Kết quả bóng đá trận Cusco FC vs UTC Cajamarca, 06:00 ngày 02/08/2026

Liga 1 (Peru) · 06:00 ngày 02/08/2026
Cusco FC
4 Kết thúc HT 1-0 1
UTC Cajamarca
🟨 1 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Cusco FC Phút UTC Cajamarca
Diego Soto 23'
28' Bruno Duarte
Ivan Colman 1 - 0 32'
33' Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
HT 1-0
60' ▲ Luis Arturo Arce Mina ▼ David Dioses
Facundo Callejo(Assists:Jose Fernando Zevallos Villanueva) (Kiến tạo: Jose Fernando Zevallos Villanueva) 2 - 0 61'
▲ Carlos Diez ▼ Diego Soto62'
▲ Jose Miguel Manzaneda Pineda ▼ Miguel Silveira dos Santos62'
64' Arquimedes Jose Figuera
Facundo Callejo(Assists:Jean Carlos Montano Valencia) (Kiến tạo: Jean Carlos Montano Valencia) 3 - 0 67'
Lucas Colitto(Assists:Jose Miguel Manzaneda Pineda) (Kiến tạo: Jose Miguel Manzaneda Pineda) 4 - 0 70'
71' 4 - 1 Adolfo Alejandro Munoz Cervantes(Assists:David Camacho) (Kiến tạo: David Camacho)
71' ▲ Jhosep Núñez ▼ Gilmar Paredes
▲ Oswaldo Valenzuela ▼ Jean Carlos Montano Valencia79'
▲ Nicolas Silva ▼ Lucas Colitto79'
83' Bruno Duarte
Nicolas Silva(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR88'
Facundo Callejo Đá hỏng penalty90'
▲ Herrera Joel ▼ Ivan Colman90'
90+1' ▲ Marlon de Jesus ▼ Marcos Lliuya
90+1' ▲ Francesco Cavagna ▼ Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 01 14
Bại 12 54
Ghi bàn 92 1814
Mất bàn 47 1717
Điểm 61 1310

Chủ = Cusco FC · Khách = UTC Cajamarca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cusco FC (33)Hiệp 1 / Cả trậnUTC Cajamarca (28)
5 (15%)Thắng/Thắng4 (14%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (11%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (15%)Hòa/Thắng5 (18%)
5 (15%)Hòa/Hòa5 (18%)
10 (30%)Hòa/Bại4 (14%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (7%)
5 (15%)Bại/Bại5 (18%)

Bảng xếp hạng

Cusco FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015338
Sân nhà11004132
Sân khách100112011
6 gần62131110--

UTC Cajamarca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201113115
Sân nhà101000115
Sân khách100113014
6 gần6231129--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cusco FC 6 (30%)Hòa 6 (30%)UTC Cajamarca 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L114/02/26UTC Cajamarca1-0 (0-0)Cusco FC7-7+0.252.25B
PER L105/08/25UTC Cajamarca1-2 (1-1)Cusco FC6-8+0.252.5T
PER L102/03/25Cusco FC1-1 (1-0)UTC Cajamarca5-0+12.5H
PER L120/07/24UTC Cajamarca2-1 (1-0)Cusco FC5-702.25B
PER L103/02/24Cusco FC1-1 (0-0)UTC Cajamarca4-5+12.75H
PER L127/06/23Cusco FC2-1 (0-0)UTC Cajamarca5-8+12.5T
PER L128/03/23UTC Cajamarca0-0 (0-0)Cusco FC9-2-0.252.25H
PER L113/08/21UTC Cajamarca2-1 (2-0)Cusco FC2-302.5B
PER L118/02/20UTC Cajamarca2-1 (2-1)Cusco FC2-6-0.52.5B
PER L109/11/19Cusco FC0-0 (0-0)UTC Cajamarca6-6+12.75H
PER L125/05/19UTC Cajamarca3-2 (1-0)Cusco FC4-4-0.252.25B
PER L101/11/18UTC Cajamarca1-1 (1-0)Cusco FC4-10-0.252.25H
PER L105/08/18Cusco FC1-0 (1-0)UTC Cajamarca8-4+0.752.5T
PER L118/10/17UTC Cajamarca2-3 (1-0)Cusco FC5-4-0.52.25T
PER L125/06/17Cusco FC2-1 (1-0)UTC Cajamarca6-4+0.752.5T
PER L104/05/17UTC Cajamarca2-1 (1-0)Cusco FC6-3-0.52.5B
PER L126/02/17Cusco FC1-4 (0-3)UTC Cajamarca8-3+12.5B
PER L130/06/16Cusco FC0-1 (0-0)UTC Cajamarca8-3+0.752.5B
PER L114/04/16UTC Cajamarca1-1 (1-1)Cusco FC6-3-0.252.5H
PER L130/08/15Cusco FC2-0 (1-0)UTC Cajamarca5-2+1.252.75T

