Kết quả bóng đá trận Cukaricki Stankom vs Radnicki 1923 Kragujevac, 01:30 ngày 02/08/2026
Superliga (Serbia) · 01:30 ngày 02/08/2026
Cukaricki Stankom 3 Kết thúc HT 3-0 0
Radnicki 1923 Kragujevac
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Địa điểm: FK Cukaricki Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Cukaricki Stankom | Phút | |
| Fiorin Durmishaj(Assists:Uros Miladinovic) (Kiến tạo: Uros Miladinovic) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Sambou Sissoko | 11' | |
| Uros Miladinovic(Assists:Djordje Nikolic) (Kiến tạo: Djordje Nikolic) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Uros Miladinovic(Assists:Zlatan Sehovic) (Kiến tạo: Zlatan Sehovic) 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| Nemanja Miletic | 41' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mateja Dukic ▼ Ilija Babic | |
| ▲ Lazar Stojanovic ▼ Veljko Radosavljevic | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jovan Zivkovic ▼ Thomas Ude | |
| ▲ Srdjan Mijailovic ▼ Sambou Sissoko | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Asmir Suljic ▼ Mohamed Cisse | |
| 57' | Mateja Dukic | |
| ▲ Aires Nanque ▼ Aboubacar Cisse | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Aleksa Jelic ▼ Nemanja Glavcic | |
| ▲ Milan Pavkov ▼ Fiorin Durmishaj | 72' ⇄ | |
| ▲ Andrej Bajovic ▼ Marko Docic | 73' ⇄ | |
| Milan Pavkov | 75' | |
| 75' ⇄ | ▲ Nikola Bukumira ▼ Vanja Tomic | |
| 79' | Nikola Marjanovic | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 12 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Cukaricki Stankom · Khách = Radnicki 1923 Kragujevac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cukaricki Stankom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Cukaricki Stankom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 1 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Radnicki 1923 Kragujevac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Cukaricki Stankom 9 (56%)Hòa 4 (25%)Radnicki 1923 Kragujevac 3 (19%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/12/25 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-2 (2-1) | Cukaricki Stankom | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/03/25 | Cukaricki Stankom | 1-1 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/10/24 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (1-0) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.5 | H |
| 20/04/24 | Radnicki 1923 Kragujevac | 4-3 (2-3) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.5 | B |
| 03/12/23 | Cukaricki Stankom | 4-1 (4-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +1 | 2.5 | T |
| 06/08/23 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-2 (0-0) | Cukaricki Stankom | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/05/23 | Cukaricki Stankom | 2-1 (2-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/02/23 | Cukaricki Stankom | 3-2 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/08/22 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (1-0) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/12/21 | Cukaricki Stankom | 2-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +2 | 3.25 | T |
| 21/08/21 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-3 (0-2) | Cukaricki Stankom | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/15 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-1 (0-1) | Cukaricki Stankom | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/10/14 | Cukaricki Stankom | 4-1 (3-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/05/14 | Cukaricki Stankom | 0-1 (0-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | +1.25 | 2.5 | B |
| 09/11/13 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-1 (0-1) | Cukaricki Stankom | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cukaricki Stankom
TBHTTBHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-2) | Cukaricki Stankom | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/07/26 | Cukaricki Stankom | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | - | - | H |
| 01/07/26 | Rudes | 3-4 (1-0) | Cukaricki Stankom | - | - | T |
| 29/06/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-3 (0-2) | Cukaricki Stankom | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Arges | 2-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | -0.5 | 3 | H |
| 08/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | -1 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Cukaricki Stankom | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Novi Pazar | 2-2 (1-1) | Cukaricki Stankom | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Cukaricki Stankom | 2-2 (0-1) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Partizan Belgrade | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Cukaricki Stankom | 3-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Novi Pazar | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Habitpharm Javor | 1-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Cukaricki Stankom | 3-1 (1-1) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Backa Topola | 1-1 (1-0) | Cukaricki Stankom | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Radnicki 1923 Kragujevac
BTTBHHHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Novi Pazar | 1-0 (1-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | - | - | T |
| 07/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-1 (1-0) | FK Buducnost Podgorica | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-2 (0-0) | OFK Beograd | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 2-2 (1-1) | Habitpharm Javor | +1.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FK Napredak Krusevac | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +1.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 2-2 (1-0) | Backa Topola | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 4-0 (2-0) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (1-0) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Backa Topola | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-2 (0-1) | Crvena Zvezda | -1.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 3-3 (2-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Radnicki Nis | 2-1 (1-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Cukaricki Stankom
Radnicki 1923 Kragujevac
