Kết quả bóng đá trận CSKA Sofia vs FC Dunav Ruse, 01:15 ngày 03/08/2026

First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 03/08/2026
CSKA Sofia
2 Kết thúc HT 1-1 1
FC Dunav Ruse
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Bylgarska Armia Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

CSKA Sofia Phút FC Dunav Ruse
10' 0 - 1 Radoslav Apostolov(Assists:Vladan Vidakovic) (Kiến tạo: Vladan Vidakovic)
Joel Zwarts(Assists:Mohamed Brahimi) (Kiến tạo: Mohamed Brahimi) 1 - 1 17'
Alejandro Piedrahita 31'
HT 1-1
▲ Jean-Philippe Gbamin ▼ Teodor Ivanov46'
▲ Stefano Sensi ▼ Bruno Jordao46'
▲ Ioannis Pittas ▼ Alejandro Piedrahita46'
62' Vladan Vidakovic
▲ Vasil Kaymakanov ▼ LéoPereira65'
▲ David Samuel Custodio Lima ▼ Mohamed Brahimi65'
75' ▲ Stefan Gavrilov ▼ Kristiyan Boychev
Facundo Rodriguez 2 - 1 79'
80' ▲ Ibrahim Keita ▼ Alexander Valino
80' ▲ Stoyan Predev ▼ Dimitar Todorov
84' ▲ Ilker Budinov ▼ Mario Dilchovski
Vasil Kaymakanov 90+2'
Ioannis Pittas 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 10 34
Bại 03 15
Ghi bàn 52 169
Mất bàn 36 1214
Điểm 70 217

Chủ = CSKA Sofia · Khách = FC Dunav Ruse

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA Sofia (16)Hiệp 1 / Cả trậnFC Dunav Ruse (12)
4 (25%)Thắng/Thắng2 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
3 (19%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (25%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (17%)
2 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

CSKA Sofia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103245
Sân nhà11003234
Sân khách10100016
6 gần633085--

FC Dunav Ruse

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3220935316691
Sân nhà161141284372
Sân khách169522512322
6 gần603348--

Thành tích đối đầu (14 trận)

CSKA Sofia 11 (79%)Hòa 1 (7%)FC Dunav Ruse 2 (14%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/01/26CSKA Sofia3-1 (1-0)FC Dunav Ruse---T
BUL FL14/12/19CSKA Sofia4-0 (1-0)FC Dunav Ruse8-4+2.253.25T
BUL Cup26/09/19CSKA Sofia2-1 (1-1)FC Dunav Ruse5-1--T
BUL FL25/08/19FC Dunav Ruse1-1 (1-0)CSKA Sofia0-7+1.252.25H
BUL FL24/11/18FC Dunav Ruse0-2 (0-1)CSKA Sofia2-5+1.252.5T
BUL FL06/08/18CSKA Sofia3-0 (2-0)FC Dunav Ruse5-7+1.752.75T
BUL FL05/03/18FC Dunav Ruse0-2 (0-1)CSKA Sofia6-5+1.52.5T
BUL FL23/09/17CSKA Sofia3-0 (0-0)FC Dunav Ruse11-3+1.52.75T
BUL FL01/06/17FC Dunav Ruse1-0 (0-0)CSKA Sofia9-2-12.5B
BUL FL08/05/17CSKA Sofia2-0 (0-0)FC Dunav Ruse7-3+1.52.5T
BUL FL16/12/16CSKA Sofia3-0 (0-0)FC Dunav Ruse8-4+1.52.5T
BUL FL12/09/16FC Dunav Ruse2-0 (2-0)CSKA Sofia3-7+12.25B
INT CF14/02/16CSKA Sofia6-0 (1-0)FC Dunav Ruse---T
INT CF16/12/14FC Dunav Ruse0-2 (0-0)CSKA Sofia---T

