Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs Larne FC, 01:00 ngày 30/07/2026
UEFA Champions League · 01:00 ngày 30/07/2026
Crvena Zvezda 5 Kết thúc HT 2-0 0
Larne FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Red Star Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Crvena Zvezda
Larne FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elcin Masiyev
⚽ BÀN THẮNG - Aleksandar Katai 1-0, kiến tạo: Milos Veljkovic
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Aleksandar Katai
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Marko Arnautovic 2-0, kiến tạo: Milos Veljkovic
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Paul ONeill, ra Kevin OHara
⚽ BÀN THẮNG - Loizos Loizou 3-0
51'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Marko Arnautovic 4-0, kiến tạo: Seol Young-Woo
60'
🔁 Thay người: vào Logan Wallace, ra Jordan McEneff
60'
🔁 Thay người: vào James Simpson, ra Ronan Doherty
🔁 Thay người: vào Osman Bukari, ra Loizos Loizou
🔁 Thay người: vào Nair Tiknizyan, ra Matej Strika
🔁 Thay người: vào Timi Max Elsnik, ra Rade Krunic
🔁 Thay người: vào Stankovic Nikola, ra Seol Young-Woo
70'
🔁 Thay người: vào Conor McKendry, ra Dylan Sloan
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mirko Ivanic, ra Mohammed Abo Fani
⚽ BÀN THẮNG - Osman Bukari 5-0, kiến tạo: Aleksandar Katai
79'
🔁 Thay người: vào Montel Gibson, ra Sean Graham
⏹ Kết thúc trận đấu (5-0)
Diễn biến trận đấu
| Crvena Zvezda | Phút | |
| Aleksandar Katai(Assists:Milos Veljkovic) (Kiến tạo: Milos Veljkovic) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Aleksandar Katai(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 16' | |
| Aleksandar Katai 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Marko Arnautovic(Assists:Milos Veljkovic) (Kiến tạo: Milos Veljkovic) 3 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Paul ONeill ▼ Kevin OHara | |
| Loizos Loizou 4 - 0 ⚽ | 49' | |
| Marko Arnautovic(Assists:Seol Young-Woo) (Kiến tạo: Seol Young-Woo) 5 - 0 ⚽ | 60' | |
| 60' ⇄ | ▲ Logan Wallace ▼ Jordan McEneff | |
| 60' ⇄ | ▲ James Simpson ▼ Ronan Doherty | |
| ▲ Osman Bukari ▼ Loizos Loizou | 63' ⇄ | |
| ▲ Nair Tiknizyan ▼ Matej Strika | 64' ⇄ | |
| ▲ Timi Max Elsnik ▼ Rade Krunic | 64' ⇄ | |
| ▲ Stankovic Nikola ▼ Seol Young-Woo | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Conor McKendry ▼ Dylan Sloan | |
| ▲ Mirko Ivanic ▼ Mohammed Abo Fani | 77' ⇄ | |
| Osman Bukari(Assists:Aleksandar Katai) (Kiến tạo: Aleksandar Katai) 6 - 0 ⚽ | 79' | |
| 79' ⇄ | ▲ Montel Gibson ▼ Sean Graham | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 28 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 9 | 11 |
| Điểm | 6 | 1 | 20 | 18 |
Chủ = Crvena Zvezda · Khách = Larne FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crvena Zvezda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (64%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Crvena Zvezda 1 (100%)Hòa 0 (0%)Larne FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Larne FC | 0-4 (0-1) | Crvena Zvezda | +2.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Crvena Zvezda
TTTBHHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Crvena Zvezda | 3-1 (2-1) | Vojvodina Novi Sad | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Larne FC | 0-4 (0-1) | Crvena Zvezda | +2.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (3-0) | Macva Sabac | +3 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (1-0) | Crvena Zvezda | -1 | 3 | B |
| 03/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-2 (1-2) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Crvena Zvezda | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | +1.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | Jedinstvo Putevi | 0-5 (0-4) | Crvena Zvezda | - | - | T |
| 23/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | +3 | 4.5 | B |
| 17/05/26 | Radnik Surdulica | 0-0 (0-0) | Crvena Zvezda | +1.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-2 (2-0) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 09/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-0) | Novi Pazar | +2.25 | 3.75 | B |
| 05/05/26 | Cukaricki Stankom | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Jedinstvo UB | 1-2 (1-1) | Crvena Zvezda | +3 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-2 (2-1) | Crvena Zvezda | +1.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Crvena Zvezda | 4-1 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | +1.75 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | Crvena Zvezda | 3-2 (2-1) | FK Spartak Zlatibor Voda | +3.25 | 4.25 | T |
| 05/04/26 | Radnik Surdulica | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Crvena Zvezda | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | +2.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Larne FC
BTTHTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Larne FC | 0-4 (0-1) | Crvena Zvezda | -2.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Larne FC | 2-1 (1-1) | Tre Fiori | +2 | 3 | T |
| 08/07/26 | Tre Fiori | 0-1 (0-1) | Larne FC | +1.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | Coleraine | - | - | H |
