Kết quả bóng đá trận Cuiaba vs Fortaleza, 04:00 ngày 10/08/2026
Serie B (Brazil) · 04:00 ngày 10/08/2026
Cuiaba Sắp đá --:--:--
Fortaleza
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Arena Multiuso Governador Jose Fragelli
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 15 | 16 |
Chủ = Cuiaba · Khách = Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cuiaba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 17 (36%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 11 (31%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 9 (25%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Cuiaba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 10 | 5 | 15 | 15 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 8 | 7 | 14 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 7 | 8 | 11 | 11 |
Fortaleza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cuiaba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918-10-18 | |
| Arena Multiuso Governador Jose Fragelli | Sân nhà | Estadio Placido Aderaldo Castelo |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| Eduardo Barros | HLV | Thiago Carpini |
| Khu vực | Fortaleza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 2.72 | 2.98 | 1.04 | 2.00 | 0.78 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.42 | 2.72 | 2.98 | 1.04 | 2.00 | 0.78 | 1.07 | 0.25 | 0.77 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.80 | 2.87 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 2.80 | 2.87 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.90 | 0.92 | 2.00 | 0.81 | 1.38 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 2.45 | 2.95 | 2.95 ↑ | 0.92 | 2.00 | 0.81 | 1.01 ↓ | 0.25 | 0.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.95 | 0.51 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 2.90 | 2.95 | 0.51 | 1.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 2.85 | 3.19 | 0.52 | 1.50 | 1.30 | 1.03 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.48 ↑ | 2.91 ↑ | 3.06 ↓ | 0.72 ↑ | 1.75 | 1.07 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.88 | 3.10 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.40 | 2.88 | 3.10 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 1.05 | 0.25 | 0.75 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.70 | 3.10 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.01 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 2.45 ↓ | 2.80 ↑ | 3.00 ↓ | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.01 | 0.25 | 0.64 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cuiaba | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fortaleza | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).