Kết quả bóng đá trận D. Concepcion vs O.Higgins, 07:30 ngày 27/07/2026

Primera Hạng Chile · 07:30 ngày 27/07/2026
D. Concepcion
2 Kết thúc HT 1-0 0
O.Higgins
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

D. ConcepcionO.Higgins
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mathias Riquelme
🎯 Dứt điểm - Ethan Espinoza (chân trái) — bị cản phá
7'
8'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aviles (chân phải) — chệch khung thành
10'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Henriquez (chân trái) — bị cản phá
12'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Dilan Varas (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
14'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Bastian Yanez
14'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Godoy (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Norman Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
28'
31'
Phạt góc
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Dilan Varas (đánh đầu) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Ethan Espinoza (chân trái) — chệch khung thành
32'
34'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Garrido
🎯 Dứt điểm - Jorge Henriquez (chân phải) — bị cản phá
35'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Ethan Espinoza (chân phải) — bị chặn
42'
BÀN THẮNG - Penalty - Joaquin Larrivey 1-0
45'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Larrivey (chân phải) — vào lưới
45'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Larrivey (chân phải) — vào lưới
45'
Hết hiệp 1 (1-0)
🟨 Thẻ vàng - Ariel Caceres
49'
🟨 Thẻ vàng - Mario Anibal Sandoval Toro
51'
🔁 Thay người: vào Yonathan Rodríguez, ra Misael Davila Carvajal
57'
57'
🔁 Thay người: vào Esteban Moreira, ra Gabriel Pinto
🔁 Thay người: vào Joaquin Alberto Montecinos Naranjo, ra Matías Cavalleri
57'
58'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Godoy (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Bastian Yanez (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Thiago Vecino Berriel (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joaquin Alberto Montecinos Naranjo (chân phải) — chệch khung thành
68'
69'
🔁 Thay người: vào Benjamin Pérez, ra Tomas Aviles
69'
🔁 Thay người: vào Juan Poblete, ra Leandro Diaz
69'
🎯 Dứt điểm - Cristian Morales (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ethan Espinoza (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Mario Anibal Sandoval Toro (chân phải) — bị cản phá
70'
71'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Norman Rodriguez
71'
71'
🎯 Dứt điểm - Cristian Morales (chân phải) — bị chặn
72'
🟨 Thẻ vàng - Juan Poblete
🔁 Thay người: vào Fernando Romero, ra Jorge Henriquez
73'
BÀN THẮNG - Mario Anibal Sandoval Toro 2-0
75'
🎯 Dứt điểm - Fernando Romero (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Mario Anibal Sandoval Toro (chân phải) — vào lưới
75'
78'
🔁 Thay người: vào Joaquin Tapia, ra Bastian Yanez
78'
🔁 Thay người: vào Joaquin Munoz, ra Martin Maturana
🎯 Dứt điểm - Ethan Espinoza (chân trái) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Larrivey (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Ethan Espinoza (chân phải) — chệch khung thành
81'
82'
🟥 Thẻ đỏ - Nicolas Garrido
🎯 Dứt điểm - Fernando Romero (chân phải) — bị cản phá
82'
🥅 Phạt đền
84'
VAR Decision - Goal Disallowed - Fernando Romero
84'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Larrivey (chân phải) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Larrivey (chân phải) — bị cản phá
84'
🔁 Thay người: vào Diego Acosta, ra Joaquin Larrivey
87'
🔁 Thay người: vào Cristian Riquelme, ra Ethan Espinoza
87'
89'
🎯 Dứt điểm - Thiago Vecino Berriel (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando Romero (chân trái) — bị chặn
90+2'
Phạt góc
90+3'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tapia (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

