Kết quả bóng đá trận CSKA 1948 Sofia vs FC Arda Kardzhali, 01:15 ngày 01/08/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 01/08/2026
CSKA 1948 Sofia 2 Kết thúc HT 1-1 1
FC Arda Kardzhali
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| CSKA 1948 Sofia | Phút | |
| Mamadou Diallo(Assists:Georgi Rusev) (Kiến tạo: Georgi Rusev) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Birsent Karagaren | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Frederic Maciel ▼ Borislav Tsonev | 46' ⇄ | |
| ▲ Elias Franco ▼ Danylo Tarasenko | 46' ⇄ | |
| Kostadin Stoynev Iliev | 50' | |
| Mamadou Diallo(Assists:Dragan Grivic) (Kiến tạo: Dragan Grivic) 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| ▲ Atanas Iliev ▼ Mamadou Diallo | 58' ⇄ | |
| ▲ Jules Meyer ▼ Florian Krebs | 58' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Dominik Yankov ▼ Antonio Vutov | |
| Andre Hoffmann | 67' | |
| 67' | ||
| ▲ Egor Parkhomenko ▼ Georgi Rusev | 68' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Atanas Kabov ▼ David Idowu | |
| 78' ⇄ | ▲ Georgi Nikolov ▼ Preslav Bachev | |
| 90+6' | 📺 Georgi Nikolov(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| 90+6' | ⚽ 2 - 2 Georgi Nikolov | |
| 90+7' | 📺 VAR | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 9 |
Chủ = CSKA 1948 Sofia · Khách = FC Arda Kardzhali
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA 1948 Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
CSKA 1948 Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | - | - |
FC Arda Kardzhali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CSKA 1948 Sofia 8 (40%)Hòa 6 (30%)FC Arda Kardzhali 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | FC Arda Kardzhali | 3-0 (2-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/25 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/03/25 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/10/24 | CSKA 1948 Sofia | 1-2 (0-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/24 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/24 | CSKA 1948 Sofia | 1-1 (0-1) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/01/24 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (1-0) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/12/23 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (1-0) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2 | T |
| 27/11/23 | FC Arda Kardzhali | 0-3 (0-2) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2 | T |
| 05/04/23 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/02/23 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/08/22 | FC Arda Kardzhali | 0-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/22 | CSKA 1948 Sofia | 5-1 (5-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/22 | FC Arda Kardzhali | 3-6 (1-3) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/22 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 01/11/21 | CSKA 1948 Sofia | 2-3 (0-2) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/07/21 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | - | - | B |
| 12/05/21 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.5 | H |
| 17/03/21 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/12/20 | FC Arda Kardzhali | 1-1 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CSKA 1948 Sofia
HTHHTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Spartak Varna | 2-2 (2-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-3 (1-1) | Maribor | - | - | H |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Cherno More Varna | 0-4 (0-3) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Spartak Varna | 1-2 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Arda Kardzhali
THBHBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (0-0) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-1 (0-0) | Botev Vratsa | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Beitar Jerusalem | - | - | H |
| 04/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | B |
| 01/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | T |
| 26/06/26 | Botev Plovdiv | 2-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Cherno More Varna | 2-3 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2 | T |
| 16/05/26 | FC Arda Kardzhali | 4-0 (3-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-2 (0-1) | Botev Plovdiv | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-4 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 1.75 | B |
| 16/04/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | -1 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | -1.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | FC Arda Kardzhali | 2-1 (1-1) | PFK Montana | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Septemvri Sofia | 1-4 (1-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FC Arda Kardzhali | 2-0 (1-0) | FC Dobrudzha | +0.75 | 2 | T |
Đội hình
CSKA 1948 Sofia
FC Arda Kardzhali
1Petar Marinov4Andre Hoffmann15Fourat Soltani70Kostadin Stoynev Iliev96Dragan Grivic23Florian Krebs34Peter Vitanov10Borislav Tsonev11Georgi Rusev71Danylo Tarasenko93Mamadou Diallo1Anatoliy Gospodinov5Viktor Lyubenov21Viacheslav Veliev35Dimitar Velkovski44Adama Ardile Traore4David Idowu80Lachezar Kotev10Svetoslav Kovachev39Antonio Vutov99Birsent Karagaren16Preslav Bachev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Petar Marinov
- 4Andre Hoffmann🟥 Thẻ đỏ 67'
- 10Borislav Tsonev▼ Rời sân 46'
- 11Georgi Rusev🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 68'
- 15Fourat Soltani
- 23Florian Krebs▼ Rời sân 58'
- 34Peter Vitanov
- 70Kostadin Stoynev Iliev🟨 Thẻ vàng 50'
- 71Danylo Tarasenko▼ Rời sân 46'
- 93Mamadou Diallo⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 58'
- 96Dragan Grivic🎯 Kiến tạo 57'
Khách · 4231
- 1Anatoliy Gospodinov
- 4David Idowu▼ Rời sân 74'
- 5Viktor Lyubenov
- 10Svetoslav Kovachev
- 16Preslav Bachev▼ Rời sân 78'
- 21Viacheslav Veliev
- 35Dimitar Velkovski
- 39Antonio Vutov▼ Rời sân 63'
- 44Adama Ardile Traore
- 80Lachezar Kotev
- 99Birsent Karagaren⚽ Ghi bàn 22'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
819
Sút cầu môn
38
Tấn công
7289
Tấn công nguy hiểm
4556
Sút ngoài cầu môn
511
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
813
Việt vị
11
Quả ném biên
1720
So Sánh Sức Mạnh
56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA 1948 Sofia (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Arda Kardzhali (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA 1948 Sofia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
FC Arda Kardzhali (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA 1948 Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Didier Digard | HLV | Aleksandar Tunchev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 2.91 | 3.05 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.98 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.70 ↓ | 3.05 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.30 | 4.10 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 4.00 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.40 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.15 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.15 | 3.85 | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.22 ↑ | 100.00 ↑ | 5.79 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.40 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.50 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 2.99 | 3.16 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 110.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 3.61 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 48.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.10 | 3.50 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.30 | 4.00 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.25 ↑ | 154.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.32 | 3.87 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.96 ↑ | 29.88 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.20 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 4.27 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.90 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.33 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSKA 1948 Sofia | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| FC Arda Kardzhali | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).