Kết quả bóng đá trận CSYD Carcha vs Flores FC, 04:00 ngày 03/08/2026
D2 (Guatemala) · 04:00 ngày 03/08/2026
CSYD Carcha 2 Kết thúc HT 0-0 1
Flores FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| CSYD Carcha | Phút | |
| 35' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| 52' | ||
| 56' | ⚽ 1 - 1 | |
| 69' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| 77' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 17 | 1 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 2 |
| Điểm | 4 | 0 | 15 | 0 |
Chủ = CSYD Carcha · Khách = Flores FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSYD Carcha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — CSYD Carcha
BHTHTBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 1-0 (1-0) | CSYD Carcha | - | - | B |
| 06/04/26 | CSYD Carcha | 1-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | H |
| 30/03/26 | CSYD Carcha | 4-0 (2-0) | Chimaltenango FC | +1.5 | 3 | T |
| 26/03/26 | AFF Guatemala | 2-2 (1-2) | CSYD Carcha | -1 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | CSYD Carcha | 3-1 (2-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 15/03/26 | Sacachispas GT | 5-2 (3-0) | CSYD Carcha | - | - | B |
| 12/03/26 | CSYD Carcha | 2-0 (1-0) | San Benito FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (1-0) | CSYD Carcha | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | CSYD Carcha | 1-1 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | CSYD Carcha | 2-1 (2-0) | Santa Lucia Cotzumalguapa | - | - | T |
| 22/02/26 | CSD Chiquimulilla | 3-0 (1-0) | CSYD Carcha | - | - | B |
| 16/02/26 | Chimaltenango FC | 0-1 (0-1) | CSYD Carcha | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | CSYD Carcha | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/02/26 | CSD Ipala | 0-0 (0-0) | CSYD Carcha | - | - | H |
| 02/02/26 | CSYD Carcha | 2-1 (1-0) | Sacachispas GT | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/01/26 | San Benito FC | 1-0 (1-0) | CSYD Carcha | - | - | B |
| 26/01/26 | CSYD Carcha | 2-0 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 19/01/26 | CD Puerto de Iztapa | 1-1 (0-0) | CSYD Carcha | - | - | H |
| 27/10/25 | CSD Ipala | 3-0 (3-0) | CSYD Carcha | - | - | B |
| 16/10/25 | CSYD Carcha | 0-1 (0-0) | Sacachispas GT | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Flores FC
TBH
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 2/4 (3 trận) Châu Á: 1/1/1 T/X: 2/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/23 | San Jose Capital | 0-1 (0-0) | Flores FC | - | - | T |
| 30/01/23 | Durazno Capital | 4-1 (1-0) | Flores FC | - | - | B |
| 30/01/20 | Flores FC | 0-0 (0-0) | Durazno Interior | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
31
Sút bóng
138
Sút cầu môn
55
Tấn công
7559
Tấn công nguy hiểm
8760
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSYD Carcha (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Flores FC (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSYD Carcha (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (88%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSYD Carcha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.73 | 4.99 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.77 ↑ | 100.00 ↑ | 1.93 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.80 | 0.89 | 3.00 | 0.76 | 0.92 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.82 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.24 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 45.00 ↑ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↑ | 0.00 | 2.16 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.