D. Concepcion Phút O.Higgins
14' 0 - 1 Bastian Yanez
14'📺 Bastian Yanez(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
34' Nicolas Garrido
Joaquin Larrivey 1 - 1 45'
HT 1-0
Ariel Caceres 49'
Mario Anibal Sandoval Toro 51'
▲ Yonathan Rodríguez ▼ Misael Davila Carvajal57'
57' ▲ Esteban Moreira ▼ Gabriel Pinto
▲ Joaquin Alberto Montecinos Naranjo ▼ Matías Cavalleri57'
69' ▲ Benjamin Pérez ▼ Tomas Aviles
69' ▲ Juan Poblete ▼ Leandro Diaz
Norman Rodriguez 71'
72' Juan Poblete
▲ Fernando Romero ▼ Jorge Henriquez73'
Mario Anibal Sandoval Toro 2 - 1 75'
78' ▲ Joaquin Tapia ▼ Bastian Yanez
78' ▲ Joaquin Munoz ▼ Martin Maturana
82' Nicolas Garrido
Joaquin Larrivey Đá hỏng penalty84'
Fernando Romero 3 - 1 84'
Fernando Romero(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR84'
▲ Diego Acosta ▼ Joaquin Larrivey87'
▲ Cristian Riquelme ▼ Ethan Espinoza87'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 00 12
Bại 02 35
Ghi bàn 61 1712
Mất bàn 03 1214
Điểm 93 1911

Chủ = D. Concepcion · Khách = O.Higgins

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

D. Concepcion (32)Hiệp 1 / Cả trậnO.Higgins (41)
7 (22%)Thắng/Thắng14 (34%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
4 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng3 (7%)
3 (9%)Hòa/Hòa5 (12%)
6 (19%)Hòa/Bại4 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (5%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (2%)
8 (25%)Bại/Bại11 (27%)

Bảng xếp hạng

D. Concepcion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1652916231713
Sân nhà832311111114
Sân khách8206512612
6 gần6411106--

O.Higgins

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1662819242010
Sân nhà8404891212
Sân khách8224111589
6 gần631296--

Thành tích đối đầu (4 trận)

D. Concepcion 0 (0%)Hòa 1 (25%)O.Higgins 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D103/02/26O.Higgins2-1 (1-0)D. Concepcion3-3-0.252.5B
CHI D118/02/08O.Higgins1-0 (1-0)D. Concepcion--0.752.75B
CHI D123/09/07O.Higgins1-1 (0-0)D. Concepcion--1.253H
CHI D101/04/07D. Concepcion1-2 (0-2)O.Higgins-+0.52.75B

Thành tích gần đây — D. Concepcion

TTTBTHTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chile Cup13/07/26D. Concepcion2-0 (0-0)Puerto Montt9-1+0.52.5T
Chile Cup07/07/26D. Concepcion2-0 (1-0)Deportes Temuco4-6+0.252.5T
Chile Cup03/07/26Huachipato1-2 (1-0)D. Concepcion4-2-0.52.5T
Chile Cup29/06/26Puerto Montt2-0 (0-0)D. Concepcion2-7+0.252.25B
Chile Cup25/06/26D. Concepcion3-2 (1-0)Huachipato1-602.75T
Chile Cup22/06/26Deportes Temuco1-1 (1-1)D. Concepcion5-702.75H
CHI D114/06/26D. Concepcion3-2 (1-0)Deportes Limache7-302.5T
CHI LC06/06/26D. Concepcion1-2 (0-1)Coquimbo Unido8-3-0.752.75B
CHI D131/05/26Universidad de Chile2-1 (1-0)D. Concepcion8-1-12.25B
CHI D124/05/26D. Concepcion2-0 (1-0)Huachipato5-3+0.252.25T
CHI D118/05/26D. Concepcion0-2 (0-0)Everton CD4-9+0.252.25B
CHI LC10/05/26Colo Colo3-1 (0-1)D. Concepcion9-4-13B
CHI LC05/05/26D. Concepcion0-1 (0-0)Huachipato4-202.5B
CHI D124/04/26Palestino0-1 (0-1)D. Concepcion4-0-0.752.5T
CHI D119/04/26D. Concepcion3-3 (1-3)Deportes La Serena1-5+0.252.25H
CHI D114/04/26Union La Calera1-0 (0-0)D. Concepcion8-8-0.252.5B
CHI D106/04/26D. Concepcion0-1 (0-0)Colo Colo5-5-0.52.25B
CHI LC29/03/26Coquimbo Unido2-1 (0-1)D. Concepcion6-2-0.752.5B
CHI LC25/03/26D. Concepcion1-3 (0-1)Colo Colo4-10-0.52.75B
CHI LC21/03/26Huachipato2-2 (1-1)D. Concepcion2-4-0.52.5H

