Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow (W) vs Krylya Sovetov Samara (W), 17:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 17:00 ngày 01/08/2026
CSKA Moscow (W) 4 Kết thúc HT 2-1 1
Krylya Sovetov Samara (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow (W) | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Tatiana Morina | |
| Milena Nikolic(Assists:Tatiana Petrova) (Kiến tạo: Tatiana Petrova) 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| 21' | ⚽ 1 - 2 | |
| Marine Achoyan(Assists:Tatiana Petrova) (Kiến tạo: Tatiana Petrova) 2 - 2 ⚽ | 42' | |
| HT 2-1 | ||
| Manuilova M. | 77' | |
| 79' | Konovaeva K. | |
| Milena Nikolic(Assists:Nadezhda Smirnova) (Kiến tạo: Nadezhda Smirnova) 3 - 2 ⚽ | 87' | |
| Krajsumovic S. (Assist:Nadezhda Smirnova)(Assists:Nadezhda Smirnova) (Kiến tạo: Nadezhda Smirnova) 4 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 31 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 9 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 15 |
Chủ = CSKA Moscow (W) · Khách = Krylya Sovetov Samara (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (76%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 1 | 1 | 36 | 7 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 1 | 0 | 20 | 3 | 22 | 1 |
| Sân khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 4 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 23 | 4 | - | - |
Krylya Sovetov Samara (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 18 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 2 | 17 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 16 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
CSKA Moscow (W) 6 (75%)Hòa 1 (13%)Krylya Sovetov Samara (W) 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | +1.75 | 2.5 | B |
| 10/08/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 03/08/24 | CSKA Moscow (W) | 3-0 (2-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 21/07/24 | Krylya Sovetov Samara (W) | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
| 09/03/24 | CSKA Moscow (W) | 5-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 10/06/23 | Krylya Sovetov Samara (W) | 0-7 (0-3) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 18/03/23 | CSKA Moscow (W) | 6-0 (4-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow (W)
TTTTHTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (2-1) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | FK Rostov (W) | +2.75 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | CSKA Moscow (W) | 3-1 (2-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Chelyabinsk FC (W) | 0-13 (0-7) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Rubin Kazan (W) | 2-3 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Krasnodar FK (W) | 0-3 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | CSKA Moscow (W) | 4-0 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-3 (0-3) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | +1.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | CSKA Moscow (W) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Rostov (W) | 0-6 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Zenit St Petersburg (W) | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow (W) | -0.5 | 2 | T |
| 02/11/25 | Spartak Moscow (W) | 2-2 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | CSKA Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Krylya Sovetov Samara (W)
HTBTBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-1 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 4-0 (3-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-1 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Ryazan (W) | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | H |
| 24/04/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | -1.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Zenit St Petersburg (W) | 5-1 (2-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 5-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-1 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | Spartak Moscow (W) | 3-0 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | -2 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
11
Sút bóng
226
Sút cầu môn
144
Tấn công
9259
Tấn công nguy hiểm
9133
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B1T1 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (W) (17 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Krylya Sovetov Samara (W) (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Moscow (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Krylya Sovetov Samara (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.08 | 5.40 | 24.00 | 0.81 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↑ | 4.70 ↓ | 8.60 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 4.69 | 10.60 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.23 | 4.70 ↑ | 10.40 ↓ | 0.89 | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.79 ↑ | 1.50 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 4.80 | 8.50 | 0.76 | 2.75 | 0.77 | 0.85 | 1.75 | 0.68 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 4.76 | 8.30 | 0.82 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.23 ↑ | 4.93 ↑ | 8.88 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 8.50 | 23.00 | 1.13 | 3.25 | 0.64 | 0.77 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.30 ↓ | 10.90 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.