Thành tích gần đây — CSKA Sofia

HTHHTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL31/07/26CSKA Sofia0-0 (0-0)Qarabag2-902.25H
BUL FL28/07/26CSKA Sofia3-2 (1-1)Botev Plovdiv17-5+12.5T
UEFA EL23/07/26Qarabag0-0 (0-0)CSKA Sofia8-2-0.752.5H
BUL FL20/07/26Slavia Sofia0-0 (0-0)CSKA Sofia2-11+12.25H
UEFA EL17/07/26Derry City1-2 (0-0)CSKA Sofia11-6+0.52.5T
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5+1.53T
INT CF03/07/26CSKA Sofia3-0 (1-0)Marek Dupnitza5-6--T
INT CF28/06/26CSKA Sofia3-2 (1-0)Odra Opole13-0--T
INT CF24/06/26CSKA Sofia0-4 (0-1)Polissya Zhytomyr8-1+0.252.5B
INT CF20/06/26NK Brinje Grosuplje1-2 (1-0)CSKA Sofia2-9--T
BUL FL26/05/26Ludogorets Razgrad1-0 (0-0)CSKA Sofia8-5-0.752.75B
BUL Cup20/05/26Lokomotiv Plovdiv1-1 (0-1)CSKA Sofia4-9+12.5H
BUL FL16/05/26Levski Sofia2-0 (1-0)CSKA Sofia3-2-0.252.25B
BUL FL13/05/26CSKA Sofia1-1 (0-1)CSKA 1948 Sofia8-4+0.252.25H
BUL FL09/05/26CSKA 1948 Sofia0-1 (0-0)CSKA Sofia6-2+0.252.25T
BUL FL03/05/26CSKA Sofia1-0 (1-0)Ludogorets Razgrad4-1002.25T
BUL Cup29/04/26CSKA Sofia0-0 (0-0)Ludogorets Razgrad3-3-0.252.25H
BUL FL25/04/26CSKA Sofia1-3 (1-2)Levski Sofia2-2+0.252.25B
BUL Cup21/04/26Ludogorets Razgrad1-2 (1-0)CSKA Sofia0-6-0.752.25T
BUL FL13/04/26CSKA Sofia1-1 (0-0)Levski Sofia5-502.25H

Thành tích gần đây — FC Dunav Ruse

BBHHHBTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL27/07/26FC Dunav Ruse0-2 (0-1)Ludogorets Razgrad2-5-1.52.75B
BUL FL18/07/26Levski Sofia2-1 (1-0)FC Dunav Ruse9-0-2.253B
INT CF11/07/26Cherno More Varna1-1 (0-1)FC Dunav Ruse11-3-0.752.5H
INT CF01/07/26FC Dunav Ruse1-1 (0-0)FC Dobrudzha5-1--H
INT CF27/06/26Spartak Varna0-0 (0-0)FC Dunav Ruse10-5-0.252.25H
INT CF20/06/26FC Dunav Ruse1-2 (1-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa3-7--B
BUL SL23/05/26Minyor Pernik1-2 (1-0)FC Dunav Ruse---T
BUL SL15/05/26FC Dunav Ruse0-1 (0-1)Yantra Gabrovo3-302.25B
BUL SL12/05/26Fratria2-2 (0-1)FC Dunav Ruse8-502.25H
BUL SL02/05/26FC Dunav Ruse2-0 (0-0)FC Sevlievo10-0--T
BUL SL26/04/26Sportist Svoge3-2 (1-2)FC Dunav Ruse2-1--B
BUL SL17/04/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)Marek Dupnitza2-3+1.252.25H
BUL SL13/04/26Etar0-0 (0-0)FC Dunav Ruse5-3+0.252.5H
BUL SL04/04/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)FC Hebar Pazardzhik2-2--H
BUL SL29/03/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-1 (1-1)FC Dunav Ruse3-4+0.252.25H
BUL SL25/03/26CSKA Sofia B1-0 (0-0)FC Dunav Ruse2-2+0.252.25B
BUL SL21/03/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)Pirin Blagoevgrad2-5--H
BUL SL14/03/26Belasitsa Petrich1-2 (0-1)FC Dunav Ruse7-2--T
BUL SL07/03/26FC Dunav Ruse1-0 (0-0)Ludogorets Razgrad II5-4--T
BUL SL01/03/26FC Dunav Ruse2-2 (0-0)Vihren Sandanski5-6+0.752.25H

