Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Rostov FK, 00:30 ngày 09/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:30 ngày 09/08/2026
CSKA Moscow
Sắp đá --:--:--
Rostov FK
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Arena CSKA

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 20 41
Bại 01 43
Ghi bàn 49 1421
Mất bàn 34 1814
Điểm 56 1019

Chủ = CSKA Moscow · Khách = Rostov FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA Moscow (16)Hiệp 1 / Cả trậnRostov FK (15)
3 (19%)Thắng/Thắng5 (33%)
4 (25%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (13%)
3 (19%)Hòa/Hòa3 (20%)
3 (19%)Hòa/Bại3 (20%)
2 (13%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

CSKA Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103245
Sân nhà21103241
Sân khách00000009

Rostov FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015436
Sân nhà000000011
Sân khách21015433
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

CSKA Moscow Thông tin Rostov FK
1911-1-1 Thành lập 1930-1-1
Arena CSKA Sân nhà Rostov Arena
13200 Sức chứa 17600
Dmitriy Igdisamov HLV Jonatan Alba
Moscow Khu vực Rostov
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.623.605.000.812.251.000.840.750.95
Live1.623.605.000.80 ↓2.251.000.840.750.95
Mansion88Sớm1.673.654.850.812.251.030.890.750.97
Live1.673.654.850.80 ↓2.251.04 ↑0.88 ↓0.750.98 ↑
10BETSớm2.003.353.400.932.500.75---
Live1.62 ↓3.65 ↑5.00 ↑0.94 ↑2.500.74 ↓---
12betSớm1.673.654.850.812.251.030.890.750.97
Live1.673.654.850.80 ↓2.251.04 ↑0.88 ↓0.750.98 ↑
CrownSớm1.683.704.700.822.251.050.880.751.00
Live1.683.704.700.822.251.050.880.751.00
SbobetSớm1.633.544.850.832.251.050.900.751.00
Live1.633.544.850.832.251.050.900.751.00
WewbetSớm2.073.393.560.792.251.050.810.251.05
Live1.68 ↓3.71 ↑5.45 ↑0.80 ↑2.251.04 ↓0.88 ↑0.750.98 ↓
18BetSớm1.693.704.500.932.500.800.890.750.84
Live1.65 ↓3.704.80 ↑0.76 ↓2.250.97 ↑0.81 ↓0.750.91 ↑
PinnacleSớm1.893.504.011.032.500.790.900.500.92
Live1.68 ↓3.86 ↑5.05 ↑0.82 ↓2.251.03 ↑0.88 ↓0.750.97 ↑
1xBetSớm2.153.583.691.102.500.861.430.750.66
Live1.71 ↓3.98 ↑5.54 ↑0.87 ↓2.251.08 ↑1.54 ↑1.250.52 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.