Kết quả bóng đá trận D. Concepcion vs O.Higgins, 07:30 ngày 27/07/2026
Primera Hạng Chile · 07:30 ngày 27/07/2026
D. Concepcion 2 Kết thúc HT 1-0 0
O.Higgins
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
D. Concepcion
O.Higgins
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mathias Riquelme
🎯 Dứt điểm - Ethan Espinoza (chân trái) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aviles (chân phải) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Henriquez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dilan Varas (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Bastian Yanez
14'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Godoy (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Norman Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dilan Varas (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ethan Espinoza (chân trái) — chệch khung thành
34'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Garrido
🎯 Dứt điểm - Jorge Henriquez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ethan Espinoza (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Joaquin Larrivey 1-0
🎯 Dứt điểm - Joaquin Larrivey (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joaquin Larrivey (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🟨 Thẻ vàng - Ariel Caceres
🟨 Thẻ vàng - Mario Anibal Sandoval Toro
🔁 Thay người: vào Yonathan Rodríguez, ra Misael Davila Carvajal
57'
🔁 Thay người: vào Esteban Moreira, ra Gabriel Pinto
🔁 Thay người: vào Joaquin Alberto Montecinos Naranjo, ra Matías Cavalleri
58'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Godoy (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Bastian Yanez (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Thiago Vecino Berriel (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joaquin Alberto Montecinos Naranjo (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Benjamin Pérez, ra Tomas Aviles
69'
🔁 Thay người: vào Juan Poblete, ra Leandro Diaz
69'
🎯 Dứt điểm - Cristian Morales (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ethan Espinoza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mario Anibal Sandoval Toro (chân phải) — bị cản phá
71'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Norman Rodriguez
71'
🎯 Dứt điểm - Cristian Morales (chân phải) — bị chặn
72'
🟨 Thẻ vàng - Juan Poblete
🔁 Thay người: vào Fernando Romero, ra Jorge Henriquez
⚽ BÀN THẮNG - Mario Anibal Sandoval Toro 2-0
🎯 Dứt điểm - Fernando Romero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mario Anibal Sandoval Toro (chân phải) — vào lưới
78'
🔁 Thay người: vào Joaquin Tapia, ra Bastian Yanez
78'
🔁 Thay người: vào Joaquin Munoz, ra Martin Maturana
🎯 Dứt điểm - Ethan Espinoza (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Larrivey (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ethan Espinoza (chân phải) — chệch khung thành
82'
🟥 Thẻ đỏ - Nicolas Garrido
🎯 Dứt điểm - Fernando Romero (chân phải) — bị cản phá
🥅 Phạt đền
VAR Decision - Goal Disallowed - Fernando Romero
🎯 Dứt điểm - Joaquin Larrivey (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joaquin Larrivey (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Diego Acosta, ra Joaquin Larrivey
🔁 Thay người: vào Cristian Riquelme, ra Ethan Espinoza
89'
🎯 Dứt điểm - Thiago Vecino Berriel (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando Romero (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tapia (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| D. Concepcion | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Bastian Yanez | |
| 14' | 📺 Bastian Yanez(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 34' | Nicolas Garrido | |
| Joaquin Larrivey 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Ariel Caceres | 49' | |
| Mario Anibal Sandoval Toro | 51' | |
| ▲ Yonathan Rodríguez ▼ Misael Davila Carvajal | 57' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Esteban Moreira ▼ Gabriel Pinto | |
| ▲ Joaquin Alberto Montecinos Naranjo ▼ Matías Cavalleri | 57' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Benjamin Pérez ▼ Tomas Aviles | |
| 69' ⇄ | ▲ Juan Poblete ▼ Leandro Diaz | |
| Norman Rodriguez | 71' | |
| 72' | Juan Poblete | |
| ▲ Fernando Romero ▼ Jorge Henriquez | 73' ⇄ | |
| Mario Anibal Sandoval Toro 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| 78' ⇄ | ▲ Joaquin Tapia ▼ Bastian Yanez | |
| 78' ⇄ | ▲ Joaquin Munoz ▼ Martin Maturana | |
| 82' | Nicolas Garrido | |
| Joaquin Larrivey ❌ Đá hỏng penalty | 84' | |
| Fernando Romero 3 - 1 ⚽ | 84' | |
| Fernando Romero(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 84' | |
| ▲ Diego Acosta ▼ Joaquin Larrivey | 87' ⇄ | |
| ▲ Cristian Riquelme ▼ Ethan Espinoza | 87' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 11 |
Chủ = D. Concepcion · Khách = O.Higgins
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| D. Concepcion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 14 (34%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 11 (27%) |
Bảng xếp hạng
D. Concepcion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 2 | 9 | 16 | 23 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 11 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 5 | 12 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | - | - |
O.Higgins
