Kết quả bóng đá trận Cukaricki Stankom vs Radnicki 1923 Kragujevac, 01:30 ngày 02/08/2026

Superliga (Serbia) · 01:30 ngày 02/08/2026
Cukaricki Stankom
3 Kết thúc HT 3-0 0
Radnicki 1923 Kragujevac
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 9
Địa điểm: FK Cukaricki Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Cukaricki Stankom Phút Radnicki 1923 Kragujevac
Fiorin Durmishaj(Assists:Uros Miladinovic) (Kiến tạo: Uros Miladinovic) 1 - 0 4'
Sambou Sissoko 11'
Uros Miladinovic(Assists:Djordje Nikolic) (Kiến tạo: Djordje Nikolic) 2 - 0 26'
Uros Miladinovic(Assists:Zlatan Sehovic) (Kiến tạo: Zlatan Sehovic) 3 - 0 33'
Nemanja Miletic 41'
HT 3-0
46' ▲ Mateja Dukic ▼ Ilija Babic
▲ Lazar Stojanovic ▼ Veljko Radosavljevic46'
46' ▲ Jovan Zivkovic ▼ Thomas Ude
▲ Srdjan Mijailovic ▼ Sambou Sissoko46'
55' ▲ Asmir Suljic ▼ Mohamed Cisse
57' Mateja Dukic
▲ Aires Nanque ▼ Aboubacar Cisse63'
63' ▲ Aleksa Jelic ▼ Nemanja Glavcic
▲ Milan Pavkov ▼ Fiorin Durmishaj72'
▲ Andrej Bajovic ▼ Marko Docic73'
Milan Pavkov 75'
75' ▲ Nikola Bukumira ▼ Vanja Tomic
79' Nikola Marjanovic
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 21 43
Hòa 00 21
Bại 12 45
Ghi bàn 51 1410
Mất bàn 14 1211
Điểm 63 1410

Chủ = Cukaricki Stankom · Khách = Radnicki 1923 Kragujevac

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cukaricki Stankom (11)Hiệp 1 / Cả trậnRadnicki 1923 Kragujevac (8)
3 (27%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (25%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (13%)
4 (36%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Cukaricki Stankom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015164
Sân nhà21013135
Sân khách11002033
6 gần6312107--

Radnicki 1923 Kragujevac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200204013
Sân nhà000000011
Sân khách200204013
6 gần622276--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Cukaricki Stankom 9 (56%)Hòa 4 (25%)Radnicki 1923 Kragujevac 3 (19%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3+0.252.5H
SER D117/12/25Radnicki 1923 Kragujevac3-2 (2-1)Cukaricki Stankom2-5-0.252.75B
SER D104/03/25Cukaricki Stankom1-1 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac1-6+0.52.5H
SER D105/10/24Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Cukaricki Stankom5-502.5H
SER D120/04/24Radnicki 1923 Kragujevac4-3 (2-3)Cukaricki Stankom5-502.5B
SER D103/12/23Cukaricki Stankom4-1 (4-0)Radnicki 1923 Kragujevac1-3+12.5T
SER D106/08/23Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)Cukaricki Stankom5-7+0.52.5T
SER D128/05/23Cukaricki Stankom2-1 (2-1)Radnicki 1923 Kragujevac6-3+1.252.5T
SER D111/02/23Cukaricki Stankom3-2 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-3+0.752.25T
SER D115/08/22Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Cukaricki Stankom3-7+0.252.25H
SER D115/12/21Cukaricki Stankom2-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-5+23.25T
SER D121/08/21Radnicki 1923 Kragujevac0-3 (0-2)Cukaricki Stankom4-7+0.752.25T
SER D125/04/15Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-1)Cukaricki Stankom4-6+0.752.25T
SER D118/10/14Cukaricki Stankom4-1 (3-1)Radnicki 1923 Kragujevac5-2+1.252.25T
SER D104/05/14Cukaricki Stankom0-1 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac4-0+1.252.5B
SER D109/11/13Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-1)Cukaricki Stankom---T