Thành tích gần đây — Cusco FC

BTBBHTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L125/07/26Universitario De Deportes2-1 (1-0)Cusco FC3-4-1.252.75B
PER L119/07/26Cusco FC4-1 (2-0)Alianza Atletico Sullana8-2+0.752.5T
Peru Liga Copa29/06/26Cusco FC1-2 (1-1)Cienciano2-3-0.252.25B
Peru Liga Copa23/06/26EM Deportivo Binacional4-3 (2-2)Cusco FC5-8+1.253B
Peru Liga Copa15/06/26Deportivo Garcilaso0-0 (0-0)Cusco FC5-1--H
PER L130/05/26AD Tarma1-2 (1-2)Cusco FC12-0-0.252.5T
CON CLA27/05/26Flamengo3-0 (0-0)Cusco FC9-2-2.253.25B
PER L124/05/26Cusco FC1-0 (0-0)Atletico Grau4-2+0.752.5T
CON CLA21/05/26Cusco FC2-3 (0-1)Dep.Independiente Medellin9-3-0.252B
PER L117/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Cusco FC7-302.5B
PER L111/05/26Cusco FC1-1 (0-0)Los Chankas5-4+0.752.75H
CON CLA07/05/26Cusco FC1-1 (1-0)Estudiantes La Plata3-3+0.252H
PER L103/05/26Sporting Cristal2-2 (2-2)Cusco FC7-3-0.52.5H
CON CLA01/05/26Dep.Independiente Medellin1-0 (0-0)Cusco FC6-1-1.253B
PER L127/04/26Cusco FC2-1 (1-1)Sport Huancayo3-5+0.752.5T
PER L123/04/26Cusco FC1-0 (0-0)FC Cajamarca5-2+1.252.75T
PER L119/04/26Alianza Lima8-0 (4-0)Cusco FC4-1-1.252.5B
CON CLA15/04/26Estudiantes La Plata2-1 (1-1)Cusco FC4-0-1.52.5B
CON CLA09/04/26Cusco FC0-2 (0-0)Flamengo5-7-0.52.25B
PER L105/04/26FBC Melgar1-3 (1-2)Cusco FC5-4-0.752.5T

Thành tích gần đây — UTC Cajamarca

HBTTHHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L127/07/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)UCV Moquegua7-1+0.752.5H
PER L119/07/26Atletico Grau3-1 (2-0)UTC Cajamarca2-4-0.52.25B
Peru Liga Copa13/07/26UTC Cajamarca4-1 (3-1)Club Ada Jaen4-5+1.252.5T
Peru Liga Copa27/06/26UTC Cajamarca3-1 (1-0)FC Cajamarca12-8+0.252.5T
Peru Liga Copa16/06/26Deportivo Llacuabamba2-2 (0-0)UTC Cajamarca3-2--H
PER L101/06/26Los Chankas2-2 (2-0)UTC Cajamarca5-7-0.752.5H
PER L124/05/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)Sport Boys4-4+0.52.25H
PER L118/05/26Deportivo Garcilaso2-0 (0-0)UTC Cajamarca1-6-0.52.5B
PER L109/05/26UTC Cajamarca1-2 (0-1)FC Cajamarca8-3+0.752.5B
PER L104/05/26FBC Melgar2-0 (0-0)UTC Cajamarca11-1-12.5B
PER L126/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-0)Cienciano3-10-0.252.5H
PER L119/04/26Sporting Cristal3-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4-1.252.75B
PER L116/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-1)Sport Huancayo2-1+0.252.25H
PER L106/04/26Juan Pablo II College2-1 (2-0)UTC Cajamarca3-7-0.52.25B
PER L123/03/26UTC Cajamarca1-1 (1-0)Alianza Atletico Sullana3-4+0.52.25H
PER L115/03/26Universitario De Deportes2-0 (0-0)UTC Cajamarca8-2-1.753B
PER L108/03/26Comerciantes Unidos1-2 (1-1)UTC Cajamarca5-702.25T
PER L101/03/26UTC Cajamarca0-1 (0-0)Alianza Lima4-7-0.52.25B
PER L122/02/26AD Tarma2-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4-0.52.25H
PER L114/02/26UTC Cajamarca1-0 (0-0)Cusco FC7-7-0.252.25T

Đội hình

Cusco FCUTC Cajamarca
28Pedro Diaz3Ricardo Cesar Lagos Puyen6Alvaro Ampuero Garcia Rossell8Aldair Fuentes21Jose Fernando Zevallos Villanueva55Jean Carlos Montano Valencia10CIvan Colman22Lucas Colitto88Diego Soto99Miguel Silveira dos Santos9Facundo Callejo29CIgnacio Barrios2Bruno Duarte3Manuel Ganoza13Dylan Pave Caro Salas17Luis Garro8David Dioses35Gilmar Paredes16Arquimedes Jose Figuera19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes22David Camacho10Marcos Lliuya

