Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Krylya Sovetov, 20:15 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Nga · 20:15 ngày 01/08/2026
CSKA Moscow
1 Kết thúc HT 1-0 1
Krylya Sovetov
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Arena CSKA Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

CSKA MoscowKrylya Sovetov
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Evgeny Bulanov
🎯 Dứt điểm - Kirill Danilov (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
8'
🎯 Dứt điểm - Mihajlo Banjac (chân trái) — chệch khung thành
12'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Amar Rahmanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Daniil Krugovoy (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Moises Roberto Barbosa (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Kirill Glebov (chân phải) — bị cản phá
20'
23'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Amar Rahmanovic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matvey Kislyak (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Kirill Glebov (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
BÀN THẮNG - Matija Popovic 1-0, kiến tạo: Luciano Emilio Gondou Zanelli
32'
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân trái) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Luciano Emilio Gondou Zanelli (chân trái) Post
37'
38'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oleynikov (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Mihajlo Banjac (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Luciano Emilio Gondou Zanelli (chân trái) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (1-0)
Phạt góc
49'
56'
🎯 Dứt điểm - Sergey Babkin (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luciano Emilio Gondou Zanelli (chân trái) — bị cản phá
59'
61'
🎯 Dứt điểm - Sergey Babkin (chân trái) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Maksim Vityugov (chân phải) — vào lưới
63'
BÀN THẮNG - Maksim Vityugov 1-1, kiến tạo: Mihajlo Banjac
🔁 Thay người: vào Dmitriy Barinov, ra Kirill Glebov
64'
🔁 Thay người: vào Henrique Carmo, ra Matija Popovic
64'
64'
🔁 Thay người: vào Martin Kramaric, ra Amar Rahmanovic
65'
🎯 Dứt điểm - Mihajlo Banjac (chân trái) — bị cản phá
65'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Danila Kozlov (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
71'
🔁 Thay người: vào Denis Makarov, ra Maksim Vityugov
71'
🔁 Thay người: vào Thomas Ignacio Galdames Millan, ra Mihajlo Banjac
🔁 Thay người: vào Matheus Alves Nascimento, ra Danila Kozlov
72'
72'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Kirill Pechenin (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ivan Oblyakov (chân trái) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Tamerlan Musaev, ra Luciano Emilio Gondou Zanelli
80'
🔁 Thay người: vào Imran Firov, ra Matvey Kislyak
80'
83'
🔁 Thay người: vào Vladislav Shitov, ra Nikolay Rasskazov
83'
🔁 Thay người: vào Dominik Oroz, ra Ivan Oleynikov
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Imran Firov (chân trái) — chệch khung thành
86'
87'
🟨 Thẻ vàng - Dominik Oroz
90'
🟨 Thẻ vàng - Thomas Ignacio Galdames Millan
🎯 Dứt điểm - Tamerlan Musaev (chân phải) — bị cản phá
90'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Sergey Babkin
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

CSKA Moscow Phút Krylya Sovetov
Matija Popovic(Assists:Luciano Emilio Gondou Zanelli) (Kiến tạo: Luciano Emilio Gondou Zanelli) 1 - 0 32'
HT 1-0
63' 1 - 1 Maksim Vityugov(Assists:Mihajlo Banjac) (Kiến tạo: Mihajlo Banjac)
▲ Dmitriy Barinov ▼ Kirill Glebov64'
▲ Henrique Carmo ▼ Matija Popovic64'
64' ▲ Martin Kramaric ▼ Amar Rahmanovic
71' ▲ Denis Makarov ▼ Maksim Vityugov
71' ▲ Thomas Ignacio Galdames Millan ▼ Mihajlo Banjac
▲ Matheus Alves Nascimento ▼ Danila Kozlov72'
▲ Tamerlan Musaev ▼ Luciano Emilio Gondou Zanelli80'
▲ Imran Firov ▼ Matvey Kislyak80'
83' ▲ Vladislav Shitov ▼ Nikolay Rasskazov
83' ▲ Dominik Oroz ▼ Ivan Oleynikov
87' Dominik Oroz
90' Thomas Ignacio Galdames Millan
90+3' Sergey Babkin
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 22 43
Bại 00 45
Ghi bàn 43 1413
Mất bàn 32 1815
Điểm 55 109