Thành tích gần đây — Cukaricki Stankom

TBHTTBHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D125/07/26Radnicki Nis0-2 (0-2)Cukaricki Stankom5-5-0.252.5T
SER D120/07/26Cukaricki Stankom0-1 (0-1)IMT Novi Beograd2-4+0.52.5B
INT CF04/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Cukaricki Stankom7-4--H
INT CF01/07/26Rudes3-4 (1-0)Cukaricki Stankom0-1--T
INT CF29/06/26NK Olimpija Ljubljana0-3 (0-2)Cukaricki Stankom6-3-0.752.75T
INT CF25/06/26Arges2-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-202.5B
SER D122/05/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Cukaricki Stankom10-4-0.52.5H
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2-0.53H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5-12.75B
SER D105/05/26Cukaricki Stankom1-2 (1-2)Crvena Zvezda1-5-1.53.25B
SER D126/04/26Novi Pazar2-2 (1-1)Cukaricki Stankom5-8-0.252.25H
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4-0.252.5H
SER D118/04/26Cukaricki Stankom2-2 (0-1)Radnik Surdulica5-6+0.252.5H
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3+0.252.5H
SER D106/04/26Partizan Belgrade0-0 (0-0)Cukaricki Stankom12-0-13H
SER D122/03/26Cukaricki Stankom3-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo0-6+0.252.25T
SER D115/03/26Novi Pazar1-1 (1-1)Cukaricki Stankom4-6-0.252.5H
SER D107/03/26Habitpharm Javor1-0 (1-0)Cukaricki Stankom2-2+0.252.25B
SER D128/02/26Cukaricki Stankom3-1 (1-1)Mladost Lucani4-2+0.752.5T
SER D123/02/26Backa Topola1-1 (1-0)Cukaricki Stankom8-2-0.252.5H

Thành tích gần đây — Radnicki 1923 Kragujevac

BTTBHHHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D119/07/26Novi Pazar1-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-1102.5B
INT CF11/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)IMT Novi Beograd6-3--T
INT CF07/07/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (1-0)FK Buducnost Podgorica5-0+0.52.5T
INT CF01/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)OFK Beograd7-3+0.252.5B
SER D125/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-1)Habitpharm Javor9-1+1.252.5H
SER D117/05/26FK Napredak Krusevac0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-8+1.252.75H
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-0)Backa Topola1-3+0.252.5H
SER D127/04/26Radnicki 1923 Kragujevac4-0 (2-0)FK Spartak Zlatibor Voda2-5+1.52.75T
SER D124/04/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4+0.252.25H
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1+0.52.5H
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3-0.252.5H
SER D104/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (0-0)Mladost Lucani7-4+0.752.5H
SER D122/03/26Backa Topola0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-10-0.52.5H
SER D116/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-8-0.252.5B
SER D110/03/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac6-1-0.252.5H
SER D101/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-2 (0-1)Crvena Zvezda0-6-1.53.25B
SER D122/02/26FK Spartak Zlatibor Voda3-3 (2-1)Radnicki 1923 Kragujevac2-2+0.52.5H
SER D115/02/26Radnicki 1923 Kragujevac0-0 (0-0)Radnik Surdulica5-2+0.52.75H
SER D108/02/26Radnicki Nis2-1 (1-1)Radnicki 1923 Kragujevac6-402.75B

Đội hình

Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
1Djordje Nikolic3Zlatan Sehovic23Ismael Maiga26Milan Djokovic73Nemanja Miletic5CMarko Docic14Sambou Sissoko10Uros Miladinovic20Aboubacar Cisse86Veljko Radosavljevic25Fiorin Durmishaj81Luka Lijeskic5Nikola Marjanovic7Bojica Nikcevic14CSlobodan Simovic25Thomas Ude16Vanja Tomic10Mohamed Cisse11Ilija Babic28Semir Alic35Nemanja Glavcic26Aleksa Marusic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
9
Phạt góc (HT)
1
7
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
10
22
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
97
128
Tấn công nguy hiểm
40
85
Sút ngoài cầu môn
2
11
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%
75%
Chuyền bóng
244
464
TL chuyền bóng thành công
66%
84%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
12
7
Quả ném biên
18
21
Cắt bóng
6
14
Tạt bóng thành công
1
7
Chuyền dài
28
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.66
1.73
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B3
T3 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cukaricki Stankom (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Radnicki 1923 Kragujevac (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cukaricki Stankom (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Radnicki 1923 Kragujevac (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
21
Thắng 1
1012
Hòa
44
Thua 1
11
Thua 2+
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac

