Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs Petrolul Ploiesti, 01:30 ngày 02/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 02/08/2026
CS Universitatea Craiova 4 Kết thúc HT 2-0 0
Petrolul Ploiesti
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| CS Universitatea Craiova | Phút | |
| Steven Nsimba(Assists:Juan Carlos Morales) (Kiến tạo: Juan Carlos Morales) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Steven Nsimba | 18' | |
| Steven Nsimba(Assists:Stefan Baiaram) (Kiến tạo: Stefan Baiaram) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dele Israel ▼ Dzhalal Huseynov | |
| 46' ⇄ | ▲ Mario Ionita ▼ Paul Papp | |
| ▲ Simon Elisor ▼ Steven Nsimba | 46' ⇄ | |
| Stefan Baiaram(Assists:Juan Carlos Morales) (Kiến tạo: Juan Carlos Morales) 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| ▲ Luca Basceanu ▼ Matei David | 61' ⇄ | |
| ▲ Monday Etim ▼ Stefan Baiaram | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Rodrigo Miguel Forte Paes Martins ▼ Breston Malula | |
| 64' ⇄ | ▲ Robert Jerdea ▼ David Paraschiv | |
| Simon Elisor(Assists:Anzor Mekvabishvili) (Kiến tạo: Anzor Mekvabishvili) 4 - 0 ⚽ | 65' | |
| ▲ Alexandru Cicaldau ▼ Nicusor Bancu | 69' ⇄ | |
| ▲ Alexandru Cretu ▼ Anzor Mekvabishvili | 75' ⇄ | |
| 79' | Lucas Zima | |
| 83' ⇄ | ▲ Mark Tutu ▼ Leonardo Santos Teixeira | |
| 87' | Daniel Nlundulu | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 14 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 11 |
Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = Petrolul Ploiesti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Universitatea Craiova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
CS Universitatea Craiova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 60 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 30 | 11 | 36 | 1 |
| Sân khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 23 | 16 | 24 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Petrolul Ploiesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 17 | 16 | 13 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 14 | 16 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
CS Universitatea Craiova 11 (69%)Hòa 2 (13%)Petrolul Ploiesti 3 (19%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/01/26 | Petrolul Ploiesti | 0-4 (0-2) | CS Universitatea Craiova | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/12/25 | Petrolul Ploiesti | 0-4 (0-2) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/08/25 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +1 | 2.5 | T |
| 08/12/24 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/12/24 | Petrolul Ploiesti | 0-2 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/08/24 | CS Universitatea Craiova | 0-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/02/24 | Petrolul Ploiesti | 2-3 (1-2) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2 | T |
| 22/10/23 | CS Universitatea Craiova | 1-3 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +1 | 2.5 | B |
| 05/03/23 | Petrolul Ploiesti | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | T |
| 16/10/22 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +1 | 2.25 | T |
| 29/05/16 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/04/16 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/16 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/09/15 | Petrolul Ploiesti | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2 | T |
| 18/03/15 | Petrolul Ploiesti | 1-2 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/08/14 | CS Universitatea Craiova | 0-2 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova
HBBTTHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-2) | Levski Sofia | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Dinamo Bucuresti | 5-1 (2-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (0-0) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +1.75 | 3 | T |
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | ML Vitebsk | 1-4 (1-3) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Petrolul Ploiesti
BTHHBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Arges | 1-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Petrolul Ploiesti | 2-2 (1-1) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 10/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 1-4 (1-2) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Olimpia Grudziadz | 4-1 (4-1) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Lechia Gdansk | 0-5 (0-2) | Petrolul Ploiesti | - | - | T |
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | FC Otelul Galati | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-0) | Hermannstadt | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Metaloglobus | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Farul Constanta | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | FC Botosani | 0-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2 | H |
| 21/02/26 | CFR Cluj | 2-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2 | B |
Đội hình
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti
90Razvan Sava6Vladimir Screciu24Nikola Stevanovic28Adrian Rusu5Anzor Mekvabishvili11CNicusor Bancu17Juan Carlos Morales23Samuel Teles Pereira Nunes Silva7Steven Nsimba10Stefan Baiaram30Matei David38Lucas Zima2Andres Dumitrescu4CPaul Papp24Adam Zaian66Tiberiu Capusa71Breston Malula10Alejandro Bran18Dzhalal Huseynov19Leonardo Santos Teixeira21David Paraschiv9Daniel Nlundulu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Anzor Mekvabishvili🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 75'8.4
- 6Vladimir Screciu7.6
- 7Steven Nsimba⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 46'9.1
- 10Stefan Baiaram⚽ Ghi bàn 48' · 🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 61'8.8
- 11Nicusor Bancu C▼ Rời sân 69'7.4