Chủ = CSKA Moscow · Khách = Krylya Sovetov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA Moscow (16)Hiệp 1 / Cả trậnKrylya Sovetov (13)
3 (19%)Thắng/Thắng3 (23%)
4 (25%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (19%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (19%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (15%)
2 (13%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

CSKA Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103245
Sân nhà21103241
Sân khách00000009
6 gần6114814--

Krylya Sovetov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202011210
Sân nhà00000009
Sân khách20201127
6 gần6024611--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CSKA Moscow 14 (70%)Hòa 5 (25%)Krylya Sovetov 1 (5%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4+0.752.5H
RUS Cup07/04/26Krylya Sovetov2-5 (0-2)CSKA Moscow6-7+0.752.5T
RUS PR25/10/25CSKA Moscow1-0 (0-0)Krylya Sovetov6-4+1.252.5T
RUS PR20/04/25CSKA Moscow1-1 (0-0)Krylya Sovetov5-4+0.752.5H
INT CF22/02/25Krylya Sovetov2-4 (1-3)CSKA Moscow3-2--T
RUS PR10/11/24Krylya Sovetov1-2 (0-1)CSKA Moscow6-4+0.252.5T
RUS PR08/03/24Krylya Sovetov0-2 (0-1)CSKA Moscow6-402.5T
RUS PR16/09/23CSKA Moscow2-2 (1-2)Krylya Sovetov3-2+0.52.75H
RUS Cup05/04/23CSKA Moscow1-0 (0-0)Krylya Sovetov2-6+0.752.5T
RUS Cup15/03/23Krylya Sovetov2-2 (0-0)CSKA Moscow2-502.5H
RUS PR12/03/23CSKA Moscow4-0 (3-0)Krylya Sovetov8-5+12.75T
RUS PR04/09/22Krylya Sovetov0-1 (0-0)CSKA Moscow4-5+0.252.5T
RUS PR04/12/21Krylya Sovetov0-1 (0-0)CSKA Moscow6-4+0.252.5T
RUS PR23/10/21CSKA Moscow3-1 (0-1)Krylya Sovetov4-6+0.752.5T
RUS PR24/11/19CSKA Moscow1-0 (0-0)Krylya Sovetov2-2+12.25T
RUS PR14/07/19Krylya Sovetov2-0 (0-0)CSKA Moscow2-5+0.52.25B
RUS PR26/05/19CSKA Moscow6-0 (1-0)Krylya Sovetov6-4+1.252.5T
RUS PR31/07/18Krylya Sovetov0-0 (0-0)CSKA Moscow2-4+0.752.25H
RUS PR02/04/17CSKA Moscow2-1 (1-0)Krylya Sovetov11-4+1.252.25T
RUS PR18/09/16Krylya Sovetov1-2 (1-1)CSKA Moscow3-7+12.25T

Thành tích gần đây — CSKA Moscow

TBBBBHHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR25/07/26CSKA Moscow2-1 (2-1)Baltika Kaliningrad6-2+0.52.25T
INT CF18/07/26Dynamo Moscow5-2 (4-1)CSKA Moscow4-9-2.75B
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75B
INT CF14/07/26CSKA Moscow3-4 (1-1)Dynamo Moscow---B
INT CF11/07/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)CSKA Moscow---B
INT CF04/07/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Arsenal Tula7-2--H
INT CF30/06/26CSKA Moscow1-1 (0-0)Shinnik Yaroslavl---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5T
RUS PR11/05/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-0)CSKA Moscow5-3+0.52.5T
RUS Cup07/05/26Spartak Moscow1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7-0.52.5B
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7-0.52.5B
RUS PR25/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)CSKA Moscow5-4+0.252.25H
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8+0.52.5H
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4+0.752.5H
RUS PR12/04/26CSKA Moscow0-1 (0-1)FK Sochi12-2+1.753B
RUS Cup07/04/26Krylya Sovetov2-5 (0-2)CSKA Moscow6-7+0.752.5T
RUS PR04/04/26Akron Togliatti1-2 (0-1)CSKA Moscow1-5+0.752.75T
RUS PR21/03/26CSKA Moscow3-1 (2-1)FK Makhachkala9-6+12.25T
RUS Cup17/03/26FC Krasnodar4-0 (1-0)CSKA Moscow6-2-0.752.75B
RUS PR15/03/26Baltika Kaliningrad1-0 (0-0)CSKA Moscow5-602B

