Kết quả bóng đá trận Cusco FC vs UTC Cajamarca, 06:00 ngày 02/08/2026
Liga 1 (Peru) · 06:00 ngày 02/08/2026
Cusco FC 4 Kết thúc HT 1-0 1
UTC Cajamarca
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Cusco FC | Phút | |
| Diego Soto | 23' | |
| 28' | Bruno Duarte | |
| Ivan Colman 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 33' | Adolfo Alejandro Munoz Cervantes | |
| HT 1-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Luis Arturo Arce Mina ▼ David Dioses | |
| Facundo Callejo(Assists:Jose Fernando Zevallos Villanueva) (Kiến tạo: Jose Fernando Zevallos Villanueva) 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| ▲ Carlos Diez ▼ Diego Soto | 62' ⇄ | |
| ▲ Jose Miguel Manzaneda Pineda ▼ Miguel Silveira dos Santos | 62' ⇄ | |
| 64' | Arquimedes Jose Figuera | |
| Facundo Callejo(Assists:Jean Carlos Montano Valencia) (Kiến tạo: Jean Carlos Montano Valencia) 3 - 0 ⚽ | 67' | |
| Lucas Colitto(Assists:Jose Miguel Manzaneda Pineda) (Kiến tạo: Jose Miguel Manzaneda Pineda) 4 - 0 ⚽ | 70' | |
| 71' | ⚽ 4 - 1 Adolfo Alejandro Munoz Cervantes(Assists:David Camacho) (Kiến tạo: David Camacho) | |
| 71' ⇄ | ▲ Jhosep Núñez ▼ Gilmar Paredes | |
| ▲ Oswaldo Valenzuela ▼ Jean Carlos Montano Valencia | 79' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Silva ▼ Lucas Colitto | 79' ⇄ | |
| 83' | Bruno Duarte | |
| Nicolas Silva(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 88' | |
| Facundo Callejo ❌ Đá hỏng penalty | 90' | |
| ▲ Herrera Joel ▼ Ivan Colman | 90' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Marlon de Jesus ▼ Marcos Lliuya | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Francesco Cavagna ▼ Adolfo Alejandro Munoz Cervantes | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 17 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 10 |
Chủ = Cusco FC · Khách = UTC Cajamarca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cusco FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 10 (30%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Cusco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | - | - |
UTC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cusco FC 6 (30%)Hòa 6 (30%)UTC Cajamarca 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | UTC Cajamarca | 1-0 (0-0) | Cusco FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/08/25 | UTC Cajamarca | 1-2 (1-1) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/03/25 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.5 | H |
| 20/07/24 | UTC Cajamarca | 2-1 (1-0) | Cusco FC | 0 | 2.25 | B |
| 03/02/24 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/23 | Cusco FC | 2-1 (0-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 28/03/23 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Cusco FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/08/21 | UTC Cajamarca | 2-1 (2-0) | Cusco FC | 0 | 2.5 | B |
| 18/02/20 | UTC Cajamarca | 2-1 (2-1) | Cusco FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/11/19 | Cusco FC | 0-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.75 | H |
| 25/05/19 | UTC Cajamarca | 3-2 (1-0) | Cusco FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/11/18 | UTC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Cusco FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/18 | Cusco FC | 1-0 (1-0) | UTC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/10/17 | UTC Cajamarca | 2-3 (1-0) | Cusco FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/06/17 | Cusco FC | 2-1 (1-0) | UTC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/05/17 | UTC Cajamarca | 2-1 (1-0) | Cusco FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/02/17 | Cusco FC | 1-4 (0-3) | UTC Cajamarca | +1 | 2.5 | B |
| 30/06/16 | Cusco FC | 0-1 (0-0) | UTC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | B |
| 14/04/16 | UTC Cajamarca | 1-1 (1-1) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/08/15 | Cusco FC | 2-0 (1-0) | UTC Cajamarca | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Cusco FC
BTBBHTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Cusco FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Cusco FC | 4-1 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | EM Deportivo Binacional | 4-3 (2-2) | Cusco FC | +1.25 | 3 | B |
| 15/06/26 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | Cusco FC | - | - | H |
| 30/05/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Cusco FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Cusco FC | 2-3 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Cusco FC | 0 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | Los Chankas | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Sporting Cristal | 2-2 (2-2) | Cusco FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Cusco FC | -1.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Cusco FC | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Alianza Lima | 8-0 (4-0) | Cusco FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-1) | Cusco FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Cusco FC | 0-2 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | FBC Melgar | 1-3 (1-2) | Cusco FC | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — UTC Cajamarca
HBTTHHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Atletico Grau | 3-1 (2-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | UTC Cajamarca | 4-1 (3-1) | Club Ada Jaen | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | UTC Cajamarca | 3-1 (1-0) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/06/26 | Deportivo Llacuabamba | 2-2 (0-0) | UTC Cajamarca | - | - | H |
| 01/06/26 | Los Chankas | 2-2 (2-0) | UTC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Sport Boys | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | UTC Cajamarca | 1-2 (0-1) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | FBC Melgar | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -1 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sporting Cristal | 3-2 (1-0) | UTC Cajamarca | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-1) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (2-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | UTC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Universitario De Deportes | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -1.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Comerciantes Unidos | 1-2 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | UTC Cajamarca | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | AD Tarma | 2-2 (1-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | UTC Cajamarca | 1-0 (0-0) | Cusco FC | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Cusco FC