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 2 | 8 | 19 | 24 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 8 | 9 | 12 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
D. Concepcion 0 (0%)Hòa 1 (25%)O.Higgins 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | O.Higgins | 2-1 (1-0) | D. Concepcion | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/02/08 | O.Higgins | 1-0 (1-0) | D. Concepcion | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/09/07 | O.Higgins | 1-1 (0-0) | D. Concepcion | -1.25 | 3 | H |
| 01/04/07 | D. Concepcion | 1-2 (0-2) | O.Higgins | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — D. Concepcion
TTTBTHTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (0-0) | Puerto Montt | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Deportes Temuco | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Huachipato | 1-2 (1-0) | D. Concepcion | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Puerto Montt | 2-0 (0-0) | D. Concepcion | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | Deportes Temuco | 1-1 (1-1) | D. Concepcion | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | T |
| 06/06/26 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Universidad de Chile | 2-1 (1-0) | D. Concepcion | -1 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Huachipato | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | D. Concepcion | 0-2 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Colo Colo | 3-1 (0-1) | D. Concepcion | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Palestino | 0-1 (0-1) | D. Concepcion | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | D. Concepcion | 3-3 (1-3) | Deportes La Serena | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Union La Calera | 1-0 (0-0) | D. Concepcion | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Colo Colo | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Coquimbo Unido | 2-1 (0-1) | D. Concepcion | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | D. Concepcion | 1-3 (0-1) | Colo Colo | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Huachipato | 2-2 (1-1) | D. Concepcion | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — O.Higgins
BTBTTHBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | O.Higgins | -1.5 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Nublense | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Nublense | 2-1 (1-1) | O.Higgins | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Union Espanola | 1-2 (1-2) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | O.Higgins | 4-1 (2-0) | Colo Colo | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | O.Higgins | 1-1 (0-0) | Deportes Recoleta | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Colo Colo | 3-2 (2-0) | O.Higgins | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/06/26 | O.Higgins | 1-1 (0-1) | Union Espanola | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/06/26 | Universidad de Chile | 2-0 (1-0) | O.Higgins | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | O.Higgins | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | O.Higgins | 2-1 (2-0) | Palestino | 0 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | O.Higgins | 2-3 (1-2) | Everton CD | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Millonarios | 1-2 (0-2) | O.Higgins | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Boston River | 3-2 (2-0) | O.Higgins | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | O.Higgins | 0-1 (0-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | O.Higgins | 2-1 (0-1) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | O.Higgins | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-0) | O.Higgins | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | O.Higgins | 2-0 (1-0) | Boston River | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Nublense | 0-2 (0-2) | O.Higgins | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
D. Concepcion
O.Higgins
25Nicolas Araya4Ariel Caceres21Norman Rodriguez29Dilan Varas37Fausto Grillo16Mario Anibal Sandoval Toro22Misael Davila Carvajal20Jorge Henriquez24Matías Cavalleri30Ethan Espinoza32CJoaquin Larrivey1Jorge Benito Pena Canales2Cristian Morales20Leandro Diaz21CNicolas Garrido27Jose Movillo5Gabriel Pinto17Tomas Aviles14Martin Maturana26Rodrigo Godoy29Bastian Yanez32Thiago Vecino Berriel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Ariel Caceres🟨 Thẻ vàng 49'6.8
- 16Mario Anibal Sandoval Toro⚽ Ghi bàn 75' · 🟨 Thẻ vàng 51'7.5
- 20Jorge Henriquez▼ Rời sân 73'6.7
- 21Norman Rodriguez🟨 Thẻ vàng 71'7.5
- 22Misael Davila Carvajal▼ Rời sân 57'6.4
- 24Matías Cavalleri▼ Rời sân 57'6.9
- 25Nicolas Araya7.2
- 29Dilan Varas7.1
- 30Ethan Espinoza▼ Rời sân 87'7.7
- 32Joaquin Larrivey C⚽ Ghi bàn 45' · ❌ Hỏng pen 84' · ▼ Rời sân 87'6.3
- 37Fausto Grillo8.3
Khách · 4231
- 1Jorge Benito Pena Canales7.7
- 2Cristian Morales6.9
- 5Gabriel Pinto▼ Rời sân 57'6.4
- 14Martin Maturana▼ Rời sân 78'6.6
- 17Tomas Aviles▼ Rời sân 69'6.8
- 20Leandro Diaz▼ Rời sân 69'6.1
- 21Nicolas Garrido C🟨 Thẻ vàng 34' · 🟥 Thẻ đỏ 82'4.7
- 26Rodrigo Godoy6.4
- 27Jose Movillo5.6
- 29Bastian Yanez⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 78'7.1
- 32Thiago Vecino Berriel5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
33
Sút bóng
219
Sút cầu môn
92
Tấn công
84114