Thành tích gần đây — Krylya Sovetov

HBBBBHTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR25/07/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)Krylya Sovetov6-2-1.252.75H
INT CF18/07/26Akron Togliatti2-1 (2-0)Krylya Sovetov---B
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--B
INT CF04/07/26Spartak Moscow3-2 (1-0)Krylya Sovetov10-0--B
INT CF01/07/26Krylya Sovetov2-3 (1-1)Sokol8-2--B
INT CF28/06/26Krylya Sovetov1-1 (0-1)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0+1.53H
RUS PR17/05/26Krylya Sovetov4-1 (4-0)Akron Togliatti1-6+0.252.5T
RUS PR10/05/26Gazovik Orenburg1-0 (1-0)Krylya Sovetov3-5-0.52.5B
RUS PR01/05/26Krylya Sovetov2-1 (1-0)Spartak Moscow0-10-12.75T
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8-0.52.5T
RUS PR21/04/26FK Sochi2-1 (0-1)Krylya Sovetov7-502.25B
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4-0.752.5H
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4-0.252.25H
RUS Cup07/04/26Krylya Sovetov2-5 (0-2)CSKA Moscow6-7-0.752.5B
RUS PR04/04/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-0)Krylya Sovetov6-3-1.752.75B
RUS PR22/03/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Rubin Kazan6-102.25H
RUS Cup19/03/26Krylya Sovetov2-2 (2-1)Lokomotiv Moscow4-5-0.52.5H
RUS PR15/03/26FK Nizhny Novgorod3-0 (2-0)Krylya Sovetov7-2-0.252.25B
RUS PR08/03/26Krylya Sovetov2-0 (2-0)FK Makhachkala6-702T
RUS Cup04/03/26Krylya Sovetov2-0 (0-0)Gazovik Orenburg4-202.5T

Đội hình

CSKA MoscowKrylya Sovetov
49Vladislav Torop3Daniil Krugovoy4Joao Victor Da Silva Marcelino27Moises Roberto Barbosa79Kirill Danilov31Matvey Kislyak10CIvan Oblyakov17Kirill Glebov18Danila Kozlov20Matija Popovic32Luciano Emilio Gondou Zanelli30CSergey Pesyakov2Kirill Pechenin22Fernando Peixoto Costanza23Nikita Chernov47Sergey Bozhin6Sergey Babkin8Maksim Vityugov7Mihajlo Banjac15Nikolay Rasskazov19Ivan Oleynikov11Amar Rahmanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
18
10
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
101
89
Tấn công nguy hiểm
50
45
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
18
15
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
483
388
TL chuyền bóng thành công
86%
79%
Phạm lỗi
15
18
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
7
15
Quả ném biên
24
14
Cắt bóng
9
14
Tạt bóng thành công
10
3
Chuyền dài
20
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.87
0.51
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T14 H5 B1
T1 H5 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0
T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSKA Moscow (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Krylya Sovetov (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CSKA MoscowKrylya Sovetov

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CSKA MoscowKrylya Sovetov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
31
Thắng 1
56
Hòa
56
Thua 1
43
Thua 2+
CSKA MoscowKrylya Sovetov

