Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs Levski Sofia, 00:30 ngày 30/07/2026

UEFA Champions League · 00:30 ngày 30/07/2026
CS Universitatea Craiova
2 Kết thúc HT 1-2 2
Levski Sofia
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

CS Universitatea CraiovaLevski Sofia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matteo Marcenaro
9'
🟨 Thẻ vàng - Nikola Serafimov
13'
BÀN THẮNG - Everton Bala 0-1, kiến tạo: Sérgio Miguel Lobo Araújo
15'
Phạt góc
16'
BÀN THẮNG - Aldair Neves 0-2, kiến tạo: Everton Bala
Phạt góc
22'
23'
Phạt góc
Phạt góc
25'
26'
🟨 Thẻ vàng - Aldair Neves
Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Stefan Baiaram
33'
Phạt góc
39'
BÀN THẮNG - Nicusor Bancu 1-2, kiến tạo: Matei David
45+2'
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Maicon
Hết hiệp 1 (1-2)
46'
🔁 Thay người: vào Christian Makoun, ra Nikola Serafimov
46'
🔁 Thay người: vào Alex Centelles, ra Aldair Neves
BÀN THẮNG - Adrian Rusu 2-2
48'
55'
🔁 Thay người: vào Mazire Soula, ra Armstrong Okoflex
55'
🟨 Thẻ vàng - Akram Bouras
🔁 Thay người: vào Monday Etim, ra Stefan Baiaram
59'
🔁 Thay người: vào Samuel Teles Pereira Nunes Silva, ra Juan Carlos Morales
59'
Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Cristian Baluta, ra Nikola Stevanovic
67'
Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Heriberto Tavares, ra Matei David
77'
🔁 Thay người: vào Simon Elisor, ra Anzor Mekvabishvili
77'
77'
🔁 Thay người: vào Gasper Trdin, ra Everton Bala
78'
Phạt góc
Phạt góc
84'
Phạt góc
85'
Phạt góc
85'
87'
🔁 Thay người: vào Perea, ra Reinaldo
🟨 Thẻ vàng - Adrian Rusu
88'
89'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

CS Universitatea Craiova Phút Levski Sofia
9' Nikola Serafimov
13' 0 - 1 Everton Bala(Assists:Sérgio Miguel Lobo Araújo) (Kiến tạo: Sérgio Miguel Lobo Araújo)
16' 0 - 2 Aldair Neves(Assists:Everton Bala) (Kiến tạo: Everton Bala)
26' Aldair Neves
Stefan Baiaram 33'
Nicusor Bancu(Assists:Matei David) (Kiến tạo: Matei David) 1 - 2 45+2'
45+3' Maicon
HT 1-2
46' ▲ Christian Makoun ▼ Nikola Serafimov
46' ▲ Alex Centelles ▼ Aldair Neves
Adrian Rusu 2 - 2 48'
55' Akram Bouras
55' ▲ Mazire Soula ▼ Armstrong Okoflex
▲ Monday Etim ▼ Stefan Baiaram59'
▲ Samuel Teles Pereira Nunes Silva ▼ Juan Carlos Morales59'
▲ Cristian Baluta ▼ Nikola Stevanovic67'
▲ Heriberto Tavares ▼ Matei David77'
▲ Simon Elisor ▼ Anzor Mekvabishvili77'
77' ▲ Gasper Trdin ▼ Everton Bala
87' ▲ Perea ▼ Reinaldo
Adrian Rusu 88'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 47
Hòa 11 43
Bại 20 20
Ghi bàn 35 1828
Mất bàn 83 146
Điểm 17 1624

Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = Levski Sofia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CS Universitatea Craiova (11)Hiệp 1 / Cả trậnLevski Sofia (16)
1 (9%)Thắng/Thắng7 (44%)
2 (18%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (27%)Hòa/Thắng2 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (19%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (18%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

