Kết quả bóng đá trận Cracovia Krakow vs Pogon Szczecin, 00:00 ngày 04/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 00:00 ngày 04/08/2026
Cracovia Krakow
0 Kết thúc HT 0-0 2
Pogon Szczecin
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Cracovia Krakow Phút Pogon Szczecin
Brahim Traore(Reason:Reviewed) 📺 VAR4'
Dijon Kameri 9'
35' Linus Wahlqvist
HT 0-0
46' 0 - 1 Leonardo Borges Da Silva(Assists:Paul Omo Mukairu) (Kiến tạo: Paul Omo Mukairu)
Amir Al Ammari 48'
▲ Vincent Burlet ▼ Gustav Henriksson54'
▲ Martin Minchev ▼ Beno Selan55'
60' ▲ Fredrik Ulvestad ▼ Maciej Wojciechowski
60' ▲ Musa Juwara ▼ Darko Churlinov
60' ▲ Hussein Ali ▼ Linus Wahlqvist
▲ Wiktor Bogacz ▼ Kahveh Zahiroleslam67'
79' ▲ Benjamin Mendy ▼ Attila Szalai
▲ Kacper Smiglewski ▼ Mateusz Klich83'
▲ Dominik Pila ▼ Otar Kakabadze84'
86' ▲ Mor Ndiaye ▼ Filip Cuic
90+4' 0 - 2 Paul Omo Mukairu(Assists:Benjamin Mendy) (Kiến tạo: Benjamin Mendy)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 10 41
Bại 22 35
Ghi bàn 02 1110
Mất bàn 32 1012
Điểm 13 1313

Chủ = Cracovia Krakow · Khách = Pogon Szczecin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cracovia Krakow (10)Hiệp 1 / Cả trậnPogon Szczecin (11)
3 (30%)Thắng/Thắng1 (9%)
2 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (27%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (10%)Hòa/Bại3 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (20%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Cracovia Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201102115
Sân nhà100102018
Sân khách10100017
6 gần631274--

Pogon Szczecin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210121310
Sân nhà100101017
Sân khách11002031
6 gần620459--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cracovia Krakow 6 (30%)Hòa 5 (25%)Pogon Szczecin 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR26/04/26Cracovia Krakow1-1 (0-1)Pogon Szczecin7-0+0.252.5H
POL PR25/10/25Pogon Szczecin2-1 (0-1)Cracovia Krakow8-3-0.252.75B
POL PR15/03/25Pogon Szczecin5-2 (2-2)Cracovia Krakow5-0-0.52.5B
POL PR14/09/24Cracovia Krakow2-1 (1-0)Pogon Szczecin6-7-0.252.75T
POL PR31/03/24Pogon Szczecin3-1 (2-1)Cracovia Krakow1-6-0.52.75B
POL PR23/09/23Cracovia Krakow1-5 (0-2)Pogon Szczecin3-5+0.252.5B
POL PR08/04/23Pogon Szczecin3-2 (2-1)Cracovia Krakow7-3-0.52.25B
POL PR18/09/22Cracovia Krakow1-1 (0-0)Pogon Szczecin3-402.25H
POL PR13/03/22Cracovia Krakow1-1 (0-0)Pogon Szczecin4-2-0.252.25H
POL PR18/09/21Pogon Szczecin1-1 (1-0)Cracovia Krakow4-2-0.52.25H
POL PR06/02/21Pogon Szczecin1-0 (1-0)Cracovia Krakow5-4-0.252.25B
POL PR22/08/20Cracovia Krakow2-1 (0-0)Pogon Szczecin8-4+0.52.25T
POL PR29/06/20Cracovia Krakow2-1 (1-0)Pogon Szczecin7-7+0.52.25T
POL PR07/06/20Pogon Szczecin1-0 (0-0)Cracovia Krakow6-10-0.252.5B
POL PR25/10/19Cracovia Krakow2-0 (0-0)Pogon Szczecin3-6+0.252.25T
POL PR19/05/19Cracovia Krakow0-3 (0-1)Pogon Szczecin7-7+12.75B
POL PR15/12/18Cracovia Krakow2-1 (0-1)Pogon Szczecin4-402.25T
POL PR11/08/18Pogon Szczecin1-1 (1-0)Cracovia Krakow6-6-0.252.5H
POL PR19/05/18Cracovia Krakow1-4 (1-2)Pogon Szczecin9-2+0.252.75B
POL PR11/03/18Pogon Szczecin0-3 (0-2)Cracovia Krakow12-3-0.52.25T

