Kết quả bóng đá trận CRB AL vs Vila Nova, 05:30 ngày 28/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 28/07/2026
CRB AL 2 Kết thúc HT 2-0 0
Vila Nova
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
CRB AL
Vila Nova
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonathan Benkenstein Pinheiro
2'
🟨 Thẻ vàng - Willian Formiga
🎯 Dứt điểm - Belmonte Dada (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheus Simonete Bressaneli (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Crystopher (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Belmonte Dada (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Matheus Simonete Bressaneli 1-0, kiến tạo: Belmonte Dada
🎯 Dứt điểm - Lucas Lovat (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Simonete Bressaneli (chân phải) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân trái) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Joao Vieira (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mikael Filipe Viana de Sousa 2-0, kiến tạo: Thiago Fernandes Rodrigues
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique de Castro Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (đánh đầu) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Igor Aquino da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Higor Meritao (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Lovat (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Crystopher (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Lovat (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Sampaio Simoes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Crystopher (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Alves Dellatorre (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Everton Galdino Moreira, ra Raphael Guimaraes de Paula
46'
🔁 Thay người: vào Dudu, ra Higor Meritao
46'
🔁 Thay người: vào Higor, ra Willian Formiga
🎯 Dứt điểm - Daniel Sampaio Simoes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Belmonte Dada (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) Post
61'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — chệch khung thành
62'
🟨 Thẻ vàng - Breno
🔁 Thay người: vào Douglas Baggio de Oliveira Costa, ra Mikael Filipe Viana de Sousa
🔁 Thay người: vào Geovane, ra Daniel Sampaio Simoes
🎯 Dứt điểm - Douglas Baggio de Oliveira Costa (chân phải) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Dudu Dos Santos (đánh đầu) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Emerson Urso, ra Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
75'
🔁 Thay người: vào Hayner William Monjardim Cordeiro, ra Igor Aquino da Silva
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Alves Dellatorre (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Vinicius Barata, ra Belmonte Dada
🔁 Thay người: vào Guilherme Nunes Rodrigues, ra Thiago Fernandes Rodrigues
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lyncon (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Patrick de Lucca, ra Pedro Henrique de Castro Silva
88'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Alves Dellatorre (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Dudu Dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Hayner William Monjardim Cordeiro (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| CRB AL | Phút | |
| 2' | Willian Formiga | |
| Matheus Simonete Bressaneli(Assists:Belmonte Dada) (Kiến tạo: Belmonte Dada) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Mikael Filipe Viana de Sousa(Assists:Thiago Fernandes Rodrigues) (Kiến tạo: Thiago Fernandes Rodrigues) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Everton Galdino Moreira ▼ Raphael Guimaraes de Paula | |
| 46' ⇄ | ▲ Dudu ▼ Higor Meritao | |
| 46' ⇄ | ▲ Higor ▼ Willian Formiga | |
| 62' | Breno | |
| ▲ Douglas Baggio de Oliveira Costa ▼ Mikael Filipe Viana de Sousa | 68' ⇄ | |
| ▲ Geovane ▼ Daniel Sampaio Simoes | 68' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Emerson Urso ▼ Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | |
| 75' ⇄ | ▲ Hayner William Monjardim Cordeiro ▼ Igor Aquino da Silva | |
| ▲ Vinicius Barata ▼ Belmonte Dada | 83' ⇄ | |
| ▲ Guilherme Nunes Rodrigues ▼ Thiago Fernandes Rodrigues | 83' ⇄ | |
| ▲ Patrick de Lucca ▼ Pedro Henrique de Castro Silva | 88' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 17 | 13 |
| Điểm | 9 | 3 | 15 | 15 |
Chủ = CRB AL · Khách = Vila Nova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CRB AL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (24%) | Thắng/Thắng | 12 (29%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Bảng xếp hạng
CRB AL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 31 | 32 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 14 | 14 | 13 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 18 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 9 | - | - |
Vila Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 4 | 6 | 27 | 24 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 18 | 10 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 14 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CRB AL 6 (30%)Hòa 5 (25%)Vila Nova 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Vila Nova | 2-2 (0-1) | CRB AL | 0 | 2.25 | H |