UTC Cajamarca
28Pedro Diaz3Ricardo Cesar Lagos Puyen6Alvaro Ampuero Garcia Rossell8Aldair Fuentes21Jose Fernando Zevallos Villanueva55Jean Carlos Montano Valencia10CIvan Colman22Lucas Colitto88Diego Soto99Miguel Silveira dos Santos9Facundo Callejo29CIgnacio Barrios2Bruno Duarte3Manuel Ganoza13Dylan Pave Caro Salas17Luis Garro8David Dioses35Gilmar Paredes16Arquimedes Jose Figuera19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes22David Camacho10Marcos Lliuya
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Ricardo Cesar Lagos Puyen6.8
- 6Alvaro Ampuero Garcia Rossell6.5
- 8Aldair Fuentes7.3
- 9Facundo Callejo⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 67' · ❌ Hỏng pen 90'8.7
- 10Ivan Colman C⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 90'7
- 21Jose Fernando Zevallos Villanueva🎯 Kiến tạo 61'7.8
- 22Lucas Colitto⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 79'7.9
- 28Pedro Diaz6.8
- 55Jean Carlos Montano Valencia🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 79'7.7
- 88Diego Soto🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 62'6.7
- 99Miguel Silveira dos Santos▼ Rời sân 62'6.6
Khách · 4231
- 2Bruno Duarte🟨 Thẻ vàng 28' · 🟥 Thẻ đỏ 83'4.3
- 3Manuel Ganoza6
- 8David Dioses▼ Rời sân 60'6.2
- 10Marcos Lliuya▼ Rời sân 90+1'7.8
- 13Dylan Pave Caro Salas5.9
- 16Arquimedes Jose Figuera🟨 Thẻ vàng 64'6
- 17Luis Garro6.2
- 19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes⚽ Ghi bàn 71' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 90+1'7.6
- 22David Camacho🎯 Kiến tạo 71'6.7
- 29Ignacio Barrios C5.3
- 35Gilmar Paredes▼ Rời sân 71'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
63
Tấn công
8656
Tấn công nguy hiểm
4125
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
471356
TL chuyền bóng thành công
89%86%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
01
Cứu thua
22
Tắc bóng
613
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.90.68
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cusco FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
UTC Cajamarca (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cusco FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
UTC Cajamarca (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cusco FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Facundo Callejo Tiền đạo | 8.7 | 2 | 5/2 | 5/7 | 1 | ||
| 22Lucas Colitto Tiền đạo | 7.9 | 1 | 4/2 | 23/29 | 4 | ||
| 21Jose Fernando Zevallos Villanueva Hậu vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 44/47 | 2 | ||
| 55Jean Carlos Montano Valencia Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 1/0 | 49/52 | 1 | ||
| 8Aldair Fuentes Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 57/60 | 0 | |||
| 10Ivan Colman Tiền vệ | 7 | 1 | 2/2 | 62/65 | 0 | ||
| 3Ricardo Cesar Lagos Puyen Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 27/31 | 0 | |||
| 28Pedro Diaz Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 32/39 | 0 | |||
| 88Diego Soto Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 17/22 | 4 | 🟨 | ||
| 99Miguel Silveira dos Santos Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 6Alvaro Ampuero Garcia Rossell Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 58/64 | 1 | |||
| 7Jose Miguel Manzaneda Pineda (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 5/6 | 1 | ||
| 26Nicolas Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 1/4 | 0 | |||
| 14Carlos Diez (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 16Oswaldo Valenzuela (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 77Herrera Joel (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
UTC Cajamarca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Marcos Lliuya Tiền vệ tấn công | 7.8 | 4/1 | 43/50 | 0 | |||
| 19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 18/25 | 3 | 🟨 | |
| 22David Camacho Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 2/1 | 17/19 | 0 | ||
| 35Gilmar Paredes Hậu vệ phải | 6.3 | 2/0 | 16/21 | 2 | |||
| 17Luis Garro Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 25/30 | 3 | |||
| 8David Dioses Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 35/38 | 0 | |||
| 16Arquimedes Jose Figuera Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 41/48 | 2 | 🟨 | ||
| 3Manuel Ganoza Trung vệ | 6 | 0/0 | 24/27 | 3 | |||
| 13Dylan Pave Caro Salas Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 32/36 | 2 | |||
| 29Ignacio Barrios Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 2Bruno Duarte Trung vệ | 4.3 | 1/0 | 17/19 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 7Jhosep Núñez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 88Luis Arturo Arce Mina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 14/17 | 1 | |||
| 9Marlon de Jesus (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 6Francesco Cavagna (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cusco FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Miguel Rondelli | HLV | Cristian Paulucci |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.00 | 6.00 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.50 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.80 | 4.45 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 130.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.95 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.10 | 6.40 | 0.80 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.52 ↑ | 63.74 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.80 | 4.45 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 130.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.40 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.74 | 5.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.34 ↑ | 13.00 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.39 | 7.35 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.00 ↑ | 17.70 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.50 | 7.00 | 0.44 | 2.25 | 1.63 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 3.86 | 5.27 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.53 ↑ | 22.47 ↑ | 3.07 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 251.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.80 | 0.69 | 2.50 | 1.11 | 0.14 | 0.00 | 3.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.61 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.23 ↑ | 0.00 | 3.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 8.50 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.