CS Universitatea Craiova 0 (0%)Hòa 0 (0%)Levski Sofia 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL23/07/26Levski Sofia1-0 (1-0)CS Universitatea Craiova3-4-0.52.25B

Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova

BBTTHTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D126/07/26Dinamo Bucuresti5-1 (2-0)CS Universitatea Craiova8-1+0.252.25B
UEFA CL23/07/26Levski Sofia1-0 (1-0)CS Universitatea Craiova3-4-0.52.25B
ROM D119/07/26CS Universitatea Craiova4-0 (0-0)UTA Arad4-2+0.752.5T
UEFA CL16/07/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)ML Vitebsk8-6+1.753T
Rom SC13/07/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Universitaea Cluj8-3+0.52.25H
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5+0.252.25T
INT CF29/06/26CS Universitatea Craiova4-3 (0-2)Polissya Zhytomyr-02.5T
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7+0.52.75H
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6+0.252.25H
ROM D118/05/26CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)Universitaea Cluj5-1+0.52.25T
ROMC14/05/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-302.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2+0.252.25H
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6+0.52.25T
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5+0.52T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0+0.52.5T
ROM D114/04/26Universitaea Cluj4-0 (2-0)CS Universitatea Craiova4-502.25B
ROM D107/04/26CS Universitatea Craiova2-0 (0-0)CFR Cluj6-6+0.52.25T
ROM D120/03/26Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova2-102T
ROM D114/03/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges5-8+12.25B

Thành tích gần đây — Levski Sofia

TTTTHTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL26/07/26Lokomotiv Sofia1-2 (0-0)Levski Sofia5-8+12.5T
UEFA CL23/07/26Levski Sofia1-0 (1-0)CS Universitatea Craiova3-4+0.52.25T
BUL FL18/07/26Levski Sofia2-1 (1-0)FC Dunav Ruse9-0+2.253T
UEFA CL15/07/26Levski Sofia4-0 (0-0)Borac Banja Luka7-2+1.252.5T
UEFA CL08/07/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)Levski Sofia3-7+0.252.25H
INT CF30/06/26Levski Sofia5-0 (2-0)Radnik Surdulica7-3+23T
INT CF27/06/26Levski Sofia1-1 (0-0)Botev Vratsa9-2+1.53H
INT CF23/06/26Levski Sofia6-0 (5-0)Etar7-1+1.753T
INT CF19/06/26Levski Sofia4-0 (3-0)Akademik Svishtov6-0--T
BUL FL26/05/26CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Levski Sofia3-502.25H
BUL FL16/05/26Levski Sofia2-0 (1-0)CSKA Sofia3-2+0.252.25T
BUL FL14/05/26Ludogorets Razgrad1-1 (0-0)Levski Sofia3-2-0.752.5H
BUL FL09/05/26Levski Sofia0-1 (0-0)Ludogorets Razgrad4-6+0.252.25B
BUL FL02/05/26Levski Sofia1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia2-8+12.5T
BUL FL25/04/26CSKA Sofia1-3 (1-2)Levski Sofia2-2-0.252.25T
BUL FL13/04/26CSKA Sofia1-1 (0-0)Levski Sofia5-502.25H
BUL FL10/04/26Levski Sofia1-0 (0-0)FC Arda Kardzhali5-0+1.52.25T
BUL FL05/04/26FC Dobrudzha2-2 (0-0)Levski Sofia2-7+1.252.5H
BUL FL21/03/26Levski Sofia2-1 (0-0)Cherno More Varna6-5+12.25T
BUL FL15/03/26Beroe Stara Zagora0-1 (0-0)Levski Sofia2-14+1.52.5T

