Kết quả bóng đá trận Crixas FC vs Morrinhos FC, 01:30 ngày 09/08/2026
Campeonato Goiano 2 (Brazil) · 01:30 ngày 09/08/2026
Crixas FC 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Morrinhos FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Crixas FC | Phút | |
| 15' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 3 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 4 | 4 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 6 | 2 |
| Điểm | 1 | 6 | 4 | 6 |
Chủ = Crixas FC · Khách = Morrinhos FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crixas FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Crixas FC
HBBTTH
Thắng 2 (33%)Hòa 2 (33%)Bại 2 (33%)
Ghi/Mất: 8/8 (6 trận) Châu Á: 2/2/2 T/X: 5/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Goiania | 0-0 (0-0) | Crixas FC | - | - | H |
| 30/07/26 | Goianesia GO | 3-2 (2-1) | Crixas FC | - | - | B |
| 27/07/26 | Crixas FC | 0-3 (0-1) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 26/10/25 | Rioverdense | 0-2 (0-0) | Crixas FC | - | - | T |
| 13/10/25 | Itumbiara EC GO | 1-3 (1-2) | Crixas FC | - | - | T |
| 30/09/25 | Crixas FC | 1-1 (0-0) | ABD FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Morrinhos FC
TBTHHTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Morrinhos FC | 2-0 (1-0) | MineirosGO | - | - | T |
| 30/07/26 | Morrinhos FC | 1-2 (0-0) | Bom Jesus | - | - | B |
| 26/07/26 | Gremio Anapolis | 0-1 (0-1) | Morrinhos FC | - | - | T |
| 31/07/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | Gremio Anapolis | - | - | H |
| 28/07/25 | Rio Verde GO | 1-1 (1-1) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 21/07/25 | Morrinhos FC | 1-0 (0-0) | Ipora EC | - | - | T |
| 13/07/25 | Trindade AC | 2-1 (1-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 10/07/25 | Morrinhos FC | 0-1 (0-1) | EC Tupy | - | - | B |
| 06/07/25 | Centro Oeste | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 30/06/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | AA Anapolina | - | - | H |
| 23/06/25 | AA Anapolina | 2-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 20/06/25 | Morrinhos FC | 0-3 (0-1) | Centro Oeste | - | - | B |
| 08/06/25 | Morrinhos FC | 0-1 (0-1) | Trindade AC | - | - | B |
| 01/06/25 | Ipora EC | 2-1 (1-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 26/05/25 | Morrinhos FC | 2-0 (2-0) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 22/05/25 | Gremio Anapolis | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 25/02/24 | katalang BA | 2-1 (0-1) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 19/02/24 | Morrinhos FC | 2-1 (0-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/02/24 | Vila Nova | 3-0 (3-0) | Morrinhos FC | -2 | 2.75 | B |
| 11/02/24 | Aparecidense GO | 3-1 (1-0) | Morrinhos FC | -0.75 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
511
Sút cầu môn
22
Tấn công
3757
Tấn công nguy hiểm
1843
Sút ngoài cầu môn
39
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crixas FC (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Morrinhos FC (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Crixas FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1982 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Morrinhos, Goiás |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.10 | 2.35 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.31 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.95 | 3.05 | 2.31 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 2.85 | 2.36 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.92 | 2.85 | 2.36 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 0.73 | -0.25 | 0.97 | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.10 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.98 | 3.00 | 2.27 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.98 | 3.00 | 2.27 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.78 | -0.25 | 1.03 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Crixas FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Morrinhos FC | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).