1Djordje Nikolic3Zlatan Sehovic23Ismael Maiga26Milan Djokovic73Nemanja Miletic5CMarko Docic14Sambou Sissoko10Uros Miladinovic20Aboubacar Cisse86Veljko Radosavljevic25Fiorin Durmishaj81Luka Lijeskic5Nikola Marjanovic7Bojica Nikcevic14CSlobodan Simovic25Thomas Ude16Vanja Tomic10Mohamed Cisse11Ilija Babic28Semir Alic35Nemanja Glavcic26Aleksa Marusic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Djordje Nikolic🎯 Kiến tạo 26'8.9
- 3Zlatan Sehovic🎯 Kiến tạo 33'7.1
- 5Marko Docic C▼ Rời sân 73'6.9
- 10Uros Miladinovic⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 33' · 🎯 Kiến tạo 4'10
- 14Sambou Sissoko🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 20Aboubacar Cisse▼ Rời sân 63'6.6
- 23Ismael Maiga6.9
- 25Fiorin Durmishaj⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 72'7.6
- 26Milan Djokovic7.1
- 73Nemanja Miletic🟨 Thẻ vàng 41'7
- 86Veljko Radosavljevic▼ Rời sân 46'7.1
Khách · 4141
- 5Nikola Marjanovic🟨 Thẻ vàng 79'6.6
- 7Bojica Nikcevic6
- 10Mohamed Cisse▼ Rời sân 55'6.6
- 11Ilija Babic▼ Rời sân 46'6.5
- 14Slobodan Simovic C6.5
- 16Vanja Tomic▼ Rời sân 75'6.6
- 25Thomas Ude▼ Rời sân 46'5.9
- 26Aleksa Marusic6.4
- 28Semir Alic5.8
- 35Nemanja Glavcic▼ Rời sân 63'7
- 81Luka Lijeskic5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
66
Tấn công
97128
Tấn công nguy hiểm
4085
Sút ngoài cầu môn
211
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
Chuyền bóng
244464
TL chuyền bóng thành công
66%84%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
01
Cứu thua
53
Tắc bóng
127
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
614
Tạt bóng thành công
17
Chuyền dài
2814
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.661.73
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
62 38
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B3T3 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cukaricki Stankom (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Radnicki 1923 Kragujevac (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cukaricki Stankom (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Radnicki 1923 Kragujevac (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cukaricki Stankom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Djordje Nikolic Thủ môn | 8.9 | 1 | 0/0 | 21/36 | 0 | ||
| 25Fiorin Durmishaj Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 8/14 | 0 | ||
| 3Zlatan Sehovic Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 10/18 | 1 | ||
| 86Veljko Radosavljevic Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 3/8 | 2 | |||
| 26Milan Djokovic Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 15/23 | 0 | |||
| 73Nemanja Miletic Trung vệ | 7 | 0/0 | 7/9 | 1 | 🟨 | ||
| 5Marko Docic Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 7/13 | 2 | |||
| 23Ismael Maiga Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 18/21 | 2 | |||
| 14Sambou Sissoko Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 1 | 🟨 | ||
| 20Aboubacar Cisse Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 8/14 | 2 | |||
| 10Uros Miladinovic Tiền đạo cánh trái | 10 | 2 | 1 | 4/3 | 13/19 | 0 | |
| 22Srdjan Mijailovic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/1 | 17/22 | 3 | |||
| 15Lazar Stojanovic (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 11/17 | 5 | |||
| 27Aires Nanque (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 77Andrej Bajovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 50Milan Pavkov (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 |
Radnicki 1923 Kragujevac
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Nemanja Glavcic Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 33/40 | 0 | |||
| 16Vanja Tomic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 37/42 | 3 | |||
| 5Nikola Marjanovic Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 66/72 | 7 | 🟨 | ||
| 10Mohamed Cisse Tiền đạo | 6.6 | 4/0 | 10/13 | 0 | |||
| 14Slobodan Simovic Trung vệ | 6.5 | 3/3 | 66/72 | 3 | |||
| 11Ilija Babic Trung phong | 6.5 | 2/0 | 12/12 | 1 | |||
| 26Aleksa Marusic Trung phong | 6.4 | 3/0 | 13/15 | 0 | |||
| 7Bojica Nikcevic Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/0 | 32/38 | 2 | |||
| 81Luka Lijeskic Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 28/34 | 0 | |||
| 25Thomas Ude Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 15/20 | 3 | |||
| 28Semir Alic Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 25/34 | 2 | |||
| 99Asmir Suljic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 14/18 | 2 | |||
| 32Nikola Bukumira (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 33Mateja Dukic (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 18/24 | 1 | 🟨 | ||
| 41Aleksa Jelic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 3/4 | 0 | |||
| 70Jovan Zivkovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 10/15 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cukaricki Stankom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-6-4 | Thành lập | |
| FK Cukaricki | Sân nhà | Cika Daca Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Marko Jaksic | HLV | Fedja Dudic |
| Belgrade | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 2.85 | 2.70 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.90 ↑ | 3.00 ↑ | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.10 | 3.00 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.65 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.00 | 2.48 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.85 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.40 | -0.50 | 1.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.15 | 2.70 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.66 ↑ | 100.00 ↑ | 4.12 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.00 | 2.48 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.15 | 2.91 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 2.98 | 2.79 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.70 ↑ | 12.50 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.45 ↑ | 16.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.10 ↑ | 3.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.65 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 284.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 3.09 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.64 ↑ | 18.71 ↑ | 2.61 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.92 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.88 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.63 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.