.252.5T
CHA D125/10/25Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Dalian Kun City3-7-0.252.25B
CHA D118/10/25Dalian Kun City1-2 (1-1)Chongqing Tonglianglong1-1-0.52.5B

Thành tích gần đây — ShanXi Union

TBBTTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D125/07/26ShanXi Union3-0 (2-0)ShenZhen Juniors10-6+0.252.5T
CFC22/07/26Lanzhou Longyuan Athletics2-0 (0-0)ShanXi Union4-5+0.52B
CHA D118/07/26Guangxi Hengchen3-0 (0-0)ShanXi Union13-3-0.252.25B
CHA D111/07/26ShanXi Union4-0 (1-0)Meizhou Hakka5-5+12.75T
CHA D104/07/26ShanXi Union2-1 (0-0)Wuxi Wugou10-1+0.252.25T
CHA D127/06/26Guangdong GZ-Power2-1 (1-1)ShanXi Union12-0-0.52.5B
CFC19/06/26ShanXi Union1-1 (1-0)Zhejiang Professional FC1-9-0.752.5H
CHA D114/06/26Foshan Nanshi0-5 (0-2)ShanXi Union3-3+0.252.25T
CHA D129/05/26ShanXi Union0-1 (0-1)Nanjing City4-5+0.52.25B
CHA D124/05/26Suzhou Dongwu0-3 (0-1)ShanXi Union5-3+0.252.25T
CFC15/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)ShanXi Union2-7+12.5T
CHA D110/05/26ShanXi Union1-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club4-4+0.52.5H
CHA D102/05/26Dingnan Ganlian1-1 (1-1)ShanXi Union5-402.25H
CHA D125/04/26Yanbian Longding0-0 (0-0)ShanXi Union3-1-0.252.25H
CHA D118/04/26ShanXi Union0-0 (0-0)Nantong Zhiyun3-8+0.252.25H
CHA D111/04/26Changchun Yatai2-1 (1-1)ShanXi Union2-5-0.52.25B
CHA D105/04/26ShanXi Union1-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu3-1+0.252.25T
CHA D115/03/26ShenZhen Juniors1-0 (1-0)ShanXi Union6-5+0.252.5B
INT CF22/01/26ShanXi Union2-1 (0-0)Ansan Greeners FC---T
CHA D108/11/25ShanXi Union5-1 (2-0)Guangxi Pingguo Football Club4-4+0.52.75T

Đội hình

Dalian Kun CityShanXi Union
33Ma Kunyue2Wang Wenxuan4Shiming Liu13CWang Yaopeng18Xu Dongdong8Yen-Shu Wu11Cyrille Bayala22Liu Yun26Cui Mingan10Kristoffer Normann Hansen30Nyasha Mushekwi39He Lipan23Jin WenXu24CLiang Shaowen25Cao Kang27Jiang Wenhao21Shijie Wang42Zhiwei Wei10Rayan El Azrak19Daleho Irandust20Ma Hei Wai9Astrit Seljmani

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
9
16
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
73
122
Tấn công nguy hiểm
41
71
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
11
22
TL kiểm soát bóng
25%
75%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%
72%
Chuyền bóng
183
574
TL chuyền bóng thành công
62%
85%
Phạm lỗi
22
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
9
9
Quả ném biên
26
20
Cắt bóng
6
2
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
12
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.36
2.39
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dalian Kun City (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
ShanXi Union (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dalian Kun City (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

ShanXi Union (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
55
1 Bàn
31
2 Bàn
12
3 Bàn
12
4+ Bàn
129
B.thắng H1
713
B.thắng H2
Dalian Kun CityShanXi Union

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
00
T/H
10
T/B
22
H/T
44
H/H
23
H/B
00
B/T
10
B/H
32
B/B
Dalian Kun CityShanXi Union

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
33
Thắng 1
65
Hòa
64
Thua 1
32
Thua 2+
Dalian Kun CityShanXi Union

Thông tin đội bóng

Dalian Kun City Thông tin ShanXi Union
Thành lập
Dalian Jinzhou Stadium Sân nhà XiAn International Football Center
0 Sức chứa 0
Zhang Yaokun HLV Tao Chen
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.333.132.330.912.500.710.840.000.86
Live2.32 ↓3.132.34 ↑0.912.500.710.840.000.86
EasybetsSớm2.453.102.600.952.500.820.840.000.98
Live13.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑6.60 ↑4.500.02 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
VcbetSớm2.453.252.630.952.500.830.790.000.94
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑2.90 ↑4.500.22 ↓1.17 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.363.152.620.962.500.840.800.001.00
Live17.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
InterwettenSớm2.453.152.700.852.500.801.450.500.45
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓0.45 ↓-0.501.45 ↑
10BETSớm2.393.152.600.862.500.78---
Live9.65 ↑1.18 ↓7.37 ↑2.97 ↑4.500.18 ↓---
12betSớm2.363.152.620.962.500.840.800.001.00
Live15.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm2.393.202.390.952.500.750.850.000.85
Live2.63 ↑3.10 ↓2.391.00 ↑2.250.80 ↑1.00 ↑0.000.82 ↓
SbobetSớm2.252.962.560.932.500.850.760.001.02
Live10.00 ↑1.13 ↓7.40 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
WewbetSớm2.463.222.640.952.500.850.820.001.00
Live15.30 ↑1.05 ↓12.10 ↑5.25 ↑4.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm2.373.252.600.912.500.80---
Live2.60 ↑3.10 ↓2.40 ↓0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm2.453.152.700.912.500.800.780.000.93
Live19.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑9.28 ↑4.750.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.383.032.870.962.500.801.060.250.74
Live10.39 ↑1.18 ↓7.80 ↑3.00 ↑4.500.24 ↓1.28 ↑0.000.64 ↓
BwinSớm2.353.252.600.882.500.80---
Live14.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑1.05 ↑4.500.60 ↓---
1xBetSớm2.383.402.750.902.500.800.730.001.00
Live23.00 ↑1.04 ↓15.70 ↑3.57 ↑4.500.20 ↓1.25 ↑0.000.65 ↓
Bet 365Sớm2.303.202.700.952.500.850.750.001.05
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.303.102.750.912.500.75---
Live51.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑22.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dalian Kun City0001
ShanXi Union0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).