Cukaricki Stankom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Djordje Nikolic
Thủ môn
8.910/021/360
25Fiorin Durmishaj
Trung phong
7.611/18/140
3Zlatan Sehovic
Hậu vệ trái
7.110/010/181
86Veljko Radosavljevic
Tiền vệ tấn công
7.11/03/82
26Milan Djokovic
Trung vệ
7.11/015/230
73Nemanja Miletic
Trung vệ
70/07/91🟨
5Marko Docic
Tiền vệ trung tâm
6.90/07/132
23Ismael Maiga
Trung vệ
6.90/018/212
14Sambou Sissoko
Tiền vệ phòng ngự
6.60/07/81🟨
20Aboubacar Cisse
Tiền đạo cánh phải
6.62/18/142
10Uros Miladinovic
Tiền đạo cánh trái
10214/313/190
22Srdjan Mijailovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.21/117/223
15Lazar Stojanovic (dự bị)
Trung vệ
70/011/175
27Aires Nanque (dự bị)
Tiền đạo
6.80/06/92
77Andrej Bajovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/06/72
50Milan Pavkov (dự bị)
Trung phong
6.40/04/60🟨

Radnicki 1923 Kragujevac

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
35Nemanja Glavcic
Tiền vệ trung tâm
71/133/400
16Vanja Tomic
Tiền vệ trung tâm
6.60/037/423
5Nikola Marjanovic
Trung vệ
6.62/166/727🟨
10Mohamed Cisse
Tiền đạo
6.64/010/130
14Slobodan Simovic
Trung vệ
6.53/366/723
11Ilija Babic
Trung phong
6.52/012/121
26Aleksa Marusic
Trung phong
6.43/013/150
7Bojica Nikcevic
Tiền đạo cánh trái
62/032/382
81Luka Lijeskic
Thủ môn
5.90/028/340
25Thomas Ude
Trung vệ
5.90/015/203
28Semir Alic
Tiền vệ phòng ngự
5.80/025/342
99Asmir Suljic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/014/182
32Nikola Bukumira (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/08/110
33Mateja Dukic (dự bị)
Hậu vệ
6.50/018/241🟨
41Aleksa Jelic (dự bị)
Tiền đạo
6.52/03/40
70Jovan Zivkovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.42/010/151

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cukaricki Stankom Thông tin Radnicki 1923 Kragujevac
1926-6-4 Thành lập
FK Cukaricki Sân nhà Cika Daca Stadium
5000 Sức chứa 0
Marko Jaksic HLV Fedja Dudic
Belgrade Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.202.852.700.812.250.810.990.250.71
Live2.00 ↓2.90 ↑3.00 ↑0.812.250.810.80 ↓0.250.90 ↑
EasybetsSớm2.293.103.000.842.250.901.010.250.77
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.70 ↑3.500.02 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm2.202.902.500.732.500.610.650.250.68
Live1.01 ↓51.00 ↑23.00 ↑2.25 ↑3.500.12 ↓0.83 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm2.613.002.480.892.250.870.930.000.83
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm2.353.202.850.902.500.750.40-0.501.60
Live1.01 ↓35.00 ↑90.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓1.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm2.333.152.700.892.500.75---
Live1.01 ↓12.66 ↑100.00 ↑4.12 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm2.613.002.480.892.250.870.930.000.83
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
CrownSớm2.183.152.910.842.250.860.910.250.79
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.00 ↑3.500.05 ↓0.05 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm2.232.982.790.852.250.951.020.250.80
Live1.12 ↓6.70 ↑12.50 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓0.97 ↓0.000.87 ↑
WewbetSớm2.383.202.750.952.500.811.040.250.74
Live1.11 ↓6.45 ↑16.00 ↑4.15 ↑3.500.08 ↓1.03 ↓0.000.79 ↑
LadbrokesSớm2.303.002.801.102.500.65---
Live2.15 ↓3.10 ↑3.00 ↑0.12 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm2.253.102.650.642.250.900.640.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑284.00 ↑8.23 ↑3.500.01 ↓0.98 ↑0.000.69 ↓
PinnacleSớm2.913.092.250.952.500.790.79-0.250.96
Live1.13 ↓7.64 ↑18.71 ↑2.61 ↑3.500.27 ↓1.11 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm2.303.002.801.102.500.65---
Live1.01 ↓126.00 ↑251.00 ↑1.00 ↓3.500.63 ↓---
1xBetSớm2.373.252.921.002.500.720.730.001.00
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.45 ↑3.500.10 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
Bet 365Sớm2.353.252.880.802.251.001.050.250.75
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.503.002.631.152.500.621.500.500.44
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓0.94 ↓0.250.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.