| 16/11/25 | CRB AL | 2-0 (1-0) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/07/25 | Vila Nova | 2-0 (1-0) | CRB AL | -0.5 | 2 | B |
| 05/09/24 | Vila Nova | 1-0 (0-0) | CRB AL | -0.5 | 2 | B |
| 18/05/24 | CRB AL | 1-0 (1-0) | Vila Nova | +0.5 | 2 | T |
| 04/09/23 | Vila Nova | 0-1 (0-0) | CRB AL | -0.5 | 2 | T |
| 22/05/23 | CRB AL | 0-3 (0-2) | Vila Nova | +0.25 | 2 | B |
| 23/09/22 | Vila Nova | 1-0 (0-0) | CRB AL | -0.25 | 1.75 | B |
| 12/06/22 | CRB AL | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/10/21 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | CRB AL | 0 | 2 | H |
| 19/07/21 | CRB AL | 2-1 (1-0) | Vila Nova | +0.25 | 1.75 | T |
| 25/09/19 | Vila Nova | 2-2 (0-1) | CRB AL | 0 | 1.75 | H |
| 25/05/19 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/08/18 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | CRB AL | -0.5 | 2 | H |
| 22/04/18 | CRB AL | 0-1 (0-1) | Vila Nova | +0.25 | 2 | B |
| 27/09/17 | Vila Nova | 3-0 (2-0) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/17 | CRB AL | 1-2 (0-1) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/09/16 | CRB AL | 1-2 (1-0) | Vila Nova | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/16 | Vila Nova | 1-2 (1-0) | CRB AL | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/08/08 | CRB AL | 1-2 (1-0) | Vila Nova | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — CRB AL
TTHBTHHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | CRB AL | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | CRB AL | 2-1 (1-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | CRB AL | 2-2 (0-2) | Goias | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 25/05/26 | CRB AL | 4-2 (1-2) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sport Club do Recife | 1-2 (0-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America MG | 1-2 (1-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Sousa PB | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Criciuma | 3-1 (2-0) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza | 2-1 (1-1) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | CRB AL | 0-1 (0-1) | Juventude | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Fluminense PI | 0-0 (0-0) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | CRB AL | 2-3 (2-0) | Athletic Club MG | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Vila Nova
TBBTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Vila Nova | 2-1 (2-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Criciuma | 2-0 (1-0) | Vila Nova | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Vila Nova | -0.5 | 2 | B |
| 07/07/26 | Vila Nova | 2-1 (1-0) | Sao Bernardo | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Vila Nova | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Vila Nova | 4-3 (4-1) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 1.75 | B |
| 09/06/26 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | America MG | 1-2 (1-0) | Vila Nova | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Vila Nova | 2-0 (2-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-1) | Anapolis FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 2 | B |
| 05/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Araguaina | 1-2 (0-0) | Vila Nova | -0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Ceara | 3-3 (3-1) | Vila Nova | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Vila Nova | 2-1 (1-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | T |
| 16/04/26 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | Capital CF | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Ponte Preta | 0-1 (0-1) | Vila Nova | 0 | 2 | T |
| 09/04/26 | EC Primavera MT | 2-2 (1-2) | Vila Nova | -0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
CRB AL
Vila Nova
1Vitor Caetano Ferreira2Kevin Peterson Dos Santos Silva22CMatheus Simonete Bressaneli33Lyncon36Lucas Lovat8Crystopher21Pedro Henrique de Castro Silva10Daniel Sampaio Simoes17Thiago Fernandes Rodrigues97Belmonte Dada28Mikael Filipe Viana de Sousa1Helton Brant Aleixo Leite4Douglas Mendes Moreira13Willian Formiga16Igor Aquino da Silva23Breno5Joao Vieira21Higor Meritao10CMarquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento31Raphael Guimaraes de Paula99Janderson49Guilherme Augusto Alves Dellatorre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vitor Caetano Ferreira7.7
- 2Kevin Peterson Dos Santos Silva7.6
- 8Crystopher7.8
- 10Daniel Sampaio Simoes▼ Rời sân 68'7.1
- 17Thiago Fernandes Rodrigues🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 83'8
- 21Pedro Henrique de Castro Silva▼ Rời sân 88'7
- 22Matheus Simonete Bressaneli C⚽ Ghi bàn 13'7.7
- 28Mikael Filipe Viana de Sousa⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 68'7.7
- 33Lyncon6.6
- 36Lucas Lovat6.6
- 97Belmonte Dada🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 83'7.5
Khách · 4231
- 1Helton Brant Aleixo Leite7
- 4Douglas Mendes Moreira5.9
- 5Joao Vieira6.2
- 10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento C▼ Rời sân 74'6.7
- 13Willian Formiga🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 46'6
- 16Igor Aquino da Silva▼ Rời sân 75'6.5
- 21Higor Meritao▼ Rời sân 46'6.2
