Kết quả bóng đá trận Curzon Ashton FC vs Halifax Town, 21:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Curzon Ashton FC
0 Kết thúc HT 0-0 1
Halifax Town
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Curzon Ashton FC Phút Halifax Town
HT 0-0
84' 0 - 1 Conor Carty
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 16
Hòa 20 40
Bại 10 54
Ghi bàn 47 1021
Mất bàn 53 2026
Điểm 29 718

Chủ = Curzon Ashton FC · Khách = Halifax Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Curzon Ashton FC (52)Hiệp 1 / Cả trậnHalifax Town (64)
9 (17%)Thắng/Thắng16 (25%)
2 (4%)Thắng/Hòa4 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (3%)
5 (10%)Hòa/Thắng13 (20%)
7 (13%)Hòa/Hòa6 (9%)
7 (13%)Hòa/Bại8 (13%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
5 (10%)Bại/Hòa3 (5%)
16 (31%)Bại/Bại11 (17%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Curzon Ashton FC 2 (25%)Hòa 2 (25%)Halifax Town 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/25Curzon Ashton FC0-2 (0-1)Halifax Town3-3--B
INT CF03/08/24Curzon Ashton FC0-0 (0-0)Halifax Town4-7-0.52.75H
INT CF29/07/23Curzon Ashton FC0-1 (0-1)Halifax Town1-8--B
INT CF30/07/22Curzon Ashton FC0-3 (0-1)Halifax Town2-5-0.753B
INT CF26/09/20Curzon Ashton FC0-0 (0-0)Halifax Town1-7-0.53H
ENG NLN22/04/17Halifax Town3-0 (2-0)Curzon Ashton FC13-3-1.53B
ENG NLN19/11/16Curzon Ashton FC4-2 (2-0)Halifax Town0-2-0.53T
ENG FAT30/10/10Curzon Ashton FC2-1 (0-0)Halifax Town---T

Thành tích gần đây — Curzon Ashton FC

HHBTBHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Curzon Ashton FC1-1 (1-0)Clitheroe9-4--H
ENG NLN25/04/26Alfreton Town3-3 (2-0)Curzon Ashton FC3-3-0.252.75H
ENG NLN18/04/26Curzon Ashton FC0-4 (0-2)Buxton FC6-3-0.53B
ENG NLN11/04/26Chorley FC0-1 (0-1)Curzon Ashton FC5-4-0.753T
ENG NLN06/04/26Curzon Ashton FC1-3 (0-1)Southport FC3-5-0.52.75B
ENG NLN03/04/26Radcliffe Borough3-3 (1-0)Curzon Ashton FC8-7-0.753.25H
ENG NLN28/03/26Curzon Ashton FC0-1 (0-1)Chester FC6-6-0.53B
ENG NLN21/03/26Kings Lynn0-0 (0-0)Curzon Ashton FC5-7-0.752.5H
ENG NLN18/03/26Spennymoor Town4-1 (2-1)Curzon Ashton FC14-3-0.52.75B
ENG NLN14/03/26Curzon Ashton FC0-2 (0-1)Macclesfield Town2-6-0.52.75B
ENG NLN11/03/26Curzon Ashton FC2-2 (1-2)Oxford City6-702.75H
ENG NLN07/03/26South Shields3-0 (2-0)Curzon Ashton FC5-7-1.753.25B
ENG NLN28/02/26AFC Fylde5-1 (2-1)Curzon Ashton FC8-4-1.753.5B
ENG NLN25/02/26Curzon Ashton FC1-2 (0-1)Darlington7-7-0.253B
ENG NLN21/02/26Curzon Ashton FC3-1 (0-1)Worksop Town10-9+0.252.75T
ENG NLN14/02/26Scarborough1-0 (1-0)Curzon Ashton FC6-4-0.52.5B
ENG NLN11/02/26Curzon Ashton FC4-1 (1-0)Marine2-902.5T
ENG NLN07/02/26Peterborough Sports1-1 (1-0)Curzon Ashton FC13-6-0.253H
ENG NLN04/02/26Curzon Ashton FC2-2 (0-0)Bedford Town6-2+0.252.75H
ENG NLN31/01/26Curzon Ashton FC2-1 (1-1)Hereford FC8-502.75T