Thành tích gần đây — O.Higgins

BTBTTHBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA24/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)O.Higgins7-3-1.52.5B
CHI LC13/07/26O.Higgins1-0 (0-0)Nublense6-2+0.52.25T
CHI LC10/07/26Nublense2-1 (1-1)O.Higgins4-4-0.252.25B
Chile Cup06/07/26Union Espanola1-2 (1-2)O.Higgins7-4+0.252.25T
Chile Cup03/07/26O.Higgins4-1 (2-0)Colo Colo5-3-0.52.75T
Chile Cup29/06/26O.Higgins1-1 (0-0)Deportes Recoleta10-2+12.75H
Chile Cup26/06/26Colo Colo3-2 (2-0)O.Higgins6-3-0.752.5B
Chile Cup22/06/26O.Higgins1-1 (0-1)Union Espanola2-1+0.752.5H
CHI D119/06/26Universidad de Chile2-0 (1-0)O.Higgins5-3-0.52.25B
CHI D113/06/26Coquimbo Unido0-0 (0-0)O.Higgins7-2-0.752.5H
CHI LC08/06/26O.Higgins2-1 (2-0)Palestino2-202.75T
CHI D101/06/26O.Higgins2-3 (1-2)Everton CD5-4+0.52.25B
CON CSA27/05/26Millonarios1-2 (0-2)O.Higgins7-4-0.752.25T
CON CSA21/05/26Boston River3-2 (2-0)O.Higgins4-7+0.52.25B
CHI D117/05/26O.Higgins0-1 (0-1)Universidad de Concepcion16-0+0.52.5B
CHI LC11/05/26O.Higgins2-1 (0-1)Everton CD9-7+0.252.25T
CON CSA08/05/26O.Higgins0-0 (0-0)Sao Paulo8-2-0.252.25H
CHI LC04/05/26Deportes Limache1-1 (0-0)O.Higgins5-9-0.252.5H
CON CSA29/04/26O.Higgins2-0 (1-0)Boston River4-5+0.752.5T
CHI D126/04/26Nublense0-2 (0-2)O.Higgins4-6-0.252.25T

Đội hình

D. ConcepcionO.Higgins
25Nicolas Araya4Ariel Caceres21Norman Rodriguez29Dilan Varas37Fausto Grillo16Mario Anibal Sandoval Toro22Misael Davila Carvajal20Jorge Henriquez24Matías Cavalleri30Ethan Espinoza32CJoaquin Larrivey1Jorge Benito Pena Canales2Cristian Morales20Leandro Diaz21CNicolas Garrido27Jose Movillo5Gabriel Pinto17Tomas Aviles14Martin Maturana26Rodrigo Godoy29Bastian Yanez32Thiago Vecino Berriel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
21
9
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
84
114
Tấn công nguy hiểm
52
41
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
326
457
TL chuyền bóng thành công
73%
81%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
11
2
Quả ném biên
21
20
Cắt bóng
7
11
Tạt bóng thành công
6
7
Chuyền dài
17
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.38
0.46
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

D. Concepcion (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

D. Concepcion (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 1 (7%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

O.Higgins (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
63
1 Bàn
15
2 Bàn
22
3 Bàn
00
4+ Bàn
610
B.thắng H1
89
B.thắng H2
D. ConcepcionO.Higgins

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
01
T/H
10
T/B
02
H/T
11
H/H
43
H/B
01
B/T
10
B/H
44
B/B
D. ConcepcionO.Higgins

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
45
Thắng 1
35
Hòa
66
Thua 1
41
Thua 2+
D. ConcepcionO.Higgins

