Kết quả bóng đá trận Dahl vickreni Ma GREE U19 vs FH/IH U19, 00:00 ngày 07/08/2026
Giải VĐQG U19 Iceland · 00:00 ngày 07/08/2026
Dahl vickreni Ma GREE U19 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
FH/IH U19
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Dahl vickreni Ma GREE U19 | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 13' | |
| 18' | ||
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 11 | 20 |
| Điểm | 2 | 3 | 8 | 6 |
Chủ = Dahl vickreni Ma GREE U19 · Khách = FH/IH U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dahl vickreni Ma GREE U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dahl vickreni Ma GREE U19 2 (67%)Hòa 0 (0%)FH/IH U19 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/25 | FH/IH U19 | 1-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -0.25 | 3.75 | T |
| 25/07/20 | FH/IH U19 | 2-1 (0-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -2.5 | 4.5 | B |
| 24/07/19 | FH/IH U19 | 1-3 (1-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | +0.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Dahl vickreni Ma GREE U19
BHHTTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 1-3 (1-2) | Fylkir/Ellidi U19 | - | - | B |
| 11/07/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 2-2 (1-2) | IA Kari U19 | - | - | H |
| 08/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 2-2 (2-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | H |
| 20/06/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 5-3 (2-3) | Breidablik UBK U19 | - | - | T |
| 30/05/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 2-1 (1-0) | HK YmirU19 | - | - | T |
| 07/09/25 | HK YmirU19 | 0-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 12/07/25 | HK YmirU19 | 1-3 (0-3) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 29/06/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 4-0 (2-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -0.75 | 4.25 | B |
| 28/06/25 | FH/IH U19 | 1-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -0.25 | 3.75 | T |
| 01/06/25 | Breidablik UBK U19 | 2-1 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -0.25 | 4 | B |
| 16/03/25 | KR KV U19 | 3-4 (1-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 13/07/24 | Vikingur U19 | 1-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 18/09/22 | Keflavik U19 | 1-1 (1-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | H |
| 28/08/22 | Afturelding Hviti U19 | 4-1 (3-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | B |
| 07/08/22 | IR LettirU19 | 1-3 (1-2) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 26/06/22 | Throttur Reykjavik U19 | 1-0 (1-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -2.25 | 4.75 | B |
| 25/06/22 | Valur KH Hlidarendi U19 | 4-1 (1-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -1 | 4.25 | B |
| 16/09/21 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 0-0 (0-0) | Thor Akureyri U19 | - | - | H |
| 12/09/21 | Fylkir/Ellidi U19 | 5-1 (2-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | B |
| 07/07/21 | Thor Akureyri U19 | 2-0 (0-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -1.5 | 4 | B |
Thành tích gần đây — FH/IH U19
BTBTBTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/29 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | HK YmirU19 | 3-1 (0-1) | FH/IH U19 | - | - | B |
| 08/07/26 | FH/IH U19 | 4-2 (3-2) | Throttur Reykjavik U19 | +1 | 4.25 | T |
| 02/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 5-2 (3-1) | FH/IH U19 | - | - | B |
| 03/06/26 | FH/IH U19 | 6-3 (4-1) | Fylkir/Ellidi U19 | +1 | 4.25 | T |
| 29/05/26 | Breidablik UBK U19 | 7-1 (6-1) | FH/IH U19 | -1.75 | 4.25 | B |
| 01/10/25 | HK YmirU19 | 2-3 (1-1) | FH/IH U19 | -0.5 | 4 | T |
| 02/09/25 | FH/IH U19 | 3-2 (2-2) | Breidablik UBK U19 | +0.25 | 4.5 | T |
| 28/08/25 | FH/IH U19 | 2-2 (0-1) | Vikingur BF108 U19 | +1.25 | 3.75 | H |
| 21/08/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 1-1 (1-1) | FH/IH U19 | -0.25 | 4 | H |
| 13/08/25 | FH/IH U19 | 2-2 (1-0) | IA Kari U19 | - | - | H |
| 12/07/25 | FH/IH U19 | 6-0 (2-0) | Valur KH Hlidarendi U19 | - | - | T |
| 04/07/25 | FH/IH U19 | 4-1 (2-0) | Breidablik UBK U19 | -0.5 | 4.75 | T |
| 28/06/25 | FH/IH U19 | 1-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | +0.25 | 3.75 | B |
| 06/06/25 | FH/IH U19 | 3-2 (3-1) | Throttur Reykjavik U19 | +1.25 | 4.25 | T |
| 10/05/25 | FH/IH U19 | 1-1 (1-1) | Thor Akureyri U19 | - | - | H |
| 07/05/25 | Breidablik UBK U19 | 3-3 (1-1) | FH/IH U19 | -0.25 | 4.5 | H |
| 30/04/25 | FH/IH U19 | 4-2 (2-1) | Selfoss Hamar Aegir Arborg U19 | +1.75 | 5 | T |
| 10/04/25 | FH/IH U19 | 4-3 (1-2) | Stjarnan SkinandiU19 | 0 | 4.25 | T |
| 14/03/25 | FH/IH U19 | 5-3 (2-1) | Throttur Reykjavik U19 | +1 | 4 | T |
| 09/10/24 | FH/IH U19 | 7-3 (2-0) | Breidablik UBK U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
84
Sút cầu môn
22
Tấn công
2616
Tấn công nguy hiểm
228
Sút ngoài cầu môn
62
Đá phạt trực tiếp
23
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Quả ném biên
97
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dahl vickreni Ma GREE U19 (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
FH/IH U19 (5 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FH/IH U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dahl vickreni Ma GREE U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.75 | 4.80 | 0.71 | 4.75 | 0.63 | 0.62 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.36 ↑ | 3.75 ↓ | 5.00 ↑ | 0.75 ↑ | 5.25 | 0.59 ↓ | 0.71 ↑ | 1.25 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.65 | 4.90 | 0.85 | 4.75 | 0.91 | 0.87 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.37 | 4.17 ↓ | 5.40 ↑ | 0.75 ↓ | 5.00 | 1.01 ↑ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.80 | 3.60 | 0.76 | 4.50 | 1.00 | 0.68 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.10 ↓ | 5.70 ↑ | 0.99 ↑ | 5.25 | 0.77 ↓ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.95 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.86 | 4.55 | 0.93 | 4.75 | 0.83 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.38 | 4.21 ↓ | 5.20 ↑ | 0.96 ↑ | 5.25 | 0.80 ↓ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 4.26 | 3.37 | 0.79 | 3.50 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.41 ↑ | 6.17 ↑ | 0.77 ↓ | 5.00 | 0.97 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 8.46 | 4.98 | 0.88 | 9.25 | 0.83 | 0.92 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.30 ↓ | 7.31 ↓ | 5.81 ↑ | 0.91 ↑ | 10.25 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.50 | 3.40 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.40 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.50 | 0.67 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.80 | 4.50 | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dahl vickreni Ma GREE U19 | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FH/IH U19 | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).