Thành tích gần đây — Cracovia Krakow

BHTTTBHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Cracovia Krakow0-1 (0-1)Anorthosis Famagusta FC---B
POL PR26/07/26Lech Poznan0-0 (0-0)Cracovia Krakow9-6-12.75H
INT CF19/07/26Cracovia Krakow1-0 (1-0)Sevilla1-6-0.52.75T
INT CF09/07/26Cracovia Krakow2-0 (2-0)Pardubice2-12+0.253T
INT CF06/07/26Cracovia Krakow3-1 (2-1)Istanbul Basaksehir0-10-13T
INT CF03/07/26Cracovia Krakow1-2 (0-2)Pafos FC1-3-0.252.75B
POL PR23/05/26Cracovia Krakow1-1 (1-1)Korona Kielce3-1+0.252.25H
POL PR16/05/26Motor Lublin3-3 (1-1)Cracovia Krakow2-7+0.252.5H
POL PR12/05/26Cracovia Krakow0-0 (0-0)Radomiak Radom5-4+0.52.5H
POL PR03/05/26Zaglebie Lubin0-0 (0-0)Cracovia Krakow5-1102.25H
POL PR26/04/26Cracovia Krakow1-1 (0-1)Pogon Szczecin7-0+0.252.5H
POL PR19/04/26Rakow Czestochowa4-1 (2-0)Cracovia Krakow2-7-0.52.25B
POL PR12/04/26Cracovia Krakow2-2 (1-1)Arka Gdynia5-3+0.52.25H
POL PR04/04/26Gornik Zabrze3-0 (1-0)Cracovia Krakow4-6-0.52.25B
POL PR21/03/26Cracovia Krakow1-0 (0-0)GKS Katowice6-3+0.52.25T
POL PR15/03/26Cracovia Krakow1-2 (0-0)Wisla Plock11-4+0.52.25B
POL PR09/03/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Cracovia Krakow4-3-0.52.25B
POL PR28/02/26Cracovia Krakow2-3 (1-0)Piast Gliwice2-1+0.252.25B
POL PR21/02/26Widzew lodz0-0 (0-0)Cracovia Krakow9-3-0.52.25H
POL PR14/02/26Cracovia Krakow0-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok4-6+0.252.25H

Thành tích gần đây — Pogon Szczecin

BBBTBTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR25/07/26Pogon Szczecin0-1 (0-0)Legia Warszawa3-502.5B
INT CF15/07/26Sturm Graz1-0 (0-0)Pogon Szczecin--0.53.25B
INT CF12/07/26Fenerbahce4-0 (2-0)Pogon Szczecin4-0-1.53.25B
INT CF08/07/26Pogon Szczecin2-1 (1-1)Chrobry Glogow6-4+0.752.75T
INT CF04/07/26Zaglebie Lubin2-0 (2-0)Pogon Szczecin1-902.5B
INT CF27/06/26Berliner FC Dynamo0-3 (0-1)Pogon Szczecin---T
POL PR23/05/26Pogon Szczecin1-1 (1-0)GKS Katowice4-303H
POL PR15/05/26Zaglebie Lubin0-1 (0-0)Pogon Szczecin3-602.5T
POL PR09/05/26Jagiellonia Bialystok3-2 (2-1)Pogon Szczecin7-0-0.53B
POL PR03/05/26Pogon Szczecin3-0 (1-0)Wisla Plock5-9+0.52.5T
POL PR26/04/26Cracovia Krakow1-1 (0-1)Pogon Szczecin7-0-0.252.5H
POL PR19/04/26Pogon Szczecin1-2 (0-1)Lech Poznan5-603B
POL PR14/04/26Piast Gliwice0-2 (0-2)Pogon Szczecin11-1-0.252.5T
POL PR06/04/26Pogon Szczecin0-2 (0-1)Legia Warszawa4-302.75B
POL PR21/03/26Lechia Gdansk2-1 (1-1)Pogon Szczecin7-9-0.253B
POL PR17/03/26Pogon Szczecin2-1 (0-1)Korona Kielce10-3+0.52.25T
POL PR08/03/26Rakow Czestochowa2-0 (1-0)Pogon Szczecin6-0-0.752.75B
POL PR28/02/26Pogon Szczecin1-0 (0-0)Widzew lodz2-2+0.252.5T
INT CF22/02/26Pogon Szczecin0-1 (0-0)Lechia Zielona Gora---B
POL PR21/02/26Gornik Zabrze0-1 (0-0)Pogon Szczecin4-5-0.252.75T

Đội hình

Cracovia KrakowPogon Szczecin
13Sebastian Madejski4Gustav Henriksson25COtar Kakabadze39Mauro Perkovic61Brahim Traore5Beno Selan6Amir Al Ammari43Mateusz Klich14Ajdin Hasic18Kahveh Zahiroleslam70Dijon Kameri77Valentin Cojocaru4Leonardo Borges Da Silva13Dimitrios Keramitsis28CLinus Wahlqvist41Attila Szalai3Kellyn Acosta16Patryk Dziczek18Paul Omo Mukairu21Darko Churlinov35Maciej Wojciechowski10Filip Cuic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
19
11
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
92
79
Tấn công nguy hiểm
81
58
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
14
7
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
455
318
TL chuyền bóng thành công
85%
81%
Phạm lỗi
7
14
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
5
12
Quả ném biên
23
14
Cắt bóng
7
15
Tạt bóng thành công
12
4
Chuyền dài
21
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.15
0.93
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cracovia Krakow (18 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Pogon Szczecin (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cracovia Krakow (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Pogon Szczecin (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Cracovia KrakowPogon Szczecin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cracovia KrakowPogon Szczecin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
25
Thắng 1
92
Hòa
56
Thua 1
24
Thua 2+
Cracovia KrakowPogon Szczecin

