Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow (R) vs FK Ural Youth, 21:00 ngày 24/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 24/07/2026
CSKA Moscow (R) 4 Kết thúc HT 1-0 1
FK Ural Youth
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow (R) | Phút | |
| Yaroslav Maslennikov 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 1 Tigran Arabachyan | |
| Artem Ponomarchuk 2 - 1 ⚽ | 63' | |
| Ivan Tarasenko 3 - 1 ⚽ | 83' | |
| Pavel Filyushin 4 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 29 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 13 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 22 | 11 |
Chủ = CSKA Moscow (R) · Khách = FK Ural Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow (R) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (56%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow (R)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 2 | 3 | 48 | 22 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 8 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 31 | 14 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | - | - |
FK Ural Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 17 | 32 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 16 | 11 | 12 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 16 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CSKA Moscow (R) 18 (90%)Hòa 2 (10%)FK Ural Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/26 | FK Ural Youth | 0-5 (0-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 31/10/25 | FK Ural Youth | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow (R) | +2.5 | 3.75 | T |
| 04/07/25 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (1-0) | FK Ural Youth | +2.25 | 4 | T |
| 28/06/24 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (2-0) | FK Ural Youth | +2.5 | 3.5 | T |
| 29/03/24 | FK Ural Youth | 0-5 (0-1) | CSKA Moscow (R) | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/11/23 | FK Ural Youth | 1-3 (1-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 16/09/22 | CSKA Moscow (R) | 1-1 (1-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 22/07/22 | FK Ural Youth | 0-2 (0-0) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 19/11/21 | FK Ural Youth | 1-2 (0-2) | CSKA Moscow (R) | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/08/21 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (1-0) | FK Ural Youth | +2 | 3.75 | T |
| 02/12/20 | CSKA Moscow (R) | 4-1 (3-1) | FK Ural Youth | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/10/20 | FK Ural Youth | 0-5 (0-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 28/02/20 | CSKA Moscow (R) | 5-0 (3-0) | FK Ural Youth | +1.5 | 3 | T |
| 28/09/19 | FK Ural Youth | 2-2 (0-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 16/03/19 | FK Ural Youth | 2-6 (2-1) | CSKA Moscow (R) | +1.25 | 3 | T |
| 31/08/18 | CSKA Moscow (R) | 2-0 (1-0) | FK Ural Youth | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/03/18 | CSKA Moscow (R) | 2-1 (2-0) | FK Ural Youth | +2.75 | 4 | T |
| 19/08/17 | FK Ural Youth | 0-5 (0-0) | CSKA Moscow (R) | +1 | 3.25 | T |
| 02/12/16 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (1-1) | FK Ural Youth | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/08/16 | FK Ural Youth | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow (R) | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow (R)
BTBTTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FK Krasnodar Youth | 4-2 (3-2) | CSKA Moscow (R) | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | CSKA Moscow (R) | 1-0 (0-0) | Zenit St.Petersburg Youth | 0 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (2-1) | FK Rostov Youth | +1.5 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-3 (1-3) | CSKA Moscow (R) | +1.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 07/05/26 | Fakel Youth | 1-5 (0-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 01/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-5 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 17/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (1-2) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-4 (2-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 03/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | T |
| 20/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 13/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-4 (1-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 06/03/26 | FK Ural Youth | 0-5 (0-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 20/02/26 | FK Krasnodar Youth | 2-2 (1-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 15/02/26 | CSKA Moscow (R) | 5-5 (4-0) | FK Gazalkent | - | - | H |
| 21/11/25 | FK Krasnodar Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | -0.75 | 3.75 | T |
| 07/11/25 | CSKA Moscow (R) | 3-2 (0-2) | Spartak Moscow Youth | +0.5 | 3 | T |
| 31/10/25 | FK Ural Youth | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow (R) | +2.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — FK Ural Youth
BBBTBHTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FK Ural Youth | 0-3 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Fakel Youth | 3-2 (1-1) | FK Ural Youth | +0.25 | 3 | B |
| 03/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-0 (1-0) | FK Ural Youth | +0.25 | 3 | B |
| 26/06/26 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-1 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Ural Youth | 3-3 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | FK Ural Youth | 1-1 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 24/04/26 | FK Ural Youth | 3-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (1-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | FK Ural Youth | 0-2 (0-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Rostov Youth | 0-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Ural Youth | 2-1 (1-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Ural Youth | 0-5 (0-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 21/11/25 | FK Ural Youth | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 08/11/25 | Krylya Sovetov Samara Youth | 3-4 (1-2) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
| 31/10/25 | FK Ural Youth | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow (R) | -2.5 | 3.75 | B |
| 24/10/25 | Konopliev Youth | 4-0 (4-0) | FK Ural Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/10/25 | FK Ural Youth | 0-0 (0-0) | Fakel Youth | 0 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
129
Sút cầu môn
43
Tấn công
9353
Tấn công nguy hiểm
5440
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
1919
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
29
Quả ném biên
2815
So Sánh Sức Mạnh
66 34
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T18 H2 B0T0 H2 B18
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (R) (18 trận)
Ghi 3.06 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
FK Ural Youth (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Moscow (R) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
FK Ural Youth (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow (R) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2013-7-17 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.40 | 9.50 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 55.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.75 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.30 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.91 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.00 | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 5.40 | 8.80 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 65.65 ↑ | 2.26 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.20 | 7.10 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.77 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 84.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.00 | 6.60 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.76 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.25 | 5.00 | 6.60 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.72 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 4.87 | 6.60 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.30 ↑ | 60.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.10 | 9.40 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 31.00 ↑ | 4.15 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.50 | 8.95 | 0.99 | 3.50 | 0.73 | 0.70 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.80 ↑ | 69.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.