Kết quả bóng đá trận CSM Ramnicu Valcea vs Gloria Popesti-Leordeni, 15:00 ngày 01/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 01/08/2026
CSM Ramnicu Valcea 1 Kết thúc HT 1-0 1
Gloria Popesti-Leordeni
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| CSM Ramnicu Valcea | Phút | |
| 36' | ||
| Andrei Trascu 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| 79' | ||
| 83' | ||
| 86' | ⚽ 1 - 1 Quadri Taiwo | |
| 90' | ||
| 90+4' | ||
| 90+5' | ||
| 90+6' | ||
| 90+8' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 11 |
| Điểm | 5 | 4 | 18 | 16 |
Chủ = CSM Ramnicu Valcea · Khách = Gloria Popesti-Leordeni
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSM Ramnicu Valcea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (27%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
CSM Ramnicu Valcea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Gloria Popesti-Leordeni
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — CSM Ramnicu Valcea
THHHTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 15/07/26 | Afumati | 1-1 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 10/07/26 | Arges | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 27/06/26 | CSM Slatina | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 17/04/26 | ACS Academica Bals | 0-1 (0-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 10/04/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-1 (3-0) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 04/04/26 | CS Universitatea Craiova B | 2-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 06/03/26 | CSM Ramnicu Valcea | 1-1 (1-0) | CSM Targu Jiu | - | - | H |
| 27/02/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-3 (0-1) | CS Vulturii Farcasesti | +1.5 | 3.25 | T |
| 06/02/26 | CSM Slatina | 3-0 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | B |
| 12/12/25 | FC Inter Sibiu | 2-4 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | +1 | 3 | T |
| 28/11/25 | CS Gilortul Targu Carbunesti | 0-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 21/11/25 | CSM Ramnicu Valcea | 2-1 (0-0) | ARO Muscelul Campulung | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/10/25 | CSM Ramnicu Valcea | 3-1 (2-0) | ACS Medias 2022 | - | - | T |
| 24/10/25 | Unirea Bascov | 1-1 (0-0) | CSM Ramnicu Valcea | +1.75 | 3 | H |
| 17/10/25 | CSM Ramnicu Valcea | 2-0 (1-0) | Minerul Lupeni | - | - | T |
| 10/10/25 | CSM Targu Jiu | 1-1 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 23/09/25 | CS Viitorul Daesti | 0-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | +2 | 3.75 | T |
| 13/09/25 | ARO Muscelul Campulung | 4-6 (0-5) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 05/09/25 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (2-0) | AS FC Pausesti-Otasau | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gloria Popesti-Leordeni
BTHBTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-0 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | B |
| 15/07/26 | ACS Olimpic Zarnesti | 0-2 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 14/07/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (1-1) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | H |
| 04/07/26 | CSM Slatina | 4-1 (1-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | B |
| 06/06/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 2-0 (1-0) | Unirea Alba Iulia | - | - | T |
| 30/05/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 3-2 (1-0) | CS Soimii Lipova | - | - | T |
| 09/05/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-1 (1-0) | CSM Flacara Moreni | - | - | H |
| 01/05/26 | Lindab Stefanesti | 1-1 (0-1) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | H |
| 17/04/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-0 (0-0) | CS Tricolorul Breaza | - | - | T |
| 10/04/26 | CSM Flacara Moreni | 3-4 (1-2) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 04/04/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-0 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 14/03/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-2 (1-1) | Steaua Bucuresti 2 | - | - | B |
| 27/02/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 2-0 (1-0) | Recolta Gheorghe Doja | - | - | T |
| 12/12/25 | FC Voluntari II | 0-4 (0-2) | Gloria Popesti-Leordeni | +2 | 3.25 | T |
| 06/12/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 0-0 (0-0) | Inainte Modelu | - | - | H |
| 22/11/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 5-0 (2-0) | Dinamo Bucuresti 2 | - | - | T |
| 25/10/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-0 (1-0) | CSA Axiopolis | - | - | T |
| 17/10/25 | Steaua Bucuresti 2 | 1-1 (0-1) | Gloria Popesti-Leordeni | 0 | 3 | H |
| 11/10/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 0-0 (0-0) | Dunarea Calarasi | - | - | H |
| 27/09/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-2 (1-1) | FC Voluntari II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
54
Sút bóng
129
Sút cầu môn
44
Tấn công
102100
Tấn công nguy hiểm
6462
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
21
Quả ném biên
2318
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSM Ramnicu Valcea (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Gloria Popesti-Leordeni (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSM Ramnicu Valcea (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSM Ramnicu Valcea | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | |
| Municipal | Sân nhà | |
| 14000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Rimnicu Vilcea | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.90 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.35 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.15 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 6.37 ↑ | 1.19 ↓ | 9.04 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.65 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.08 | 3.87 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.08 | 3.51 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.04 ↓ | 16.90 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.20 | 3.90 | 0.65 | 2.25 | 0.88 | 0.68 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.17 | 3.97 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 9.32 ↑ | 1.10 ↓ | 12.40 ↑ | 2.72 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.34 | 4.18 | 0.74 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.05 ↓ | 19.30 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.