Kết quả bóng đá trận Cumbernauld Colts vs Killwin Rangers, 01:45 ngày 29/07/2026
The lowlands of League (Scotland) · 01:45 ngày 29/07/2026
Cumbernauld Colts 2 Kết thúc HT 1-1 4
Killwin Rangers
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 15
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Cumbernauld Colts | Phút | |
| Jamie Semple(Assists:Aiden McLaughlin) (Kiến tạo: Aiden McLaughlin) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 18' | ⚽ 1 - 1 Murray MacKintosh | |
| 23' | ||
| 37' | ||
| HT 1-1 | ||
| Fernie A. (Assist:Jamie Semple)(Assists:Jamie Semple) 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| 69' | ⚽ 2 - 2 Wilson R. | |
| 88' | ⚽ 2 - 3 Carlo Monti(Assists:Bryan Boylan) | |
| 90' | ⚽ 2 - 4 Wilson R. | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 27 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 20 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 17 | 9 |
Chủ = Cumbernauld Colts · Khách = Killwin Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cumbernauld Colts | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Cumbernauld Colts
BTBTTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Largs Thistle | 2-0 (2-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 18/04/26 | Cumbernauld Colts | 4-1 (1-0) | Stirling University | - | - | T |
| 11/04/26 | Boness Utd | 3-2 (0-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 04/04/26 | Cumbernauld Colts | 3-1 (2-1) | Gretna | - | - | T |
| 02/04/26 | Berwick Rangers | 2-3 (0-2) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 28/03/26 | Broxburn Athletic | 3-3 (0-1) | Cumbernauld Colts | - | - | H |
| 26/03/26 | Civil Service Strollers FC | 0-5 (0-1) | Cumbernauld Colts | +0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gala Fairydean | 2-3 (1-1) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 11/03/26 | Cumbernauld Colts | 4-1 (4-1) | Linlithgow Rose | - | - | T |
| 07/03/26 | Cumbernauld Colts | 1-2 (1-0) | Tranent Juniors | - | - | B |
| 28/02/26 | Cumbernauld Colts | 3-0 (1-0) | Hearts (R) | - | - | T |
| 21/02/26 | Cumbernauld Colts | 4-0 (1-0) | Albion Rovers | - | - | T |
| 07/02/26 | Celtic B | 3-1 (2-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 24/01/26 | Clydebank FC | 1-3 (0-2) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 17/01/26 | Cumbernauld Colts | 0-1 (0-0) | Bonnyrigg Rose | - | - | B |
| 24/12/25 | Cumbernauld Colts | 2-2 (2-1) | Caledonian Braves | - | - | H |
| 13/12/25 | Cumbernauld Colts | 0-2 (0-2) | Linlithgow Rose | - | - | B |
| 06/12/25 | Stirling University | 0-1 (0-1) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 22/11/25 | Cumbernauld Colts | 3-1 (2-1) | Boness Utd | - | - | T |
| 08/11/25 | Gretna | 2-1 (1-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
Thành tích gần đây — Killwin Rangers
TBTBBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Renfrew FC | 2-4 (1-1) | Killwin Rangers | - | - | T |
| 27/09/25 | Clachnacuddin | 2-1 (0-0) | Killwin Rangers | - | - | B |
| 30/08/25 | Penicuik Athletic | 2-4 (1-0) | Killwin Rangers | - | - | T |
| 31/08/24 | Boness Athletic FC | 2-0 (1-0) | Killwin Rangers | - | - | B |
| 28/10/23 | Killwin Rangers | 0-1 (0-0) | Cowdenbeath | - | - | B |
| 23/09/23 | Dundonald | 2-3 (2-2) | Killwin Rangers | - | - | T |
| 02/09/23 | Killwin Rangers | 4-0 (2-0) | Glasgow Univ | - | - | T |
| 12/07/23 | Killwin Rangers | 1-4 (0-1) | Stranraer | - | - | B |
| 22/10/22 | Killwin Rangers | 1-3 (0-1) | Forfar Athletic | - | - | B |
| 03/09/22 | Killwin Rangers | 2-1 (2-0) | Rutherglen Glencairn | - | - | T |
| 27/08/22 | Rutherglen Glencairn | 2-2 (0-1) | Killwin Rangers | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
015
Phạt góc (HT)
09
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1221
Sút cầu môn
410
Tấn công
5777
Tấn công nguy hiểm
2636
Sút ngoài cầu môn
811
Đá phạt trực tiếp
84
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Việt vị
10
Quả ném biên
1114
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cumbernauld Colts (21 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Killwin Rangers (5 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cumbernauld Colts | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 3.75 | 5.00 | 0.90 | 4.00 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.33 ↓ | 4.63 ↓ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.10 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.05 ↓ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.54 | 2.84 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.33 ↓ | 4.63 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.77 | 3.35 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 5.95 ↑ | 1.36 ↓ | 5.15 ↑ | 1.61 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 3.70 | 0.90 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.09 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.84 | 3.33 | 0.77 | 3.25 | 0.96 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 6.36 ↑ | 1.36 ↓ | 4.68 ↑ | 2.51 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 4.08 | 3.13 | 1.00 | 3.50 | 0.69 | 0.46 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 30.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.70 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.