D. Concepcion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Fausto Grillo
Trung vệ
8.30/015/225
30Ethan Espinoza
Tiền vệ tấn công
7.76/130/340
16Mario Anibal Sandoval Toro
Tiền vệ trung tâm
7.512/226/342🟨
21Norman Rodriguez
Trung vệ
7.51/017/274🟨
25Nicolas Araya
Thủ môn
7.20/09/200
29Dilan Varas
Hậu vệ
7.13/020/260
24Matías Cavalleri
Tiền đạo cánh phải
6.90/024/313
4Ariel Caceres
Hậu vệ phải
6.80/013/213🟨
20Jorge Henriquez
Tiền vệ tấn công
6.72/227/331
22Misael Davila Carvajal
Tiền vệ trung tâm
6.40/013/200
32Joaquin Larrivey
Trung phong
6.314/312/130
7Fernando Romero (dự bị)
Trung phong
7.33/15/60
15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.21/011/160
18Yonathan Rodríguez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/08/120
23Cristian Riquelme (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/05/80
27Diego Acosta (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30

O.Higgins

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Jorge Benito Pena Canales
Thủ môn
7.70/028/380
29Bastian Yanez
Tiền đạo cánh trái
7.11/035/400
2Cristian Morales
Hậu vệ phải
6.92/023/261
17Tomas Aviles
Trung vệ
6.81/038/443
14Martin Maturana
Tiền vệ tấn công
6.60/040/473
5Gabriel Pinto
Tiền vệ phòng ngự
6.40/028/381
26Rodrigo Godoy
Tiền đạo cánh trái
6.42/121/261
20Leandro Diaz
Hậu vệ trái
6.10/033/410
32Thiago Vecino Berriel
Trung phong
5.72/120/300
27Jose Movillo
Hậu vệ
5.60/048/510
21Nicolas Garrido
Hậu vệ
4.70/035/421🟨🟥
13Joaquin Munoz (dự bị)
Tiền vệ
6.60/05/61
38Juan Poblete (dự bị)
Hậu vệ
6.60/05/93🟨
30Joaquin Tapia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/03/50
18Esteban Moreira (dự bị)
Trung phong
6.30/05/80
34Benjamin Pérez (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

D. Concepcion Thông tin O.Higgins
1966-4-15 Thành lập 1955
Municipal de Concepción Sân nhà Estadio El Teniente
30000 Sức chứa 15000
HLV Lucas Bovaglio
CONCEPCIÓN Khu vực Rancagua
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.352.850.912.500.810.920.250.86
Live1.76 ↓3.353.90 ↑1.15 ↑2.500.55 ↓0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm2.503.302.700.692.251.090.840.000.96
Live1.13 ↓4.60 ↑15.00 ↑3.30 ↑2.500.09 ↓2.80 ↑0.250.12 ↓
VcbetSớm2.403.252.750.962.500.870.790.001.05
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑2.25 ↑2.500.33 ↓2.20 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm2.043.253.150.972.500.850.730.001.12
Live1.23 ↓4.10 ↑23.00 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm2.203.203.150.902.500.801.100.500.65
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm3.053.252.210.942.500.74---
Live1.01 ↓9.63 ↑86.55 ↑2.50 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm2.253.202.770.972.500.850.730.001.12
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm2.443.452.620.952.500.850.840.000.98
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑5.88 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.133.172.960.962.500.900.950.250.93
Live1.22 ↓4.60 ↑15.00 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.31 ↓0.002.43 ↑
WewbetSớm3.043.202.201.042.500.820.94-0.250.94
Live1.21 ↓4.84 ↑20.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓5.25 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.103.253.000.912.500.80---
Live1.01 ↓21.00 ↑61.00 ↑7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.953.152.350.862.250.860.74-0.251.00
Live1.01 ↓76.00 ↑476.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.783.182.561.012.500.790.990.000.82
Live1.23 ↓4.94 ↑23.94 ↑3.74 ↑2.500.19 ↓0.34 ↓0.002.24 ↑
HK Jockey ClubSớm2.163.152.840.852.500.850.970.250.80
Live1.15 ↓4.75 ↑19.00 ↑1.75 ↑2.750.38 ↓1.97 ↑2.250.35 ↓
BwinSớm2.203.403.100.882.500.80---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.93 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm3.113.302.271.012.500.791.200.000.62
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.27 ↑2.500.11 ↓0.34 ↓0.002.35 ↑
Bet 365Sớm3.103.302.201.002.500.800.90-0.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm2.203.003.000.952.500.751.020.250.72
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑33.00 ↑2.500.01 ↓0.92 ↓0.750.73 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.