CSKA Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Matvey Kislyak
Tiền vệ trung tâm
8.21/050/574
3Daniil Krugovoy
Tiền vệ trái
7.71/046/534
20Matija Popovic
Tiền vệ tấn công
7.515/211/150
10Ivan Oblyakov
Tiền vệ trung tâm
7.21/049/592
32Luciano Emilio Gondou Zanelli
Trung phong
7.113/112/141
4Joao Victor Da Silva Marcelino
Trung vệ
70/059/630
49Vladislav Torop
Thủ môn
6.70/028/350
17Kirill Glebov
Tiền đạo cánh phải
6.52/116/174
79Kirill Danilov
Trung vệ
6.41/061/690
18Danila Kozlov
Tiền vệ tấn công
6.21/021/242
27Moises Roberto Barbosa
Hậu vệ trái
5.91/139/501
37Henrique Carmo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/08/101
7Matheus Alves Nascimento (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/010/110
6Dmitriy Barinov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/03/40
62Imran Firov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/01/10
11Tamerlan Musaev (dự bị)
Trung phong
6.41/11/10

Krylya Sovetov

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Maksim Vityugov
Tiền vệ phòng ngự
7.711/116/174
30Sergey Pesyakov
Thủ môn
7.20/016/350
22Fernando Peixoto Costanza
Tiền vệ phòng ngự
7.10/041/4312
23Nikita Chernov
Trung vệ
70/050/561
15Nikolay Rasskazov
Hậu vệ phải
70/031/444
6Sergey Babkin
Tiền vệ trung tâm
72/138/413🟨
7Mihajlo Banjac
Tiền vệ trung tâm
6.813/117/203
19Ivan Oleynikov
Tiền đạo cánh phải
6.51/014/192
47Sergey Bozhin
Trung vệ
6.40/042/492
11Amar Rahmanovic
Tiền vệ tấn công
6.32/16/92
2Kirill Pechenin
Hậu vệ trái
5.71/127/362
5Dominik Oroz (dự bị)
Trung vệ
6.70/02/33🟨
73Vladislav Shitov (dự bị)
Trung phong
6.70/03/41
10Martin Kramaric (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/04/40
3Thomas Ignacio Galdames Millan (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/01/31🟨
77Denis Makarov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/00/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CSKA Moscow Thông tin Krylya Sovetov
1911-1-1 Thành lập 1942
Arena CSKA Sân nhà Cosmos Stadium
13200 Sức chứa 33180
Dmitriy Igdisamov HLV Sergey Bulatov
Moscow Khu vực Samara
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.484.054.800.872.750.850.891.000.89
Live1.42 ↓4.055.80 ↑1.20 ↑2.500.50 ↓1.22 ↑0.250.54 ↓
EasybetsSớm1.564.506.100.942.750.900.961.000.88
Live4.90 ↑1.31 ↓11.00 ↑2.40 ↑2.500.30 ↓0.27 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.504.005.500.902.750.890.891.000.90
Live9.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑2.55 ↑2.500.27 ↓0.37 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.564.105.100.922.750.920.961.000.90
Live9.10 ↑1.08 ↓23.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
10BETSớm1.454.106.400.752.500.93---
Live8.82 ↑1.09 ↓21.70 ↑5.48 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm1.564.105.100.922.750.920.961.000.90
Live9.60 ↑1.07 ↓24.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.36 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.554.205.000.942.750.930.991.000.89
Live16.50 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.533.915.200.962.750.921.001.000.90
Live5.50 ↑1.23 ↓11.00 ↑2.43 ↑2.500.33 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.474.407.201.022.750.821.051.250.81
Live16.30 ↑1.04 ↓33.00 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
18BetSớm1.554.205.000.872.750.860.911.000.81
Live9.50 ↑1.08 ↓24.00 ↑9.00 ↑2.500.03 ↓0.32 ↓0.002.18 ↑
PinnacleSớm1.653.874.970.872.500.930.840.750.98
Live6.61 ↑1.20 ↓12.67 ↑3.75 ↑2.500.20 ↓0.43 ↓0.001.95 ↑
HK Jockey ClubSớm1.433.955.500.862.750.84---
Live1.41 ↓4.05 ↑5.60 ↑0.79 ↓2.750.91 ↑---
1xBetSớm1.544.516.971.082.750.871.101.250.86
Live10.50 ↑1.12 ↓23.00 ↑4.85 ↑2.500.16 ↓0.42 ↓0.002.03 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.