Tấn công nguy hiểm
5241
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
326457
TL chuyền bóng thành công
73%81%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
11
Cứu thua
27
Tắc bóng
112
Quả ném biên
2120
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
1722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.380.46
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
D. Concepcion (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
D. Concepcion (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 1 (7%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
O.Higgins (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
D. Concepcion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Fausto Grillo Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 15/22 | 5 | |||
| 30Ethan Espinoza Tiền vệ tấn công | 7.7 | 6/1 | 30/34 | 0 | |||
| 16Mario Anibal Sandoval Toro Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/2 | 26/34 | 2 | 🟨 | |
| 21Norman Rodriguez Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 17/27 | 4 | 🟨 | ||
| 25Nicolas Araya Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 9/20 | 0 | |||
| 29Dilan Varas Hậu vệ | 7.1 | 3/0 | 20/26 | 0 | |||
| 24Matías Cavalleri Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 24/31 | 3 | |||
| 4Ariel Caceres Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 13/21 | 3 | 🟨 | ||
| 20Jorge Henriquez Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/2 | 27/33 | 1 | |||
| 22Misael Davila Carvajal Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 32Joaquin Larrivey Trung phong | 6.3 | 1 | 4/3 | 12/13 | 0 | ||
| 7Fernando Romero (dự bị) Trung phong | 7.3 | 3/1 | 5/6 | 0 | |||
| 15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/0 | 11/16 | 0 | |||
| 18Yonathan Rodríguez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 23Cristian Riquelme (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 27Diego Acosta (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
O.Higgins
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jorge Benito Pena Canales Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 28/38 | 0 | |||
| 29Bastian Yanez Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 35/40 | 0 | |||
| 2Cristian Morales Hậu vệ phải | 6.9 | 2/0 | 23/26 | 1 | |||
| 17Tomas Aviles Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 38/44 | 3 | |||
| 14Martin Maturana Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 40/47 | 3 | |||
| 5Gabriel Pinto Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 28/38 | 1 | |||
| 26Rodrigo Godoy Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 21/26 | 1 | |||
| 20Leandro Diaz Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 33/41 | 0 | |||
| 32Thiago Vecino Berriel Trung phong | 5.7 | 2/1 | 20/30 | 0 | |||
| 27Jose Movillo Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 48/51 | 0 | |||
| 21Nicolas Garrido Hậu vệ | 4.7 | 0/0 | 35/42 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 13Joaquin Munoz (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 38Juan Poblete (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 3 | 🟨 | ||
| 30Joaquin Tapia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 18Esteban Moreira (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 34Benjamin Pérez (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| D. Concepcion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-4-15 | Thành lập | 1955 |
| Municipal de Concepción | Sân nhà | Estadio El Teniente |
| 30000 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | Lucas Bovaglio | |
| CONCEPCIÓN | Khu vực | Rancagua |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.35 | 2.85 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.35 | 3.90 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 0.69 | 2.25 | 1.09 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.60 ↑ | 15.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.15 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.10 ↑ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.21 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.63 ↑ | 86.55 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.77 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.45 | 2.62 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.17 | 2.96 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.60 ↑ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 3.20 | 2.20 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.84 ↑ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 61.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.35 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 476.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.78 | 3.18 | 2.56 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.94 ↑ | 23.94 ↑ | 3.74 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.16 | 3.15 | 2.84 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.75 ↑ | 19.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.75 | 0.38 ↓ | 1.97 ↑ | 2.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.11 | 3.30 | 2.27 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.20 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.27 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.02 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.