Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow (R) vs Rubin Kazan (R), 21:00 ngày 31/07/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 31/07/2026
CSKA Moscow (R)
3 Kết thúc HT 1-1 1
Rubin Kazan (R)
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 2

Diễn biến trận đấu

CSKA Moscow (R) Phút Rubin Kazan (R)
30' 0 - 1 Rival Gumerov
Mingiyan Badmaev 1 - 1 40'
HT 1-1
Yaroslav Maslennikov 2 - 1 46'
78' Zakhar Mukha
Ivan Tarasenko 3 - 1 86'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 73
Hòa 00 12
Bại 11 25
Ghi bàn 94 2715
Mất bàn 63 1419
Điểm 66 2211

Chủ = CSKA Moscow (R) · Khách = Rubin Kazan (R)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA Moscow (R) (19)Hiệp 1 / Cả trậnRubin Kazan (R) (17)
10 (53%)Thắng/Thắng2 (12%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (12%)
1 (5%)Thắng/Bại2 (12%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (16%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (24%)
2 (11%)Bại/Bại5 (29%)

Bảng xếp hạng

CSKA Moscow (R)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1712235123382
Sân nhà8602209184
Sân khách96213114201
6 gần64021510--

Rubin Kazan (R)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17331122391214
Sân nhà102171422714
Sân khách7124817513
6 gần6213811--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CSKA Moscow (R) 12 (60%)Hòa 3 (15%)Rubin Kazan (R) 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC13/03/26Rubin Kazan (R)2-4 (1-3)CSKA Moscow (R)---T
RUS YthC19/09/25CSKA Moscow (R)4-1 (3-1)Rubin Kazan (R)7-1+1.53T
RUS YthC02/05/25Rubin Kazan (R)0-4 (0-1)CSKA Moscow (R)4-13+13.5T
RUS YthC07/07/23Rubin Kazan (R)2-3 (1-1)CSKA Moscow (R)5-10+1.253.25T
RUS YthC26/11/21CSKA Moscow (R)5-2 (3-1)Rubin Kazan (R)9-3+1.253.25T
RUS YthC30/07/21Rubin Kazan (R)3-2 (1-0)CSKA Moscow (R)2-5+0.753B
RUS YthC15/12/20Rubin Kazan (R)1-2 (1-1)CSKA Moscow (R)1-8+0.52.75T
RUS YthC11/09/20CSKA Moscow (R)2-1 (1-0)Rubin Kazan (R)---T
RUS YthC04/08/19Rubin Kazan (R)0-2 (0-1)CSKA Moscow (R)7-4+0.53T
RUS YthC08/03/19CSKA Moscow (R)3-0 (1-0)Rubin Kazan (R)9-3+1.253T
RUS YthC25/08/18Rubin Kazan (R)0-0 (0-0)CSKA Moscow (R)3-4+0.52.75H
RUS YthC25/11/17Rubin Kazan (R)0-1 (0-1)CSKA Moscow (R)0-14+0.53T
RUS YthC30/08/17CSKA Moscow (R)3-1 (1-0)Rubin Kazan (R)4-4+0.53T
RUS YthC17/05/17Rubin Kazan (R)1-0 (0-0)CSKA Moscow (R)6-12+0.753B
RUS YthC25/11/16CSKA Moscow (R)1-1 (0-0)Rubin Kazan (R)13-2+13H
RUS YthC20/05/16Rubin Kazan (R)3-2 (3-2)CSKA Moscow (R)2-803B
RUS YthC17/07/15CSKA Moscow (R)5-0 (4-0)Rubin Kazan (R)11-3+0.252.75T
RUS YthC24/05/15CSKA Moscow (R)1-1 (0-1)Rubin Kazan (R)10-5-0.252.75H
RUS YthC22/08/14Rubin Kazan (R)3-2 (1-0)CSKA Moscow (R)2-11+0.52.75B
RUS YthC26/04/14CSKA Moscow (R)0-2 (0-0)Rubin Kazan (R)6-2+1.253B

Thành tích gần đây — CSKA Moscow (R)

TBTBTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC24/07/26CSKA Moscow (R)4-1 (1-0)FK Ural Youth8-1+1.53.25T
RUS YthC17/07/26FK Krasnodar Youth4-2 (3-2)CSKA Moscow (R)3-8-0.253.25B
RUS YthC10/07/26CSKA Moscow (R)1-0 (0-0)Zenit St.Petersburg Youth8-903.5T
RUS YthC03/07/26CSKA Moscow (R)2-3 (2-1)FK Rostov Youth13-6+1.53.5B
RUS YthC26/06/26FC Rodina Moscow Youth2-3 (1-3)CSKA Moscow (R)4-5+1.253.5T
RUS YthC22/05/26CSKA Moscow (R)3-0 (2-0)Chertanovo Moscow Youth10-4--T
RUS YthC15/05/26Konopliev Youth1-1 (0-0)CSKA Moscow (R)5-4--H
RUS YthC07/05/26Fakel Youth1-5 (0-2)CSKA Moscow (R)3-7--T
RUS YthC01/05/26CSKA Moscow (R)3-1 (2-1)Dinamo Moscow Youth10-9--T
RUS YthC24/04/26FK Nizhny Novgorod Youth0-5 (0-1)CSKA Moscow (R)2-9--T
RUS YthC17/04/26CSKA Moscow (R)2-3 (1-2)Almaz Antey Youth11-4--B
RUS YthC10/04/26Lokomotiv Moscow Youth4-4 (2-2)CSKA Moscow (R)2-8--H
RUS YthC03/04/26CSKA Moscow (R)2-0 (2-0)Spartak Moscow Youth5-5--T
RUS YthC20/03/26Dinamo Makhachkala Youth0-2 (0-1)CSKA Moscow (R)3-5--T
RUS YthC13/03/26Rubin Kazan (R)2-4 (1-3)CSKA Moscow (R)---T
RUS YthC06/03/26FK Ural Youth0-5 (0-3)CSKA Moscow (R)4-7--T
INT CF20/02/26FK Krasnodar Youth2-2 (1-1)CSKA Moscow (R)---H
INT CF15/02/26CSKA Moscow (R)5-5 (4-0)FK Gazalkent---H
RUS YthC21/11/25FK Krasnodar Youth0-2 (0-1)CSKA Moscow (R)6-10-0.753.75T
RUS YthC07/11/25CSKA Moscow (R)3-2 (0-2)Spartak Moscow Youth-+0.53T