Thành tích gần đây — Halifax Town

TTTBTBBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/26 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Rochdale2-3 (2-2)Halifax Town2-0-0.752.75T
INT CF25/07/26Spennymoor United1-3 (0-1)Halifax Town---T
INT CF22/07/26Gainsborough Trinity2-3 (0-1)Halifax Town1-6+13.25T
INT CF18/07/26Avro FC4-3 (2-2)Halifax Town3-10--B
INT CF15/07/26Halifax Town3-2 (1-0)Chesterfield7-2-0.752.75T
INT CF11/07/26Halifax Town1-6 (1-4)Bradford City3-1-12.75B
INT CF04/07/26Halifax Town1-3 (0-1)Sheffield United4-4-1.253B
ENG NL25/04/26Woking0-1 (0-0)Halifax Town7-5-0.252.5T
ENG NL18/04/26Halifax Town2-6 (1-3)Southend United4-2-0.252.75B
ENG NL11/04/26Yeovil Town0-0 (0-0)Halifax Town2-3+0.252.25H
ENG NL06/04/26Halifax Town2-2 (0-1)Tamworth6-4+0.52.75H
ENG NL03/04/26Altrincham0-1 (0-0)Halifax Town5-702.75T
ENG NL28/03/26Halifax Town1-2 (1-1)Scunthorpe United2-803B
ENG NL25/03/26Halifax Town0-1 (0-0)Carlisle United7-502.75B
ENG NL22/03/26Solihull Moors0-3 (0-2)Halifax Town4-3-0.252.75T
ENG NL14/03/26Halifax Town3-2 (2-1)Boreham Wood1-7-0.52.75T
ENG NL07/03/26Hartlepool United0-1 (0-0)Halifax Town5-1-0.52.5T
ENG NL28/02/26Halifax Town2-2 (1-1)Sutton United1-7+0.52.5H
ENG NL25/02/26Halifax Town2-2 (0-1)Rochdale6-1-0.752.5H
ENG NL21/02/26York City4-1 (3-0)Halifax Town6-10-1.53B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
3
Phạt góc (HT)
0
3
Sút bóng
6
9
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
84
98
Tấn công nguy hiểm
38
46
Sút ngoài cầu môn
3
5
Đá phạt trực tiếp
6
2
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Quả ném biên
5
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Curzon Ashton FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Halifax Town (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
04
3 Bàn
00
4+ Bàn
07
B.thắng H1
07
B.thắng H2
Curzon Ashton FCHalifax Town

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Curzon Ashton FCHalifax Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
27
Thắng 1
74
Hòa
33
Thua 1
64
Thua 2+
Curzon Ashton FCHalifax Town

Thông tin đội bóng

Curzon Ashton FC Thông tin Halifax Town
Thành lập 1911
Sân nhà The Shay Stadium
0 Sức chứa 14000
HLV
Khu vực Halifax Town
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.204.001.650.763.000.920.90-0.750.81
Live176.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓2.75 ↑1.500.23 ↓0.33 ↓-0.251.99 ↑
Mansion88Sớm4.003.751.650.873.000.890.97-0.750.79
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓2.08 ↑0.000.32 ↓
10BETSớm4.304.101.670.783.000.93---
Live4.60 ↑3.95 ↓1.670.86 ↑3.000.84 ↓---
12betSớm4.003.751.650.873.000.890.97-0.750.79
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓2.08 ↑0.000.32 ↓
CrownSớm4.003.901.550.813.000.890.96-0.750.74
Live8.30 ↑1.28 ↓4.60 ↑1.92 ↑0.500.34 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm4.314.021.620.843.000.961.02-0.750.80
Live8.65 ↑1.33 ↓3.94 ↑5.00 ↑1.500.04 ↓2.04 ↑0.000.31 ↓
LadbrokesSớm4.003.901.610.502.501.45---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.104.101.670.753.000.960.90-0.750.80
Live28.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓6.28 ↑1.500.07 ↓2.08 ↑0.000.34 ↓
PinnacleSớm4.253.841.580.813.000.890.75-1.000.97
Live9.03 ↑1.24 ↓5.04 ↑2.37 ↑1.500.28 ↓1.68 ↑0.000.41 ↓
BwinSớm4.003.901.621.203.500.58---
Live126.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓0.98 ↓0.500.70 ↑---
1xBetSớm4.124.101.661.203.500.600.45-1.501.55
Live101.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.82 ↑1.500.14 ↓2.13 ↑0.000.37 ↓
Bet 365Sớm4.004.001.620.803.001.001.00-0.750.80
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.06 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm4.503.751.621.303.500.55---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑1.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.