Kết quả bóng đá trận Dahl vickreni Ma GREE U19 vs FH/IH U19, 00:00 ngày 07/08/2026

Giải VĐQG U19 Iceland · 00:00 ngày 07/08/2026
Dahl vickreni Ma GREE U19
1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
FH/IH U19
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Dahl vickreni Ma GREE U19 Phút FH/IH U19
12' 0 - 1
1 - 1 13'
18'
31'
HT 0-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 55
Thắng 01 22
Hòa 20 20
Bại 12 13
Ghi bàn 57 1214
Mất bàn 710 1120
Điểm 23 86

Chủ = Dahl vickreni Ma GREE U19 · Khách = FH/IH U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dahl vickreni Ma GREE U19 (5)Hiệp 1 / Cả trậnFH/IH U19 (5)
1 (20%)Thắng/Thắng2 (40%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (20%)
1 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (40%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại2 (40%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Dahl vickreni Ma GREE U19 2 (67%)Hòa 0 (0%)FH/IH U19 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L28/06/25FH/IH U191-2 (0-1)Dahl vickreni Ma GREE U197-3-0.253.75T
ICE U19L25/07/20FH/IH U192-1 (0-0)Dahl vickreni Ma GREE U199-3-2.54.5B
ICE U19L24/07/19FH/IH U191-3 (1-0)Dahl vickreni Ma GREE U192-5+0.253.5T

Thành tích gần đây — Dahl vickreni Ma GREE U19

BHHTTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L18/07/26Dahl vickreni Ma GREE U191-3 (1-2)Fylkir/Ellidi U195-7--B
ICE U19L11/07/26Dahl vickreni Ma GREE U192-2 (1-2)IA Kari U193-0--H
ICE U19L08/07/26ThorTHK VolsMagni U192-2 (2-1)Dahl vickreni Ma GREE U193-7--H
ICE U19L20/06/26Dahl vickreni Ma GREE U195-3 (2-3)Breidablik UBK U195-8--T
ICE U19L30/05/26Dahl vickreni Ma GREE U192-1 (1-0)HK YmirU196-2--T
ICE U19L07/09/25HK YmirU190-2 (0-1)Dahl vickreni Ma GREE U194-11--T
ICE U19L12/07/25HK YmirU191-3 (0-3)Dahl vickreni Ma GREE U192-3--T
ICE U19L29/06/25Stjarnan SkinandiU194-0 (2-0)Dahl vickreni Ma GREE U198-4-0.754.25B
ICE U19L28/06/25FH/IH U191-2 (0-1)Dahl vickreni Ma GREE U197-3-0.253.75T
ICE U19L01/06/25Breidablik UBK U192-1 (0-1)Dahl vickreni Ma GREE U196-3-0.254B
ICE U19L16/03/25KR KV U193-4 (1-1)Dahl vickreni Ma GREE U193-8--T
ICE U19L13/07/24Vikingur U191-2 (0-1)Dahl vickreni Ma GREE U1911-9--T
ICE U19L18/09/22Keflavik U191-1 (1-1)Dahl vickreni Ma GREE U194-3--H
ICE U19L28/08/22Afturelding Hviti U194-1 (3-0)Dahl vickreni Ma GREE U19---B
ICE U19L07/08/22IR LettirU191-3 (1-2)Dahl vickreni Ma GREE U194-12--T
ICE U19L26/06/22Throttur Reykjavik U191-0 (1-0)Dahl vickreni Ma GREE U195-4-2.254.75B
ICE U19L25/06/22Valur KH Hlidarendi U194-1 (1-1)Dahl vickreni Ma GREE U195-2-14.25B
ICE U19L16/09/21Dahl vickreni Ma GREE U190-0 (0-0)Thor Akureyri U197-6--H
ICE U19L12/09/21Fylkir/Ellidi U195-1 (2-0)Dahl vickreni Ma GREE U193-3--B
ICE U19L07/07/21Thor Akureyri U192-0 (0-0)Dahl vickreni Ma GREE U196-5-1.54B