- 17Juan Carlos Morales🎯 Kiến tạo 1' · 🎯 Kiến tạo 48'9.4
- 23Samuel Teles Pereira Nunes Silva7.6
- 24Nikola Stevanovic7.3
- 28Adrian Rusu8.1
- 30Matei David▼ Rời sân 61'7.2
- 90Razvan Sava7.4
Khách · 541
- 2Andres Dumitrescu5.8
- 4Paul Papp C▼ Rời sân 46'6.4
- 9Daniel Nlundulu🟨 Thẻ vàng 87'5.8
- 10Alejandro Bran6.6
- 18Dzhalal Huseynov▼ Rời sân 46'5.7
- 19Leonardo Santos Teixeira▼ Rời sân 83'5.7
- 21David Paraschiv▼ Rời sân 64'5.4
- 24Adam Zaian6.7
- 38Lucas Zima🟨 Thẻ vàng 79'6.4
- 66Tiberiu Capusa6
- 71Breston Malula▼ Rời sân 64'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
268
Sút cầu môn
112
Tấn công
10780
Tấn công nguy hiểm
7228
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
579345
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
159
Việt vị
34
Cứu thua
27
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1924
Cắt bóng
1411
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.450.6
Cơ hội rõ rệt
81
So Sánh Sức Mạnh
59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B3T3 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CS Universitatea Craiova (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Petrolul Ploiesti (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CS Universitatea Craiova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Juan Carlos Morales Tiền vệ phải | 9.4 | 2 | 3/1 | 30/35 | 2 | ||
| 7Steven Nsimba Trung phong | 9.1 | 2 | 2/2 | 6/10 | 0 | 🟨 | |
| 10Stefan Baiaram Tiền đạo cánh trái | 8.8 | 1 | 1 | 6/2 | 35/39 | 1 | |
| 5Anzor Mekvabishvili Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 1 | 2/0 | 69/74 | 1 | ||
| 28Adrian Rusu Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 48/55 | 2 | |||
| 6Vladimir Screciu Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 61/68 | 3 | |||
| 23Samuel Teles Pereira Nunes Silva Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 53/64 | 4 | |||
| 11Nicusor Bancu Hậu vệ trái | 7.4 | 2/1 | 38/53 | 2 | |||
| 90Razvan Sava Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 23/23 | 0 | |||
| 24Nikola Stevanovic Trung vệ | 7.3 | 2/1 | 63/68 | 4 | |||
| 30Matei David Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 30/34 | 3 | |||
| 22Simon Elisor (dự bị) Trung phong | 7.9 | 1 | 3/2 | 10/13 | 0 | ||
| 29Luca Basceanu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 12/13 | 0 | |||
| 20Alexandru Cicaldau (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 13/14 | 0 | |||
| 12Monday Etim (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 4Alexandru Cretu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 1 |
Petrolul Ploiesti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Adam Zaian Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 31/37 | 3 | |||
| 10Alejandro Bran Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 39/49 | 2 | |||
| 4Paul Papp Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 16/20 | 4 | |||
| 38Lucas Zima Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/31 | 0 | 🟨 | ||
| 66Tiberiu Capusa Hậu vệ phải | 6 | 1/0 | 21/32 | 0 | |||
| 71Breston Malula Trung vệ | 6 | 0/0 | 23/25 | 2 | |||
| 9Daniel Nlundulu Trung phong | 5.8 | 3/0 | 22/25 | 0 | 🟨 | ||
| 2Andres Dumitrescu Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 18Dzhalal Huseynov Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 19Leonardo Santos Teixeira Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 21David Paraschiv Tiền vệ trung tâm | 5.4 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 98Robert Jerdea (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 8/9 | 0 | |||
| 99Dele Israel (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 17/20 | 3 | |||
| 80Mario Ionita (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 16/18 | 1 | |||
| 22Mark Tutu (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CS Universitatea Craiova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1952 | |
| Sân nhà | Ilie Oană | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Filipe Coelho | HLV | Ricardo Sousa |
| Khu vực | Ploiesti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.51 | 3.90 | 6.00 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.70 | 6.50 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.91 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.30 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.20 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.60 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.70 ↑ | 46.02 ↑ | 6.42 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.30 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.05 | 6.70 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 1.05 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 3.74 | 6.40 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 1.08 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.40 ↑ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.25 | 7.80 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.85 ↑ | 30.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.70 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.70 | 8.75 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.98 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 326.00 ↑ | 10.44 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.42 | 8.00 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.65 ↑ | 30.54 ↑ | 3.16 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.25 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 401.00 ↑ | 1.10 | 4.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.40 | 7.24 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.12 | 0.00 | 4.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.91 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↑ | 0.00 | 2.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.00 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.50 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.