- 23Breno🟨 Thẻ vàng 62'6.1
- 31Raphael Guimaraes de Paula▼ Rời sân 46'5.9
- 49Guilherme Augusto Alves Dellatorre6.2
- 99Janderson6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2211
Sút cầu môn
104
Tấn công
9089
Tấn công nguy hiểm
3839
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
363450
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
30
Cứu thua
48
Tắc bóng
74
Quả ném biên
1119
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
2228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.650.36
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Vila Nova (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CRB AL (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Vila Nova (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CRB AL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Thiago Fernandes Rodrigues Tiền đạo | 8 | 1 | 2/1 | 24/33 | 1 | ||
| 8Crystopher Tiền vệ | 7.8 | 3/2 | 35/41 | 1 | |||
| 22Matheus Simonete Bressaneli Hậu vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 38/48 | 0 | ||
| 1Vitor Caetano Ferreira Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 28Mikael Filipe Viana de Sousa Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/2 | 6/8 | 0 | ||
| 2Kevin Peterson Dos Santos Silva Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 38/43 | 2 | |||
| 97Belmonte Dada Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 13/17 | 2 | ||
| 10Daniel Sampaio Simoes Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 18/21 | 0 | |||
| 21Pedro Henrique de Castro Silva Tiền vệ | 7 | 1/1 | 28/33 | 4 | |||
| 36Lucas Lovat Hậu vệ | 6.6 | 3/2 | 21/27 | 2 | |||
| 33Lyncon Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 31/33 | 2 | |||
| 18Geovane (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 7Douglas Baggio de Oliveira Costa (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 11Guilherme Nunes Rodrigues (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 45Patrick de Lucca (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 20Vinicius Barata (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/5 | 1 |
Vila Nova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Helton Brant Aleixo Leite Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 18/20 | 0 | |||
| 16Igor Aquino da Silva Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 24/28 | 5 | |||
| 99Janderson Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 33/36 | 0 | |||
| 49Guilherme Augusto Alves Dellatorre Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 11/15 | 0 | |||
| 21Higor Meritao Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 27/34 | 0 | |||
| 5Joao Vieira Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 38/43 | 1 | |||
| 23Breno Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 54/66 | 3 | 🟨 | ||
| 13Willian Formiga Hậu vệ | 6 | 0/0 | 19/23 | 0 | 🟨 | ||
| 31Raphael Guimaraes de Paula Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 4Douglas Mendes Moreira Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 54/67 | 1 | |||
| 22Hayner William Monjardim Cordeiro (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 6Higor (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 28/34 | 1 | |||
| 17Everton Galdino Moreira (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 70Emerson Urso (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 15Dudu (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 19/21 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CRB AL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-9-20 | Thành lập | 1943 |
| Sân nhà | Serra Dourada | |
| 0 | Sức chứa | 60000 |
| Eduardo Barroca | HLV | Guto Ferreira |
| Khu vực | GOIANIA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.07 | 3.23 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.00 ↓ | 3.03 ↓ | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.10 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.60 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.20 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.70 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.15 ↑ | 100.00 ↑ | 7.24 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.20 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.10 | 3.60 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 55.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.97 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.13 | 3.49 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.70 ↑ | 50.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.80 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 11.73 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.42 | 1.00 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.37 ↑ | 30.63 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.55 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.30 ↓ | 4.15 ↓ | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.86 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 1.18 | 0.75 | 0.61 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.30 | 4.10 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CRB AL | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Vila Nova | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).