Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Krylya Sovetov, 20:15 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Nga · 20:15 ngày 01/08/2026
CSKA Moscow 1 Kết thúc HT 1-0 1
Krylya Sovetov
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Arena CSKA Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
CSKA Moscow
Krylya Sovetov
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Evgeny Bulanov
🎯 Dứt điểm - Kirill Danilov (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Mihajlo Banjac (chân trái) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Amar Rahmanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniil Krugovoy (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Moises Roberto Barbosa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kirill Glebov (chân phải) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Amar Rahmanovic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matvey Kislyak (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kirill Glebov (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Matija Popovic 1-0, kiến tạo: Luciano Emilio Gondou Zanelli
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luciano Emilio Gondou Zanelli (chân trái) Post
38'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oleynikov (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Mihajlo Banjac (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luciano Emilio Gondou Zanelli (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Sergey Babkin (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luciano Emilio Gondou Zanelli (chân trái) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Sergey Babkin (chân trái) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Maksim Vityugov (chân phải) — vào lưới
63'
⚽ BÀN THẮNG - Maksim Vityugov 1-1, kiến tạo: Mihajlo Banjac
🔁 Thay người: vào Dmitriy Barinov, ra Kirill Glebov
🔁 Thay người: vào Henrique Carmo, ra Matija Popovic
64'
🔁 Thay người: vào Martin Kramaric, ra Amar Rahmanovic
65'
🎯 Dứt điểm - Mihajlo Banjac (chân trái) — bị cản phá
65'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Danila Kozlov (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Denis Makarov, ra Maksim Vityugov
71'
🔁 Thay người: vào Thomas Ignacio Galdames Millan, ra Mihajlo Banjac
🔁 Thay người: vào Matheus Alves Nascimento, ra Danila Kozlov
72'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Kirill Pechenin (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ivan Oblyakov (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tamerlan Musaev, ra Luciano Emilio Gondou Zanelli
🔁 Thay người: vào Imran Firov, ra Matvey Kislyak
83'
🔁 Thay người: vào Vladislav Shitov, ra Nikolay Rasskazov
83'
🔁 Thay người: vào Dominik Oroz, ra Ivan Oleynikov
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Imran Firov (chân trái) — chệch khung thành
87'
🟨 Thẻ vàng - Dominik Oroz
90'
🟨 Thẻ vàng - Thomas Ignacio Galdames Millan
🎯 Dứt điểm - Tamerlan Musaev (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Sergey Babkin
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow | Phút | |
| Matija Popovic(Assists:Luciano Emilio Gondou Zanelli) (Kiến tạo: Luciano Emilio Gondou Zanelli) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' | ⚽ 1 - 1 Maksim Vityugov(Assists:Mihajlo Banjac) (Kiến tạo: Mihajlo Banjac) | |
| ▲ Dmitriy Barinov ▼ Kirill Glebov | 64' ⇄ | |
| ▲ Henrique Carmo ▼ Matija Popovic | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Martin Kramaric ▼ Amar Rahmanovic | |
| 71' ⇄ | ▲ Denis Makarov ▼ Maksim Vityugov | |
| 71' ⇄ | ▲ Thomas Ignacio Galdames Millan ▼ Mihajlo Banjac | |
| ▲ Matheus Alves Nascimento ▼ Danila Kozlov | 72' ⇄ | |
| ▲ Tamerlan Musaev ▼ Luciano Emilio Gondou Zanelli | 80' ⇄ | |
| ▲ Imran Firov ▼ Matvey Kislyak | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Vladislav Shitov ▼ Nikolay Rasskazov | |
| 83' ⇄ | ▲ Dominik Oroz ▼ Ivan Oleynikov | |
| 87' | Dominik Oroz | |
| 90' | Thomas Ignacio Galdames Millan | |
| 90+3' | Sergey Babkin | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 18 | 15 |
| Điểm | 5 | 5 | 10 | 9 |
Chủ = CSKA Moscow · Khách = Krylya Sovetov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 4 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Krylya Sovetov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CSKA Moscow 14 (70%)Hòa 5 (25%)Krylya Sovetov 1 (5%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Krylya Sovetov | 2-5 (0-2) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | CSKA Moscow | 1-0 (0-0) | Krylya Sovetov | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/04/25 | CSKA Moscow | 1-1 (0-0) | Krylya Sovetov | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/25 | Krylya Sovetov | 2-4 (1-3) | CSKA Moscow | - | - | T |
| 10/11/24 | Krylya Sovetov | 1-2 (0-1) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/24 | Krylya Sovetov | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow | 0 | 2.5 | T |