Đội hình

CSKA SofiaFC Dunav Ruse
21Fedor Lapoukhov11Mohamed Brahimi14Teodor Ivanov19Andrey Yordanov Yordanov32Facundo Rodriguez6CBruno Jordao30Petko Panayotov99James Eto'o10Joel Zwarts38LéoPereira77Alejandro Piedrahita33Georgi Kitanov33Teodor Kanev4Jose Carlos Cabarcas Perez5Kyriakos Antoniou39Andre Alves88Dimitar Todorov14Radoslav Apostolov44Vladan Vidakovic2Mario Dilchovski10Kristiyan Boychev11Denislav Minchev9Alexander Valino

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
19
3
Sút cầu môn
10
1
Tấn công
184
76
Tấn công nguy hiểm
156
54
Sút ngoài cầu môn
9
2
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
2
1
Quả ném biên
30
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T11 H1 B2
T2 H1 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B0
T0 H0 B8
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA Sofia (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
FC Dunav Ruse (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSKA Sofia (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

FC Dunav Ruse (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
21
B.thắng H2
CSKA SofiaFC Dunav Ruse

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
CSKA SofiaFC Dunav Ruse

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
83
Thắng 1
710
Hòa
15
Thua 1
31
Thua 2+
CSKA SofiaFC Dunav Ruse

Thông tin đội bóng

CSKA Sofia Thông tin FC Dunav Ruse
1948-5-5 Thành lập
Bylgarska Armia Sân nhà
22015 Sức chứa 0
hristo yanev HLV Emanuel Lukanov
Sofia Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.174.858.800.902.750.720.901.750.80
Live1.174.858.800.80 ↓2.750.82 ↑0.80 ↓1.500.90 ↑
EasybetsSớm1.225.4015.000.882.500.880.881.750.88
Live1.55 ↑31.00 ↑201.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓1.80 ↑0.250.34 ↓
VcbetSớm1.185.7515.000.902.500.890.891.750.83
Live1.01 ↓10.50 ↑201.00 ↑2.80 ↑3.500.24 ↓1.77 ↑0.250.40 ↓
Mansion88Sớm1.186.009.400.912.750.850.781.750.98
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.19 ↓0.002.85 ↑
InterwettenSớm1.225.5012.000.752.500.950.701.501.05
Live1.02 ↓19.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.03 ↓0.701.501.05
10BETSớm1.205.0012.000.822.500.82---
Live1.01 ↓23.74 ↑100.00 ↑5.68 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.186.009.400.912.750.850.781.750.98
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.19 ↓0.002.85 ↑
CrownSớm1.265.009.500.832.500.930.861.500.90
Live1.01 ↓13.00 ↑17.00 ↑4.34 ↑3.500.03 ↓3.57 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.205.009.000.992.750.810.961.750.86
Live1.03 ↓6.80 ↑180.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.195.0015.900.902.500.900.951.750.87
Live1.93 ↑1.88 ↓21.00 ↑5.25 ↑3.500.03 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.225.2510.000.752.500.95---
Live1.01 ↓23.00 ↑91.00 ↑0.80 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm1.215.2513.000.792.500.900.901.750.79
Live1.01 ↓43.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.225.4311.580.792.500.960.981.750.79
Live1.98 ↑1.97 ↓23.07 ↑3.20 ↑3.500.23 ↓2.47 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.225.5011.500.732.500.95---
Live1.01 ↓61.00 ↑451.00 ↑0.70 ↓2.500.90 ↓---
1xBetSớm1.195.6016.000.852.500.850.631.501.09
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.57 ↑3.500.13 ↓2.94 ↑0.250.25 ↓
Bet 365Sớm1.205.5015.000.902.500.900.901.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓2.90 ↑0.250.24 ↓
William HillSớm1.185.5015.000.852.500.85---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.