Kết quả bóng đá trận CSKA 1948 Sofia vs Spartak Trnava, 00:30 ngày 29/07/2026
UEFA Conference League · 00:30 ngày 29/07/2026
CSKA 1948 Sofia 0 Kết thúc HT 0-0 0
Spartak Trnava
🟨 4 - 8 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Tường thuật trực tiếp
CSKA 1948 Sofia
Spartak Trnava
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Walter Altmann
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Jose Martinez, ra Brian Gabriel Sobrero
⛳ Phạt góc
50'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
55'
🟨 Thẻ vàng - Luka Khorkheli
59'
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Marek Ujlaky
🟨 Thẻ vàng - Jules Meyer
66'
🟨 Thẻ vàng - Kristian Kostana
66'
🔁 Thay người: vào Hillary Gong Chukwah, ra Kudlicka Timotej
🔁 Thay người: vào Didier Digard, ra Mamadou Diallo
🔁 Thay người: vào FRÉDÉRIC MACIEL, ra Georgi Rusev
73'
🔁 Thay người: vào David Bukovsky, ra Filip Trello
74'
🟨 Thẻ vàng - Roman Begala
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Melos Bajrami, ra Marek Ujlaky
80'
🔁 Thay người: vào David Poltak, ra Tijmen Wildeboer
87'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Fourat Soltani, ra Ognjen Gasevic
🟨 Thẻ vàng - Atanas Iliev
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
🟨 Thẻ vàng - David Bukovsky
90+3'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Elias Franco, ra Jules Meyer
🔁 Thay người: vào Dragan Grivic, ra Diego Daniel Medina Roman
⛳ Phạt góc
106'
🔁 Thay người: vào Kristián Stručka, ra Luka Khorkheli
🟨 Thẻ vàng - Jose Martinez
108'
🟨 Thẻ vàng - Erik Sabo
114'
🟨 Thẻ vàng - Kristian Pavol Strucka
118'
🟨 Thẻ vàng - Martin Mikovic
🟨 Thẻ vàng - Dragan Grivic
119'
🔁 Thay người: vào Juanmi Carrion, ra Martin Mikovic
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| CSKA 1948 Sofia | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jose Martinez ▼ Brian Gabriel Sobrero | 46' ⇄ | |
| 55' | Luka Khorkheli | |
| 59' | Marek Ujlaky | |
| 66' | Kristian Kostana | |
| Jules Meyer | 66' | |
| 66' ⇄ | ▲ Hillary Gong Chukwah ▼ Kudlicka Timotej | |
| ▲ Didier Digard ▼ Mamadou Diallo | 70' ⇄ | |
| ▲ FRÉDÉRIC MACIEL ▼ Georgi Rusev | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ David Bukovsky ▼ Filip Trello | |
| 74' | Roman Begala | |
| 80' ⇄ | ▲ Melos Bajrami ▼ Marek Ujlaky | |
| 80' ⇄ | ▲ David Poltak ▼ Tijmen Wildeboer | |
| ▲ Fourat Soltani ▼ Ognjen Gasevic | 88' ⇄ | |
| Didier Digard | 90+2' | |
| 90+3' | David Bukovsky | |
| ▲ Elias Franco ▼ Jules Meyer | 91' ⇄ | |
| ▲ Dragan Grivic ▼ Diego Daniel Medina Roman | 104' ⇄ | |
| 106' ⇄ | ▲ Kristián Stručka ▼ Luka Khorkheli | |
| Jose Martinez | 108' | |
| 108' | Erik Sabo | |
| 114' | Kristián Stručka | |
| Dragan Grivic | 118' | |
| 118' | Martin Mikovic | |
| 119' ⇄ | ▲ Juanmi Carrion ▼ Martin Mikovic | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 9 |
Chủ = CSKA 1948 Sofia · Khách = Spartak Trnava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA 1948 Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CSKA 1948 Sofia 0 (0%)Hòa 1 (50%)Spartak Trnava 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/01/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | Spartak Trnava | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — CSKA 1948 Sofia
THHTBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Spartak Varna | 2-2 (2-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-3 (1-1) | Maribor | - | - | H |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Cherno More Varna | 0-4 (0-3) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Spartak Varna | 1-2 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Botev Plovdiv | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Spartak Trnava
HHTBHHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Spartak Trnava | 1-1 (1-1) | MFK Skalica | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | -1.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 1-3 (1-2) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 2-2 (0-2) | STK Samorin | +1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | -1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Spartak Trnava | 4-1 (1-1) | Sport Podbrezova | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-1) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Sport Podbrezova | 4-1 (1-1) | Spartak Trnava | 0 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Slovan Bratislava | 4-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
CSKA 1948 Sofia
Spartak Trnava
1Petar Marinov2Diego Daniel Medina Roman3CLasha Dvali4Andre Hoffmann22Ognjen Gasevic8Moataz Zemzemi33Hector Cuellar11Georgi Rusev20Brian Gabriel Sobrero30Jules Meyer93Mamadou Diallo72Martin Vantruba13Marek Ujlaky24Kristian Kostana29Martin Mikovic52CErik Sabo5Roman Begala91Marin Lausic19Kudlicka Timotej20Filip Trello30Luka Khorkheli14Tijmen Wildeboer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Petar Marinov
- 2Diego Daniel Medina Roman▼ Rời sân 104'
- 3Lasha Dvali C
- 4Andre Hoffmann
- 8Moataz Zemzemi
- 11Georgi Rusev▼ Rời sân 70'
- 20Brian Gabriel Sobrero▼ Rời sân 46'
- 22Ognjen Gasevic▼ Rời sân 88'
- 30Jules Meyer🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 91'
- 33Hector Cuellar
- 93Mamadou Diallo▼ Rời sân 70'
Khách · 4231
- 5Roman Begala🟨 Thẻ vàng 74'
- 13Marek Ujlaky🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 80'
- 14Tijmen Wildeboer▼ Rời sân 80'
- 19Kudlicka Timotej▼ Rời sân 66'
- 20Filip Trello▼ Rời sân 73'
- 24Kristian Kostana🟨 Thẻ vàng 66'
- 29Martin Mikovic🟨 Thẻ vàng 118' · ▼ Rời sân 119'
- 30Luka Khorkheli🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 106'
- 52Erik Sabo C🟨 Thẻ vàng 108'
- 72Martin Vantruba
- 91Marin Lausic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
48
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
13
Tấn công
158145
Tấn công nguy hiểm
113107
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
2418
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1922
Việt vị
22
Quả ném biên
3030
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA 1948 Sofia (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Spartak Trnava (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA 1948 Sofia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Spartak Trnava (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA 1948 Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | Antona Malatinskeho Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 18448 |
| Aleksandar Emilov Aleksandrov | HLV | Michal Scasny |
| Khu vực | Trnava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.06 | 3.23 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.30 ↑ | 4.00 ↑ | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.70 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.24 ↓ | 8.50 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.70 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 3.35 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 12.97 ↑ | 1.03 ↓ | 19.17 ↑ | 6.75 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.55 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.04 | 3.31 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.27 | 3.54 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.04 ↓ | 16.90 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.75 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.30 | 0.94 | 2.25 | 0.75 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.97 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.67 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.99 ↑ | 1.09 ↓ | 15.25 ↑ | 2.99 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.05 | 3.80 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.68 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 14.50 ↑ | 4.60 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.55 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.68 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 5.56 ↑ | 1.33 ↓ | 8.27 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.28 ↓ | 7.50 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSKA 1948 Sofia | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Spartak Trnava | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).