Thành tích gần đây — FH/IH U19

BTBTBTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/29 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L22/07/26HK YmirU193-1 (0-1)FH/IH U194-6--B
ICE U19L08/07/26FH/IH U194-2 (3-2)Throttur Reykjavik U199-12+14.25T
ICE U19L02/07/26ThorTHK VolsMagni U195-2 (3-1)FH/IH U197-5--B
ICE U19L03/06/26FH/IH U196-3 (4-1)Fylkir/Ellidi U197-6+14.25T
ICE U19L29/05/26Breidablik UBK U197-1 (6-1)FH/IH U196-1-1.754.25B
ICE U19L01/10/25HK YmirU192-3 (1-1)FH/IH U192-3-0.54T
ICE U19L02/09/25FH/IH U193-2 (2-2)Breidablik UBK U193-5+0.254.5T
ICE U19L28/08/25FH/IH U192-2 (0-1)Vikingur BF108 U197-2+1.253.75H
ICE U19L21/08/25Stjarnan SkinandiU191-1 (1-1)FH/IH U197-3-0.254H
ICE U19L13/08/25FH/IH U192-2 (1-0)IA Kari U197-8--H
ICE U19L12/07/25FH/IH U196-0 (2-0)Valur KH Hlidarendi U196-6--T
ICE U19L04/07/25FH/IH U194-1 (2-0)Breidablik UBK U194-6-0.54.75T
ICE U19L28/06/25FH/IH U191-2 (0-1)Dahl vickreni Ma GREE U197-3+0.253.75B
ICE U19L06/06/25FH/IH U193-2 (3-1)Throttur Reykjavik U1911-4+1.254.25T
ICE U19L10/05/25FH/IH U191-1 (1-1)Thor Akureyri U194-6--H
ICE U19L07/05/25Breidablik UBK U193-3 (1-1)FH/IH U196-3-0.254.5H
ICE U19L30/04/25FH/IH U194-2 (2-1)Selfoss Hamar Aegir Arborg U195-2+1.755T
ICE U19L10/04/25FH/IH U194-3 (1-2)Stjarnan SkinandiU193-404.25T
ICE U19L14/03/25FH/IH U195-3 (2-1)Throttur Reykjavik U193-4+14T
ICE U19L09/10/24FH/IH U197-3 (2-0)Breidablik UBK U195-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
4
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
26
16
Tấn công nguy hiểm
22
8
Sút ngoài cầu môn
6
2
Đá phạt trực tiếp
2
3
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Quả ném biên
9
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dahl vickreni Ma GREE U19 (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
FH/IH U19 (5 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FH/IH U19 (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
08
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Dahl vickreni Ma GREE U19FH/IH U19

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Dahl vickreni Ma GREE U19FH/IH U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
44
Thắng 1
45
Hòa
21
Thua 1
63
Thua 2+
Dahl vickreni Ma GREE U19FH/IH U19

Thông tin đội bóng

Dahl vickreni Ma GREE U19 Thông tin FH/IH U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.294.754.800.714.750.630.621.500.72
Live1.36 ↑3.75 ↓5.00 ↑0.75 ↑5.250.59 ↓0.71 ↑1.250.63 ↓
Mansion88Sớm1.374.654.900.854.750.910.871.500.89
Live1.374.17 ↓5.40 ↑0.75 ↓5.001.01 ↑0.91 ↑1.250.85 ↓
12betSớm1.584.803.600.764.501.000.680.751.08
Live1.37 ↓4.10 ↓5.70 ↑0.99 ↑5.250.77 ↓0.81 ↑1.250.95 ↓
SbobetSớm1.384.864.550.934.750.830.811.500.95
Live1.384.21 ↓5.20 ↑0.96 ↑5.250.80 ↓0.86 ↑1.250.90 ↓
PinnacleSớm1.684.263.370.793.500.930.850.750.85
Live1.37 ↓4.41 ↑6.17 ↑0.77 ↓5.000.97 ↑0.83 ↓1.250.91 ↑
1xBetSớm1.318.464.980.889.250.830.922.500.82
Live1.30 ↓7.31 ↓5.81 ↑0.91 ↑10.250.79 ↓0.82 ↓2.000.93 ↑
Bet 365Sớm1.674.503.400.983.750.830.880.750.93
Live1.40 ↓5.00 ↑5.50 ↑1.00 ↑5.500.80 ↓0.83 ↓1.250.98 ↑
William HillSớm1.444.804.500.674.501.05---
Live1.444.804.501.00 ↑5.500.65 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dahl vickreni Ma GREE U19+3/4100
FH/IH U19-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).