| 16/09/23 | CSKA Moscow | 2-2 (1-2) | Krylya Sovetov | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/23 | CSKA Moscow | 1-0 (0-0) | Krylya Sovetov | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/23 | Krylya Sovetov | 2-2 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.5 | H |
| 12/03/23 | CSKA Moscow | 4-0 (3-0) | Krylya Sovetov | +1 | 2.75 | T |
| 04/09/22 | Krylya Sovetov | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/12/21 | Krylya Sovetov | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/10/21 | CSKA Moscow | 3-1 (0-1) | Krylya Sovetov | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/11/19 | CSKA Moscow | 1-0 (0-0) | Krylya Sovetov | +1 | 2.25 | T |
| 14/07/19 | Krylya Sovetov | 2-0 (0-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/05/19 | CSKA Moscow | 6-0 (1-0) | Krylya Sovetov | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/07/18 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/04/17 | CSKA Moscow | 2-1 (1-0) | Krylya Sovetov | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/09/16 | Krylya Sovetov | 1-2 (1-1) | CSKA Moscow | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow
TBBBBHHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CSKA Moscow | 2-1 (2-1) | Baltika Kaliningrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (4-1) | CSKA Moscow | - | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | CSKA Moscow | 3-4 (1-1) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 11/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | CSKA Moscow | - | - | B |
| 04/07/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 30/06/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-0) | Shinnik Yaroslavl | - | - | H |
| 17/05/26 | CSKA Moscow | 3-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | CSKA Moscow | 1-3 (1-1) | Zenit St. Petersburg | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | FK Sochi | +1.75 | 3 | B |
| 07/04/26 | Krylya Sovetov | 2-5 (0-2) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Akron Togliatti | 1-2 (0-1) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | CSKA Moscow | 3-1 (2-1) | FK Makhachkala | +1 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | FC Krasnodar | 4-0 (1-0) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Krylya Sovetov
HBBBBHTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | Krylya Sovetov | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 2-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 11/07/26 | Rubin Kazan | 2-0 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 04/07/26 | Spartak Moscow | 3-2 (1-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 01/07/26 | Krylya Sovetov | 2-3 (1-1) | Sokol | - | - | B |
| 28/06/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-1) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +1.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Gazovik Orenburg | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Krylya Sovetov | 2-1 (1-0) | Spartak Moscow | -1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | FK Sochi | 2-1 (0-1) | Krylya Sovetov | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Krylya Sovetov | 2-5 (0-2) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-0) | Krylya Sovetov | -1.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | H |
| 19/03/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (2-1) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | FK Nizhny Novgorod | 3-0 (2-0) | Krylya Sovetov | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (2-0) | FK Makhachkala | 0 | 2 | T |
| 04/03/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
CSKA Moscow
Krylya Sovetov
49Vladislav Torop3Daniil Krugovoy4Joao Victor Da Silva Marcelino27Moises Roberto Barbosa79Kirill Danilov31Matvey Kislyak10CIvan Oblyakov17Kirill Glebov18Danila Kozlov20Matija Popovic32Luciano Emilio Gondou Zanelli30CSergey Pesyakov2Kirill Pechenin22Fernando Peixoto Costanza23Nikita Chernov47Sergey Bozhin6Sergey Babkin8Maksim Vityugov7Mihajlo Banjac15Nikolay Rasskazov19Ivan Oleynikov11Amar Rahmanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Daniil Krugovoy7.7
- 4Joao Victor Da Silva Marcelino7
- 10Ivan Oblyakov C7.2
- 17Kirill Glebov▼ Rời sân 64'6.5
- 18Danila Kozlov▼ Rời sân 72'6.2
- 20Matija Popovic⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 64'7.5
- 27Moises Roberto Barbosa5.9
- 31Matvey Kislyak▼ Rời sân 80'8.2
- 32Luciano Emilio Gondou Zanelli🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 80'7.1
- 49Vladislav Torop6.7
- 79Kirill Danilov6.4
Khách · 4231
- 2Kirill Pechenin5.7
- 6Sergey Babkin🟨 Thẻ vàng 90+3'7
- 7Mihajlo Banjac🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 71'6.8
- 8Maksim Vityugov⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 71'7.7
- 11Amar Rahmanovic▼ Rời sân 64'6.3
- 15Nikolay Rasskazov▼ Rời sân 83'7
- 19Ivan Oleynikov▼ Rời sân 83'6.5
- 22Fernando Peixoto Costanza7.1
- 23Nikita Chernov7
- 30Sergey Pesyakov C7.2
- 47Sergey Bozhin6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