Đội hình

CS Universitatea CraiovaLevski Sofia
21Laurentiu Popescu6Vladimir Screciu24Nikola Stevanovic28Adrian Rusu5Anzor Mekvabishvili11CNicusor Bancu17Juan Carlos Morales20Alexandru Cicaldau7Steven Nsimba10Stefan Baiaram30Matei David92Svetoslav Vutsov3Maicon21Aldair Neves31Nikola Serafimov50CKristian Dimitrov19El Mehdi Moubarik35Sérgio Miguel Lobo Araújo47Akram Bouras7Reinaldo11Armstrong Okoflex17Everton Bala

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
17
7
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
129
85
Tấn công nguy hiểm
90
42
Sút ngoài cầu môn
13
3
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
21
18
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
14
20
Việt vị
4
2
Quả ném biên
25
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Levski Sofia (19 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CS Universitatea Craiova (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Levski Sofia (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
31
B.thắng H1
25
B.thắng H2
CS Universitatea CraiovaLevski Sofia

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
CS Universitatea CraiovaLevski Sofia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
67
Thắng 1
66
Hòa
21
Thua 1
20
Thua 2+
CS Universitatea CraiovaLevski Sofia

Thông tin đội bóng

CS Universitatea Craiova Thông tin Levski Sofia
Thành lập 1914-5-24
Sân nhà Georgi Asparuhov
0 Sức chứa 29698
Filipe Coelho HLV Julio Velazquez
Khu vực Sofia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.933.253.350.762.250.960.930.500.85
Live2.04 ↑3.10 ↓3.20 ↓0.84 ↑2.250.88 ↓1.04 ↑0.500.74 ↓
EasybetsSớm1.923.303.700.792.250.990.840.500.93
Live7.50 ↑1.15 ↓12.00 ↑3.30 ↑4.500.04 ↓3.50 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.873.404.000.782.250.970.860.500.88
Live12.00 ↑1.06 ↓22.00 ↑2.70 ↑4.500.22 ↓0.38 ↓0.001.92 ↑
Mansion88Sớm1.963.303.250.802.251.000.940.500.86
Live10.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm2.153.453.301.052.500.701.050.500.70
Live9.50 ↑1.07 ↓23.00 ↑6.00 ↑4.500.05 ↓1.050.500.70
10BETSớm2.093.353.200.782.250.89---
Live9.78 ↑1.06 ↓23.19 ↑5.54 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.963.303.250.802.251.000.940.500.86
Live9.80 ↑1.04 ↓18.00 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm1.953.253.350.802.251.000.950.500.87
Live13.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑4.76 ↑4.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.983.013.290.822.250.980.980.500.84
Live9.20 ↑1.07 ↓13.00 ↑4.54 ↑4.500.08 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm2.063.183.270.802.250.960.810.250.97
Live10.20 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.85 ↑4.500.01 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.103.503.301.052.500.70---
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑0.20 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm2.103.403.200.842.250.880.810.250.92
Live12.50 ↑1.05 ↓23.00 ↑7.55 ↑4.500.05 ↓4.82 ↑0.250.11 ↓
PinnacleSớm1.693.574.400.942.500.820.910.750.86
Live8.19 ↑1.14 ↓14.62 ↑2.79 ↑4.500.27 ↓0.44 ↓0.001.82 ↑
HK Jockey ClubSớm1.783.203.950.802.250.901.150.750.66
Live1.96 ↑3.05 ↓3.45 ↓0.88 ↑2.250.82 ↓0.78 ↓0.251.03 ↑
BwinSớm2.153.303.401.052.500.70---
Live14.00 ↑1.07 ↓23.00 ↑0.88 ↓4.500.83 ↑---
1xBetSớm2.253.393.091.072.500.720.530.001.43
Live18.60 ↑1.05 ↓24.00 ↑6.62 ↑4.500.09 ↓0.39 ↓0.002.06 ↑
Bet 365Sớm2.003.403.500.802.251.001.030.500.78
Live17.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.40 ↑4.500.10 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm2.003.203.401.002.500.730.950.500.80
Live13.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑7.50 ↑4.500.06 ↓0.72 ↓0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.