Kết quả bóng đá trận Croydon Athletic vs Burgess Hill Town, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Croydon Athletic 1 Kết thúc HT 0-0 0
Burgess Hill Town
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Diễn biến trận đấu
| Croydon Athletic | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 74' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = Croydon Athletic · Khách = Burgess Hill Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Croydon Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 16 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (16%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 11 (22%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Croydon Athletic 0 (0%)Hòa 0 (0%)Burgess Hill Town 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/25 | Burgess Hill Town | 1-0 (0-0) | Croydon Athletic | -1 | 3 | B |
| 31/08/24 | Burgess Hill Town | 2-1 (0-1) | Croydon Athletic | - | - | B |
Thành tích gần đây — Croydon Athletic
BHTTTHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Folkestone | 5-2 (2-1) | Croydon Athletic | - | - | B |
| 02/05/26 | Croydon Athletic | 1-1 (0-0) | Whyteleafe | - | - | H |
| 29/04/26 | Croydon Athletic | 2-0 (2-0) | Sittingbourne | 0 | 3 | T |
| 14/03/26 | Croydon Athletic | 2-1 (2-0) | Faversham Town | - | - | T |
| 04/03/26 | Croydon Athletic | 3-2 (0-0) | Beckenham Town | - | - | T |
| 01/10/25 | VCD Athletic | 1-1 (1-0) | Croydon Athletic | - | - | H |
| 13/09/25 | Hampton Richmond Borough | 4-2 (1-2) | Croydon Athletic | - | - | B |
| 30/08/25 | Sittingbourne | 1-2 (0-0) | Croydon Athletic | - | - | T |
| 21/04/25 | Phoenix Sports | 2-1 (1-1) | Croydon Athletic | - | - | B |
| 26/03/25 | Beckenham Town | 1-2 (1-1) | Croydon Athletic | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/03/25 | Littlehampton Town | 1-0 (0-0) | Croydon Athletic | 0 | 3.25 | B |
| 19/02/25 | Burgess Hill Town | 1-0 (0-0) | Croydon Athletic | -1 | 3 | B |
| 12/11/24 | Carshalton Athletic FC | 2-1 (1-1) | Croydon Athletic | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/09/24 | Lancing | 1-3 (0-2) | Croydon Athletic | +0.25 | 3.5 | T |
| 21/09/24 | Uxbridge | 2-1 (2-0) | Croydon Athletic | - | - | B |
| 07/09/24 | Croydon Athletic | 1-0 (0-0) | Beaconsfield SYCOB | - | - | T |
| 31/08/24 | Burgess Hill Town | 2-1 (0-1) | Croydon Athletic | - | - | B |
| 31/07/24 | Walton Hersham | 2-0 (2-0) | Croydon Athletic | - | - | B |
| 20/07/24 | Eastbourne Borough | 4-2 (3-2) | Croydon Athletic | - | - | B |
| 02/09/23 | Marlow | 2-0 (1-0) | Croydon Athletic | - | - | B |
Thành tích gần đây — Burgess Hill Town
BTTBBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dover Athletic | 1-0 (0-0) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Burgess Hill Town | 2-1 (1-0) | Sevenoaks Town | +1.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Burgess Hill Town | 4-2 (4-2) | Cray Wanderers | - | - | T |
| 18/04/26 | Dulwich Hamlet | 2-0 (1-0) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Burgess Hill Town | 1-3 (1-2) | Cheshunt | - | - | B |
| 06/04/26 | Chichester City | 0-2 (0-1) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 04/04/26 | Burgess Hill Town | 3-2 (2-1) | Brentwood Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Billericay Town | 4-0 (3-0) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Burgess Hill Town | 0-3 (0-2) | Chatham Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Ramsgate | 2-4 (1-3) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Burgess Hill Town | 2-1 (0-0) | Welling United | - | - | T |
| 04/03/26 | Wingate Finchley | 1-2 (0-1) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Canvey Island | 0-1 (0-0) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Burgess Hill Town | 3-2 (2-1) | Wingate Finchley | - | - | T |
| 14/02/26 | Whitehawk | 3-1 (1-1) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Burgess Hill Town | 0-1 (0-1) | St Albans City | - | - | B |
| 31/01/26 | Hashtag United | 2-6 (1-3) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Burgess Hill Town | 2-1 (1-1) | Dartford | - | - | T |
| 17/01/26 | Folkestone | 1-1 (0-1) | Burgess Hill Town | - | - | H |
| 10/01/26 | Burgess Hill Town | 1-2 (1-1) | Billericay Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
77
Sút cầu môn
22
Tấn công
6474
Tấn công nguy hiểm
2837
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Croydon Athletic (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Burgess Hill Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Croydon Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 4.00 | 1.95 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | 0.96 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.75 ↓ | 2.15 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 4.10 | 1.98 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↓ | 3.80 ↓ | 2.19 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.80 | 1.89 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.81 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.22 ↓ | 5.30 ↑ | 1.85 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.95 | 2.07 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 6.55 ↑ | 1.26 ↓ | 4.88 ↑ | 1.63 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.75 | 1.95 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.25 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 4.00 | 2.00 | 0.82 | 3.50 | 0.91 | 0.78 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 2.42 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.69 | 1.89 | 0.85 | 3.50 | 0.86 | 0.81 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 9.21 ↑ | 1.13 ↓ | 7.35 ↑ | 2.52 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.75 | 1.95 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 0.62 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 4.00 | 1.96 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 9.31 ↑ | 1.20 ↓ | 7.76 ↑ | 4.09 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.25 ↓ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.91 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.95 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.