Kết quả bóng đá trận Dalian Kun City vs Nanjing City, 18:00 ngày 11/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 11/07/2026
Dalian Kun City 2 Kết thúc HT 0-0 0
Nanjing City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Dalian Jinzhou Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Dalian Kun City | Phút | |
| 21' ⇄ | ▲ Jinghang Hu ▼ Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor | |
| 22' | Dong Honglin | |
| Xu Dongdong | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Yihan Yan ▼ Shiming Liu | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Meng Zhen ▼ Zhu Qiwen | |
| ▲ Yen-Shu Wu ▼ Cui Mingan | 46' ⇄ | |
| Wenjie Lei(Assists:Nyasha Mushekwi) (Kiến tạo: Nyasha Mushekwi) 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Nyasha Mushekwi(Assists:Yen-Shu Wu) (Kiến tạo: Yen-Shu Wu) 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 58' ⇄ | ▲ Shewketjan Tayir ▼ Wong Wai | |
| ▲ Peng Yan ▼ Nyasha Mushekwi | 68' ⇄ | |
| ▲ Ma Yujun ▼ Wenjie Lei | 68' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Weli Qurban ▼ An Bang | |
| 71' ⇄ | ▲ Hu Rentian ▼ Menghui Yu | |
| ▲ Elkut Eysajan ▼ Liu Yun | 76' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 2 | 1 | 9 | 8 |
Chủ = Dalian Kun City · Khách = Nanjing City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Kun City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Kun City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 6 | 6 | 21 | 24 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 6 | 1 | 14 | 12 | 12 | 10 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 12 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Nanjing City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 16 | 19 | 19 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 13 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 11 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Dalian Kun City 2 (100%)Hòa 0 (0%)Nanjing City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/25 | Dalian Kun City | 3-1 (1-1) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/25 | Nanjing City | 1-2 (0-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Dalian Kun City
BTBHBBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-1 (0-1) | Dalian Kun City | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-1) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Dalian Kun City | 2-2 (1-2) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Wuxi Wugou | 2-3 (2-3) | Dalian Kun City | 0 | 2 | T |
| 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-1) | Dalian Kun City | +0.25 | 2 | T |
| 08/11/25 | Shijiazhuang Kungfu | 2-2 (2-0) | Dalian Kun City | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/11/25 | Dalian Kun City | 3-0 (1-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/10/25 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Chongqing Tonglianglong | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/10/25 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | +1 | 2.25 | B |
| 04/10/25 | Foshan Nanshi | 2-0 (0-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/25 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-2) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Nanjing City
TBBTHBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Nanjing City | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Yanbian Longding | 6-1 (1-1) | Nanjing City | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Nanjing City | 1-1 (0-0) | Liaoning Tieren | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/10/25 | Qingdao Red Lions | 2-3 (1-0) | Nanjing City | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/10/25 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/10/25 | Guangdong GZ-Power | 4-1 (3-0) | Nanjing City | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/10/25 | Nanjing City | 1-3 (1-1) | Shijiazhuang Kungfu | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Dalian Kun City
Nanjing City
33Ma Kunyue2Wang Wenxuan3Kun Lü4Shiming Liu13CWang Yaopeng18Xu Dongdong14Long Tingwei22Liu Yun26Cui Mingan39Wenjie Lei30Nyasha Mushekwi21Anjie Xi2Wang Xijie13Di Zhaoyu17An Bang33Xiang Rong jun8Yang Dejiang18CDong Honglin5Wong Wai31Zhu Qiwen39Menghui Yu9Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Wang Wenxuan
- 3Kun Lü
- 4Shiming Liu▼ Rời sân 46'
- 13Wang Yaopeng C
- 14Long Tingwei
- 18Xu Dongdong🟨 Thẻ vàng 29'
- 22Liu Yun▼ Rời sân 76'
- 26Cui Mingan▼ Rời sân 46'
- 30Nyasha Mushekwi⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 68'
- 33Ma Kunyue
- 39Wenjie Lei⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 68'
Khách · 4231
- 2Wang Xijie
- 5Wong Wai▼ Rời sân 58'
- 8Yang Dejiang
- 9Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor▼ Rời sân 21'
- 13Di Zhaoyu
- 17An Bang▼ Rời sân 71'
- 18Dong Honglin C🟨 Thẻ vàng 22'
- 21Anjie Xi
- 31Zhu Qiwen▼ Rời sân 46'
- 33Xiang Rong jun
- 39Menghui Yu▼ Rời sân 71'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
148
Sút cầu môn
33
Tấn công
93110
Tấn công nguy hiểm
6052
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1911
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
391413
TL chuyền bóng thành công
76%79%
Phạm lỗi
1119
Việt vị
13
Cứu thua
31
Tắc bóng
112
Quả ném biên
1931
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1416
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.10.29
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Kun City (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Nanjing City (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Kun City (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Nanjing City (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dalian Kun City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dalian Jinzhou Stadium | Sân nhà | Wutaishan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zhang Yaokun | HLV | Zhang Xiaofeng |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.06 | 2.85 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.00 | 3.06 | 2.85 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.20 | 0.79 | 2.25 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 47.00 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 153.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 55.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.05 | 0.93 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 22.92 ↑ | 100.00 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 153.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.15 | 2.85 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.00 | 3.09 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 65.00 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.19 | 3.04 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.40 ↑ | 45.00 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.90 ↑ | 10.00 ↑ | 0.71 ↓ | 2.00 | 1.07 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.04 | 3.43 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.11 ↑ | 12.59 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.33 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.55 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.20 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Kun City | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nanjing City | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).