Kết quả bóng đá trận Cruzeiro MG (W) vs Botafogo RJ(W), 01:00 ngày 02/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 02/08/2026
Cruzeiro MG (W) 4 Kết thúc HT 2-0 0
Botafogo RJ(W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Cruzeiro MG (W) | Phút | |
| Marilia 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Gimenez Y. | 36' | |
| Marilia 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| Leticia Ferreira 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| Marilia 4 - 0 ⚽ | 75' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 23 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 12 | 22 |
| Điểm | 3 | 0 | 15 | 3 |
Chủ = Cruzeiro MG (W) · Khách = Botafogo RJ(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cruzeiro MG (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 8 (35%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Cruzeiro MG (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 6 | 2 | 28 | 16 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 10 | 16 | 5 |
| Sân khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 | 6 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 8 | - | - |
Botafogo RJ(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 2 | 11 | 8 | 30 | 5 | 18 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | 5 | 15 |
| Sân khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 18 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Cruzeiro MG (W) 1 (50%)Hòa 1 (50%)Botafogo RJ(W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/24 | Cruzeiro MG (W) | 3-0 (2-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 10/05/21 | Cruzeiro MG (W) | 1-1 (1-1) | Botafogo RJ(W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cruzeiro MG (W)
BBTHTTHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-2 (1-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (0-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Cruzeiro MG (W) | 5-0 (1-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (1-1) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-2 (2-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Cruzeiro MG (W) | 4-0 (2-0) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Bragantino (W) | 2-2 (1-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 22/04/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-2 (0-1) | Internacional(W) | - | - | B |
| 31/03/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-1 (1-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 27/03/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-2 (3-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-1 (0-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-1 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Cruzeiro MG (W) | 2-2 (1-2) | America MG (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | America MG (W) | 0-4 (0-3) | Cruzeiro MG (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Cruzeiro MG (W) | 2-2 (2-0) | Itabirito (W) | - | - | H |
| 01/11/25 | Itabirito (W) | 1-2 (1-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | America MG (W) | 2-2 (1-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Botafogo RJ(W)
BBBTBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | EC Bahia (W) | 2-1 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 23/07/26 | Botafogo RJ(W) | 0-2 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Vitoria BA (W) | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 28/05/26 | Botafogo RJ(W) | 3-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-1) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 19/05/26 | Palmeiras SP (W) | 3-0 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Internacional(W) | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 28/04/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Botafogo RJ(W) | 1-3 (0-2) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Mixto EC (W) | 2-1 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | H |
| 08/03/26 | Vasco Da Gama(W) | 2-1 (1-1) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 05/03/26 | Botafogo RJ(W) | 2-2 (2-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Botafogo RJ(W) | 2-1 (2-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (2-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 03/11/25 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
166
Sút cầu môn
62
Tấn công
8878
Tấn công nguy hiểm
6440
Sút ngoài cầu môn
104
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
21
Quả ném biên
3126
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cruzeiro MG (W) (21 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Botafogo RJ(W) (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cruzeiro MG (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 4.80 | 9.50 | 0.62 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.13 | 4.80 | 9.00 ↓ | 0.71 ↑ | 3.25 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.75 | 11.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 5.75 | 11.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 5.20 | 11.00 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↑ | 5.20 | 10.00 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 5.25 | 11.70 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.74 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.18 | 5.35 ↑ | 12.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.75 ↑ | 10.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.75 | 10.50 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 2.00 | 0.71 |
| Live | 1.19 ↑ | 5.75 ↓ | 11.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 5.42 | 9.91 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.80 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.09 ↑ | 11.16 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 5.75 ↑ | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.80 | 11.30 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.75 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.19 | 6.20 ↓ | 9.90 ↓ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | 1.13 ↑ | 2.25 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 11.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↑ | 7.00 | 8.50 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 5.00 ↓ | 10.00 | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cruzeiro MG (W) | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Botafogo RJ(W) | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).