Kết quả bóng đá trận CSKA Sofia vs Botev Plovdiv, 01:15 ngày 28/07/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 28/07/2026
CSKA Sofia 3 Kết thúc HT 1-1 2
Botev Plovdiv
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 17 - 5
Địa điểm: Bylgarska Armia Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| CSKA Sofia | Phút | |
| Mohamed Brahimi | 19' | |
| ▲ David Samuel Custodio Lima ▼ Tamimou Ouorou | 31' ⇄ | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Carlos Algarra Lopez | |
| Joel Zwarts 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Stefano Sensi ▼ Petko Panayotov | 46' ⇄ | |
| ▲ Ioannis Pittas ▼ Mohamed Brahimi | 46' ⇄ | |
| ▲ Angelo Martino ▼ Andrey Yordanov Yordanov | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Franklin ▼ Chidera Okoh | |
| 62' ⇄ | ▲ Georgi Milanov ▼ Nikola Iliyanov Iliev | |
| 62' ⇄ | ▲ Mauro Rodrigues ▼ Carlos Meotti | |
| 63' | Carlos Algarra Lopez | |
| 69' | Timothy Awany | |
| 73' ⇄ | ▲ Nikola Soldo ▼ Timothy Awany | |
| ▲ Jean-Philippe Gbamin ▼ Bruno Jordao | 73' ⇄ | |
| 77' | Samuel Kalu | |
| Joel Zwarts | 84' | |
| 84' ⇄ | ▲ Lucas Araujo ▼ Samuel Kalu | |
| Joel Zwarts(Assists:Ioannis Pittas) 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| Ioannis Pittas(Assists:Fedor Lapoukhov) 3 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 90+3' | ⚽ 3 - 2 Asen Chandarov(Assists:Georgi Milanov) (Kiến tạo: Georgi Milanov) | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 17 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 8 |
| Điểm | 5 | 4 | 21 | 22 |
Chủ = CSKA Sofia · Khách = Botev Plovdiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Botev Plovdiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CSKA Sofia 13 (65%)Hòa 3 (15%)Botev Plovdiv 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | CSKA Sofia | 2-1 (0-1) | Botev Plovdiv | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/07/25 | Botev Plovdiv | 1-1 (1-1) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | H |
| 27/05/25 | Botev Plovdiv | 0-4 (0-1) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/25 | CSKA Sofia | 3-0 (2-0) | Botev Plovdiv | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/02/25 | Botev Plovdiv | 0-3 (0-1) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/08/24 | CSKA Sofia | 0-1 (0-0) | Botev Plovdiv | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/24 | Botev Plovdiv | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/04/24 | CSKA Sofia | 0-1 (0-0) | Botev Plovdiv | +0.75 | 2.25 | B |
| 17/03/24 | CSKA Sofia | 4-0 (3-0) | Botev Plovdiv | +1 | 2.5 | T |
| 23/09/23 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-1) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/02/23 | CSKA Sofia | 3-1 (2-1) | Botev Plovdiv | +1 | 2.25 | T |
| 19/10/22 | Botev Plovdiv | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/05/22 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Botev Plovdiv | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/03/22 | Botev Plovdiv | 2-0 (2-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/10/21 | CSKA Sofia | 3-2 (1-0) | Botev Plovdiv | +1 | 2.5 | T |
| 06/12/20 | Botev Plovdiv | 0-3 (0-1) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 17/08/20 | CSKA Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Plovdiv | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/06/20 | CSKA Sofia | 2-0 (1-0) | Botev Plovdiv | +1.5 | 2.5 | T |
| 11/06/20 | Botev Plovdiv | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/20 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Botev Plovdiv | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CSKA Sofia
HHTTTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Qarabag | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/07/26 | Slavia Sofia | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +1 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Derry City | 1-2 (0-0) | CSKA Sofia | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (2-1) | Derry City | +1.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | CSKA Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 28/06/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-0) | Odra Opole | - | - | T |
| 24/06/26 | CSKA Sofia | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | - | - | T |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | CSKA Sofia | +1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | CSKA Sofia | 1-3 (1-2) | Levski Sofia | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | PFK Montana | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | +1.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Beroe Stara Zagora | 0-3 (0-1) | CSKA Sofia | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Botev Plovdiv
HTTBTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (1-0) | Beroe Stara Zagora | - | - | T |
| 04/07/26 | Botev Plovdiv | 1-0 (0-0) | Spartak Varna | - | - | T |
| 04/07/26 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-1) | Etar | - | - | B |
| 01/07/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (2-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 28/06/26 | Botev Plovdiv | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | Botev Plovdiv | 2-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (2-0) | Spartak Pleven | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Botev Plovdiv | 5-0 (1-0) | Cherno More Varna | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Botev Plovdiv | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-2 (0-1) | Botev Plovdiv | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-0) | Botev Plovdiv | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Botev Plovdiv | 5-0 (3-0) | Spartak Varna | +1 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Botev Plovdiv | 3-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 3 | T |
| 20/03/26 | Slavia Sofia | 0-1 (0-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Botev Plovdiv | 1-3 (1-1) | Botev Vratsa | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
CSKA Sofia
Botev Plovdiv
21Fedor Lapoukhov3Waru T.3Tamimou Ouorou14Teodor Ivanov19Andrey Yordanov Yordanov32Facundo Rodriguez6CBruno Jordao7Max Ebong Ngome30Petko Panayotov10Joel Zwarts11Mohamed Brahimi38LéoPereira29CDaniel Naumov20Timothy Awany27Bryan Hein82Vladimir Mendes87Simeon Petrov10Asen Chandarov14Carlos Algarra Lopez7Nikola Iliyanov Iliev66Carlos Meotti90Samuel Kalu9Chidera Okoh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Waru T.
- 3Tamimou Ouorou▼ Rời sân 31'
- 6Bruno Jordao C▼ Rời sân 73'
- 7Max Ebong Ngome
- 10Joel Zwarts⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 89' · 🟨 Thẻ vàng 84'
- 11Mohamed Brahimi🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 46'
- 14Teodor Ivanov
- 19Andrey Yordanov Yordanov▼ Rời sân 62'
- 21Fedor Lapoukhov🎯 Kiến tạo 90+1'
- 30Petko Panayotov▼ Rời sân 46'
- 32Facundo Rodriguez
- 38LéoPereira
Khách · 4231
- 7Nikola Iliyanov Iliev▼ Rời sân 62'
- 9Chidera Okoh▼ Rời sân 62'
- 10Asen Chandarov⚽ Ghi bàn 90+3'
- 14Carlos Algarra Lopez⚽ Ghi bàn 38' · 🟨 Thẻ vàng 63'
- 20Timothy Awany🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 73'
- 27Bryan Hein
- 29Daniel Naumov C
- 66Carlos Meotti▼ Rời sân 62'
- 82Vladimir Mendes
- 87Simeon Petrov
- 90Samuel Kalu🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 84'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
175
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1716
Sút cầu môn
99
Tấn công
11284
Tấn công nguy hiểm
12065
Sút ngoài cầu môn
87
Đá phạt trực tiếp
1018
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
20
Quả ném biên
1822
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Sofia (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Botev Plovdiv (17 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Sofia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Botev Plovdiv (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948-5-5 | Thành lập | 1912 |
| Bylgarska Armia | Sân nhà | Hristo Botev |
| 22015 | Sức chứa | 20000 |
| hristo yanev | HLV | Stanislav Genchev |
| Sofia | Khu vực | Plovdiv |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.73 | 4.75 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 3.90 | 6.80 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.00 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.55 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.70 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.80 | 4.60 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.10 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 4.95 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.58 | 4.69 | 1.02 | 2.75 | 0.78 | 1.05 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 4.28 ↑ | 1.28 ↓ | 9.40 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.81 | 5.95 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 4.85 ↑ | 1.23 ↓ | 11.70 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.90 | 6.50 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.79 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.03 | 5.92 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 5.16 ↑ | 1.25 ↓ | 12.93 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.00 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.90 | 7.12 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.26 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 7.00 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.