Thành tích gần đây — Rubin Kazan (R)

TTBBBHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC24/07/26Fakel Youth0-1 (0-0)Rubin Kazan (R)3-4-0.253T
RUS YthC17/07/26Rubin Kazan (R)2-0 (1-0)FK Nizhny Novgorod Youth4-7-0.53.25T
RUS YthC10/07/26Rubin Kazan (R)1-3 (0-0)Dinamo Moscow Youth9-2-0.753.5B
RUS YthC03/07/26Almaz Antey Youth3-1 (1-0)Rubin Kazan (R)9-3--B
RUS YthC26/06/26Rubin Kazan (R)1-3 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth5-4-1.753.5B
RUS YthC22/05/26Spartak Moscow Youth2-2 (0-1)Rubin Kazan (R)11-4--H
RUS YthC15/05/26Rubin Kazan (R)3-1 (2-1)Dinamo Makhachkala Youth1-8--T
RUS YthC07/05/26Rubin Kazan (R)2-3 (2-0)Konopliev Youth3-13--B
RUS YthC01/05/26FK Ural Youth1-1 (0-1)Rubin Kazan (R)3-5--H
RUS YthC24/04/26Rubin Kazan (R)1-4 (0-4)Zenit St.Petersburg Youth3-8--B
RUS YthC17/04/26FK Krasnodar Youth5-1 (3-0)Rubin Kazan (R)2-1--B
RUS YthC10/04/26Rubin Kazan (R)0-1 (0-0)FK Rostov Youth1-6--B
RUS YthC03/04/26FC Rodina Moscow Youth3-1 (1-0)Rubin Kazan (R)6-2--B
RUS YthC20/03/26Rubin Kazan (R)0-0 (0-0)Chertanovo Moscow Youth-+0.253.25H
RUS YthC13/03/26Rubin Kazan (R)2-4 (1-3)CSKA Moscow (R)---B
RUS YthC06/03/26Rubin Kazan (R)2-3 (1-0)Fakel Youth4-4--B
RUS YthC21/11/25FK Ural Youth2-0 (1-0)Rubin Kazan (R)2-1--B
RUS YthC07/11/25Rubin Kazan (R)2-3 (2-1)Zenit St.Petersburg Youth3-8-1.254B
RUS YthC31/10/25PFC Sochi Youth1-3 (1-1)Rubin Kazan (R)3-8--T
RUS YthC24/10/25Rubin Kazan (R)1-1 (0-0)FK Nizhny Novgorod Youth1-4+0.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
14
6
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
116
80
Tấn công nguy hiểm
89
35
Sút ngoài cầu môn
7
5
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
2
0
Quả ném biên
36
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5
T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA Moscow (R) (19 trận)
Ghi 3.05 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Rubin Kazan (R) (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSKA Moscow (R) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO

Rubin Kazan (R) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
13
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
82
B.thắng H1
43
B.thắng H2
CSKA Moscow (R)Rubin Kazan (R)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
10
T/B
11
H/T
01
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
CSKA Moscow (R)Rubin Kazan (R)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

103
Thắng 2+
31
Thắng 1
44
Hòa
24
Thua 1
18
Thua 2+
CSKA Moscow (R)Rubin Kazan (R)

Thông tin đội bóng

CSKA Moscow (R) Thông tin Rubin Kazan (R)
Thành lập
Sân nhà Central stadium
0 Sức chứa 30000
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.235.8011.000.823.750.88---
Live1.02 ↓7.90 ↑83.00 ↑1.90 ↑3.750.34 ↓---
Mansion88Sớm1.146.009.200.983.500.820.772.001.03
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑4.00 ↑4.500.05 ↓0.01 ↓0.004.76 ↑
10BETSớm1.215.6011.000.763.750.88---
Live1.02 ↓17.90 ↑100.00 ↑1.90 ↑4.500.32 ↓---
12betSớm1.185.6011.000.973.750.790.932.250.83
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑4.16 ↑4.500.04 ↓0.02 ↓0.004.54 ↑
SbobetSớm1.146.009.000.913.500.891.002.250.80
Live1.01 ↓6.80 ↑100.00 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.21 ↓0.002.43 ↑
WewbetSớm1.156.0511.900.793.750.950.912.250.83
Live1.02 ↓7.35 ↑34.00 ↑3.84 ↑4.500.06 ↓2.22 ↑0.250.27 ↓
PinnacleSớm1.127.599.800.933.750.780.882.250.82
Live1.28 ↑3.83 ↓14.15 ↑2.38 ↑4.500.26 ↓1.54 ↑0.250.43 ↓
1xBetSớm1.166.2512.700.803.750.900.922.250.75
Live1.06 ↓7.90 ↑83.00 ↑9.40 ↑4.500.03 ↓2.12 ↑0.250.37 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.