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
13
16
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
86
56
Tấn công nguy hiểm
41
25
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
8
10
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
471
356
TL chuyền bóng thành công
89%
86%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
6
13
Quả ném biên
17
17
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
23
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.9
0.68
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cusco FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
UTC Cajamarca (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cusco FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

UTC Cajamarca (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Cusco FCUTC Cajamarca

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Cusco FCUTC Cajamarca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
42
Thắng 1
48
Hòa
74
Thua 1
34
Thua 2+
Cusco FCUTC Cajamarca

Cusco FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Facundo Callejo
Tiền đạo
8.725/25/71
22Lucas Colitto
Tiền đạo
7.914/223/294
21Jose Fernando Zevallos Villanueva
Hậu vệ
7.810/044/472
55Jean Carlos Montano Valencia
Tiền vệ phòng ngự
7.711/049/521
8Aldair Fuentes
Tiền vệ
7.30/057/600
10Ivan Colman
Tiền vệ
712/262/650
3Ricardo Cesar Lagos Puyen
Hậu vệ
6.80/027/310
28Pedro Diaz
Thủ môn
6.80/032/390
88Diego Soto
Tiền vệ trung tâm
6.70/017/224🟨
99Miguel Silveira dos Santos
Tiền vệ
6.60/013/171
6Alvaro Ampuero Garcia Rossell
Hậu vệ
6.50/058/641
7Jose Miguel Manzaneda Pineda (dự bị)
Tiền vệ
7.210/05/61
26Nicolas Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.61/01/40
14Carlos Diez (dự bị)
Tiền vệ
6.60/011/110
16Oswaldo Valenzuela (dự bị)
Tiền vệ
6.40/013/140
77Herrera Joel (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/30

UTC Cajamarca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Marcos Lliuya
Tiền vệ tấn công
7.84/143/500
19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
Tiền đạo cánh trái
7.612/118/253🟨
22David Camacho
Tiền đạo cánh phải
6.712/117/190
35Gilmar Paredes
Hậu vệ phải
6.32/016/212
17Luis Garro
Hậu vệ phải
6.21/025/303
8David Dioses
Tiền vệ phòng ngự
6.21/035/380
16Arquimedes Jose Figuera
Tiền vệ phòng ngự
61/041/482🟨
3Manuel Ganoza
Trung vệ
60/024/273
13Dylan Pave Caro Salas
Hậu vệ trái
5.90/032/362
29Ignacio Barrios
Thủ môn
5.30/017/180
2Bruno Duarte
Trung vệ
4.31/017/194🟨🟥
7Jhosep Núñez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/05/61
88Luis Arturo Arce Mina (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.31/014/171
9Marlon de Jesus (dự bị)
Trung phong
-0/01/10
6Francesco Cavagna (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cusco FC Thông tin UTC Cajamarca
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Miguel Rondelli HLV Cristian Paulucci
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.534.006.000.892.750.850.741.001.03
Live1.03 ↓91.00 ↑91.00 ↑4.00 ↑5.500.16 ↓4.00 ↑0.500.10 ↓
VcbetSớm1.553.905.500.842.500.950.971.000.79
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑3.05 ↑5.500.21 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
Mansion88Sớm1.563.804.450.792.500.970.961.000.80
Live1.01 ↓8.00 ↑130.00 ↑4.76 ↑5.500.03 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.553.955.250.752.500.900.550.501.20
Live1.20 ↓4.70 ↑23.00 ↑6.50 ↑5.500.05 ↓1.20 ↑1.500.55 ↓
10BETSớm1.394.106.400.802.750.83---
Live1.01 ↓9.52 ↑63.74 ↑5.70 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm1.563.804.450.792.500.970.961.000.80
Live1.01 ↓8.00 ↑130.00 ↑5.00 ↑5.500.02 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
CrownSớm1.494.105.400.782.500.980.841.000.92
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑5.88 ↑5.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.463.745.300.802.501.000.881.000.94
Live1.22 ↓4.34 ↑13.00 ↑2.43 ↑5.500.27 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm1.364.397.350.882.750.920.851.250.97
Live1.19 ↓5.00 ↑17.70 ↑5.25 ↑5.500.03 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.354.406.500.652.501.15---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.48 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm1.384.507.000.442.251.630.861.250.86
Live1.01 ↓59.00 ↑351.00 ↑8.76 ↑5.500.03 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.543.865.270.842.500.920.961.000.81
Live1.20 ↓5.53 ↑22.47 ↑3.07 ↑5.500.22 ↓0.35 ↓0.002.12 ↑
BwinSớm1.354.406.750.632.501.10---
Live1.01 ↓251.00 ↑251.00 ↑0.93 ↑5.500.68 ↓---
1xBetSớm1.444.406.800.692.501.110.140.003.60
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑3.61 ↑5.500.20 ↓0.23 ↑0.003.18 ↓
Bet 365Sớm1.384.338.500.882.750.930.851.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓0.22 ↓0.003.15 ↑
William HillSớm1.364.207.500.672.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑5.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.