| 30/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | Larne FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Stranraer | 0-0 (0-0) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Larne FC | 8-0 (3-0) | Dungannon Swifts | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Larne FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Linfield FC | 0-2 (0-1) | Larne FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Larne FC | 1-4 (1-1) | Coleraine | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Coleraine | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Larne FC | 2-0 (1-0) | Cliftonville | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Glenavon Lurgan | 0-3 (0-0) | Larne FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Larne FC | 2-1 (2-0) | Dungannon Swifts | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Ballymena United | 0-2 (0-2) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Larne FC | 1-1 (1-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Larne FC | 2-3 (0-3) | Carrick Rangers | +1.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Portadown | 2-1 (2-1) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Crvena Zvezda
Larne FC
1Matheus13Milos Veljkovic27Matej Strika30Franklin Tebo Uchenna66Seol Young-Woo15Mohammed Abo Fani33Rade Krunic75Loizos Loizou10CAleksandar Katai70Muhammed Saracevi7Marko Arnautovic1Rohan Ferguson3Matt Ridley4Aaron Donnelly23CTomas Cosgrove26Dan Bent6Chris Gallagher11Sean Graham15Ronan Doherty19Kevin OHara22Jordan McEneff25Dylan Sloan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 1Matheus
- 7Marko Arnautovic⚽ Ghi bàn 45+4' · ⚽ Ghi bàn 60'
- 10Aleksandar Katai C⚽ Ghi bàn 3' · 🎯 Kiến tạo 79'
- 13Milos Veljkovic🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 45+4'
- 15Mohammed Abo Fani▼ Rời sân 77'
- 27Matej Strika▼ Rời sân 64'
- 30Franklin Tebo Uchenna
- 33Rade Krunic▼ Rời sân 64'
- 66Seol Young-Woo🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 70'
- 70Muhammed Saracevi
- 75Loizos Loizou⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 63'
Khách · 433
- 1Rohan Ferguson
- 3Matt Ridley
- 4Aaron Donnelly
- 6Chris Gallagher
- 11Sean Graham▼ Rời sân 79'
- 15Ronan Doherty▼ Rời sân 60'
- 19Kevin OHara▼ Rời sân 46'
- 22Jordan McEneff▼ Rời sân 60'
- 23Tomas Cosgrove C
- 25Dylan Sloan▼ Rời sân 70'
- 26Dan Bent
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
251
Sút cầu môn
140
Tấn công
18465
Tấn công nguy hiểm
13614
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
516
TL kiểm soát bóng
77%23%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Phạm lỗi
31
Việt vị
50
Quả ném biên
158
So Sánh Sức Mạnh
54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crvena Zvezda (21 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Larne FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Crvena Zvezda (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Crvena Zvezda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1890 |
| Red Star Stadium | Sân nhà | |
| 54000 | Sức chứa | 6000 |
| Dejan Stankovic | HLV | Gary Haveron |
| Belgrade | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.03 | 9.90 | 18.00 | 0.86 | 3.75 | 0.86 | 0.82 | 2.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 18.00 | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.06 | 9.70 | 22.00 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.80 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 1.06 | 28.00 ↑ | 89.00 ↑ | 5.20 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 3.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 11.00 | 26.00 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.86 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.06 | 9.60 | 13.00 | 0.96 | 3.75 | 0.84 | 0.94 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↓ | 80.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 10.00 | 35.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 | 30.00 ↓ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.06 | 8.60 | 29.00 | 0.92 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.91 ↑ | 100.00 ↑ | 4.92 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.07 | 9.00 | 13.00 | 0.96 | 3.75 | 0.84 | 0.94 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↓ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.05 | 9.00 | 16.50 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.97 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.07 | 7.30 | 15.00 | 0.96 | 3.75 | 0.84 | 0.96 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.04 | 8.85 | 34.00 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.81 | 2.75 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↓ | 31.00 ↓ | 4.15 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.07 | 12.00 | 26.00 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 10.00 | 36.00 | 0.93 | 3.50 | 0.80 | 0.84 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 291.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.05 | 11.85 | 18.47 | 0.88 | 3.75 | 0.85 | 0.87 | 2.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.42 ↑ | 28.17 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.72 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.06 | 7.75 | 19.00 | 0.88 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 18.00 ↓ | 0.75 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.08 | 12.50 | 29.00 | 0.77 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.58 ↓ | 4.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 9.65 | 31.00 | 0.98 | 3.50 | 0.79 | 0.80 | 2.50 | 0.96 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.36 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.61 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.50 | 23.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 10.00 | 21.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.91 | 2.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.