65
Tấn công
10189
Tấn công nguy hiểm
5045
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
483388
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
1518
Việt vị
01
Cứu thua
45
Tắc bóng
715
Quả ném biên
2414
Cắt bóng
914
Tạt bóng thành công
103
Chuyền dài
2014
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.870.51
So Sánh Sức Mạnh
60 40
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T14 H5 B1T1 H5 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Moscow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Krylya Sovetov (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CSKA Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Matvey Kislyak Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1/0 | 50/57 | 4 | |||
| 3Daniil Krugovoy Tiền vệ trái | 7.7 | 1/0 | 46/53 | 4 | |||
| 20Matija Popovic Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 5/2 | 11/15 | 0 | ||
| 10Ivan Oblyakov Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 49/59 | 2 | |||
| 32Luciano Emilio Gondou Zanelli Trung phong | 7.1 | 1 | 3/1 | 12/14 | 1 | ||
| 4Joao Victor Da Silva Marcelino Trung vệ | 7 | 0/0 | 59/63 | 0 | |||
| 49Vladislav Torop Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 28/35 | 0 | |||
| 17Kirill Glebov Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 16/17 | 4 | |||
| 79Kirill Danilov Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 61/69 | 0 | |||
| 18Danila Kozlov Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 21/24 | 2 | |||
| 27Moises Roberto Barbosa Hậu vệ trái | 5.9 | 1/1 | 39/50 | 1 | |||
| 37Henrique Carmo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 7Matheus Alves Nascimento (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 6Dmitriy Barinov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 62Imran Firov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Tamerlan Musaev (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 1/1 | 0 |
Krylya Sovetov
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Maksim Vityugov Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 1/1 | 16/17 | 4 | ||
| 30Sergey Pesyakov Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/35 | 0 | |||
| 22Fernando Peixoto Costanza Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 41/43 | 12 | |||
| 23Nikita Chernov Trung vệ | 7 | 0/0 | 50/56 | 1 | |||
| 15Nikolay Rasskazov Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 31/44 | 4 | |||
| 6Sergey Babkin Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 38/41 | 3 | 🟨 | ||
| 7Mihajlo Banjac Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 3/1 | 17/20 | 3 | ||
| 19Ivan Oleynikov Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 14/19 | 2 | |||
| 47Sergey Bozhin Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 42/49 | 2 | |||
| 11Amar Rahmanovic Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/1 | 6/9 | 2 | |||
| 2Kirill Pechenin Hậu vệ trái | 5.7 | 1/1 | 27/36 | 2 | |||
| 5Dominik Oroz (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 3 | 🟨 | ||
| 73Vladislav Shitov (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 10Martin Kramaric (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 3Thomas Ignacio Galdames Millan (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 1 | 🟨 | ||
| 77Denis Makarov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 0/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-1-1 | Thành lập | 1942 |
| Arena CSKA | Sân nhà | Cosmos Stadium |
| 13200 | Sức chứa | 33180 |
| Dmitriy Igdisamov | HLV | Sergey Bulatov |
| Moscow | Khu vực | Samara |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.05 | 4.80 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.05 | 5.80 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.50 | 6.10 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.31 ↓ | 11.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 4.10 | 5.10 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.40 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 8.82 ↑ | 1.09 ↓ | 21.70 ↑ | 5.48 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 4.10 | 5.10 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.00 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.91 | 5.20 | 0.96 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.23 ↓ | 11.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.40 | 7.20 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 1.05 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.00 | 0.87 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.87 | 4.97 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 6.61 ↑ | 1.20 ↓ | 12.67 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.43 | 3.95 | 5.50 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.05 ↑ | 5.60 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.51 | 6.97 | 1.08 | 2.75 | 0.87 | 1.10 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.12 ↓ | 23.00 ↑ | 4.85 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.