Kết quả bóng đá trận Cumbaya FC vs Cuenca Juniors, 03:30 ngày 31/07/2026
Liga Pro Serie B (Ecuador) · 03:30 ngày 31/07/2026
Cumbaya FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Cuenca Juniors
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Cumbaya FC | Phút | |
| 16' | ||
| 21' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 61' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 3 | 2 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 0 | 3 | 9 |
| Điểm | 3 | 5 | 15 | 18 |
Chủ = Cumbaya FC · Khách = Cuenca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cumbaya FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 7 (35%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Cumbaya FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 9 | 5 | 19 | 16 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 6 | 1 | 12 | 9 | 15 | 10 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 7 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 2 | - | - |
Cuenca Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 19 | 18 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 18 | 5 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 13 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Cumbaya FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Cuenca Juniors 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Cuenca Juniors | 0-3 (0-2) | Cumbaya FC | -0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Cumbaya FC
HHTTBHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/3 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | San Antonio(ECU) | 0-0 (0-0) | Cumbaya FC | -0.25 | 2 | H |
| 16/07/26 | Cumbaya FC | 0-0 (0-0) | 9 de Octubre | +0.25 | 2 | H |
| 09/07/26 | CD El Nacional | 0-1 (0-0) | Cumbaya FC | - | - | T |
| 03/07/26 | Cumbaya FC | 4-0 (1-0) | 22 de Julio | - | - | T |
| 11/06/26 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | Cumbaya FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | Vinotinto de Ecuador | 1-1 (1-0) | Cumbaya FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Cumbaya FC | 1-0 (1-0) | CD Independiente Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 23/05/26 | Deportivo Santo Domingo | 0-0 (0-0) | Cumbaya FC | - | - | H |
| 14/05/26 | Cumbaya FC | 1-1 (1-0) | Pottu Via Ho | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Cuenca Juniors | 0-3 (0-2) | Cumbaya FC | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Cumbaya FC | 0-3 (0-0) | San Antonio(ECU) | - | - | B |
| 30/04/26 | 9 de Octubre | 1-0 (0-0) | Cumbaya FC | -0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Cumbaya FC | 2-1 (2-0) | CD El Nacional | +1 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | 22 de Julio | 2-1 (0-0) | Cumbaya FC | - | - | B |
| 13/04/26 | CD La Union Pujili | 0-0 (0-0) | Cumbaya FC | - | - | H |
| 09/04/26 | Cumbaya FC | 1-1 (0-0) | Gualaceo SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Cumbaya FC | 1-1 (0-0) | Vinotinto de Ecuador | 0 | 2 | H |
| 27/03/26 | CD Independiente Juniors | 2-1 (0-0) | Cumbaya FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Cumbaya FC | 2-2 (2-1) | Atletico Futbol Club | +0.25 | 2 | H |
| 31/10/25 | Deportivo Santo Domingo | 4-1 (0-1) | Cumbaya FC | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Cuenca Juniors
HTTTBTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Cuenca Juniors | 0-0 (0-0) | Atletico Futbol Club | +0.25 | 2 | H |
| 17/07/26 | Deportivo Santo Domingo | 0-1 (0-1) | Cuenca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 10/07/26 | Cuenca Juniors | 1-0 (1-0) | Pottu Via Ho | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Cuenca Juniors | 1-0 (1-0) | San Antonio(ECU) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/06/26 | CD Independiente Juniors | 4-0 (3-0) | Cuenca Juniors | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/06/26 | Cuenca Juniors | 4-1 (3-1) | CD El Nacional | +1 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | Cuenca Juniors | 0-1 (0-0) | Macara | -0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | 9 de Octubre | 3-3 (1-2) | Cuenca Juniors | - | - | H |
| 21/05/26 | Cuenca Juniors | 3-0 (2-0) | 22 de Julio | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Vinotinto de Ecuador | 3-0 (0-0) | Cuenca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 08/05/26 | Cuenca Juniors | 0-3 (0-2) | Cumbaya FC | +0.5 | 2 | B |
| 03/05/26 | Atletico Futbol Club | 0-0 (0-0) | Cuenca Juniors | - | - | H |
| 01/05/26 | Cuenca Juniors | 0-0 (0-0) | Deportivo Santo Domingo | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Pottu Via Ho | 1-0 (0-0) | Cuenca Juniors | 0 | 2 | B |
| 16/04/26 | San Antonio(ECU) | 1-1 (1-1) | Cuenca Juniors | 0 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Quito FC | 2-3 (1-3) | Cuenca Juniors | - | - | T |
| 10/04/26 | Cuenca Juniors | 2-1 (1-1) | CD Independiente Juniors | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | CD El Nacional | 1-2 (0-1) | Cuenca Juniors | +1.25 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Cuenca Juniors | 0-0 (0-0) | 9 de Octubre | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Gualaceo SC | 0-1 (0-1) | Cuenca Juniors | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
33
Sút bóng
46
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
2618
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1626
Việt vị
10
Quả ném biên
2023
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cumbaya FC (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Cuenca Juniors (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cumbaya FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 2 (15%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Cuenca Juniors (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cumbaya FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 2.90 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.76 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.70 | 3.13 | 0.68 | 2.00 | 0.65 | 0.58 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 1.62 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.58 | 0.00 | 0.76 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.35 | 1.00 | 2.25 | 0.74 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.50 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 2.90 ↓ | 3.40 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 2.80 | 3.25 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 2.90 ↑ | 3.30 ↑ | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.35 | 1.00 | 2.25 | 0.74 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.35 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 2.82 | 3.28 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 2.76 | 2.93 | 1.02 | 2.25 | 0.72 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.30 | 0.89 | 2.25 | 0.65 | 0.69 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.57 | 0.96 | 2.00 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.91 ↑ | 3.11 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 2.93 | 3.42 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 0.83 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.04 ↓ | 19.80 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cumbaya FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Cuenca Juniors | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).