Cracovia Krakow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
43Mateusz Klich
Tiền vệ trung tâm
7.32/147/542
14Ajdin Hasic
Tiền đạo cánh phải
74/239/510
61Brahim Traore
Trung vệ
6.90/050/573
70Dijon Kameri
Tiền vệ tấn công
6.92/127/280🟨
25Otar Kakabadze
Tiền vệ phải
6.80/035/446
6Amir Al Ammari
Tiền vệ trung tâm
6.70/031/331🟨
5Beno Selan
Tiền vệ trung tâm
6.51/114/182
4Gustav Henriksson
Trung vệ
6.40/032/382
39Mauro Perkovic
Tiền vệ trái
6.42/055/612
18Kahveh Zahiroleslam
Tiền đạo
6.46/26/60
13Sebastian Madejski
Thủ môn
5.70/020/240
17Martin Minchev (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/08/110
21Kacper Smiglewski (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10
9Wiktor Bogacz (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/20
79Dominik Pila (dự bị)
Tiền vệ phải
6.20/03/60
28Vincent Burlet (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
62/019/211

Pogon Szczecin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Paul Omo Mukairu
Tiền đạo cánh phải
8.8114/219/256
77Valentin Cojocaru
Thủ môn
8.60/023/330
4Leonardo Borges Da Silva
Hậu vệ trái
8.511/125/324
13Dimitrios Keramitsis
Trung vệ
7.30/038/423
41Attila Szalai
Trung vệ
7.10/032/373
3Kellyn Acosta
Tiền vệ phòng ngự
70/020/233
16Patryk Dziczek
Tiền vệ phòng ngự
6.90/026/313
10Filip Cuic
Tiền đạo
6.61/012/172
35Maciej Wojciechowski
Tiền vệ
6.61/116/192
28Linus Wahlqvist
Hậu vệ phải
6.41/013/172🟨
21Darko Churlinov
Tiền đạo cánh trái
62/012/150
23Benjamin Mendy (dự bị)
Hậu vệ trái
7.410/04/53
7Musa Juwara (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/08/112
19Mor Ndiaye (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/01/11
8Fredrik Ulvestad (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/05/60
15Hussein Ali (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cracovia Krakow Thông tin Pogon Szczecin
1906-6-13 Thành lập 1948
Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg Sân nhà Stadion im. Floriana Krygiera
0 Sức chứa 17783
Bartosz Grzelak HLV Oscar Garcia Junyent
KRAKOW Khu vực SZCZECIN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.112.832.850.802.250.820.820.250.88
Live2.112.832.851.20 ↑1.500.40 ↓0.52 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm2.153.103.300.892.250.930.900.250.91
Live203.00 ↑8.20 ↑1.07 ↓4.30 ↑1.500.04 ↓3.80 ↑0.250.07 ↓
VcbetSớm2.103.203.250.842.250.970.850.250.96
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.10 ↑1.500.23 ↓0.63 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm2.313.103.100.892.250.950.950.250.91
Live200.00 ↑9.10 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.04 ↓0.70 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm2.252.853.451.052.500.701.200.500.60
Live100.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓1.200.500.60
10BETSớm2.192.953.400.782.250.90---
Live100.00 ↑10.60 ↑1.03 ↓5.93 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm2.313.103.100.892.250.950.950.250.91
Live200.00 ↑8.70 ↑1.04 ↓11.11 ↑2.500.02 ↓0.70 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm2.143.253.050.902.250.900.890.250.93
Live29.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑1.500.06 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.133.153.180.932.250.950.920.250.98
Live235.00 ↑9.80 ↑1.02 ↓7.69 ↑1.500.05 ↓0.75 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm2.253.273.220.882.250.960.970.250.89
Live101.00 ↑12.80 ↑1.04 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.152.903.201.052.500.67---
Live2.20 ↑3.00 ↑3.00 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.252.853.450.812.250.920.920.250.81
Live388.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓11.71 ↑2.500.03 ↓13.41 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm2.163.273.370.812.250.990.850.250.94
Live30.76 ↑5.40 ↑1.19 ↓3.95 ↑1.500.19 ↓0.65 ↓0.001.27 ↑
BwinSớm2.203.103.401.052.500.66---
Live126.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓0.87 ↓1.500.82 ↑---
1xBetSớm2.372.703.661.152.500.650.550.001.40
Live375.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.91 ↑1.500.18 ↓0.63 ↑0.001.31 ↓
Bet 365Sớm2.003.253.501.032.500.781.030.500.78
Live351.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.65 ↑1.500.18 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.303.003.001.102.500.670.990.250.78
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑2.500.01 ↓0.88 ↓0.250.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.